Nguồn: D&D Basic Rules (Version 1.0), 2018, trang 110-164.

Nữ học giả dragonborn khảo cứu các sinh vật trong một thư viện kỳ ảo

Muôn hình sinh vật của thế giới phiêu lưu. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Quản trò (DM), bạn có rất nhiều tài nguyên để khiến trò chơi thú vị và vui vẻ với người chơi—và quái vật đứng đầu danh sách. Quái vật được định nghĩa là bất kỳ sinh vật nào có thể tương tác và có khả năng bị chiến đấu, giết chết. Ngay cả thứ vô hại như ếch hay nhân từ như kỳ lân cũng là quái vật theo định nghĩa này. Thuật ngữ cũng áp dụng cho con người, elf, dwarf và những dân tộc khác có thể là bạn bè hoặc đối thủ của nhân vật người chơi.

Chương này trình bày nhiều quái vật sẵn dùng—một phần những gì có trong Monster Manual. Mỗi mô tả dùng định dạng chuẩn để giải thích rõ khả năng của quái vật. Hướng dẫn hiểu thông tin trong các thông số quái vật nằm bên dưới.

Thông số (Statistics)

Một học giả dwarf phân tích khối thông số của nhiều sinh vật

Khối thông số tập hợp các dữ kiện cần thiết để điều khiển một sinh vật. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Thông số quái vật, đôi khi gọi là khối thông số (stat block), cung cấp thông tin thiết yếu để bạn điều khiển quái vật.

Kích cỡ (Size)

Nữ tự nhiên học elf so sánh kích cỡ và loại của nhiều sinh vật

Kích cỡ và loại giúp xác định bản chất cùng không gian mà sinh vật chiếm giữ. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Quái vật có thể Rất nhỏ (Tiny), Nhỏ (Small), Trung bình (Medium), Lớn (Large), Khổng lồ (Huge) hoặc Cực đại (Gargantuan). Xem Chương 9 để biết thêm về kích cỡ và không gian sinh vật.

Loại (Type)

Loại quái vật nói lên bản chất căn bản của nó. Một số phép, vật phẩm ma thuật, đặc tính lớp và hiệu ứng khác tương tác đặc biệt với sinh vật thuộc một loại nhất định. Ví dụ, arrow of dragon slaying gây thêm sát thương không chỉ cho rồng mà cả sinh vật thuộc loại rồng khác, như dragon turtle và wyvern.

Trò chơi có các loại quái vật sau; bản thân các loại không có quy tắc riêng.

Dị thể (Aberrations) là những thực thể hoàn toàn xa lạ. Nhiều dị thể có năng lực ma thuật bẩm sinh bắt nguồn từ tâm trí xa lạ của chính nó, thay vì các lực huyền bí của thế giới. Những dị thể tiêu biểu là aboleth, beholder, mind flayer và slaad.

Thú (Beasts) là sinh vật không mang dạng người, thuộc hệ sinh thái tự nhiên của thế giới kỳ ảo. Một số có quyền năng ma thuật, nhưng phần lớn không thông minh và không có xã hội hay ngôn ngữ. Thú gồm mọi động vật thông thường, khủng long và phiên bản khổng lồ của động vật.

Thiên giới (Celestials) là sinh vật bản địa của các Thượng giới (Upper Planes). Nhiều sinh vật phục vụ các vị thần, làm sứ giả hoặc đại diện trong cõi phàm và khắp các cõi. Thiên giới có bản chất thiện, nên trường hợp ngoại lệ rời khỏi khuynh hướng thiện là điều hiếm hoi đáng kinh hãi. Thiên giới gồm thiên thần, couatl và pegasus.

Cấu thể (Constructs) được chế tạo thay vì sinh ra. Một số được người tạo lập trình tuân theo các chỉ dẫn đơn giản; số khác được ban ý thức và có thể suy nghĩ độc lập. Golemcấu thể tiêu biểu. Nhiều sinh vật bản địa của ngoại giới Mechanus, như modron, là cấu thể được ý chí của sinh vật quyền năng hơn nặn từ vật chất thô của cõi.

Rồng (Dragons) là sinh vật bò sát lớn, có nguồn gốc cổ xưa và quyền năng to lớn. Rồng thực thụ, gồm rồng kim loại thiện và rồng sắc màu ác, rất thông minh và có ma thuật bẩm sinh. Loại này cũng gồm những họ hàng xa của rồng thực thụ, nhưng kém mạnh, kém thông minh và ít ma thuật hơn, như wyvern và pseudodragon.

Nguyên tố (Elementals) là sinh vật bản địa của các cõi nguyên tố. Một số chỉ là những khối nguyên tố tương ứng biết chuyển động, gồm các sinh vật được gọi đơn giản là nguyên tố. Số khác có cơ thể sinh học thấm năng lượng nguyên tố. Các chủng genie, gồm djinn và efreet, tạo nên những nền văn minh quan trọng nhất ở các cõi nguyên tố. Sinh vật nguyên tố khác gồm azer, invisible stalker và water weird.

Tiên (Fey) là sinh vật ma thuật gắn chặt với các lực tự nhiên. Chúng sống trong những lùm cây chạng vạng và rừng sương mù. Ở một số thế giới, chúng gắn chặt với Feywild, còn gọi là Cõi Tiên (Plane of Faerie). Một số cũng sống ở Ngoại giới (Outer Planes), đặc biệt là Arborea và Beastlands. Tiên gồm dryad, pixie và satyr.

Ác quỷ (Fiends) là sinh vật tà ác bản địa của các Hạ giới (Lower Planes). Một số ít phục vụ thần linh, nhưng nhiều hơn phục tùng các chúa quỷ địa ngục (archdevils) và hoàng tử quỷ hỗn mang (demon princes). Tu sĩ và pháp sư ác đôi khi triệu hồi ác quỷ đến thế giới vật chất để sai khiến. Nếu thiên giới ác là hiếm hoi thì ác quỷ thiện gần như không thể tưởng tượng. Ác quỷ gồm demon, devil, hell hound, rakshasa và yugoloth.

Khổng nhân (Giants) cao vượt con người và các dân tộc tương tự. Chúng có hình dạng giống người, dù một số có nhiều đầu (ettin) hoặc dị dạng (fomorian). Sáu loại khổng nhân thực thụ là khổng nhân đồi, đá, băng giá, lửa, mây và bão. Ngoài ra, các sinh vật như ogre và troll cũng thuộc loại khổng nhân.

Nhân dạng (Humanoids) là các dân tộc chính của thế giới D&D, cả văn minh lẫn hoang dã, gồm con người và vô số loài khác. Chúng có ngôn ngữ và văn hóa, ít hoặc không có ma thuật bẩm sinh (dù phần lớn có thể học thi triển phép), và hình dạng đi bằng hai chân. Những chủng nhân dạng thường gặp nhất cũng phù hợp nhất để làm nhân vật người chơi: con người, dwarf, elf và halfling. Các chủng goblinoid (goblin, hobgoblin và bugbear), orc, gnoll, lizardfolk và kobold gần như đông không kém, nhưng hoang dã và tàn bạo hơn nhiều, gần như đồng loạt ác.

Quái thể (Monstrosities) là quái vật theo nghĩa chặt nhất—sinh vật đáng sợ, không thông thường, không thực sự tự nhiên và hầu như không bao giờ hiền lành. Một số do thí nghiệm ma thuật sai lệch (như owlbear); số khác do lời nguyền khủng khiếp (gồm minotaur và yuan-ti). Chúng khó phân loại; theo nghĩa nào đó, đây là nhóm bao quát sinh vật không khớp bất kỳ loại nào khác.

Nhầy thể (Oozes) là sinh vật dạng thạch hiếm khi có hình dạng cố định. Chúng chủ yếu sống dưới đất, trong hang động và ngục tối, ăn rác, xác thối hoặc sinh vật không may cản đường. Black pudding và gelatinous cube là những nhầy thể dễ nhận biết nhất.

Thực vật (Plants) trong ngữ cảnh này là sinh vật thực vật, không phải cây cỏ thông thường. Phần lớn có thể đi lại, một số ăn thịt. Shambling mound và treant là thực vật tiêu biểu. Sinh vật nấm như gas spore và myconid cũng thuộc loại này.

Xác sống (Undead) là sinh vật từng sống, được đưa vào trạng thái bất tử kinh hoàng bằng ma thuật tử linh hoặc lời nguyền ô uế. Xác sống gồm thi thể đi lại như vampire và zombie, cùng linh thể không thân xác như ghost và specter.

Nhãn (Tags)

Quái vật có thể có một hoặc nhiều nhãn trong ngoặc sau loại. Ví dụ, orc thuộc loại nhân dạng (orc). Nhãn trong ngoặc phân loại bổ sung một số sinh vật. Bản thân nhãn không có quy tắc, nhưng thành phần trò chơi như vật phẩm ma thuật có thể nhắc đến chúng. Ví dụ, giáo đặc biệt hiệu quả khi đánh demon sẽ tác dụng với bất kỳ quái vật nào có nhãn demon.

Khuynh hướng (Alignment)

Khuynh hướng gợi ý tính khí và hành vi của quái vật trong nhập vai hoặc chiến đấu. Ví dụ, quái vật hỗn loạn ác có thể khó thuyết phục và tấn công nhân vật ngay khi thấy; quái vật trung lập có thể sẵn lòng thương lượng. Xem Chương 4 để biết các khuynh hướng.

Khuynh hướng trong khối thông số là mặc định. Bạn có thể đổi nó cho phù hợp chiến dịch. Không gì ngăn bạn có rồng xanh lá thiện hay khổng nhân bão ác.

Một số sinh vật có thể mang bất kỳ khuynh hướng nào: bạn tự chọn. Một số mục khuynh hướng thể hiện xu hướng hoặc sự tránh né trật tự, hỗn loạn, thiện, ác. Ví dụ, berserker có thể mang bất kỳ khuynh hướng hỗn loạn nào (hỗn loạn thiện, hỗn loạn trung lập, hỗn loạn ác), phù hợp bản tính hoang dã.

Nhiều sinh vật trí tuệ thấp không hiểu trật tự, hỗn loạn, thiện, ác. Chúng không lựa chọn đạo đức mà hành động theo bản năng. Chúng không khuynh hướng (unaligned), nghĩa là không có khuynh hướng.

Lớp giáp (Armor Class)

Quái vật mặc giáp hoặc mang khiên có Lớp giáp (AC) tính từ giáp, khiên và Khéo léo. Nếu không, AC dựa trên hệ số Khéo léo và giáp tự nhiên, nếu có. Giáp tự nhiên, giáp mặc hoặc khiên được ghi trong ngoặc sau giá trị AC.

Điểm sinh lực (Hit Points)

Quái vật thường chết hoặc bị phá hủy khi xuống 0 điểm sinh lực. Xem Chương 1 để biết thêm.

Điểm sinh lực được trình bày bằng cả biểu thức xúc xắc và số trung bình. Ví dụ, quái vật có 2d8 điểm sinh lực có trung bình 9 (2 × 4½).

Kích cỡ quyết định xúc xắc tính điểm sinh lực, theo bảng dưới.

Xúc xắc Sinh lực theo kích cỡ

Kích cỡ quái vậtXúc xắc Sinh lựcHP trung bình mỗi xúc xắc
Rất nhỏd4
Nhỏd6
Trung bìnhd8
Lớnd10
Khổng lồd12
Cực đạid2010½

Hệ số Thể chất cũng ảnh hưởng điểm sinh lực: nhân hệ số với số Xúc xắc Sinh lực rồi cộng kết quả vào điểm sinh lực. Ví dụ, Thể chất 12 (hệ số +1) và 2d8 Xúc xắc Sinh lực cho 2d8 + 2 điểm sinh lực (trung bình 11).

Tốc độ (Speed)

Tốc độ cho biết quái vật đi được bao xa trong lượt. Xem Chương 8 và 9.

Mọi sinh vật có tốc độ đi bộ, thường gọi đơn giản là tốc độ. Sinh vật không có cách di chuyển trên mặt đất có tốc độ đi bộ 0 feet.

Một số sinh vật có thêm một hoặc nhiều cách di chuyển sau.

Đào (Burrow). Quái vật có tốc độ đào có thể dùng nó để đi qua cát, đất, bùn hoặc băng. Không thể đào qua đá đặc trừ khi có đặc tính cho phép.

Leo (Climb). Quái vật có tốc độ leo dùng toàn bộ hoặc một phần di chuyển để đi trên bề mặt thẳng đứng, không phải trả thêm di chuyển để leo.

Bay (Fly). Quái vật có tốc độ bay dùng toàn bộ hoặc một phần di chuyển để bay. Một số có khả năng lơ lửng (hover), khiến khó bị đánh rơi khỏi không trung (theo quy tắc bay ở Chương 9). Nó ngừng lơ lửng khi chết.

Bơi (Swim). Quái vật có tốc độ bơi không phải trả thêm di chuyển để bơi.

Điểm thuộc tính (Ability Scores)

Mỗi quái vật có sáu điểm thuộc tính (Sức mạnh, Khéo léo, Thể chất, Trí tuệ, Minh triết, Sức hút) cùng hệ số tương ứng. Xem Chương 7 để biết thêm về thuộc tính và cách dùng.

Cứu nguy (Saving Throws)

Mục Cứu nguy chỉ dành cho sinh vật giỏi chống một số hiệu ứng. Ví dụ, sinh vật khó bị mê hoặc hoặc hoảng sợ có thể có thưởng cứu nguy Minh triết. Phần lớn không có thưởng cứu nguy đặc biệt nên không có mục này.

Thưởng cứu nguy bằng hệ số thuộc tính liên quan cộng thưởng thành thạo, được quyết định bởi mức thách thức theo bảng dưới.

Thưởng thành thạo theo mức thách thức

Thách thứcThưởng thành thạoThách thứcThưởng thành thạo
0+214+5
1/8+215+5
1/4+216+5
1/2+217+6
1+218+6
2+219+6
3+220+6
4+221+7
5+322+7
6+323+7
7+324+7
8+325+8
9+426+8
10+427+8
11+428+8
12+429+9
13+530+9

Kỹ năng (Skills)

Mục Kỹ năng chỉ dành cho quái vật thành thạo một hoặc nhiều kỹ năng. Ví dụ, quái vật rất tinh ý và lén lút có thể có thưởng kiểm tra Minh triết (Nhận biết) và Khéo léo (Ẩn nấp).

Thưởng kỹ năng bằng hệ số thuộc tính liên quan cộng thưởng thành thạo theo mức thách thức. Có thể áp dụng điều chỉnh khác. Ví dụ, quái vật có thể có thưởng lớn hơn dự kiến (thường gấp đôi thưởng thành thạo) để thể hiện chuyên môn vượt trội.

Dễ tổn thương, kháng và miễn nhiễm

Một số sinh vật dễ tổn thương, kháng hoặc miễn nhiễm một số loại sát thương. Một số thậm chí kháng hoặc miễn nhiễm sát thương từ đòn tấn công không ma thuật (đòn tấn công ma thuật được tạo bởi phép, vật phẩm ma thuật hoặc nguồn ma thuật khác). Một số cũng miễn nhiễm trạng thái nhất định.

Giác quan (Senses)

Kiểm lâm tiefling dùng ánh sáng và dấu vết để nhận biết sinh vật

Giác quan và ngôn ngữ quyết định cách sinh vật cảm nhận, giao tiếp và phản ứng. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Mục Giác quan ghi điểm Minh triết (Nhận biết) thụ động và các giác quan đặc biệt nếu có. Các giác quan đặc biệt được mô tả dưới đây.

Thị giác mù (Blindsight). Quái vật nhận biết xung quanh không dựa vào thị giác trong bán kính nhất định. Sinh vật không mắt như grimlock và gray ooze thường có giác quan này, cũng như sinh vật định vị bằng tiếng vang hoặc có giác quan tăng cường, như dơi và rồng thực thụ. Nếu bẩm sinh mù, quái vật có ghi chú trong ngoặc nêu điều đó; bán kính thị giác mù là tầm nhận biết tối đa.

Thị giác bóng tối (Darkvision). Quái vật nhìn trong tối trong bán kính nhất định: ánh sáng yếu như ánh sáng mạnh, bóng tối như ánh sáng yếu. Không phân biệt màu trong bóng tối, chỉ thấy sắc xám. Nhiều sinh vật dưới đất có giác quan này.

Cảm rung (Tremorsense). Quái vật phát hiện và xác định chính xác nguồn rung động trong bán kính nhất định nếu nó và nguồn cùng tiếp xúc mặt đất hoặc vật chất. Không thể phát hiện sinh vật bay hoặc không có thể xác. Nhiều sinh vật đào đất, như ankheg và umber hulk, có giác quan này.

Chân thị (Truesight). Trong tầm nhất định, quái vật nhìn trong bóng tối thông thường và ma thuật, thấy sinh vật/đồ vật vô hình, tự động phát hiện ảo ảnh thị giác và thành công cứu nguy chống chúng, nhận biết dạng gốc của kẻ đổi dạng hoặc sinh vật bị ma thuật biến đổi. Nó còn nhìn vào Cõi Ethereal trong cùng tầm.

Ngôn ngữ (Languages)

Ngôn ngữ quái vật nói được liệt kê theo thứ tự chữ cái. Đôi khi nó hiểu nhưng không nói được, được ghi rõ. “—” nghĩa là không nói và không hiểu ngôn ngữ nào.

Thần giao cách cảm (Telepathy)

Đây là khả năng ma thuật cho phép quái vật giao tiếp bằng tâm trí với sinh vật khác trong tầm xác định. Sinh vật được liên hệ không cần chung ngôn ngữ, nhưng phải hiểu ít nhất một ngôn ngữ. Sinh vật không có khả năng này vẫn nhận và đáp thông điệp, nhưng không thể bắt đầu hoặc chấm dứt cuộc trò chuyện thần giao cách cảm.

Quái vật không cần thấy sinh vật được liên hệ và có thể kết thúc liên hệ bất cứ lúc nào. Liên hệ đứt ngay khi hai sinh vật không còn trong tầm của nhau hoặc quái vật liên hệ sinh vật khác trong tầm. Bắt đầu/kết thúc không dùng hành động, nhưng khi mất năng lực hành động, quái vật không thể bắt đầu và mọi liên hệ hiện có chấm dứt.

Sinh vật trong vùng Trường phản ma thuật (antimagic field) hoặc nơi khác ma thuật không hoạt động không thể gửi hoặc nhận thông điệp thần giao cách cảm.

Thách thức (Challenge)

Nữ chiến thuật gia đánh giá mức đe dọa của nhiều quái vật

Chỉ số thách thức giúp DM ước lượng mức nguy hiểm của một cuộc chạm trán. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Mức thách thức cho biết quái vật nguy hiểm đến đâu theo hướng dẫn xây dựng cuộc chạm trán ở Chương 13. Hướng dẫn nêu số nhà phiêu lưu ở cấp nhất định nên có thể đánh bại quái vật ở mức thách thức nhất định mà không ai chết.

Quái vật yếu hơn đáng kể so với nhân vật cấp 1 có mức thách thức dưới 1. Quái vật thách thức 0 không đáng kể trừ khi đông: không có đòn tấn công hiệu quả thì không đáng XP; có đòn tấn công thì đáng 10 XP mỗi con.

Một số quái vật khó hơn cả nhóm cấp 20 điển hình có thể xử lý. Chúng có thách thức 21 trở lên và được thiết kế riêng để thử kỹ năng người chơi.

Điểm kinh nghiệm (Experience Points)

XP của quái vật dựa vào thách thức. Thường thưởng XP khi đánh bại nó, nhưng DM cũng có thể thưởng khi hóa giải mối đe dọa bằng cách khác.

Trừ khi có chỉ dẫn khác, quái vật được triệu hồi bằng phép hoặc khả năng ma thuật vẫn đáng số XP trong khối thông số.

Chương 13 giải thích tạo cuộc chạm trán bằng ngân sách XP và điều chỉnh độ khó.

Điểm kinh nghiệm theo mức thách thức

Thách thứcXPThách thứcXP
00 hoặc 101411.500
1/8251513.000
1/4501615.000
1/21001718.000
12001820.000
24501922.000
37002025.000
41.1002133.000
51.8002241.000
62.3002350.000
72.9002462.000
83.9002575.000
95.0002690.000
105.90027105.000
117.20028120.000
128.40029135.000
1310.00030155.000

Đặc tính đặc biệt (Special Traits)

Đặc tính đặc biệt nằm sau mức thách thức, trước hành động/phản ứng: các đặc điểm có thể liên quan trong chiến đấu và cần giải thích.

Thi triển phép bẩm sinh (Innate Spellcasting)

Quái vật có khả năng thi triển phép bẩm sinh có đặc tính này. Trừ khi ghi khác, phép bẩm sinh bậc 1 trở lên luôn thi triển ở bậc thấp nhất có thể, không nâng bậc. Nếu phép sơ cấp cần biết cấp nhưng không ghi, dùng mức thách thức.

Phép bẩm sinh có thể có quy tắc hoặc hạn chế riêng. Ví dụ, drow mage có thể thi triển Nâng lơ lửng (levitate) bẩm sinh nhưng “chỉ bản thân”, nên phép chỉ ảnh hưởng chính drow mage.

Không thể thay phép bẩm sinh bằng phép khác. Nếu chúng không cần tung tấn công, không ghi thưởng tấn công.

Thi triển phép (Spellcasting)

Quái vật có đặc tính lớp này có cấp người thi triển và ô phép, dùng để thi triển phép bậc 1 trở lên (theo Chương 10). Cấp người thi triển cũng áp dụng cho phép sơ cấp trong đặc tính.

Quái vật có danh sách phép đã biết hoặc chuẩn bị của một lớp nhất định; có thể gồm phép từ đặc tính lớp như Lãnh vực Thần thánh của giáo sĩ. Nó được coi là thành viên lớp ấy khi hòa hợp hoặc dùng vật phẩm ma thuật đòi hỏi thuộc lớp hoặc tiếp cận danh sách phép lớp.

Nó có thể nâng bậc phép trong danh sách nếu có ô tương ứng. Ví dụ, drow mage có Tia sét (lightning bolt) bậc 3 có thể dùng ô bậc 5 để thi triển ở bậc 5.

Bạn có thể thay phép đã biết/chuẩn bị bằng phép khác cùng bậc và cùng danh sách lớp. Điều này có thể khiến quái vật nguy hiểm hơn hoặc kém hơn mức thách thức gợi ý.

Hành động (Actions)

Nữ chiến binh half-orc minh họa các loại hành động chiến đấu

Hành động, phản ứng và khả năng giới hạn tạo nên cách sinh vật hoạt động trong giao tranh. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Khi hành động, quái vật chọn mục trong phần Hành động của khối thông số hoặc hành động mọi sinh vật có, như Chạy nước rút hay Ẩn nấp, theo Chương 9.

Tấn công cận chiến và tầm xa

Đây là hành động thường gặp nhất trong chiến đấu. Có thể là tấn công phép hoặc vũ khí; “vũ khí” có thể là đồ chế tạo hoặc vũ khí tự nhiên như móng vuốt/gai đuôi. Xem Chương 9 về các kiểu tấn công.

Sinh vật và mục tiêu. Mục tiêu thường là “một sinh vật” hoặc “một mục tiêu”; “mục tiêu” có thể là sinh vật hoặc đồ vật.

Trúng (Hit). Sát thương và hiệu ứng khi trúng được mô tả sau “Trúng”. Bạn chọn sát thương trung bình hoặc tung xúc xắc, vì vậy cả hai đều được ghi.

Trượt (Miss). Nếu tấn công có hiệu ứng khi trượt, thông tin nằm sau “Trượt”.

Đa đòn (Multiattack)

Sinh vật có thể tấn công nhiều lần trong lượt có khả năng Đa đòn. Không thể dùng nó khi đánh cơ hội; đánh cơ hội phải là một đòn cận chiến.

Đạn dược (Ammunition)

Quái vật mang đủ đạn cho các đòn tầm xa. Bạn có thể giả định nó có 2d4 món đạn cho vũ khí ném và 2d10 món cho vũ khí bắn như cung/nỏ.

Phản ứng (Reactions)

Nếu quái vật có phản ứng đặc biệt, thông tin được ghi ở đây. Không có phản ứng đặc biệt thì không có mục này.

Giới hạn sử dụng (Limited Usage)

Một số khả năng đặc biệt bị giới hạn số lần dùng.

X/ngày (X/Day). Dùng X lần và phải hoàn tất nghỉ dài để hồi số lần đã dùng. Ví dụ, “1/ngày” dùng một lần rồi cần nghỉ dài để dùng lại.

Hồi X-Y (Recharge X-Y). Dùng một lần, rồi có cơ hội hồi ngẫu nhiên mỗi vòng chiến đấu tiếp theo. Đầu mỗi lượt quái vật, tung d6; nếu ra số trong khoảng hồi, khả năng dùng lại được. Khả năng cũng hồi khi hoàn tất nghỉ ngắn hoặc dài. Ví dụ, “Hồi 5-6” cho dùng một lần; đầu lượt sau, tung d6 ra 5 hoặc 6 thì hồi.

Hồi sau nghỉ ngắn hoặc dài. Dùng một lần rồi phải hoàn tất nghỉ ngắn hoặc dài để dùng lại.

Quy tắc vật lộn của quái vật

Nhiều quái vật có đòn đặc biệt nhanh chóng vật lộn con mồi. Khi trúng bằng đòn ấy, không cần kiểm tra thuộc tính bổ sung để xác định thành công, trừ khi đòn ghi khác.

Sinh vật bị quái vật vật lộn có thể dùng hành động thoát: thành công kiểm tra Sức mạnh (Thể thao) hoặc Khéo léo (Nhào lộn) với DC thoát trong khối thông số. Nếu không ghi, DC là 10 + hệ số Sức mạnh (Thể thao) của quái vật.

Trang bị (Equipment)

Khối thông số hiếm khi nhắc trang bị ngoài giáp/vũ khí. Sinh vật thường mặc quần áo, như nhân dạng, được coi là ăn mặc phù hợp.

Bạn có thể cho thêm đồ và vật nhỏ tùy ý, lấy ý tưởng từ Chương 5; bạn quyết định phần nào có thể thu hồi sau khi quái vật chết và còn dùng được không. Ví dụ, giáp hư hỏng làm cho quái vật hiếm khi người khác dùng được.

Nếu quái vật thi triển phép cần thành phần vật chất, coi nó có đủ thành phần cho các phép trong khối thông số.

Sinh vật huyền thoại (Legendary Creatures)

Vị hiền giả đối diện sinh vật huyền thoại trong hang ổ cổ đại

Sinh vật huyền thoại có thể chi phối cả chiến trường lẫn hang ổ quanh mình. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Sinh vật huyền thoại làm được điều sinh vật thường không thể. Nó có thể hành động đặc biệt ngoài lượt và tác động ma thuật lên vùng xung quanh nhiều mile. Sinh vật nhận dạng của sinh vật huyền thoại, chẳng hạn bằng phép, không nhận hành động huyền thoại, hành động hang ổ hoặc hiệu ứng khu vực của dạng đó.

Hành động huyền thoại (Legendary Actions)

Sinh vật huyền thoại có số hành động đặc biệt nhất định ngoài lượt. Mỗi lần chỉ dùng một lựa chọn và chỉ ở cuối lượt sinh vật khác. Hồi hành động đã dùng ở đầu lượt mình. Có thể không dùng; không thể dùng khi mất năng lực hành động hoặc không thể hành động vì lý do khác. Nếu bị bất ngờ, không thể dùng đến sau lượt đầu của mình trong chiến đấu.

Hang ổ sinh vật huyền thoại

Sinh vật có thể có phần mô tả hang ổ và hiệu ứng đặc biệt tạo ra khi ở đó, do ý chí hoặc chỉ nhờ hiện diện. Không phải mọi sinh vật huyền thoại đều có hang ổ. Phần này chỉ áp dụng sinh vật dành nhiều thời gian trong hang ổ và dễ được gặp nhất ở đó.

Hành động hang ổ (Lair Actions)

Nếu có, sinh vật huyền thoại dùng chúng để khai thác ma thuật môi trường trong hang. Ở mốc sáng kiến 20 (thua mọi trường hợp hòa sáng kiến), nó dùng một lựa chọn hành động hang ổ. Không dùng khi mất năng lực hành động hoặc không thể hành động vì lý do khác. Nếu bất ngờ, không dùng đến sau lượt đầu của mình trong chiến đấu.

Hiệu ứng khu vực (Regional Effects)

Chỉ sự hiện diện của sinh vật huyền thoại có thể gây hiệu ứng kỳ lạ, kỳ diệu lên môi trường, được ghi ở đây. Hiệu ứng chấm dứt đột ngột hoặc tan dần theo thời gian khi sinh vật chết.

Khối thông số quái vật (Monster Stat Blocks)

Rồng đỏ trưởng thành (Adult Red Dragon)

Nữ hiệp sĩ dragonborn đối đầu rồng đỏ trưởng thành

Rồng đỏ trưởng thành kết hợp sức mạnh thể chất, hơi thở lửa và uy thế khủng khiếp. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Khổng lồ rồng, hỗn loạn ác

AC: 19 (giáp tự nhiên).
HP: 256 (19d12 + 133).
Tốc độ: 40 feet, leo 40 feet, bay 80 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
27 (+8)10 (+0)25 (+7)16 (+3)13 (+1)21 (+5)

Cứu nguy: Dex +6, Con +13, Wis +7, Cha +11.
Kỹ năng: Nhận biết +13, Ẩn nấp +6.
Miễn nhiễm sát thương: lửa.
Giác quan: thị giác mù 60 feet, thị giác bóng tối 120 feet, Nhận biết thụ động 23.
Ngôn ngữ: Common, Draconic.
Thách thức: 17 (18,000 XP).

Kháng cự huyền thoại (Legendary Resistance; 3/ngày). Nếu thất bại cứu nguy, rồng có thể chọn thành công thay thế.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Rồng có thể dùng Hiện diện đáng sợ, rồi thực hiện ba đòn: một Cắn và hai Vuốt.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +14 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 19 (2d10 + 8) sát thương xuyên cộng 7 (2d6) sát thương lửa.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +14 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 15 (2d6 + 8) sát thương chém.

Đuôi (Tail). Tấn công vũ khí cận chiến: +14 để trúng, tầm với 15 feet, một mục tiêu. Trúng: 17 (2d8 + 8) sát thương đập.

Hiện diện đáng sợ (Frightful Presence). Mỗi sinh vật rồng chọn trong 120 feet, nhận biết rồng, phải thành công cứu nguy Minh triết DC 19 hoặc hoảng sợ 1 phút. Có thể cứu nguy lại cuối mỗi lượt của mình, thành công chấm dứt hiệu ứng trên bản thân. Nếu cứu nguy thành công hoặc hiệu ứng kết thúc, sinh vật miễn nhiễm Hiện diện đáng sợ của rồng trong 24 giờ tiếp theo.

Hơi thở lửa (Fire Breath; Hồi 5-6). Rồng phun lửa hình nón 60 feet. Mỗi sinh vật trong vùng cứu nguy Khéo léo DC 21, chịu 63 (18d6) sát thương lửa khi thất bại, hoặc nửa khi thành công.

Hành động huyền thoại

Rồng có 3 hành động huyền thoại, chọn các mục dưới. Mỗi lần chỉ dùng một lựa chọn, chỉ cuối lượt sinh vật khác. Rồng hồi hành động đã dùng đầu lượt mình.

  • Phát hiện (Detect). Rồng kiểm tra Minh triết (Nhận biết).
  • Đánh đuôi (Tail Attack). Rồng thực hiện đòn Đuôi.
  • Đập cánh (Wing Attack; tốn 2 hành động). Rồng đập cánh. Mỗi sinh vật trong 10 feet phải thành công cứu nguy Khéo léo DC 22 hoặc chịu 15 (2d6 + 8) sát thương đập và bị đánh ngã sấp. Sau đó rồng có thể bay tối đa nửa tốc độ bay.

Mùi lưu huỳnh và đá bọt bao quanh rồng đỏ; cặp sừng vuốt ngược cùng diềm gai sống lưng tạo hình bóng đặc trưng. Mõm dạng mỏ luôn tỏa khói; mắt nó nhảy múa lửa khi tức giận.

Hang ổ rồng đỏ

Rồng đỏ làm ổ trên núi hoặc đồi cao, trong hang dưới đỉnh phủ tuyết, hoặc các sảnh sâu của mỏ và pháo đài dwarf bỏ hoang. Hang có hoạt động núi lửa/địa nhiệt được ưa nhất: hiểm họa cản kẻ xâm nhập, nhiệt bỏng và khí núi lửa tràn qua rồng khi ngủ.

Kho báu được bảo vệ sâu trong ổ; rồng đỏ dành thời gian ngoài núi nhiều ngang trong núi. Đỉnh cao thế giới là ngai để nhìn khắp mọi thứ nó kiểm soát—và thế giới rộng hơn nó muốn kiểm soát.

Khắp quần thể hang ổ, tôi tớ dựng tượng đài quyền lực rồng, kể chuyện nghiệt ngã về đời nó, kẻ thù nó giết và quốc gia nó chinh phục.

Hành động hang ổ. Ở mốc sáng kiến 20 (thua khi hòa), rồng tạo một hiệu ứng sau; không dùng cùng hiệu ứng hai vòng liên tiếp:

  • Magma phun từ điểm trên đất rồng thấy trong 120 feet, tạo vòi phun cao 20 feet, bán kính 5 feet. Mỗi sinh vật trong vùng cứu nguy Khéo léo DC 15, chịu 21 (6d6) sát thương lửa khi thất bại, nửa khi thành công.
  • Rung chấn lay ổ trong bán kính 60 feet quanh rồng. Mỗi sinh vật trên đất trong vùng, trừ rồng, phải thành công cứu nguy Khéo léo DC 15 hoặc ngã sấp.
  • Khí núi lửa tạo mây hình cầu bán kính 20 feet quanh điểm rồng thấy trong 120 feet. Cầu lan quanh góc, vùng bị che khuất nhẹ, tồn tại đến mốc sáng kiến 20 vòng sau. Sinh vật bắt đầu lượt trong mây phải thành công cứu nguy Thể chất DC 13 hoặc trúng độc đến cuối lượt đó; khi trúng độc theo cách này, nó mất năng lực hành động.

Hiệu ứng khu vực. Vùng chứa ổ rồng đỏ huyền thoại bị ma thuật nó biến đổi, tạo một hoặc nhiều hiệu ứng:

  • Động đất nhỏ thường xảy ra trong 6 mile quanh ổ.
  • Nguồn nước trong 1 mile quanh ổ nóng siêu nhiên và nhiễm lưu huỳnh.
  • Khe đá trong 1 mile quanh ổ tạo cổng đến Cõi Nguyên tố Lửa, cho sinh vật nguyên tố lửa vào thế giới và cư ngụ gần đó.

Nếu rồng chết, hiệu ứng tan trong 1d10 ngày.

Nguyên tố khí (Air Elemental)

Pháp sư elf điều hòa các nguyên tố khí đất lửa và nước

Các nguyên tố hiện thân cho sức mạnh nguyên sơ của khí, đất, lửa và nước. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Lớn nguyên tố, trung lập

AC: 15.
HP: 90 (12d10 + 24).
Tốc độ: 0 feet, bay 90 feet (lơ lửng).

STRDEXCONINTWISCHA
14 (+2)20 (+5)14 (+2)6 (-2)10 (+0)6 (-2)

Kháng sát thương: sét, sấm; đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật.
Miễn nhiễm sát thương: độc.
Miễn nhiễm trạng thái: kiệt sức, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, trúng độc, ngã sấp, kiềm giữ, bất tỉnh.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Auran.
Thách thức: 5 (1,800 XP).

Dạng khí (Air Form). Có thể vào không gian sinh vật thù địch và dừng ở đó; đi qua khe hẹp chỉ 1 inch mà không phải chen ép.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Thực hiện hai đòn Đập.

Đập (Slam). Tấn công vũ khí cận chiến: +8 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 14 (2d8 + 5) sát thương đập.

Lốc xoáy (Whirlwind; Hồi 4-6). Mỗi sinh vật trong không gian nguyên tố cứu nguy Sức mạnh DC 13. Thất bại: chịu 15 (3d8 + 2) sát thương đập, bị hất xa tối đa 20 feet theo hướng ngẫu nhiên và ngã sấp. Nếu đập vào đồ vật như tường/sàn, chịu 3 (1d6) sát thương đập cho mỗi 10 feet bị hất. Nếu bị hất vào sinh vật khác, sinh vật ấy phải thành công cứu nguy Khéo léo DC 13 hoặc chịu cùng sát thương và ngã sấp. Thành công cứu nguy ban đầu: chịu nửa sát thương đập, không bị hất hoặc ngã.

Nguyên tố khí là mây không khí xoáy hình phễu với nét mặt mơ hồ. Nó có thể thành cơn lốc gào thét, tạo gió xoáy vừa đánh sinh vật vừa hất chúng đi.

Khủng long Allosaurus (Allosaurus)

Nữ kiểm lâm quan sát nhiều loài khủng long trong thung lũng tiền sử

Khủng long bao gồm nhiều hình thái săn mồi và ăn cỏ với kích cỡ rất khác nhau. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 51 (6d10 + 18).
Tốc độ: 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)13 (+1)17 (+3)2 (-4)12 (+1)5 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +5.
Giác quan: Nhận biết thụ động 15.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Vồ (Pounce). Nếu đi thẳng ít nhất 30 feet về sinh vật rồi trúng nó bằng Vuốt cùng lượt, mục tiêu phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 13 hoặc ngã sấp. Nếu mục tiêu ngã sấp, allosaurus có thể Cắn một lần bằng hành động phụ.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 15 (2d10 + 4) sát thương xuyên.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 8 (1d8 + 4) sát thương chém.

Allosaurus là khủng long săn mồi to lớn, mạnh và nhanh. Nó đuổi kịp gần như mọi con mồi trên đất trống, vồ kéo sinh vật xuống bằng vuốt hiểm độc.

Giáp sống (Animated Armor)

Nghệ nhân dwarf kiểm tra giáp sống và các cấu thể ma thuật

Cấu thể là những sinh vật được chế tác rồi trao chuyển động bằng phép thuật hoặc kỹ nghệ. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Trung bình cấu thể, không khuynh hướng

AC: 18 (giáp tự nhiên).
HP: 33 (6d8 + 6).
Tốc độ: 25 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
14 (+2)11 (+0)13 (+1)1 (-5)3 (-4)1 (-5)

Miễn nhiễm sát thương: độc, tâm linh.
Miễn nhiễm trạng thái: mù, mê hoặc, điếc, kiệt sức, hoảng sợ, tê liệt, hóa đá, trúng độc.
Giác quan: thị giác mù 60 feet (mù ngoài bán kính này), Nhận biết thụ động 6.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Dễ bị phản ma thuật (Antimagic Susceptibility). Giáp mất năng lực hành động trong vùng Trường phản ma thuật (antimagic field). Nếu bị Giải trừ ma thuật (dispel magic) nhắm, phải thành công cứu nguy Thể chất với DC cứu nguy phép của người thi triển hoặc bất tỉnh 1 phút.

Vẻ ngoài giả (False Appearance). Khi bất động, không thể phân biệt với giáp bình thường.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Giáp thực hiện hai đòn cận chiến.

Đập (Slam). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương đập.

Bộ giáp tấm được ma thuật ban chuyển động kêu rầm rĩ khi đi, va đập và nghiến như linh hồn báo thù của hiệp sĩ tử trận.

Khủng long Ankylosaurus (Ankylosaurus)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 15 (giáp tự nhiên).
HP: 68 (8d12 + 16).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)11 (+0)15 (+2)2 (-4)12 (+1)5 (-3)

Giác quan: Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 3 (700 XP).

Hành động

Đuôi (Tail). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 18 (4d6 + 4) sát thương đập. Nếu mục tiêu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 14 hoặc ngã sấp.

Giáp dày phủ khủng long ăn thực vật ankylosaurus; nó tự vệ trước thú săn mồi bằng đuôi có chùy tung cú đánh hủy diệt.

Vượn (Ape)

Nữ druid halfling giữa các loài thú trong rừng cổ

Thú là một phần của hệ sinh thái tự nhiên, từ động vật nhỏ đến những loài săn mồi lớn. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 19 (3d8 + 6).
Tốc độ: 30 feet, leo 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)14 (+2)14 (+2)6 (-2)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Thể thao +5, Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Vượn thực hiện hai đòn Đấm.

Đấm (Fist). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d6 + 3) sát thương đập.

Ném đá (Rock). Tấn công vũ khí tầm xa: +5 để trúng, tầm 25/50 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d6 + 3) sát thương đập.

Bụi cây thức tỉnh (Awakened Shrub)

Nhỏ thực vật, không khuynh hướng

AC: 9.
HP: 10 (3d6).
Tốc độ: 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
3 (-4)8 (-1)11 (+0)10 (+0)10 (+0)6 (-2)

Dễ tổn thương sát thương: lửa.
Kháng sát thương: xuyên.
Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: một ngôn ngữ người tạo biết.
Thách thức: 0 (10 XP).

Vẻ ngoài giả (False Appearance). Khi bất động, không thể phân biệt với bụi cây bình thường.

Hành động

Cào (Rake). Tấn công vũ khí cận chiến: +1 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 (1d4 - 1) sát thương chém.

Đây là bụi cây bình thường được ma thuật ban ý thức và khả năng di chuyển.

Cây thức tỉnh (Awakened Tree)

Khổng lồ thực vật, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 59 (7d12 + 14).
Tốc độ: 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)6 (-2)15 (+2)10 (+0)10 (+0)7 (-2)

Dễ tổn thương sát thương: lửa.
Kháng sát thương: đập, xuyên.
Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: một ngôn ngữ người tạo biết.
Thách thức: 2 (450 XP).

Vẻ ngoài giả (False Appearance). Khi bất động, không thể phân biệt với cây bình thường.

Hành động

Đập (Slam). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 14 (3d6 + 4) sát thương đập.

Đây là cây bình thường được ma thuật ban ý thức và khả năng di chuyển.

Chim mỏ rìu (Axe Beak)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 19 (3d10 + 3).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
14 (+2)12 (+1)12 (+1)2 (-4)10 (+0)5 (-3)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Hành động

Mỏ (Beak). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d8 + 2) sát thương chém.

Đây là chim cao không bay được, chân khỏe, mỏ hình nêm và tính tình khó chịu.

Khỉ đầu chó (Baboon)

Nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 3 (1d6).
Tốc độ: 30 feet, leo 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
8 (-1)14 (+2)11 (+0)4 (-3)12 (+1)6 (-2)

Giác quan: Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics).lợi thế khi tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của khỉ trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +1 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 (1d4 - 1) sát thương xuyên.

Lửng (Badger)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 3 (1d4 + 1).
Tốc độ: 20 feet, đào 5 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
4 (-3)11 (+0)12 (+1)2 (-4)12 (+1)5 (-3)

Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương xuyên.

Nữ yêu than khóc (Banshee)

Tu sĩ nam dựng ánh sáng bảo hộ trước nhiều dạng bất tử

Sinh vật bất tử tồn tại dưới nhiều hình thái, từ linh hồn vất vưởng đến xác chết chuyển động. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Trung bình xác sống, hỗn loạn ác

AC: 12.
HP: 58 (13d8).
Tốc độ: 0 feet, bay 40 feet (lơ lửng).

STRDEXCONINTWISCHA
1 (-5)14 (+2)10 (+0)12 (+1)11 (+0)17 (+3)

Cứu nguy: Wis +2, Cha +5.
Kháng sát thương: axit, lửa, sét, sấm; đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật.
Miễn nhiễm sát thương: lạnh, hoại tử, độc.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, kiệt sức, hoảng sợ, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, trúng độc, ngã sấp, kiềm giữ.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Common, Elvish.
Thách thức: 4 (1,100 XP).

Phát hiện sự sống (Detect Life). Cảm nhận bằng ma thuật sự hiện diện sinh vật không phải xác sống/cấu thể trong tối đa 5 mile. Biết hướng chung, không biết vị trí chính xác.

Di chuyển phi thể xác (Incorporeal Movement). Đi xuyên sinh vật và đồ vật như địa hình khó đi. Chịu 5 (1d10) sát thương lực nếu kết thúc lượt trong đồ vật.

Hành động

Chạm suy đồi (Corrupting Touch). Tấn công phép cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 12 (3d6 + 2) sát thương hoại tử.

Diện mạo kinh hoàng (Horrifying Visage). Mỗi sinh vật không phải xác sống trong 60 feet thấy banshee phải thành công cứu nguy Minh triết DC 13 hoặc hoảng sợ 1 phút. Mục tiêu hoảng sợ cứu nguy lại cuối mỗi lượt, có bất lợi nếu banshee trong đường nhìn; thành công chấm dứt hiệu ứng. Cứu nguy thành công hoặc hiệu ứng kết thúc cho mục tiêu khiến nó miễn nhiễm Diện mạo kinh hoàng của banshee trong 24 giờ tiếp theo.

Than khóc (Wail; 1/ngày). Nếu không ở ánh nắng, banshee phát tiếng than thê lương, không tác dụng cấu thể/xác sống. Mọi sinh vật khác trong 30 feet nghe được cứu nguy Thể chất DC 13. Thất bại: xuống 0 HP. Thành công: chịu 10 (3d6) sát thương tâm linh.

Banshee đau khổ là sinh vật hiểm độc hình thành từ linh hồn elf nữ. Mặt phủ tóc rối hoang dại, thân khoác giẻ mỏng phấp phới, kéo dài quanh mình.

Dơi (Bat)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 5 feet, bay 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
2 (-4)15 (+2)8 (-1)2 (-4)12 (+1)4 (-3)

Giác quan: thị giác mù 60 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Định vị tiếng vang (Echolocation). Không dùng thị giác mù khi điếc.

Thính giác nhạy (Keen Hearing). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +0 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 1 sát thương xuyên.

Basilisk (Basilisk)

Thợ săn tiefling lần theo dấu vết của nhiều quái thú dị hình

Những quái thú dị hình kết hợp đặc điểm kỳ lạ, bản năng săn mồi và năng lực siêu nhiên. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Trung bình quái thể, không khuynh hướng

AC: 15 (giáp tự nhiên).
HP: 52 (8d8 + 16).
Tốc độ: 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)8 (-1)15 (+2)2 (-4)8 (-1)7 (-2)

Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 3 (700 XP).

Ánh nhìn hóa đá (Petrifying Gaze). Nếu sinh vật bắt đầu lượt trong 30 feet và hai bên thấy nhau, basilisk không mất năng lực hành động có thể buộc nó cứu nguy Thể chất DC 12. Thất bại: bắt đầu hóa đá bằng ma thuật và bị kiềm giữ. Phải cứu nguy lại cuối lượt tiếp theo: thành công chấm dứt hiệu ứng, thất bại hóa đá đến khi được Phục hồi cao cấp (greater restoration) hoặc ma thuật khác giải phóng.

Sinh vật không bị bất ngờ có thể tránh mắt để không cứu nguy đầu lượt. Khi vậy không thấy basilisk đến đầu lượt tiếp theo, lúc có thể tiếp tục tránh mắt. Nếu nhìn basilisk trong thời gian đó, phải cứu nguy ngay.

Nếu thấy ảnh phản chiếu của mình trong 30 feet dưới ánh sáng mạnh, basilisk tưởng là đối thủ và nhắm chính mình bằng ánh nhìn.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương xuyên cộng 7 (2d6) sát thương độc.

Basilisk là nỗi kinh hoàng bò sát nhiều chân; ánh nhìn chết chóc biến nạn nhân thành đá xốp. Hàm mạnh cho nó ăn đá này, vốn trở lại dạng hữu cơ trong cổ họng nó.

Gấu đen (Black Bear)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 11 (giáp tự nhiên).
HP: 19 (3d8 + 6).
Tốc độ: 40 feet, leo 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)10 (+0)14 (+2)2 (-4)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Cắn và một Vuốt.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (2d4 + 2) sát thương chém.

Trung bình tiên, trật tự thiện

AC: 13.
HP: 22 (4d8 + 4).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
12 (+1)17 (+3)12 (+1)10 (+0)13 (+1)11 (+0)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +5.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: Blink Dog, hiểu Sylvan nhưng không nói được.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương xuyên.

Dịch chuyển tức thời (Teleport; Hồi 4-6). Chó dịch chuyển bằng ma thuật cùng mọi trang bị đang mặc/mang, tối đa 40 feet đến không gian trống nó thấy. Trước hoặc sau dịch chuyển, có thể Cắn một lần.

Tên chó chớp biến đến từ khả năng chớp vào/ra khỏi sự tồn tại, dùng hỗ trợ tấn công và tránh tổn hại.

Diều hâu máu (Blood Hawk)

Nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 7 (2d6).
Tốc độ: 10 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
6 (-2)14 (+2)10 (+0)3 (-4)14 (+2)5 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Thị giác nhạy (Keen Sight). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của diều hâu trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Mỏ (Beak). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương xuyên.

Tên gọi đến từ lông đỏ thẫm và bản tính hung hăng; diều hâu máu tấn công không sợ hãi bằng mỏ như dao găm.

Lợn rừng (Boar)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 11 (giáp tự nhiên).
HP: 11 (2d8 + 2).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
13 (+1)11 (+0)12 (+1)2 (-4)9 (-1)5 (-3)

Giác quan: Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Xung phong (Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về mục tiêu rồi trúng bằng Nanh cùng lượt, mục tiêu chịu thêm 3 (1d6) sát thương chém. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 11 hoặc ngã sấp.

Bền bỉ (Relentless; hồi sau nghỉ ngắn hoặc dài). Nếu chịu 7 sát thương trở xuống khiến xuống 0 HP, lợn rừng xuống 1 HP thay thế.

Hành động

Nanh (Tusk). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương chém.

Gấu nâu (Brown Bear)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 11 (giáp tự nhiên).
HP: 34 (4d10 + 12).
Tốc độ: 40 feet, leo 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)10 (+0)16 (+3)2 (-4)13 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Cắn và một Vuốt.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 8 (1d8 + 4) sát thương xuyên.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương chém.

Bugbear (Bugbear)

Trung bình nhân dạng (goblinoid), hỗn loạn ác

AC: 16 (giáp da thú, khiên).
HP: 27 (5d8 + 5).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)14 (+2)13 (+1)8 (-1)11 (+0)9 (-1)

Kỹ năng: Ẩn nấp +6, Sinh tồn +2.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Common, Goblin.
Thách thức: 1 (200 XP).

Vũ lực (Brute). Vũ khí cận chiến gây thêm một xúc xắc sát thương khi bugbear đánh trúng (đã tính trong đòn).

Đánh bất ngờ (Surprise Attack). Nếu khiến sinh vật bất ngờ rồi đánh trúng nó trong vòng đầu chiến đấu, đòn gây thêm 7 (2d6) sát thương.

Hành động

Chùy gai (Morningstar). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d8 + 2) sát thương xuyên.

Lao (Javelin). Tấn công vũ khí cận chiến hoặc tầm xa: +4 để trúng, tầm với 5 feet hoặc tầm 30/120 feet, một mục tiêu. Trúng: 9 (2d6 + 2) sát thương xuyên khi cận chiến, hoặc 5 (1d6 + 2) khi tầm xa.

Bugbear là goblinoid nhiều lông sinh ra để chiến đấu và gây hỗn loạn. Chúng sống bằng cướp phá và săn bắn, thích phục kích và bỏ chạy khi yếu thế.

Lạc đà (Camel)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 9.
HP: 15 (2d10 + 4).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)8 (-1)14 (+2)2 (-4)8 (-1)5 (-3)

Giác quan: Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 2 (1d4) sát thương đập.

Mèo (Cat)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 2 (1d4).
Tốc độ: 40 feet, leo 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
3 (-4)15 (+2)10 (+0)3 (-4)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Hành động

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +0 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương chém.

Nhân mã (Centaur)

Lớn quái thể, trung lập thiện

AC: 12.
HP: 45 (6d10 + 12).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)14 (+2)14 (+2)9 (-1)13 (+1)11 (+0)

Kỹ năng: Thể thao +6, Nhận biết +3, Sinh tồn +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: Elvish, Sylvan.
Thách thức: 2 (450 XP).

Xung phong (Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 30 feet về mục tiêu rồi trúng bằng Giáo dài cùng lượt, mục tiêu chịu thêm 10 (3d6) sát thương xuyên.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Giáo dài và một Móng guốc, hoặc hai Cung dài.

Giáo dài (Pike). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 9 (1d10 + 4) sát thương xuyên.

Móng guốc (Hooves). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương đập.

Cung dài (Longbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +4 để trúng, tầm 150/600 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d8 + 2) sát thương xuyên.

Nhân mã có thân ngựa lớn với phần thân trên, đầu và tay của nhân dạng. Là kẻ lang thang ẩn dật, chúng tránh xung đột nhưng chiến đấu dữ dội khi bị ép.

Chimera (Chimera)

Lớn quái thể, hỗn loạn ác

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 114 (12d10 + 48).
Tốc độ: 30 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)11 (+0)19 (+4)3 (-4)14 (+2)10 (+0)

Kỹ năng: Nhận biết +8.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 18.
Ngôn ngữ: hiểu Draconic nhưng không nói được.
Thách thức: 6 (2,300 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Ba đòn: một Cắn, một Sừng, một Vuốt. Khi Hơi thở lửa dùng được, có thể dùng thay Cắn hoặc Sừng.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương xuyên.

Sừng (Horns). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (1d12 + 4) sát thương đập.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương chém.

Hơi thở lửa (Fire Breath; Hồi 5-6). Đầu rồng phun lửa hình nón 15 feet. Mỗi sinh vật trong vùng cứu nguy Khéo léo DC 15, chịu 31 (7d8) sát thương lửa khi thất bại, nửa khi thành công.

Chimera là tổ hợp ghê tởm của dê, sư tử và rồng, có đầu cả ba. Nó thích bổ nhào từ trời và nuốt con mồi trong hơi thở lửa trước khi đáp xuống tấn công.

Cockatrice (Cockatrice)

Nhỏ quái thể, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 27 (6d6 + 6).
Tốc độ: 20 feet, bay 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
6 (-2)12 (+1)12 (+1)2 (-4)13 (+1)5 (-3)

Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 3 (1d4 + 1) sát thương xuyên; mục tiêu phải thành công cứu nguy Thể chất DC 11 chống hóa đá bằng ma thuật. Thất bại: bắt đầu thành đá và bị kiềm giữ, cứu nguy lại cuối lượt tiếp theo. Thành công chấm dứt hiệu ứng; thất bại hóa đá 24 giờ.

Cockatrice giống lai kinh tởm của thằn lằn, chim và dơi. Nó khét tiếng vì biến thịt thành đá.

Trăn (Constrictor Snake)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 13 (2d10 + 2).
Tốc độ: 30 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)14 (+2)12 (+1)1 (-5)10 (+0)3 (-4)

Giác quan: thị giác mù 10 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Siết (Constrict). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 6 (1d8 + 2) sát thương đập; mục tiêu bị vật lộn (DC thoát 14). Đến khi vật lộn kết thúc, sinh vật bị kiềm giữ và trăn không thể Siết mục tiêu khác.

Cua (Crab)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 11 (giáp tự nhiên).
HP: 2 (1d4).
Tốc độ: 20 feet, bơi 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
2 (-4)11 (+0)10 (+0)1 (-5)8 (-1)2 (-4)

Kỹ năng: Ẩn nấp +2.
Giác quan: thị giác mù 30 feet, Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Lưỡng cư (Amphibious). Thở được không khí và nước.

Hành động

Càng (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +0 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương đập.

Cá sấu (Crocodile)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 12 (giáp tự nhiên).
HP: 19 (3d10 + 3).
Tốc độ: 20 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)10 (+0)13 (+1)2 (-4)10 (+0)5 (-3)

Kỹ năng: Ẩn nấp +2.
Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Nín thở (Hold Breath). Có thể nín thở 15 phút.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 7 (1d10 + 2) sát thương xuyên; mục tiêu bị vật lộn (DC thoát 12). Đến khi vật lộn kết thúc, mục tiêu bị kiềm giữ và cá sấu không thể Cắn mục tiêu khác.

Khổng nhân một mắt (Cyclops)

Nữ chiến binh orc đối diện các giống khổng nhân ở đèo núi

Khổng nhân có văn hóa, trang bị và môi trường sống khác nhau nhưng đều sở hữu tầm vóc áp đảo. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Khổng lồ khổng nhân, hỗn loạn trung lập

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 138 (12d12 + 60).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
22 (+6)11 (+0)20 (+5)8 (-1)6 (-2)10 (+0)

Giác quan: Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: Giant.
Thách thức: 6 (2,300 XP).

Ước lượng chiều sâu kém (Poor Depth Perception). Có bất lợi mọi tung tấn công vào mục tiêu xa hơn 30 feet.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Chùy lớn.

Chùy lớn (Greatclub). Tấn công vũ khí cận chiến: +9 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 19 (3d8 + 6) sát thương đập.

Ném đá (Rock). Tấn công vũ khí tầm xa: +9 để trúng, tầm 30/120 feet, một mục tiêu. Trúng: 28 (4d10 + 6) sát thương đập.

Cyclops là khổng nhân một mắt sống chật vật ở vùng hoang dã. Kích cỡ và sức mạnh khiến chúng đáng sợ trong chiến đấu, nhưng kẻ thù thông minh thường lừa được chúng.

Chó tử thần (Death Dog)

Trung bình quái thể, trung lập ác

AC: 12.
HP: 39 (6d8 + 12).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)14 (+2)14 (+2)3 (-4)13 (+1)6 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +5, Ẩn nấp +4.
Giác quan: thị giác bóng tối 120 feet, Nhận biết thụ động 15.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Hai đầu (Two-Headed). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) và cứu nguy chống mù, mê hoặc, điếc, hoảng sợ, choáng hoặc bị đánh bất tỉnh.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Cắn.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Thể chất DC 12 chống bệnh hoặc trúng độc đến khi chữa bệnh. Mỗi 24 giờ qua đi, cứu nguy lại, thất bại giảm HP tối đa 5 (1d10). Giảm này tồn tại đến khi chữa bệnh. Sinh vật chết nếu bệnh giảm HP tối đa xuống 0.

Chó tử thần là chó săn hai đầu xấu xí lang thang đồng bằng, sa mạc và Underdark.

Hươu (Deer)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 13.
HP: 4 (1d8).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
11 (+0)16 (+3)11 (+0)2 (-4)14 (+2)5 (-3)

Giác quan: Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 2 (1d4) sát thương xuyên.

Sói hung (Dire Wolf)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 37 (5d10 + 10).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
17 (+3)15 (+2)15 (+2)3 (-4)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của sói trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương xuyên. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 13 hoặc ngã sấp.

Kẻ giả dạng (Doppelganger)

Trung bình quái thể (kẻ đổi dạng), trung lập

AC: 14.
HP: 52 (8d8 + 16).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
11 (+0)18 (+4)14 (+2)11 (+0)12 (+1)14 (+2)

Kỹ năng: Lừa dối +6, Thấu hiểu +3.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: Common.
Thách thức: 3 (700 XP).

Đổi dạng (Shapechanger). Dùng hành động biến thành nhân dạng Nhỏ hoặc Trung bình từng thấy, hoặc về dạng thật. Thông số ngoài kích cỡ không đổi giữa các dạng. Trang bị đang mặc/mang không biến đổi. Khi chết trở lại dạng thật.

Kẻ phục kích (Ambusher). Vòng đầu chiến đấu, có lợi thế tung tấn công mọi sinh vật nó khiến bất ngờ.

Đánh bất ngờ (Surprise Attack). Nếu khiến sinh vật bất ngờ rồi đánh trúng trong vòng đầu chiến đấu, đòn gây thêm 10 (3d6) sát thương.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn cận chiến.

Đập (Slam). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (1d6 + 4) sát thương đập.

Đọc suy nghĩ (Read Thoughts). Đọc bằng ma thuật suy nghĩ bề mặt một sinh vật trong 60 feet. Xuyên rào chắn, nhưng bị chặn bởi 3 feet gỗ/đất, 2 feet đá, 2 inch kim loại hoặc lá chì mỏng. Khi mục tiêu trong tầm, có thể tiếp tục đọc miễn tập trung không bị phá (như tập trung phép). Khi đọc tâm trí mục tiêu, có lợi thế kiểm tra Minh triết (Thấu hiểu) và Sức hút (Lừa dối, Đe dọa, Thuyết phục) chống mục tiêu.

Doppelganger là kẻ đổi dạng xảo quyệt nhận vẻ ngoài nhân dạng khác để cắt đuôi truy đuổi hoặc lừa nạn nhân vào chỗ chết bằng đánh lạc hướng và cải trang.

Ngựa kéo (Draft Horse)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 19 (3d10 + 3).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)10 (+0)12 (+1)2 (-4)11 (+0)7 (-2)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Hành động

Móng guốc (Hooves). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 9 (2d4 + 4) sát thương đập.

Đại bàng (Eagle)

Nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 3 (1d6).
Tốc độ: 10 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
6 (-2)15 (+2)10 (+0)2 (-4)14 (+2)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Thị giác nhạy (Keen Sight). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn.

Hành động

Vuốt chân (Talons). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương chém.

Nguyên tố đất (Earth Elemental)

Lớn nguyên tố, trung lập

AC: 17 (giáp tự nhiên).
HP: 126 (12d10 + 60).
Tốc độ: 30 feet, đào 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
20 (+5)8 (-1)20 (+5)5 (-3)10 (+0)5 (-3)

Dễ tổn thương sát thương: sấm.
Kháng sát thương: đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật.
Miễn nhiễm sát thương: độc.
Miễn nhiễm trạng thái: kiệt sức, tê liệt, hóa đá, trúng độc, bất tỉnh.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, cảm rung 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Terran.
Thách thức: 5 (1,800 XP).

Lướt đất (Earth Glide). Đào qua đất/đá không ma thuật, chưa gia công, không xáo trộn vật chất đi qua.

Quái vật công thành (Siege Monster). Gây gấp đôi sát thương cho đồ vật và công trình.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Đập.

Đập (Slam). Tấn công vũ khí cận chiến: +8 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 14 (2d8 + 5) sát thương đập.

Nguyên tố đất bước nặng nề như đồi biết đi, tay đá lởm chởm như chùy đung đưa hai bên. Đầu và thân là đất/đá, đôi khi gắn khối kim loại, đá quý và khoáng vật sáng.

Voi (Elephant)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 12 (giáp tự nhiên).
HP: 76 (8d12 + 24).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
22 (+6)9 (-1)17 (+3)3 (-4)11 (+0)6 (-2)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 4 (1,100 XP).

Xung phong giẫm đạp (Trampling Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về sinh vật rồi trúng bằng Húc cùng lượt, mục tiêu phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 12 hoặc ngã sấp. Nếu mục tiêu ngã sấp, voi có thể Giẫm một lần bằng hành động phụ.

Hành động

Húc (Gore). Tấn công vũ khí cận chiến: +8 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 18 (3d8 + 5) sát thương xuyên.

Giẫm (Stomp). Tấn công vũ khí cận chiến: +8 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật ngã sấp. Trúng: 21 (3d10 + 5) sát thương đập.

Nai sừng lớn (Elk)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 13 (2d10 + 2).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)10 (+0)12 (+1)2 (-4)10 (+0)6 (-2)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Xung phong (Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về mục tiêu rồi trúng bằng Húc cùng lượt, mục tiêu chịu thêm 7 (2d6) sát thương. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 13 hoặc ngã sấp.

Hành động

Húc (Ram). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d6 + 3) sát thương đập.

Móng guốc (Hooves). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật ngã sấp. Trúng: 8 (2d4 + 3) sát thương đập.

Nguyên tố lửa (Fire Elemental)

Lớn nguyên tố, trung lập

AC: 13.
HP: 102 (12d10 + 36).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
10 (+0)17 (+3)16 (+3)6 (-2)10 (+0)7 (-2)

Kháng sát thương: đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật.
Miễn nhiễm sát thương: lửa, độc.
Miễn nhiễm trạng thái: kiệt sức, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, trúng độc, ngã sấp, kiềm giữ, bất tỉnh.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Ignan.
Thách thức: 5 (1,800 XP).

Dạng lửa (Fire Form). Đi qua khe chỉ 1 inch không cần chen ép. Sinh vật chạm nguyên tố hoặc đánh trúng nó bằng đòn cận chiến khi trong 5 feet chịu 5 (1d10) sát thương lửa. Nguyên tố còn có thể vào không gian sinh vật thù địch và dừng ở đó. Lần đầu vào không gian sinh vật trong một lượt, sinh vật ấy chịu 5 (1d10) sát thương lửa và bốc cháy; đến khi ai đó dùng hành động dập lửa, chịu 5 (1d10) sát thương lửa đầu mỗi lượt mình.

Chiếu sáng (Illumination). Ánh sáng mạnh bán kính 30 feet, ánh sáng yếu thêm 30 feet.

Dễ bị nước (Water Susceptibility). Mỗi 5 feet đi trong nước hoặc mỗi gallon nước tạt lên, chịu 1 sát thương lạnh.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Chạm.

Chạm (Touch). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương lửa. Nếu là sinh vật hoặc đồ vật dễ cháy, mục tiêu bốc cháy. Đến khi sinh vật dùng hành động dập lửa, mục tiêu chịu 5 (1d10) sát thương lửa đầu mỗi lượt mình.

Hình nhân dạng mờ xuất hiện trong sự tàn phá thất thường của nguyên tố lửa. Nó đi đâu đốt cháy xung quanh đó, biến thế giới thành tro, khói và than.

Khổng nhân lửa (Fire Giant)

Khổng lồ khổng nhân, trật tự ác

AC: 18 (giáp tấm).
HP: 162 (13d12 + 78).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
25 (+7)9 (-1)23 (+6)10 (+0)14 (+2)13 (+1)

Cứu nguy: Dex +3, Con +10, Cha +5.
Kỹ năng: Thể thao +11, Nhận biết +6.
Miễn nhiễm sát thương: lửa.
Giác quan: Nhận biết thụ động 16.
Ngôn ngữ: Giant.
Thách thức: 9 (5,000 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Kiếm lớn.

Kiếm lớn (Greatsword). Tấn công vũ khí cận chiến: +11 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 28 (6d6 + 7) sát thương chém.

Ném đá (Rock). Tấn công vũ khí tầm xa: +11 để trúng, tầm 60/240 feet, một mục tiêu. Trúng: 29 (4d10 + 7) sát thương đập.

Da sẫm và tóc đỏ rực, khổng nhân lửa nổi tiếng đáng sợ là lính và kẻ chinh phục. Chúng sống giữa núi lửa, dòng dung nham và núi đá, nổi danh khả năng thiêu đốt, cướp bóc và hủy diệt.

Sọ lửa (Flameskull)

Rất nhỏ xác sống, trung lập ác

AC: 13.
HP: 40 (9d4 + 18).
Tốc độ: 0 feet, bay 40 feet (lơ lửng).

STRDEXCONINTWISCHA
1 (-5)17 (+3)14 (+2)16 (+3)10 (+0)11 (+0)

Kỹ năng: Huyền thuật +5, Nhận biết +2.
Kháng sát thương: sét, hoại tử, xuyên.
Miễn nhiễm sát thương: lạnh, lửa, độc.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, hoảng sợ, tê liệt, trúng độc, ngã sấp.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: Common.
Thách thức: 4 (1,100 XP).

Chiếu sáng (Illumination). Tỏa ánh sáng yếu bán kính 15 feet, hoặc ánh sáng mạnh bán kính 15 feet và yếu thêm 15 feet; dùng hành động đổi lựa chọn.

Kháng ma thuật (Magic Resistance). Có lợi thế cứu nguy chống phép và hiệu ứng ma thuật khác.

Hồi sinh (Rejuvenation). Nếu bị phá, hồi toàn bộ HP trong 1 giờ trừ khi tàn tích bị rắc nước thánh hoặc thi triển Giải trừ ma thuật (dispel magic)/Gỡ lời nguyền (remove curse) lên đó.

Thi triển phép (Spellcasting). Người thi triển cấp 5, dùng Trí tuệ (DC cứu nguy phép 13, +5 để trúng bằng tấn công phép). Không cần thành phần cử chỉ/vật chất. Chuẩn bị các phép pháp sư:

  • Sơ cấp (tùy ý): Bàn tay pháp sư (mage hand).
  • Bậc 1 (3 ô): Phi tiêu ma thuật (magic missile), Khiên (shield).
  • Bậc 2 (2 ô): Mờ nhòe (blur), Cầu lửa rực (flaming sphere).
  • Bậc 3 (1 ô): Quả cầu lửa (fireball).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Dùng Tia lửa hai lần.

Tia lửa (Fire Ray). Tấn công phép tầm xa: +5 để trúng, tầm 30 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (3d6) sát thương lửa.

Lửa xanh rực và tiếng cười điên vọng quanh sọ lửa xác sống. Chiếc sọ không thân bắn tia lửa từ mắt và những phép đáng sợ gọi từ góc tối ký ức vào kẻ thù.

Golem thịt (Flesh Golem)

Trung bình cấu thể, trung lập

AC: 9.
HP: 93 (11d8 + 44).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)9 (-1)18 (+4)6 (-2)10 (+0)5 (-3)

Miễn nhiễm sát thương: sét, độc; đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật không dùng vũ khí adamantine.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, kiệt sức, hoảng sợ, tê liệt, hóa đá, trúng độc.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: hiểu các ngôn ngữ người tạo biết nhưng không nói được.
Thách thức: 5 (1,800 XP).

Cuồng loạn (Berserk). Mỗi khi bắt đầu lượt với 40 HP trở xuống, tung d6; ra 6 thì cuồng loạn. Mỗi lượt cuồng loạn, đánh sinh vật gần nhất nhìn thấy. Nếu không sinh vật nào đủ gần để đi tới đánh, đánh đồ vật, ưu tiên đồ nhỏ hơn mình. Tiếp tục cuồng loạn đến khi bị phá hoặc hồi toàn bộ HP.

Người tạo trong 60 feet có thể cố trấn an bằng lời chắc chắn, thuyết phục. Golem phải nghe được; người tạo dùng hành động kiểm tra Sức hút (Thuyết phục) DC 15. Thành công chấm dứt cuồng loạn. Nếu chịu sát thương khi vẫn có 40 HP trở xuống, golem có thể lại cuồng loạn.

Sợ lửa (Aversion of Fire). Nếu chịu sát thương lửa, có bất lợi tung tấn công và kiểm tra thuộc tính đến cuối lượt tiếp theo.

Dạng bất biến (Immutable Form). Miễn nhiễm phép/hiệu ứng thay đổi hình dạng.

Hấp thụ sét (Lightning Absorption). Khi chịu sát thương sét, không mất HP mà hồi HP bằng sát thương sét đó.

Kháng ma thuật (Magic Resistance). Có lợi thế cứu nguy chống phép và hiệu ứng ma thuật khác.

Vũ khí ma thuật (Magic Weapons). Đòn tấn công vũ khí của golem có ma thuật.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Đập.

Đập (Slam). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 13 (2d8 + 4) sát thương đập.

Golem thịt là tổ hợp ghê rợn bộ phận nhân dạng khâu và bắt chốt thành kẻ vũ phu cơ bắp có sức mạnh đáng gờm. Mê thuật mạnh bảo vệ nó, đẩy lệch phép và mọi vũ khí trừ loại mạnh nhất.

Rắn bay (Flying Snake)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 14.
HP: 5 (2d4).
Tốc độ: 30 feet, bay 60 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
4 (-3)18 (+4)11 (+0)2 (-4)12 (+1)5 (-3)

Giác quan: thị giác mù 10 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Bay lướt (Flyby). Không gây đánh cơ hội khi bay khỏi tầm với kẻ địch.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương xuyên cộng 7 (3d4) sát thương độc.

Rắn bay là rắn có cánh, màu sắc rực rỡ, ở rừng rậm xa xôi.

Kiếm bay (Flying Sword)

Nhỏ cấu thể, không khuynh hướng

AC: 17 (giáp tự nhiên).
HP: 17 (5d6).
Tốc độ: 0 feet, bay 50 feet (lơ lửng).

STRDEXCONINTWISCHA
12 (+1)15 (+2)11 (+0)1 (-5)5 (-3)1 (-5)

Cứu nguy: Dex +4.
Miễn nhiễm sát thương: độc, tâm linh.
Miễn nhiễm trạng thái: mù, mê hoặc, điếc, hoảng sợ, tê liệt, hóa đá, trúng độc.
Giác quan: thị giác mù 60 feet (mù ngoài bán kính này), Nhận biết thụ động 7.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Dễ bị phản ma thuật (Antimagic Susceptibility). Mất năng lực hành động trong Trường phản ma thuật (antimagic field). Nếu bị Giải trừ ma thuật (dispel magic) nhắm, phải thành công cứu nguy Thể chất với DC cứu nguy phép của người thi triển hoặc bất tỉnh 1 phút.

Vẻ ngoài giả (False Appearance). Khi bất động và không bay, không thể phân biệt với kiếm bình thường.

Hành động

Kiếm dài (Longsword). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d8 + 1) sát thương chém.

Kiếm bay được ma thuật ban chuyển động múa qua không trung, chiến đấu như chiến binh không thể bị thương.

Ếch (Frog)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 20 feet, bơi 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
1 (-5)13 (+1)8 (-1)1 (-5)8 (-1)3 (-4)

Kỹ năng: Nhận biết +1, Ẩn nấp +3.
Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (0 XP).

Lưỡng cư (Amphibious). Thở không khí và nước.

Nhảy tại chỗ (Standing Leap). Nhảy xa tối đa 10 feet, nhảy cao tối đa 5 feet, có hoặc không chạy đà.

Ếch không có đòn tấn công hiệu quả. Ăn côn trùng nhỏ và thường sống gần nước, trên cây hoặc dưới đất.

Khổng nhân băng giá (Frost Giant)

Khổng lồ khổng nhân, trung lập ác

AC: 15 (giáp chắp vá).
HP: 138 (12d12 + 60).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
23 (+6)9 (-1)21 (+5)9 (-1)10 (+0)12 (+1)

Cứu nguy: Con +8, Wis +3, Cha +4.
Kỹ năng: Thể thao +9, Nhận biết +3.
Miễn nhiễm sát thương: lạnh.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: Giant.
Thách thức: 8 (3,900 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Rìu lớn.

Rìu lớn (Greataxe). Tấn công vũ khí cận chiến: +9 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 25 (3d12 + 6) sát thương chém.

Ném đá (Rock). Tấn công vũ khí tầm xa: +9 để trúng, tầm 60/240 feet, một mục tiêu. Trúng: 28 (4d10 + 6) sát thương đập.

Khổng nhân băng giá là sinh vật băng tuyết, tóc/râu trắng nhạt hoặc xanh nhạt, da xanh như băng sông băng. Chúng chỉ tôn trọng vũ lực và kỹ năng chiến đấu.

Quỷ đá (Gargoyle)

Trung bình nguyên tố, hỗn loạn ác

AC: 15 (giáp tự nhiên).
HP: 52 (7d8 + 21).
Tốc độ: 30 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)11 (+0)16 (+3)6 (-2)11 (+0)7 (-2)

Kháng sát thương: đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật không dùng vũ khí adamantine.
Miễn nhiễm sát thương: độc.
Miễn nhiễm trạng thái: kiệt sức, hóa đá, trúng độc.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Terran.
Thách thức: 2 (450 XP).

Vẻ ngoài giả (False Appearance). Khi bất động, không thể phân biệt với tượng vô tri.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Cắn và một Vuốt.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương chém.

Sinh vật nguyên tố đất hiểm ác này giống tượng quỷ dị dạng. Nó ẩn giữa công trình đá và tàn tích, thích thú nỗi kinh hoàng gây ra khi rời tư thế đứng im.

Ma (Ghost)

Trung bình xác sống, bất kỳ khuynh hướng nào

AC: 11.
HP: 45 (10d8).
Tốc độ: 0 feet, bay 40 feet (lơ lửng).

STRDEXCONINTWISCHA
7 (-2)13 (+1)10 (+0)10 (+0)12 (+1)17 (+3)

Kháng sát thương: axit, lửa, sét, sấm; đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật.
Miễn nhiễm sát thương: lạnh, hoại tử, độc.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, kiệt sức, hoảng sợ, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, trúng độc, ngã sấp, kiềm giữ.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: mọi ngôn ngữ từng biết khi sống.
Thách thức: 4 (1,100 XP).

Thị giác Ethereal (Ethereal Sight). Nhìn 60 feet vào Cõi Ethereal khi ở Cõi Vật chất, và ngược lại.

Di chuyển phi thể xác (Incorporeal Movement). Đi xuyên sinh vật/đồ vật như địa hình khó đi. Chịu 5 (1d10) sát thương lực nếu kết thúc lượt trong đồ vật.

Hành động

Chạm héo tàn (Withering Touch). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 17 (4d6 + 3) sát thương hoại tử.

Hóa Ethereal (Etherealness). Vào Cõi Ethereal từ Cõi Vật chất, hoặc ngược lại. Vẫn thấy được trên Cõi Vật chất khi ở Vùng biên Ethereal, và ngược lại, nhưng không ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi bất kỳ thứ gì trên cõi kia.

Diện mạo kinh hoàng (Horrifying Visage). Mỗi sinh vật không phải xác sống trong 60 feet thấy ma phải thành công cứu nguy Minh triết DC 13 hoặc hoảng sợ 1 phút. Nếu thiếu DC ít nhất 5, còn già đi 1d4 × 10 năm. Mục tiêu hoảng sợ cứu nguy lại cuối mỗi lượt, thành công chấm dứt hoảng sợ. Cứu nguy thành công hoặc hiệu ứng kết thúc khiến mục tiêu miễn nhiễm Diện mạo kinh hoàng của ma này 24 giờ. Có thể đảo ngược lão hóa bằng Phục hồi cao cấp (greater restoration), nhưng chỉ trong 24 giờ sau khi xảy ra.

Chiếm hữu (Possession; Hồi 6). Một nhân dạng ma thấy trong 5 feet phải thành công cứu nguy Sức hút DC 13 hoặc bị ma chiếm hữu. Ma biến mất; mục tiêu mất năng lực hành động và quyền điều khiển cơ thể. Ma điều khiển cơ thể nhưng mục tiêu vẫn nhận biết. Không thể nhắm ma bằng tấn công, phép hoặc hiệu ứng khác, trừ hiệu ứng xua xác sống. Ma giữ khuynh hướng, Trí tuệ, Minh triết, Sức hút và miễn nhiễm mê hoặc/hoảng sợ; các thông số khác dùng của mục tiêu, nhưng không nhận kiến thức, đặc tính lớp hay thành thạo của nó.

Chiếm hữu tồn tại đến khi cơ thể xuống 0 HP, ma dùng hành động phụ kết thúc, hoặc bị xua/ép ra bằng hiệu ứng như dispel evil and good. Khi kết thúc, ma xuất hiện trong không gian trống trong 5 feet của cơ thể. Mục tiêu miễn nhiễm Chiếm hữu của ma này 24 giờ sau cứu nguy thành công hoặc chiếm hữu kết thúc.

Ma là linh hồn sinh vật từng sống, bị ràng buộc ám địa điểm, sinh vật hoặc đồ vật từ đời mình.

Quỷ ăn xác (Ghoul)

Trung bình xác sống, hỗn loạn ác

AC: 12.
HP: 22 (5d8).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
13 (+1)15 (+2)10 (+0)7 (-2)10 (+0)6 (-2)

Miễn nhiễm sát thương: độc.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, kiệt sức, trúng độc.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Common.
Thách thức: 1 (200 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 9 (2d6 + 2) sát thương xuyên.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (2d4 + 2) sát thương chém. Nếu mục tiêu là sinh vật không phải elf/xác sống, phải thành công cứu nguy Thể chất DC 10 hoặc tê liệt 1 phút. Có thể cứu nguy lại cuối mỗi lượt, thành công chấm dứt hiệu ứng trên bản thân.

Với răng bén như dao và vuốt lởm chởm, ghoul đi từng bầy trong đêm, bị thôi thúc bởi cơn đói thịt nhân dạng không thể thỏa mãn.

Vượn khổng lồ (Giant Ape)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 157 (15d12 + 60).
Tốc độ: 40 feet, leo 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
23 (+6)14 (+2)18 (+4)7 (-2)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Thể thao +9, Nhận biết +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 7 (2,900 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Đấm.

Đấm (Fist). Tấn công vũ khí cận chiến: +9 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 22 (3d10 + 6) sát thương đập.

Ném đá (Rock). Tấn công vũ khí tầm xa: +9 để trúng, tầm 50/100 feet, một mục tiêu. Trúng: 30 (7d6 + 6) sát thương đập.

Lửng khổng lồ (Giant Badger)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 13 (2d8 + 4).
Tốc độ: 30 feet, đào 10 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
13 (+1)10 (+0)15 (+2)2 (-4)12 (+1)5 (-3)

Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Cắn, một Vuốt.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương xuyên.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (2d4 + 1) sát thương chém.

Dơi khổng lồ (Giant Bat)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 13.
HP: 22 (4d10).
Tốc độ: 10 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)16 (+3)11 (+0)2 (-4)12 (+1)6 (-2)

Giác quan: thị giác mù 60 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Định vị tiếng vang (Echolocation). Không dùng thị giác mù khi điếc.

Thính giác nhạy (Keen Hearing). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Lợn rừng khổng lồ (Giant Boar)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 12 (giáp tự nhiên).
HP: 42 (5d10 + 15).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
17 (+3)10 (+0)16 (+3)2 (-4)7 (-2)5 (-3)

Giác quan: Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Xung phong (Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về mục tiêu rồi trúng bằng Nanh cùng lượt, gây thêm 7 (2d6) sát thương chém. Nếu là sinh vật, mục tiêu phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 13 hoặc ngã sấp.

Bền bỉ (Relentless; hồi sau nghỉ ngắn hoặc dài). Nếu chịu 10 sát thương trở xuống khiến xuống 0 HP, xuống 1 HP thay thế.

Hành động

Nanh (Tusk). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương chém.

Rết khổng lồ (Giant Centipede)

Nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 4 (1d6 + 1).
Tốc độ: 30 feet, leo 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
5 (-3)14 (+2)12 (+1)1 (-5)7 (-2)3 (-4)

Giác quan: thị giác mù 30 feet, Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương xuyên; mục tiêu phải thành công cứu nguy Thể chất DC 11 hoặc chịu 10 (3d6) sát thương độc. Nếu sát thương độc giảm xuống 0 HP, mục tiêu ổn định nhưng trúng độc 1 giờ, ngay cả khi hồi HP, và tê liệt khi trúng độc theo cách này.

Trăn khổng lồ (Giant Constrictor Snake)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 60 (8d12 + 8).
Tốc độ: 30 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)14 (+2)12 (+1)1 (-5)10 (+0)3 (-4)

Kỹ năng: Nhận biết +2.
Giác quan: thị giác mù 10 feet, Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 10 feet, một sinh vật. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương xuyên.

Siết (Constrict). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 13 (2d8 + 4) sát thương đập, mục tiêu bị vật lộn (DC thoát 16). Đến khi vật lộn kết thúc, bị kiềm giữ và trăn không thể Siết mục tiêu khác.

Cua khổng lồ (Giant Crab)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 15 (giáp tự nhiên).
HP: 13 (3d8).
Tốc độ: 30 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
13 (+1)15 (+2)11 (+0)1 (-5)9 (-1)3 (-4)

Kỹ năng: Ẩn nấp +4.
Giác quan: thị giác mù 30 feet, Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Lưỡng cư (Amphibious). Thở không khí và nước.

Hành động

Càng (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương đập; mục tiêu bị vật lộn (DC thoát 11). Cua có hai càng, mỗi càng chỉ vật lộn được một mục tiêu.

Cá sấu khổng lồ (Giant Crocodile)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 85 (9d12 + 27).
Tốc độ: 30 feet, bơi 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
21 (+5)9 (-1)17 (+3)2 (-4)10 (+0)7 (-2)

Kỹ năng: Ẩn nấp +5.
Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 5 (1,800 XP).

Nín thở (Hold Breath). Nín thở 30 phút.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Cắn, một Đuôi.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +8 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 21 (3d10 + 5) sát thương xuyên, mục tiêu bị vật lộn (DC thoát 16). Đến khi vật lộn kết thúc, mục tiêu bị kiềm giữ và cá sấu không thể Cắn mục tiêu khác.

Đuôi (Tail). Tấn công vũ khí cận chiến: +8 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu không bị cá sấu vật lộn. Trúng: 14 (2d8 + 5) sát thương đập. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 16 hoặc ngã sấp.

Đại bàng khổng lồ (Giant Eagle)

Lớn thú, trung lập thiện

AC: 13.
HP: 26 (4d10 + 4).
Tốc độ: 10 feet, bay 80 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)17 (+3)13 (+1)8 (-1)14 (+2)10 (+0)

Kỹ năng: Nhận biết +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: Giant Eagle, hiểu Common và Auran nhưng không nói được các ngôn ngữ đó.
Thách thức: 1 (200 XP).

Thị giác nhạy (Keen Sight). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Mỏ, một Vuốt chân.

Mỏ (Beak). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d6 + 3) sát thương xuyên.

Vuốt chân (Talons). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương chém.

Đại bàng khổng lồ là sinh vật cao quý nói ngôn ngữ riêng và hiểu một số lời nói.

Nai sừng lớn khổng lồ (Giant Elk)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 42 (5d12 + 10).
Tốc độ: 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)16 (+3)14 (+2)7 (-2)14 (+2)10 (+0)

Kỹ năng: Nhận biết +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: Giant Elk, hiểu Common, Elvish, và Sylvan nhưng không nói được các ngôn ngữ đó.
Thách thức: 2 (450 XP).

Xung phong (Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về mục tiêu rồi trúng bằng Húc cùng lượt, gây thêm 7 (2d6) sát thương. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 14 hoặc ngã sấp.

Hành động

Húc (Ram). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương đập.

Móng guốc (Hooves). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật ngã sấp. Trúng: 22 (4d8 + 4) sát thương đập.

Bọ lửa khổng lồ (Giant Fire Beetle)

Nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 4 (1d6 + 1).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
8 (-1)10 (+0)12 (+1)1 (-5)7 (-2)3 (-4)

Giác quan: thị giác mù 30 feet, Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Chiếu sáng (Illumination). Ánh sáng mạnh bán kính 10 feet, ánh sáng yếu thêm 10 feet.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +1 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 2 (1d6 - 1) sát thương chém.

Bọ lửa khổng lồ sống về đêm, có hai tuyến phát sáng tiếp tục tỏa sáng 1d6 ngày sau khi chết.

Ếch khổng lồ (Giant Frog)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 18 (4d8).
Tốc độ: 30 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
12 (+1)13 (+1)11 (+0)2 (-4)10 (+0)3 (-4)

Kỹ năng: Nhận biết +2, Ẩn nấp +3.
Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Lưỡng cư (Amphibious). Thở không khí và nước.

Nhảy tại chỗ (Standing Leap). Nhảy xa tối đa 20 feet, cao tối đa 10 feet, có hoặc không chạy đà.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương xuyên; mục tiêu bị vật lộn (DC thoát 11). Đến khi vật lộn kết thúc, mục tiêu bị kiềm giữ và ếch không thể Cắn mục tiêu khác.

Nuốt (Swallow). Cắn một lần vào mục tiêu Nhỏ trở xuống đang bị nó vật lộn. Nếu trúng, nuốt mục tiêu và vật lộn kết thúc. Mục tiêu bị nuốt mù và kiềm giữ, có che chắn toàn bộ trước tấn công/hiệu ứng ngoài ếch, chịu 5 (2d4) sát thương axit đầu mỗi lượt ếch. Mỗi lần chỉ chứa một mục tiêu bị nuốt.

Nếu ếch chết, sinh vật bị nuốt không còn bị nó kiềm giữ, có thể dùng 5 feet di chuyển thoát xác, ra ngoài ở tư thế ngã sấp.

Dê khổng lồ (Giant Goat)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 11 (giáp tự nhiên).
HP: 19 (3d10 + 3).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
17 (+3)11 (+0)12 (+1)3 (-4)12 (+1)6 (-2)

Giác quan: Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Xung phong (Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về mục tiêu rồi trúng bằng Húc cùng lượt, gây thêm 5 (2d4) sát thương đập. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 13 hoặc ngã sấp.

Chân vững (Sure-Footed). Có lợi thế cứu nguy Sức mạnh/Khéo léo chống hiệu ứng gây ngã sấp.

Hành động

Húc (Ram). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 8 (2d4 + 3) sát thương đập.

Linh cẩu khổng lồ (Giant Hyena)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 45 (6d10 + 12).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)14 (+2)14 (+2)2 (-4)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Cuồng sát (Rampage). Khi giảm sinh vật xuống 0 HP bằng đòn cận chiến trong lượt mình, dùng hành động phụ đi tối đa nửa tốc độ và Cắn một lần.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương xuyên.

Thằn lằn khổng lồ (Giant Lizard)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 12 (giáp tự nhiên).
HP: 19 (3d10 + 3).
Tốc độ: 30 feet, leo 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)12 (+1)13 (+1)2 (-4)10 (+0)5 (-3)

Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d8 + 2) sát thương xuyên.

Thằn lằn khổng lồ là thú săn mồi đáng sợ thường được nhân dạng bò sát và cư dân Underdark dùng làm thú cưỡi hoặc kéo.

Bạch tuộc khổng lồ (Giant Octopus)

Thủy thủ thám hiểm tàn tích cùng các sinh vật biển

Môi trường dưới nước chứa những sinh vật với cách di chuyển và săn mồi rất khác trên cạn. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 52 (8d10 + 8).
Tốc độ: 10 feet, bơi 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
17 (+3)13 (+1)13 (+1)4 (-3)10 (+0)4 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +4, Ẩn nấp +5.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Nín thở (Hold Breath). Ngoài nước nín thở được 1 giờ.

Ngụy trang dưới nước (Underwater Camouflage). Có lợi thế kiểm tra Khéo léo (Ẩn nấp) dưới nước.

Thở nước (Water Breathing). Chỉ thở được dưới nước.

Hành động

Xúc tu (Tentacles). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 15 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương đập. Nếu là sinh vật, bị vật lộn (DC thoát 16). Đến khi kết thúc, mục tiêu bị kiềm giữ và bạch tuộc không thể dùng xúc tu lên mục tiêu khác.

Mây mực (Ink Cloud; hồi sau nghỉ ngắn hoặc dài). Nếu dưới nước, mây mực bán kính 20 feet lan mọi phía quanh bạch tuộc. Vùng bị che khuất nặng 1 phút, nhưng dòng chảy mạnh có thể phân tán mực. Sau phun mực, có thể dùng Chạy nước rút bằng hành động phụ.

Cú khổng lồ (Giant Owl)

Lớn thú, trung lập

AC: 12.
HP: 19 (3d10 + 3).
Tốc độ: 5 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
13 (+1)15 (+2)12 (+1)8 (-1)13 (+1)10 (+0)

Kỹ năng: Nhận biết +5, Ẩn nấp +4.
Giác quan: thị giác bóng tối 120 feet, Nhận biết thụ động 15.
Ngôn ngữ: Giant Owl, hiểu Common, Elvish, và Sylvan nhưng không nói được các ngôn ngữ đó.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Bay lướt (Flyby). Không gây đánh cơ hội khi bay khỏi tầm với kẻ địch.

Thính giác và thị giác nhạy (Keen Hearing and Sight). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc nhìn.

Hành động

Vuốt chân (Talons). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 8 (2d6 + 1) sát thương chém.

Cú khổng lồ là sinh vật thông minh bảo vệ lãnh địa rừng của mình.

Rắn độc khổng lồ (Giant Poisonous Snake)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 14.
HP: 11 (2d8 + 2).
Tốc độ: 30 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
10 (+0)18 (+4)13 (+1)2 (-4)10 (+0)3 (-4)

Kỹ năng: Nhận biết +2.
Giác quan: thị giác mù 10 feet, Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d4 + 4) sát thương xuyên; mục tiêu cứu nguy Thể chất DC 11, chịu 10 (3d6) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công.

Chuột khổng lồ (Giant Rat)

Nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 7 (2d6).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
7 (-2)15 (+2)11 (+0)2 (-4)10 (+0)4 (-3)

Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của chuột trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương xuyên.

Bọ cạp khổng lồ (Giant Scorpion)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 15 (giáp tự nhiên).
HP: 52 (7d10 + 14).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)13 (+1)15 (+2)1 (-5)9 (-1)3 (-4)

Giác quan: thị giác mù 60 feet, Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 3 (700 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Ba đòn: hai Càng, một Chích.

Càng (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d8 + 2) sát thương đập; mục tiêu bị vật lộn (DC thoát 12). Hai càng, mỗi càng chỉ vật lộn được một mục tiêu.

Chích (Sting). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 7 (1d10 + 2) sát thương xuyên; mục tiêu cứu nguy Thể chất DC 12, chịu 22 (4d10) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công.

Cá ngựa khổng lồ (Giant Sea Horse)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 16 (3d10).
Tốc độ: 0 feet, bơi 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
12 (+1)15 (+2)11 (+0)2 (-4)12 (+1)5 (-3)

Giác quan: Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Xung phong (Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về mục tiêu rồi trúng bằng Húc cùng lượt, gây thêm 7 (2d6) sát thương đập. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 11 hoặc ngã sấp.

Thở nước (Water Breathing). Chỉ thở được dưới nước.

Hành động

Húc (Ram). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương đập.

Nhân dạng thủy sinh thường dùng cá ngựa khổng lồ làm thú cưỡi.

Cá mập khổng lồ (Giant Shark)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 126 (11d12 + 55).
Tốc độ: 0 feet, bơi 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
23 (+6)11 (+0)21 (+5)1 (-5)10 (+0)5 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: thị giác mù 60 feet, Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 5 (1,800 XP).

Cuồng máu (Blood Frenzy). Có lợi thế tung tấn công cận chiến sinh vật không đầy HP.

Thở nước (Water Breathing). Chỉ thở được dưới nước.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +9 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 22 (3d10 + 6) sát thương xuyên.

Cá mập khổng lồ dài 30 feet, thường ở đại dương sâu.

Nhện khổng lồ (Giant Spider)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 26 (4d10 + 4).
Tốc độ: 30 feet, leo 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
14 (+2)16 (+3)12 (+1)2 (-4)11 (+0)4 (-3)

Kỹ năng: Ẩn nấp +7.
Giác quan: thị giác mù 10 feet, thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Leo như nhện (Spider Climb). Leo bề mặt khó, kể cả úp ngược trên trần, không cần kiểm tra thuộc tính.

Cảm mạng (Web Sense). Khi tiếp xúc mạng, biết chính xác vị trí mọi sinh vật khác tiếp xúc cùng mạng.

Đi trên mạng (Web Walker). Bỏ qua hạn chế di chuyển do tơ nhện.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 7 (1d8 + 3) sát thương xuyên; mục tiêu cứu nguy Thể chất DC 11, chịu 9 (2d8) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công. Nếu sát thương độc giảm xuống 0 HP, mục tiêu ổn định nhưng trúng độc 1 giờ, ngay cả khi hồi HP, và tê liệt khi trúng độc theo cách này.

Mạng (Web; Hồi 5-6). Tấn công vũ khí tầm xa: +5 để trúng, tầm 30/60 feet, một sinh vật. Trúng: bị tơ kiềm giữ. Dùng hành động kiểm tra Sức mạnh DC 12, thành công phá tơ. Có thể tấn công phá tơ (AC 10; HP 5; dễ tổn thương lửa; miễn nhiễm đập, độc, tâm linh).

Cóc khổng lồ (Giant Toad)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 39 (6d10 + 6).
Tốc độ: 20 feet, bơi 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)13 (+1)13 (+1)2 (-4)10 (+0)3 (-4)

Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Lưỡng cư (Amphibious). Thở không khí và nước.

Nhảy tại chỗ (Standing Leap). Nhảy xa tối đa 20 feet, cao tối đa 10 feet, có hoặc không chạy đà.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (1d10 + 2) sát thương xuyên cộng 5 (1d10) sát thương độc; mục tiêu bị vật lộn (DC thoát 13). Đến khi kết thúc, bị kiềm giữ và cóc không thể Cắn mục tiêu khác.

Nuốt (Swallow). Cắn một lần mục tiêu Trung bình trở xuống đang bị vật lộn. Trúng: nuốt mục tiêu, vật lộn kết thúc. Mục tiêu bị nuốt mù và kiềm giữ, có che chắn toàn bộ trước tấn công/hiệu ứng ngoài cóc, chịu 10 (3d6) sát thương axit đầu mỗi lượt cóc. Mỗi lần chỉ chứa một mục tiêu bị nuốt.

Nếu cóc chết, sinh vật bị nuốt không còn bị nó kiềm giữ, dùng 5 feet di chuyển thoát xác, ra ngoài ở tư thế ngã sấp.

Kền kền khổng lồ (Giant Vulture)

Lớn thú, trung lập ác

AC: 10.
HP: 22 (3d10 + 6).
Tốc độ: 10 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)10 (+0)15 (+2)6 (-2)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: hiểu Common nhưng không nói được.
Thách thức: 1 (200 XP).

Thị giác và khứu giác nhạy (Keen Sight and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn hoặc mùi.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của kền kền trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Mỏ, một Vuốt chân.

Mỏ (Beak). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (2d4 + 2) sát thương xuyên.

Vuốt chân (Talons). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 9 (2d6 + 2) sát thương chém.

Kền kền khổng lồ có trí tuệ phát triển và thiên hướng hiểm ác.

Ong bắp cày khổng lồ (Giant Wasp)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 13 (3d8).
Tốc độ: 10 feet, bay 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
10 (+0)14 (+2)10 (+0)1 (-5)10 (+0)3 (-4)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Hành động

Chích (Sting). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên; mục tiêu cứu nguy Thể chất DC 11, chịu 10 (3d6) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công. Nếu độc giảm xuống 0 HP, mục tiêu ổn định nhưng trúng độc 1 giờ, ngay cả khi hồi HP, và tê liệt khi trúng độc theo cách này.

Chồn khổng lồ (Giant Weasel)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 13.
HP: 9 (2d8).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
11 (+0)16 (+3)10 (+0)4 (-3)12 (+1)5 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +5.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d4 + 3) sát thương xuyên.

Nhện sói khổng lồ (Giant Wolf Spider)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 13.
HP: 11 (2d8 + 2).
Tốc độ: 40 feet, leo 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
12 (+1)16 (+3)13 (+1)3 (-4)12 (+1)4 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +7.
Giác quan: thị giác mù 10 feet, thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Leo như nhện (Spider Climb). Leo bề mặt khó, kể cả úp ngược trên trần, không cần kiểm tra thuộc tính.

Cảm mạng (Web Sense). Khi tiếp xúc mạng, biết chính xác vị trí mọi sinh vật khác tiếp xúc cùng mạng.

Đi trên mạng (Web Walker). Bỏ qua hạn chế di chuyển do tơ nhện.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương xuyên; mục tiêu cứu nguy Thể chất DC 11, chịu 7 (2d6) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công. Nếu độc giảm xuống 0 HP, mục tiêu ổn định nhưng trúng độc 1 giờ, ngay cả khi hồi HP, và tê liệt khi trúng độc theo cách này.

Nhện sói khổng lồ săn trên đất trống hoặc nấp trong hang/khe để phục kích.

Gnoll (Gnoll)

Trung bình nhân dạng (gnoll), hỗn loạn ác

AC: 15 (giáp da thú, khiên).
HP: 22 (5d8).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
14 (+2)12 (+1)11 (+0)6 (-2)10 (+0)7 (-2)

Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Gnoll.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Cuồng sát (Rampage). Khi giảm sinh vật xuống 0 HP bằng đòn cận chiến trong lượt mình, dùng hành động phụ đi tối đa nửa tốc độ và Cắn một lần.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương xuyên.

Giáo (Spear). Tấn công vũ khí cận chiến hoặc tầm xa: +4 để trúng, tầm với 5 feet hoặc tầm 20/60 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên, hoặc 6 (1d8 + 2) nếu dùng hai tay tấn công cận chiến.

Cung dài (Longbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +3 để trúng, tầm 150/600 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d8 + 1) sát thương xuyên.

Gnoll là nhân dạng đầu linh cẩu hoang dã, tấn công không báo trước, tàn sát và ăn thịt nạn nhân.

Dê (Goat)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 4 (1d8).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
12 (+1)10 (+0)11 (+0)2 (-4)10 (+0)5 (-3)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Xung phong (Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về mục tiêu rồi trúng bằng Húc cùng lượt, gây thêm 2 (1d4) sát thương đập. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 10 hoặc ngã sấp.

Chân vững (Sure-Footed). Có lợi thế cứu nguy Sức mạnh/Khéo léo chống hiệu ứng gây ngã sấp.

Hành động

Húc (Ram). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 3 (1d4 + 1) sát thương đập.

Goblin (Goblin)

Nữ sứ giả elf điều đình giữa nhiều cộng đồng hình người

Các cộng đồng hình người có tổ chức, tập quán và động cơ riêng trong thế giới phiêu lưu. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Nhỏ nhân dạng (goblinoid), trung lập ác

AC: 15 (giáp da, khiên).
HP: 7 (2d6).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
8 (-1)14 (+2)10 (+0)10 (+0)8 (-1)8 (-1)

Kỹ năng: Ẩn nấp +6.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: Common, Goblin.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Thoát nhanh (Nimble Escape). Mỗi lượt có thể dùng Rút lui hoặc Ẩn nấp bằng hành động phụ.

Hành động

Đao cong (Scimitar). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương chém.

Cung ngắn (Shortbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +4 để trúng, tầm 80/320 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Goblin là nhân dạng nhỏ lòng dạ đen tối, làm ổ trong ngục bị phá và nơi ảm đạm khác. Cá thể yếu nên tụ đông để hành hạ sinh vật khác.

Grick (Grick)

Trung bình quái thể, trung lập

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 27 (6d8).
Tốc độ: 30 feet, leo 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
14 (+2)14 (+2)11 (+0)3 (-4)14 (+2)5 (-3)

Kháng sát thương: đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Ngụy trang đá (Stone Camouflage). Có lợi thế kiểm tra Khéo léo (Ẩn nấp) để ẩn trong địa hình đá.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Một đòn Xúc tu; nếu trúng, có thể Mỏ một lần cùng mục tiêu.

Xúc tu (Tentacles). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 9 (2d6 + 2) sát thương chém.

Mỏ (Beak). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Quái thể như giun hòa vào đá hang nó trú. Khi mồi gần, xúc tu gai mở ra lộ mỏ đói ngoạm liên hồi.

Sư điểu (Griffon)

Lớn quái thể, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 59 (7d10 + 21).
Tốc độ: 30 feet, bay 80 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)15 (+2)16 (+3)2 (-4)13 (+1)8 (-1)

Kỹ năng: Nhận biết +5.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 15.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Thị giác nhạy (Keen Sight). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Mỏ, một Vuốt.

Mỏ (Beak). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 8 (1d8 + 4) sát thương xuyên.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương chém.

Sư điểu là thú ăn thịt dạng chim với thân sư tử cơ bắp, đầu, chân trước và cánh đại bàng.

Nữ yêu chim (Harpy)

Trung bình quái thể, hỗn loạn ác

AC: 11.
HP: 38 (7d8 + 7).
Tốc độ: 20 feet, bay 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
12 (+1)13 (+1)12 (+1)7 (-2)10 (+0)13 (+1)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Common.
Thách thức: 1 (200 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Vuốt, một Chùy.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (2d4 + 1) sát thương chém.

Chùy (Club). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 3 (1d4 + 1) sát thương đập.

Bài ca dụ dỗ (Luring Song). Hát giai điệu ma thuật. Mỗi nhân dạng/khổng nhân trong 300 feet nghe được phải thành công cứu nguy Minh triết DC 11 hoặc mê hoặc đến khi bài ca hết. Harpy phải dùng hành động phụ mỗi lượt sau để tiếp tục hát, có thể dừng bất cứ lúc nào. Bài ca kết thúc nếu mất năng lực hành động.

Khi bị mê hoặc, mục tiêu mất năng lực hành động, bỏ qua bài ca harpy khác. Nếu xa hơn 5 feet, phải đi trong lượt mình theo đường trực tiếp nhất về harpy, cố vào 5 feet. Không tránh đánh cơ hội, nhưng trước khi vào địa hình gây sát thương như dung nham/hố, và mỗi khi chịu sát thương từ nguồn khác harpy, có thể cứu nguy lại. Mục tiêu mê hoặc cũng cứu nguy lại cuối mỗi lượt. Thành công kết thúc hiệu ứng; mục tiêu thành công miễn nhiễm bài ca harpy này 24 giờ tiếp theo.

Harpy kết hợp thân, chân, cánh kền kền với thân trên, tay, đầu phụ nữ loài người. Bài ca ngọt đã dụ vô số nhà phiêu lưu đến chết.

Diều hâu (Hawk)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 13.
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 10 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
5 (-3)16 (+3)8 (-1)2 (-4)14 (+2)6 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Thị giác nhạy (Keen Sight). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn.

Hành động

Vuốt chân (Talons). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương chém.

Chó săn địa ngục (Hell Hound)

Trung bình ác quỷ, trật tự ác

AC: 15 (giáp tự nhiên).
HP: 45 (7d8 + 14).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
17 (+3)12 (+1)14 (+2)6 (-2)13 (+1)6 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +5.
Miễn nhiễm sát thương: lửa.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 15.
Ngôn ngữ: hiểu Infernal nhưng không nói được.
Thách thức: 3 (700 XP).

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của chó trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (1d8 + 3) sát thương xuyên cộng 7 (2d6) sát thương lửa.

Hơi thở lửa (Fire Breath; Hồi 5-6). Phun lửa hình nón 15 feet. Mỗi sinh vật trong vùng cứu nguy Khéo léo DC 12, chịu 21 (6d6) sát thương lửa khi thất bại, nửa khi thành công.

Ác quỷ phun lửa dạng chó mạnh này thường phục vụ sinh vật ác dùng chúng làm thú canh và bạn đồng hành.

Khổng nhân đồi (Hill Giant)

Khổng lồ khổng nhân, hỗn loạn ác

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 105 (10d12 + 40).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
21 (+5)8 (-1)19 (+4)5 (-3)9 (-1)6 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +2.
Giác quan: Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: Giant.
Thách thức: 5 (1,800 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Chùy lớn.

Chùy lớn (Greatclub). Tấn công vũ khí cận chiến: +8 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 18 (3d8 + 5) sát thương đập.

Ném đá (Rock). Tấn công vũ khí tầm xa: +8 để trúng, tầm 60/240 feet, một mục tiêu. Trúng: 21 (3d10 + 5) sát thương đập.

Khổng nhân đồi là kẻ vũ phu ích kỷ, đần độn, săn và cướp phá liên tục tìm thức ăn. Da rám do sống dưới nắng; vũ khí là cây bật rễ và đá kéo khỏi đất.

Ưng mã (Hippogriff)

Lớn quái thể, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 19 (3d10 + 3).
Tốc độ: 40 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
17 (+3)13 (+1)13 (+1)2 (-4)12 (+1)8 (-1)

Kỹ năng: Nhận biết +5.
Giác quan: Nhận biết thụ động 15.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Thị giác nhạy (Keen Sight). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Mỏ, một Vuốt.

Mỏ (Beak). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 8 (1d10 + 3) sát thương xuyên.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương chém.

Ưng mã là sinh vật ma thuật có cánh/chân trước đại bàng, phần thân sau ngựa và đầu kết hợp đặc điểm cả hai.

Hobgoblin (Hobgoblin)

Trung bình nhân dạng (goblinoid), trật tự ác

AC: 18 (giáp xích, khiên).
HP: 11 (2d8 + 2).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
13 (+1)12 (+1)12 (+1)10 (+0)10 (+0)9 (-1)

Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Common, Goblin.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Ưu thế võ thuật (Martial Advantage). Một lần mỗi lượt, gây thêm 7 (2d6) sát thương cho sinh vật đánh trúng bằng vũ khí nếu sinh vật đó trong 5 feet của đồng minh hobgoblin không mất năng lực hành động.

Hành động

Kiếm dài (Longsword). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d8 + 1) sát thương chém, hoặc 6 (1d10 + 1) nếu dùng hai tay.

Cung dài (Longbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +3 để trúng, tầm 150/600 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d8 + 1) sát thương xuyên.

Hobgoblin là goblinoid lớn da cam sẫm hoặc đỏ cam. Chúng đo đức hạnh bằng sức mạnh thể chất và võ nghệ, chẳng quan tâm gì ngoài kỹ năng và sự xảo quyệt trong chiến đấu.

Cá mập săn (Hunter Shark)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 12 (giáp tự nhiên).
HP: 45 (6d10 + 12).
Tốc độ: 0 feet, bơi 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)13 (+1)15 (+2)1 (-5)10 (+0)4 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +2.
Giác quan: thị giác mù 30 feet, Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Cuồng máu (Blood Frenzy). Có lợi thế tung tấn công cận chiến sinh vật không đầy HP.

Thở nước (Water Breathing). Chỉ thở được dưới nước.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 13 (2d8 + 4) sát thương xuyên.

Cá mập săn dài 15-20 feet, thường săn một mình trong nước sâu.

Hydra (Hydra)

Khổng lồ quái thể, không khuynh hướng

AC: 15 (giáp tự nhiên).
HP: 172 (15d12 + 75).
Tốc độ: 30 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
20 (+5)12 (+1)20 (+5)2 (-4)10 (+0)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +6.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 16.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 8 (3,900 XP).

Nín thở (Hold Breath). Nín thở 1 giờ.

Nhiều đầu (Multiple Heads). Có năm đầu. Khi hơn một đầu, có lợi thế cứu nguy chống mù, mê hoặc, điếc, hoảng sợ, choáng và bị đánh bất tỉnh.

Mỗi khi chịu ít nhất 25 sát thương trong một lượt, một đầu chết. Nếu mọi đầu chết, hydra chết. Cuối lượt mình, mọc hai đầu cho mỗi đầu chết từ lượt trước, trừ khi chịu sát thương lửa từ lượt trước. Hồi 10 HP mỗi đầu mọc lại theo cách này.

Đầu phản ứng (Reactive Heads). Mỗi đầu ngoài đầu thứ nhất cho thêm một phản ứng, chỉ dùng đánh cơ hội.

Tỉnh thức (Wakeful). Khi hydra ngủ, ít nhất một đầu thức.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Cắn số lần bằng số đầu.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +8 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (1d10 + 5) sát thương xuyên.

Hydra là nỗi kinh hoàng bò sát thân cá sấu và nhiều đầu trên cổ dài như rắn. Dù đầu có thể bị chặt, nó nhanh chóng mọc lại bằng ma thuật.

Linh cẩu (Hyena)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 5 (1d8 + 1).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
11 (+0)13 (+1)12 (+1)2 (-4)12 (+1)5 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của linh cẩu trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 3 (1d6) sát thương xuyên.

Chó rừng (Jackal)

Nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 3 (1d6).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
8 (-1)15 (+2)11 (+0)3 (-4)12 (+1)6 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của chó trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +1 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 (1d4 - 1) sát thương xuyên.

Cá voi sát thủ (Killer Whale)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 12 (giáp tự nhiên).
HP: 90 (12d12 + 12).
Tốc độ: 0 feet, bơi 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)10 (+0)13 (+1)3 (-4)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: thị giác mù 120 feet, Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 3 (700 XP).

Định vị tiếng vang (Echolocation). Không dùng thị giác mù khi điếc.

Nín thở (Hold Breath). Nín thở 30 phút.

Thính giác nhạy (Keen Hearing). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 21 (5d6 + 4) sát thương xuyên.

Kobold (Kobold)

Nhỏ nhân dạng (kobold), trật tự ác

AC: 12.
HP: 5 (2d6 - 2).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
7 (-2)15 (+2)9 (-1)8 (-1)7 (-2)8 (-1)

Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: Common, Draconic.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Nhạy ánh nắng (Sunlight Sensitivity). Trong ánh nắng có bất lợi tung tấn công và kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của kobold trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Dao găm (Dagger). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương xuyên.

Ná (Sling). Tấn công vũ khí tầm xa: +4 để trúng, tầm 30/120 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương đập.

Kobold là nhân dạng bò sát hèn nhát thường tràn ngập ngục tối. Chúng bù sự yếu kém thể chất bằng tài chế bẫy.

Sư tử (Lion)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 26 (4d10 + 4).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
17 (+3)15 (+2)13 (+1)3 (-4)12 (+1)8 (-1)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +6.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của sư tử trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Vồ (Pounce). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về sinh vật rồi trúng bằng Vuốt cùng lượt, mục tiêu phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 13 hoặc ngã sấp. Nếu ngã sấp, có thể Cắn một lần bằng hành động phụ.

Nhảy có đà (Running Leap). Chạy đà 10 feet cho nhảy xa tối đa 25 feet.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (1d8 + 3) sát thương xuyên.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d6 + 3) sát thương chém.

Thằn lằn (Lizard)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 2 (1d4).
Tốc độ: 20 feet, leo 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
2 (-4)11 (+0)10 (+0)1 (-5)8 (-1)3 (-4)

Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +0 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương xuyên.

Người thằn lằn (Lizardfolk)

Trung bình nhân dạng (lizardfolk), trung lập

AC: 15 (giáp tự nhiên, khiên).
HP: 22 (4d8 + 4).
Tốc độ: 30 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)10 (+0)13 (+1)7 (-2)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +4, Sinh tồn +5.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: Draconic.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Nín thở (Hold Breath). Nín thở 15 phút.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn cận chiến, mỗi đòn dùng vũ khí khác nhau.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Chùy nặng (Heavy Club). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương đập.

Lao (Javelin). Tấn công vũ khí cận chiến hoặc tầm xa: +4 để trúng, tầm với 5 feet hoặc tầm 30/120 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Khiên gai (Spiked Shield). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Người thằn lằn là nhân dạng bò sát nguyên thủy nấp trong đầm lầy/rừng rậm. Quyết liệt giữ lãnh thổ, chúng giết khi có lợi và làm mọi điều cần để sống.

Voi ma mút (Mammoth)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 126 (11d12 + 55).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
24 (+7)9 (-1)21 (+5)3 (-4)11 (+0)6 (-2)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 6 (2,300 XP).

Xung phong giẫm đạp (Trampling Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về sinh vật rồi trúng bằng Húc cùng lượt, mục tiêu phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 18 hoặc ngã sấp. Nếu ngã sấp, có thể Giẫm một lần bằng hành động phụ.

Hành động

Húc (Gore). Tấn công vũ khí cận chiến: +10 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 25 (4d8 + 7) sát thương xuyên.

Giẫm (Stomp). Tấn công vũ khí cận chiến: +10 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật ngã sấp. Trúng: 29 (4d10 + 7) sát thương đập.

Ma mút là sinh vật dạng voi lông dày, ngà dài.

Manticore (Manticore)

Lớn quái thể, trật tự ác

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 68 (8d10 + 24).
Tốc độ: 30 feet, bay 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
17 (+3)16 (+3)17 (+3)7 (-2)12 (+1)8 (-1)

Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: Common.
Thách thức: 3 (700 XP).

Mọc lại gai đuôi (Tail Spike Regrowth). Có hai mươi bốn gai đuôi. Gai dùng rồi mọc lại khi hoàn tất nghỉ dài.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Ba đòn: một Cắn và hai Vuốt, hoặc ba Gai đuôi.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (1d8 + 3) sát thương xuyên.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d6 + 3) sát thương chém.

Gai đuôi (Tail Spike). Tấn công vũ khí tầm xa: +5 để trúng, tầm 100/200 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (1d8 + 3) sát thương xuyên.

Manticore có đầu hơi giống nhân dạng, thân sư tử và cánh rồng. Đuôi dài kết thúc bằng chùm gai chết chóc xuyên mồi ở khoảng cách đáng kể.

Chó ngao (Mastiff)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 5 (1d8 + 1).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
13 (+1)14 (+2)12 (+1)3 (-4)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương xuyên. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 11 hoặc ngã sấp.

Chó ngao là chó săn ấn tượng được nhân dạng quý vì trung thành và giác quan nhạy.

Nữ yêu tóc rắn (Medusa)

Trung bình quái thể, trật tự ác

AC: 15 (giáp tự nhiên).
HP: 127 (17d8 + 51).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
10 (+0)15 (+2)16 (+3)12 (+1)13 (+1)15 (+2)

Kỹ năng: Lừa dối +5, Thấu hiểu +4, Nhận biết +4, Ẩn nấp +5.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: Common.
Thách thức: 6 (2,300 XP).

Ánh nhìn hóa đá (Petrifying Gaze). Khi sinh vật thấy mắt medusa bắt đầu lượt trong 30 feet, medusa không mất năng lực hành động và thấy nó có thể buộc cứu nguy Thể chất DC 14. Thiếu DC ít nhất 5: lập tức hóa đá. Thất bại khác: bắt đầu hóa đá và bị kiềm giữ; cứu nguy lại cuối lượt tiếp theo, thất bại hóa đá, thành công chấm dứt hiệu ứng. Hóa đá tồn tại đến khi Phục hồi cao cấp (greater restoration) hoặc ma thuật khác giải phóng.

Trừ khi bất ngờ, sinh vật có thể tránh mắt để không cứu nguy đầu lượt; không thấy medusa đến đầu lượt tiếp theo, khi có thể tránh mắt tiếp. Nếu nhìn medusa trong thời gian đó, phải cứu nguy ngay.

Nếu medusa thấy mình phản chiếu trên bề mặt đánh bóng trong 30 feet ở ánh sáng mạnh, lời nguyền khiến nó bị ánh nhìn của chính mình tác động.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Ba đòn cận chiến—một Tóc rắn và hai Kiếm ngắn—hoặc hai đòn tầm xa Cung dài.

Tóc rắn (Snake Hair). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương xuyên cộng 14 (4d6) sát thương độc.

Kiếm ngắn (Shortsword). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Cung dài (Longbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +5 để trúng, tầm 150/600 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d8 + 2) sát thương xuyên cộng 7 (2d6) sát thương độc.

Nạn nhân lời nguyền khủng khiếp, medusa tóc rắn hóa đá mọi kẻ nhìn nó, biến sinh vật thành tượng đá đánh dấu sự suy đồi của mình.

Người cá (Merfolk)

Trung bình nhân dạng (merfolk), trung lập

AC: 11.
HP: 11 (2d8 + 2).
Tốc độ: 10 feet, bơi 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
10 (+0)13 (+1)12 (+1)11 (+0)11 (+0)12 (+1)

Kỹ năng: Nhận biết +2.
Giác quan: Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: Aquan, Common.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Lưỡng cư (Amphibious). Thở không khí và nước.

Hành động

Giáo (Spear). Tấn công vũ khí cận chiến hoặc tầm xa: +2 để trúng, tầm với 5 feet hoặc tầm 20/60 feet, một mục tiêu. Trúng: 3 (1d6) sát thương xuyên, hoặc 4 (1d8) nếu dùng hai tay tấn công cận chiến.

Người cá là nhân dạng thủy sinh có thân dưới cá, sống thành bộ lạc nhỏ dưới sóng.

Người đầu bò (Minotaur)

Lớn quái thể, hỗn loạn ác

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 76 (9d10 + 27).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)11 (+0)16 (+3)6 (-2)16 (+3)9 (-1)

Kỹ năng: Nhận biết +7.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 17.
Ngôn ngữ: Abyssal.
Thách thức: 3 (700 XP).

Xung phong (Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 10 feet về mục tiêu rồi trúng bằng Húc cùng lượt, gây thêm 9 (2d8) sát thương xuyên. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 14 hoặc bị đẩy xa tối đa 10 feet và ngã sấp.

Nhớ mê cung (Labyrinthine Recall). Nhớ hoàn hảo mọi đường từng đi.

Liều lĩnh (Reckless). Đầu lượt, có thể nhận lợi thế mọi tung tấn công vũ khí cận chiến trong lượt đó, nhưng tung tấn công vào nó có lợi thế đến đầu lượt tiếp theo.

Hành động

Rìu lớn (Greataxe). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 17 (2d12 + 4) sát thương chém.

Húc (Gore). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 13 (2d8 + 4) sát thương xuyên.

Lông nhuốm máu kẻ thù chết, minotaur là nhân dạng đầu bò to lớn, tiếng gầm là chiến hô hoang dã mọi sinh vật văn minh sợ hãi.

La (Mule)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 11 (2d8 + 2).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
14 (+2)10 (+0)13 (+1)2 (-4)10 (+0)5 (-3)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Thú chở (Beast of Burden). Được coi là động vật Lớn khi tính sức mang.

Chân vững (Sure-Footed). Có lợi thế cứu nguy Sức mạnh/Khéo léo chống hiệu ứng gây ngã sấp.

Hành động

Móng guốc (Hooves). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương đập.

Xác ướp (Mummy)

Trung bình xác sống, trật tự ác

AC: 11 (giáp tự nhiên).
HP: 58 (9d8 + 18).
Tốc độ: 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)8 (-1)15 (+2)6 (-2)10 (+0)12 (+1)

Cứu nguy: Wis +2.
Dễ tổn thương sát thương: lửa.
Kháng sát thương: đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật.
Miễn nhiễm sát thương: hoại tử, độc.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, kiệt sức, hoảng sợ, tê liệt, trúng độc.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: các ngôn ngữ từng biết khi sống.
Thách thức: 3 (700 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Có thể dùng Ánh trừng đáng sợ và thực hiện một đòn Nắm đấm thối rữa.

Nắm đấm thối rữa (Rotting Fist). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương đập cộng 10 (3d6) sát thương hoại tử. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Thể chất DC 12 hoặc chịu lời nguyền thối rữa xác ướp. Mục tiêu không thể hồi HP, HP tối đa giảm 10 (3d6) mỗi 24 giờ. Nếu lời nguyền giảm HP tối đa xuống 0, chết và thân thành bụi. Lời nguyền tồn tại đến khi Gỡ lời nguyền (remove curse) hoặc ma thuật khác gỡ bỏ.

Ánh trừng đáng sợ (Dreadful Glare). Nhắm một sinh vật thấy trong 60 feet. Nếu thấy xác ướp, mục tiêu phải thành công cứu nguy Minh triết DC 11 chống ma thuật này hoặc hoảng sợ đến cuối lượt tiếp theo của xác ướp. Nếu thiếu DC ít nhất 5, còn tê liệt cùng thời lượng. Mục tiêu thành công miễn nhiễm Ánh trừng đáng sợ của mọi xác ướp (nhưng không phải mummy lord) trong 24 giờ tiếp theo.

Được dựng dậy bằng nghi lễ tang tối tăm và vẫn quấn vải liệm, xác ướp lê khỏi đền/mộ thất lạc để giết ai quấy rối sự yên nghỉ.

Nothic (Nothic)

Trung bình dị thể, trung lập ác

AC: 15 (giáp tự nhiên).
HP: 45 (6d8 + 18).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
14 (+2)16 (+3)16 (+3)13 (+1)10 (+0)8 (-1)

Kỹ năng: Huyền thuật +3, Thấu hiểu +4, Nhận biết +2, Ẩn nấp +5.
Giác quan: chân thị 120 feet, Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: Undercommon.
Thách thức: 2 (450 XP).

Thị giác nhạy (Keen Sight). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Vuốt.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d6 + 3) sát thương chém.

Ánh nhìn thối rữa (Rotting Gaze). Nhắm một sinh vật thấy trong 30 feet. Mục tiêu phải thành công cứu nguy Thể chất DC 12 chống ma thuật này hoặc chịu 10 (3d6) sát thương hoại tử.

Thấu hiểu kỳ dị (Weird Insight). Nhắm một sinh vật thấy trong 30 feet. Mục tiêu đối kháng kiểm tra Sức hút (Lừa dối) với Minh triết (Thấu hiểu) của nothic. Nếu nothic thắng, nó biết bằng ma thuật một sự thật/bí mật về mục tiêu. Mục tiêu tự động thắng nếu miễn nhiễm mê hoặc.

Nothic là sinh vật quái dị vuốt đáng sợ và một mắt lớn. Khi dùng bạo lực, nó dùng ánh nhìn kinh hoàng làm thịt rữa khỏi xương kẻ thù.

Nhầy vàng đất (Ochre Jelly)

Lớn nhầy thể, không khuynh hướng

AC: 8.
HP: 45 (6d10 + 12).
Tốc độ: 10 feet, leo 10 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)6 (-2)14 (+2)2 (-4)6 (-2)1 (-5)

Kháng sát thương: axit.
Miễn nhiễm sát thương: sét, chém.
Miễn nhiễm trạng thái: mù, mê hoặc, điếc, kiệt sức, hoảng sợ, ngã sấp.
Giác quan: thị giác mù 60 feet (mù ngoài bán kính này), Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Vô định hình (Amorphous). Đi qua khe chỉ 1 inch không cần chen ép.

Leo như nhện (Spider Climb). Leo bề mặt khó, kể cả úp ngược trên trần, không cần kiểm tra thuộc tính.

Hành động

Chân giả (Pseudopod). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 9 (2d6 + 2) sát thương đập cộng 3 (1d6) sát thương axit.

Phản ứng

Tách (Split). Khi nhầy Trung bình trở lên chịu sát thương sét/chém, nếu có ít nhất 10 HP thì tách thành hai nhầy mới. Mỗi con có HP bằng nửa con gốc, làm tròn xuống; nhỏ hơn con gốc một bậc kích cỡ.

Nhầy vàng đất là nhầy thể vàng nhạt trượt dưới cửa và qua khe hẹp đuổi sinh vật để ăn.

Bạch tuộc (Octopus)

Nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 3 (1d6).
Tốc độ: 5 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
4 (-3)15 (+2)11 (+0)3 (-4)10 (+0)4 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +2, Ẩn nấp +4.
Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Nín thở (Hold Breath). Ngoài nước nín thở 30 phút.

Ngụy trang dưới nước (Underwater Camouflage). Có lợi thế kiểm tra Khéo léo (Ẩn nấp) dưới nước.

Thở nước (Water Breathing). Chỉ thở được dưới nước.

Hành động

Xúc tu (Tentacles). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương đập; mục tiêu bị vật lộn (DC thoát 10). Đến khi kết thúc, không thể dùng xúc tu lên mục tiêu khác.

Mây mực (Ink Cloud; hồi sau nghỉ ngắn hoặc dài). Nếu dưới nước, mây mực bán kính 5 feet lan quanh bạch tuộc. Vùng bị che khuất nặng 1 phút, nhưng dòng chảy mạnh có thể phân tán. Sau phun mực, có thể Chạy nước rút bằng hành động phụ.

Ogre (Ogre)

Lớn khổng nhân, hỗn loạn ác

AC: 11 (giáp da thú).
HP: 59 (7d10 + 21).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)8 (-1)16 (+3)5 (-3)7 (-2)7 (-2)

Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: Common, Giant.
Thách thức: 2 (450 XP).

Hành động

Chùy lớn (Greatclub). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 13 (2d8 + 4) sát thương đập.

Lao (Javelin). Tấn công vũ khí cận chiến hoặc tầm xa: +6 để trúng, tầm với 5 feet hoặc tầm 30/120 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương xuyên.

Ogre là khổng nhân đồ sộ nổi tiếng nóng tính. Khi nổi giận, nó đánh trong cơn cáu tức đến khi hết đồ vật/sinh vật để đập.

Orc (Orc)

Trung bình nhân dạng (orc), hỗn loạn ác

AC: 13 (giáp da thú).
HP: 15 (2d8 + 6).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)12 (+1)16 (+3)7 (-2)11 (+0)10 (+0)

Kỹ năng: Đe dọa +2.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Common, Orc.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Hung hăng (Aggressive). Dùng hành động phụ đi tối đa tốc độ về sinh vật thù địch nhìn thấy.

Hành động

Rìu lớn (Greataxe). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 9 (1d12 + 3) sát thương chém.

Lao (Javelin). Tấn công vũ khí cận chiến hoặc tầm xa: +5 để trúng, tầm với 5 feet hoặc tầm 30/120 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d6 + 3) sát thương xuyên.

Orc là nhân dạng hoang dã dáng khom, mặt như lợn và răng nhô như nanh. Chúng tập hợp thành bộ lạc thỏa khát máu bằng giết mọi nhân dạng chống lại.

Cú (Owl)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 5 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
3 (-4)13 (+1)8 (-1)2 (-4)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +3.
Giác quan: thị giác bóng tối 120 feet, Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Bay lướt (Flyby). Không gây đánh cơ hội khi bay khỏi tầm với kẻ địch.

Thính giác và thị giác nhạy (Keen Hearing and Sight). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc nhìn.

Hành động

Vuốt chân (Talons). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương chém.

Gấu cú (Owlbear)

Lớn quái thể, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 59 (7d10 + 21).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
20 (+5)12 (+1)17 (+3)3 (-4)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 3 (700 XP).

Thị giác và khứu giác nhạy (Keen Sight and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn hoặc mùi.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Mỏ, một Vuốt.

Mỏ (Beak). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 10 (1d10 + 5) sát thương xuyên.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 14 (2d8 + 5) sát thương chém.

Giống lai quái dị cú khổng lồ và gấu, gấu cú nổi tiếng hung dữ, hiếu chiến nên là một trong những thú săn mồi hoang dã đáng sợ nhất.

Báo (Panther)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 13 (3d8).
Tốc độ: 50 feet, leo 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
14 (+2)15 (+2)10 (+0)3 (-4)14 (+2)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +4, Ẩn nấp +6.
Giác quan: Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Vồ (Pounce). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về sinh vật rồi trúng bằng Vuốt cùng lượt, mục tiêu phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 12 hoặc ngã sấp. Nếu ngã sấp, có thể Cắn một lần bằng hành động phụ.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương chém.

Thiên mã (Pegasus)

Lớn thiên giới, hỗn loạn thiện

AC: 12.
HP: 59 (7d10 + 21).
Tốc độ: 60 feet, bay 90 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)15 (+2)16 (+3)10 (+0)15 (+2)13 (+1)

Cứu nguy: Dex +4, Wis +4, Cha +3.
Kỹ năng: Nhận biết +6.
Giác quan: Nhận biết thụ động 16.
Ngôn ngữ: hiểu Celestial, Common, Elvish, và Sylvan nhưng không nói được.
Thách thức: 2 (450 XP).

Hành động

Móng guốc (Hooves). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương đập.

Những ngựa trắng có cánh gọi là pegasus bay qua trời, hình ảnh duyên dáng và uy nghi.

Nhện chuyển cõi (Phase Spider)

Lớn quái thể, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 32 (5d10 + 5).
Tốc độ: 30 feet, leo 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)15 (+2)12 (+1)6 (-2)10 (+0)6 (-2)

Kỹ năng: Ẩn nấp +6.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 3 (700 XP).

Lướt Ethereal (Ethereal Jaunt). Dùng hành động phụ chuyển bằng ma thuật từ Cõi Vật chất sang Cõi Ethereal hoặc ngược lại.

Leo như nhện (Spider Climb). Leo bề mặt khó, kể cả úp ngược trên trần, không cần kiểm tra thuộc tính.

Đi trên mạng (Web Walker). Bỏ qua hạn chế di chuyển do tơ nhện.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 7 (1d10 + 2) sát thương xuyên; mục tiêu cứu nguy Thể chất DC 11, chịu 18 (4d8) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công. Nếu độc giảm xuống 0 HP, ổn định nhưng trúng độc 1 giờ, ngay cả khi hồi HP, và tê liệt khi trúng độc theo cách này.

Nhện chuyển cõi có khả năng ma thuật chuyển vào/ra Cõi Ethereal. Nó dường như xuất hiện từ hư không rồi nhanh chóng biến mất sau tấn công.

Bò sát biển Plesiosaurus (Plesiosaurus)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 68 (8d10 + 24).
Tốc độ: 20 feet, bơi 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)15 (+2)16 (+3)2 (-4)12 (+1)5 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Nín thở (Hold Breath). Nín thở 1 giờ.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 14 (3d6 + 4) sát thương xuyên.

Bò sát biển săn mồi, họ hàng khủng long này đánh mọi sinh vật gặp. Cổ dài linh hoạt xoay mọi hướng để tung cú cắn mạnh.

Rắn độc (Poisonous Snake)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 13.
HP: 2 (1d4).
Tốc độ: 30 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
2 (-4)16 (+3)11 (+0)1 (-5)10 (+0)3 (-4)

Giác quan: thị giác mù 10 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương xuyên; mục tiêu cứu nguy Thể chất DC 10, chịu 5 (2d4) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công.

Gấu Bắc Cực (Polar Bear)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 12 (giáp tự nhiên).
HP: 42 (5d10 + 15).
Tốc độ: 40 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
20 (+5)10 (+0)16 (+3)2 (-4)13 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Cắn, một Vuốt.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 9 (1d8 + 5) sát thương xuyên.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 12 (2d6 + 5) sát thương chém.

Ngựa nhỏ (Pony)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 11 (2d8 + 2).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)10 (+0)13 (+1)2 (-4)11 (+0)7 (-2)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Hành động

Móng guốc (Hooves). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (2d4 + 2) sát thương đập.

Thằn lằn bay Pteranodon (Pteranodon)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 13 (3d8).
Tốc độ: 10 feet, bay 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
12 (+1)15 (+2)10 (+0)2 (-4)9 (-1)5 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +1.
Giác quan: Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Bay lướt (Flyby). Không gây đánh cơ hội khi bay khỏi tầm với kẻ địch.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (2d4 + 1) sát thương xuyên.

Họ hàng bò sát bay của khủng long này không có răng, dùng mỏ sắc đâm con mồi quá lớn để nuốt một lần.

Cá quipper (Quipper)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 13.
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 0 feet, bơi 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
2 (-4)16 (+3)9 (-1)1 (-5)7 (-2)2 (-4)

Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Cuồng máu (Blood Frenzy). Có lợi thế tung tấn công cận chiến sinh vật không đầy HP.

Thở nước (Water Breathing). Chỉ thở được dưới nước.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương xuyên.

Quipper là cá ăn thịt răng sắc.

Chuột (Rat)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
2 (-4)11 (+0)9 (-1)2 (-4)10 (+0)4 (-3)

Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +0 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương xuyên.

Quạ (Raven)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 10 feet, bay 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
2 (-4)14 (+2)8 (-1)2 (-4)12 (+1)6 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Bắt chước (Mimicry). Bắt chước âm thanh đơn giản từng nghe như người thì thầm, trẻ khóc, động vật kêu ríu. Sinh vật nghe thành công kiểm tra Minh triết (Thấu hiểu) DC 10 nhận ra giả.

Hành động

Mỏ (Beak). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương xuyên.

Cá mập rạn (Reef Shark)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 12 (giáp tự nhiên).
HP: 22 (4d8 + 4).
Tốc độ: 0 feet, bơi 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
14 (+2)13 (+1)13 (+1)1 (-5)10 (+0)4 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +2.
Giác quan: thị giác mù 30 feet, Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của cá mập trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Thở nước (Water Breathing). Chỉ thở được dưới nước.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d8 + 2) sát thương xuyên.

Cá mập rạn dài 6-10 feet, sống nước nông và rạn san hô.

Tê giác (Rhinoceros)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 11 (giáp tự nhiên).
HP: 45 (6d10 + 12).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
21 (+5)8 (-1)15 (+2)2 (-4)12 (+1)6 (-2)

Giác quan: Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Xung phong (Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về mục tiêu rồi trúng bằng Húc cùng lượt, gây thêm 9 (2d8) sát thương đập. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 15 hoặc ngã sấp.

Hành động

Húc (Gore). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 14 (2d8 + 5) sát thương đập.

Ngựa cưỡi (Riding Horse)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 13 (2d10 + 2).
Tốc độ: 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)10 (+0)12 (+1)2 (-4)11 (+0)7 (-2)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Hành động

Móng guốc (Hooves). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 8 (2d4 + 3) sát thương đập.

Hổ răng kiếm (Saber-Toothed Tiger)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 52 (7d10 + 14).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)14 (+2)15 (+2)3 (-4)12 (+1)8 (-1)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +6.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Vồ (Pounce). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về sinh vật rồi trúng bằng Vuốt cùng lượt, mục tiêu phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 14 hoặc ngã sấp. Nếu ngã sấp, có thể Cắn một lần bằng hành động phụ.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (1d10 + 5) sát thương xuyên.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 12 (2d6 + 5) sát thương chém.

Người dê (Satyr)

Trung bình tiên, hỗn loạn trung lập

AC: 14 (giáp da).
HP: 31 (7d8).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
12 (+1)16 (+3)11 (+0)12 (+1)10 (+0)14 (+2)

Kỹ năng: Nhận biết +2, Biểu diễn +6, Ẩn nấp +5.
Giác quan: Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: Common, Elvish, Sylvan.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Kháng ma thuật (Magic Resistance). Có lợi thế cứu nguy chống phép và hiệu ứng ma thuật khác.

Hành động

Húc (Ram). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (2d4 + 1) sát thương đập.

Kiếm ngắn (Shortsword). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d6 + 3) sát thương xuyên.

Cung ngắn (Shortbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +5 để trúng, tầm 80/320 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d6 + 3) sát thương xuyên.

Satyr là tiên ồn ào giống đàn ông loài người chắc người với thân dưới lông và móng chẻ dê. Chúng nô đùa rừng hoang, tò mò và ham hưởng lạc ngang nhau.

Bọ cạp (Scorpion)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 11 (giáp tự nhiên).
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 10 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
2 (-4)11 (+0)8 (-1)1 (-5)8 (-1)2 (-4)

Giác quan: thị giác mù 10 feet, Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Hành động

Chích (Sting). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 1 sát thương xuyên; mục tiêu cứu nguy Thể chất DC 9, chịu 4 (1d8) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công.

Cá ngựa (Sea Horse)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 0 feet, bơi 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
1 (-5)12 (+1)8 (-1)1 (-5)10 (+0)2 (-4)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (0 XP).

Thở nước (Water Breathing). Chỉ thở được dưới nước.

Bộ xương (Skeleton)

Trung bình xác sống, trật tự ác

AC: 13 (mảnh giáp).
HP: 13 (2d8 + 4).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
10 (+0)14 (+2)15 (+2)6 (-2)8 (-1)5 (-3)

Dễ tổn thương sát thương: đập.
Miễn nhiễm sát thương: độc.
Miễn nhiễm trạng thái: kiệt sức, trúng độc.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: hiểu mọi ngôn ngữ từng biết khi sống nhưng không nói được.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Hành động

Kiếm ngắn (Shortsword). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Cung ngắn (Shortbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +4 để trúng, tầm 80/320 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên.

Kẻ quan sát (Spectator)

Trung bình dị thể, trật tự trung lập

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 39 (6d8 + 12).
Tốc độ: 0 feet, bay 30 feet (lơ lửng).

STRDEXCONINTWISCHA
8 (-1)14 (+2)14 (+2)13 (+1)14 (+2)11 (+0)

Kỹ năng: Nhận biết +6.
Miễn nhiễm trạng thái: ngã sấp.
Giác quan: thị giác bóng tối 120 feet, Nhận biết thụ động 16.
Ngôn ngữ: Deep Speech, Undercommon, thần giao cách cảm 120 feet.
Thách thức: 3 (700 XP).

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +1 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 2 (1d6 - 1) sát thương xuyên.

Tia mắt (Eye Rays). Bắn tối đa hai tia mắt ma thuật sau vào một hoặc hai sinh vật thấy trong 90 feet. Mỗi tia chỉ dùng một lần mỗi lượt.

  1. Tia bối rối (Confusion Ray). Mục tiêu phải thành công cứu nguy Minh triết DC 13 hoặc không thể phản ứng đến cuối lượt tiếp theo. Trong lượt mình, không di chuyển và dùng hành động tấn công cận chiến/tầm xa sinh vật ngẫu nhiên trong tầm. Nếu không thể tấn công, không làm gì trong lượt.
  2. Tia tê liệt (Paralyzing Ray). Phải thành công cứu nguy Thể chất DC 13 hoặc tê liệt 1 phút. Cứu nguy lại cuối mỗi lượt, thành công chấm dứt hiệu ứng.
  3. Tia sợ hãi (Fear Ray). Phải thành công cứu nguy Minh triết DC 13 hoặc hoảng sợ 1 phút. Cứu nguy lại cuối mỗi lượt, bất lợi nếu thấy spectator; thành công chấm dứt hiệu ứng.
  4. Tia gây thương (Wounding Ray). Cứu nguy Thể chất DC 13, chịu 16 (3d10) sát thương hoại tử khi thất bại, nửa khi thành công.

Tạo thức ăn và nước (Create Food and Water). Tạo bằng ma thuật đủ thức ăn/nước nuôi chính mình 24 giờ.

Phản ứng

Phản chiếu phép (Spell Reflection). Nếu thành công cứu nguy chống phép hoặc tấn công phép trượt nó, chọn sinh vật khác (gồm người thi triển) thấy trong 30 feet. Phép nhắm sinh vật ấy thay spectator. Nếu phép buộc cứu nguy, sinh vật ấy tự cứu nguy. Nếu là tấn công, tung lại tấn công vào sinh vật đã chọn.

Spectator là loại beholder cấp thấp—dị thể ghê tởm, chết chóc. Nó như cầu lơ lửng có miệng há rộng và một mắt lớn nằm giữa bốn cuống mắt bắn tia chết người.

Nhện (Spider)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 20 feet, leo 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
2 (-4)14 (+2)8 (-1)1 (-5)10 (+0)2 (-4)

Kỹ năng: Ẩn nấp +4.
Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Leo như nhện (Spider Climb). Leo bề mặt khó, kể cả úp ngược trên trần, không cần kiểm tra thuộc tính.

Cảm mạng (Web Sense). Khi tiếp xúc mạng, biết chính xác vị trí mọi sinh vật khác tiếp xúc cùng mạng.

Đi trên mạng (Web Walker). Bỏ qua hạn chế di chuyển do tơ nhện.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 1 sát thương xuyên; phải thành công cứu nguy Thể chất DC 9 hoặc chịu 2 (1d4) sát thương độc.

Stirge (Stirge)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 2 (1d4).
Tốc độ: 10 feet, bay 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
4 (-3)16 (+3)11 (+0)2 (-4)8 (-1)6 (-2)

Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Hành động

Hút máu (Blood Drain). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 5 (1d4 + 3) sát thương xuyên; stirge bám mục tiêu. Khi bám không tấn công; thay vào đó, đầu mỗi lượt stirge, mục tiêu mất 5 (1d4 + 3) HP do mất máu.

Stirge dùng 5 feet di chuyển để tự tách; nó làm vậy sau khi hút 10 HP máu từ mục tiêu hoặc mục tiêu chết. Sinh vật, kể cả mục tiêu, dùng hành động tách stirge.

Quái vật kinh tởm này như lai dơi lớn và muỗi quá khổ. Chân kết thúc bằng kìm sắc; vòi dài như kim quét không khí khi tìm máu sinh vật sống để ăn.

Golem đá (Stone Golem)

Lớn cấu thể, không khuynh hướng

AC: 17 (giáp tự nhiên).
HP: 178 (17d10 + 85).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
22 (+6)9 (-1)20 (+5)3 (-4)11 (+0)1 (-5)

Miễn nhiễm sát thương: độc, tâm linh; đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật không dùng vũ khí adamantine.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, kiệt sức, hoảng sợ, tê liệt, hóa đá, trúng độc.
Giác quan: thị giác bóng tối 120 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: hiểu các ngôn ngữ người tạo biết nhưng không nói được.
Thách thức: 10 (5,900 XP).

Dạng bất biến (Immutable Form). Miễn nhiễm phép/hiệu ứng thay hình dạng.

Kháng ma thuật (Magic Resistance). Có lợi thế cứu nguy chống phép và hiệu ứng ma thuật khác.

Vũ khí ma thuật (Magic Weapons). Đòn tấn công vũ khí có ma thuật.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Đập.

Đập (Slam). Tấn công vũ khí cận chiến: +10 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 19 (3d8 + 6) sát thương đập.

Chậm (Slow; Hồi 5-6). Nhắm một hoặc nhiều sinh vật thấy trong 10 feet. Mỗi mục tiêu cứu nguy Minh triết DC 17 chống ma thuật này. Thất bại: không phản ứng, tốc độ chia đôi, không quá một đòn tấn công trong lượt. Ngoài ra, chỉ dùng hành động hoặc hành động phụ trong lượt, không cả hai. Hiệu ứng kéo dài 1 phút; cứu nguy lại cuối mỗi lượt, thành công chấm dứt trên bản thân.

Golem đá là cấu thể ma thuật cắt/đục từ đá thành tượng cao ấn tượng. Như golem khác, gần như không bị phép và vũ khí thường làm hại.

Bầy dơi (Swarm of Bats)

Trung bình bầy thú Rất nhỏ, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 22 (5d8).
Tốc độ: 0 feet, bay 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
5 (-3)15 (+2)10 (+0)2 (-4)12 (+1)4 (-3)

Kháng sát thương: đập, xuyên, chém.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, hoảng sợ, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, ngã sấp, kiềm giữ, choáng.
Giác quan: thị giác mù 60 feet, Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Định vị tiếng vang (Echolocation). Không dùng thị giác mù khi điếc.

Thính giác nhạy (Keen Hearing). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe.

Bầy (Swarm). Bầy chiếm không gian sinh vật khác và ngược lại; đi qua lỗ đủ cho dơi Rất nhỏ. Không thể hồi HP hoặc nhận HP tạm thời.

Hành động

Cắn (Bites). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 0 feet, một sinh vật trong không gian bầy. Trúng: 5 (2d4) sát thương xuyên, hoặc 2 (1d4) nếu bầy còn nửa HP trở xuống.

Bầy côn trùng (Swarm of Insects)

Trung bình bầy thú Rất nhỏ, không khuynh hướng

AC: 12 (giáp tự nhiên).
HP: 22 (5d8).
Tốc độ: 20 feet, leo 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
3 (-4)13 (+1)10 (+0)1 (-5)7 (-2)1 (-5)

Kháng sát thương: đập, xuyên, chém.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, hoảng sợ, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, ngã sấp, kiềm giữ, choáng.
Giác quan: thị giác mù 10 feet, Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Bầy (Swarm). Bầy chiếm không gian sinh vật khác và ngược lại; đi qua lỗ đủ cho côn trùng Rất nhỏ. Không thể hồi HP hoặc nhận HP tạm thời.

Hành động

Cắn (Bites). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 0 feet, một mục tiêu trong không gian bầy. Trúng: 10 (4d4) sát thương xuyên, hoặc 5 (2d4) nếu bầy còn nửa HP trở xuống.

Bầy rắn độc (Swarm of Poisonous Snakes)

Trung bình bầy thú Rất nhỏ, không khuynh hướng

AC: 14.
HP: 36 (8d8).
Tốc độ: 30 feet, bơi 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
8 (-1)18 (+4)11 (+0)1 (-5)10 (+0)3 (-4)

Kháng sát thương: đập, xuyên, chém.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, hoảng sợ, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, ngã sấp, kiềm giữ, choáng.
Giác quan: thị giác mù 10 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 2 (450 XP).

Bầy (Swarm). Chiếm không gian sinh vật khác và ngược lại; đi qua lỗ đủ cho rắn Rất nhỏ. Không thể hồi HP hoặc nhận HP tạm thời.

Hành động

Cắn (Bites). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 0 feet, một sinh vật trong không gian bầy. Trúng: 7 (2d6) sát thương xuyên, hoặc 3 (1d6) nếu bầy còn nửa HP trở xuống. Mục tiêu cứu nguy Thể chất DC 10, chịu 14 (4d6) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công.

Bầy cá quipper (Swarm of Quippers)

Trung bình bầy thú Rất nhỏ, không khuynh hướng

AC: 13.
HP: 28 (8d8 - 8).
Tốc độ: 0 feet, bơi 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
13 (+1)16 (+3)9 (-1)1 (-5)7 (-2)2 (-4)

Kháng sát thương: đập, xuyên, chém.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, hoảng sợ, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, ngã sấp, kiềm giữ, choáng.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Cuồng máu (Blood Frenzy). Có lợi thế tung tấn công cận chiến sinh vật không đầy HP.

Bầy (Swarm). Chiếm không gian sinh vật khác và ngược lại; đi qua lỗ đủ cho quipper Rất nhỏ. Không thể hồi HP hoặc nhận HP tạm thời.

Thở nước (Water Breathing). Chỉ thở được dưới nước.

Hành động

Cắn (Bites). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 0 feet, một sinh vật trong không gian bầy. Trúng: 14 (4d6) sát thương xuyên, hoặc 7 (2d6) nếu bầy còn nửa HP trở xuống.

Bầy chuột (Swarm of Rats)

Trung bình bầy thú Rất nhỏ, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 24 (7d8 - 7).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
9 (-1)11 (+0)9 (-1)2 (-4)10 (+0)3 (-4)

Kháng sát thương: đập, xuyên, chém.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, hoảng sợ, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, ngã sấp, kiềm giữ, choáng.
Giác quan: thị giác bóng tối 30 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Bầy (Swarm). Chiếm không gian sinh vật khác và ngược lại; đi qua lỗ đủ cho chuột Rất nhỏ. Không thể hồi HP hoặc nhận HP tạm thời.

Hành động

Cắn (Bites). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 0 feet, một mục tiêu trong không gian bầy. Trúng: 7 (2d6) sát thương xuyên, hoặc 3 (1d6) nếu bầy còn nửa HP trở xuống.

Bầy quạ (Swarm of Ravens)

Trung bình bầy thú Rất nhỏ, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 24 (7d8 - 7).
Tốc độ: 10 feet, bay 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
6 (-2)14 (+2)8 (-1)3 (-4)12 (+1)6 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +5.
Kháng sát thương: đập, xuyên, chém.
Miễn nhiễm trạng thái: mê hoặc, hoảng sợ, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, ngã sấp, kiềm giữ, choáng.
Giác quan: Nhận biết thụ động 15.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Bầy (Swarm). Chiếm không gian sinh vật khác và ngược lại; đi qua lỗ đủ cho quạ Rất nhỏ. Không thể hồi HP hoặc nhận HP tạm thời.

Hành động

Mỏ (Beaks). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu trong không gian bầy. Trúng: 7 (2d6) sát thương xuyên, hoặc 3 (1d6) nếu bầy còn nửa HP trở xuống.

Hổ (Tiger)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 12.
HP: 37 (5d10 + 10).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
17 (+3)15 (+2)14 (+2)3 (-4)12 (+1)8 (-1)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +6.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1 (200 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Vồ (Pounce). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về sinh vật rồi trúng bằng Vuốt cùng lượt, mục tiêu phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 13 hoặc ngã sấp. Nếu ngã sấp, có thể Cắn một lần bằng hành động phụ.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 8 (1d10 + 3) sát thương xuyên.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (1d8 + 3) sát thương chém.

Khủng long ba sừng (Triceratops)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 95 (10d12 + 30).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
22 (+6)9 (-1)17 (+3)2 (-4)11 (+0)5 (-3)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 5 (1,800 XP).

Xung phong giẫm đạp (Trampling Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về sinh vật rồi trúng bằng Húc cùng lượt, mục tiêu phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 13 hoặc ngã sấp. Nếu ngã sấp, có thể Giẫm một lần bằng hành động phụ.

Hành động

Húc (Gore). Tấn công vũ khí cận chiến: +9 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 24 (4d8 + 6) sát thương xuyên.

Giẫm (Stomp). Tấn công vũ khí cận chiến: +9 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật ngã sấp. Trúng: 22 (3d10 + 6) sát thương đập.

Một trong các khủng long ăn cỏ hung hăng nhất, triceratops có sừng lớn và tốc độ đáng gờm để húc/giẫm chết thú săn mồi định tấn công.

Troll (Troll)

Lớn khổng nhân, hỗn loạn ác

AC: 15 (giáp tự nhiên).
HP: 84 (8d10 + 40).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)13 (+1)20 (+5)7 (-2)9 (-1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +2.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: Giant.
Thách thức: 5 (1,800 XP).

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Tái sinh (Regeneration). Hồi 10 HP đầu lượt. Nếu chịu sát thương axit/lửa, đặc tính không hoạt động đầu lượt tiếp theo. Chỉ chết nếu bắt đầu lượt với 0 HP và không tái sinh.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Ba đòn: một Cắn, hai Vuốt.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (1d6 + 4) sát thương xuyên.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương chém.

Khổng nhân da xanh đáng sợ này ăn mọi thứ bắt và nuốt được. Chỉ axit/lửa ngăn tính tái sinh của thịt troll.

Cành cây tai ương (Twig Blight)

Nhỏ thực vật, trung lập ác

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 4 (1d6 + 1).
Tốc độ: 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
6 (-2)13 (+1)12 (+1)4 (-3)8 (-1)3 (-4)

Kỹ năng: Ẩn nấp +3.
Dễ tổn thương sát thương: lửa.
Miễn nhiễm trạng thái: mù, điếc.
Giác quan: thị giác mù 60 feet (mù ngoài bán kính này), Nhận biết thụ động 9.
Ngôn ngữ: hiểu Common nhưng không nói được.
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Vẻ ngoài giả (False Appearance). Khi bất động, không thể phân biệt với bụi cây chết.

Hành động

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 3 (1d4 + 1) sát thương xuyên.

Twig blight là thực vật thức tỉnh giống bụi cây gỗ kéo rễ khỏi đất. Cành xoắn nhau thành thân giống nhân dạng có đầu và chi.

Khủng long bạo chúa (Tyrannosaurus Rex)

Khổng lồ thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 136 (13d12 + 52).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
25 (+7)10 (+0)19 (+4)2 (-4)12 (+1)9 (-1)

Kỹ năng: Nhận biết +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 8 (3,900 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Cắn, một Đuôi. Không thể dùng cả hai vào cùng mục tiêu.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +10 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 33 (4d12 + 7) sát thương xuyên. Nếu là sinh vật Trung bình trở xuống, bị vật lộn (DC thoát 17). Đến khi kết thúc, mục tiêu bị kiềm giữ và tyrannosaurus không thể Cắn mục tiêu khác.

Đuôi (Tail). Tấn công vũ khí cận chiến: +10 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 20 (3d8 + 7) sát thương đập.

Khủng long săn mồi khổng lồ này gieo kinh hoàng mọi sinh vật trong lãnh thổ. Nó đuổi mọi thứ nghĩ ăn được; ít sinh vật nó không thử nuốt trọn.

Kền kền (Vulture)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 10.
HP: 5 (1d8 + 1).
Tốc độ: 10 feet, bay 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
7 (-2)10 (+0)13 (+1)2 (-4)12 (+1)4 (-3)

Kỹ năng: Nhận biết +3.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Thị giác và khứu giác nhạy (Keen Sight and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn hoặc mùi.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của kền kền trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Mỏ (Beak). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 2 (1d4) sát thương xuyên.

Chiến mã (Warhorse)

Lớn thú, không khuynh hướng

AC: 11.
HP: 19 (3d10 + 3).
Tốc độ: 60 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)12 (+1)13 (+1)2 (-4)12 (+1)7 (-2)

Giác quan: Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Xung phong giẫm đạp (Trampling Charge). Nếu đi thẳng ít nhất 20 feet về sinh vật rồi trúng bằng Móng guốc cùng lượt, mục tiêu phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 14 hoặc ngã sấp. Nếu ngã sấp, có thể đánh thêm một lần bằng Móng guốc bằng hành động phụ.

Hành động

Móng guốc (Hooves). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương đập.

Nguyên tố nước (Water Elemental)

Lớn nguyên tố, trung lập

AC: 14 (giáp tự nhiên).
HP: 114 (12d10 + 48).
Tốc độ: 30 feet, bơi 90 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)14 (+2)18 (+4)5 (-3)10 (+0)8 (-1)

Kháng sát thương: axit; đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật.
Miễn nhiễm sát thương: độc.
Miễn nhiễm trạng thái: kiệt sức, bị vật lộn, tê liệt, hóa đá, trúng độc, ngã sấp, kiềm giữ, bất tỉnh.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: Aquan.
Thách thức: 5 (1,800 XP).

Dạng nước (Water Form). Vào không gian sinh vật thù địch và dừng ở đó; đi qua khe chỉ 1 inch không cần chen ép.

Đóng băng (Freeze). Nếu chịu sát thương lạnh, đóng băng một phần; tốc độ giảm 20 feet đến cuối lượt tiếp theo.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Đập.

Đập (Slam). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 13 (2d8 + 4) sát thương đập.

Nhấn chìm (Whelm; Hồi 4-6). Mỗi sinh vật trong không gian nguyên tố cứu nguy Sức mạnh DC 15. Thất bại: chịu 13 (2d8 + 4) sát thương đập; nếu Lớn trở xuống, còn bị vật lộn (DC thoát 14). Đến khi kết thúc, bị kiềm giữ và không thở được trừ khi thở nước. Thành công cứu nguy: bị đẩy khỏi không gian nguyên tố.

Nguyên tố vật lộn được một sinh vật Lớn hoặc tối đa hai sinh vật Trung bình trở xuống cùng lúc. Đầu mỗi lượt nguyên tố, mỗi mục tiêu đang bị nó vật lộn chịu 13 (2d8 + 4) sát thương đập. Sinh vật trong 5 feet dùng hành động kéo sinh vật/đồ vật ra bằng thành công kiểm tra Sức mạnh DC 14.

Bản địa Cõi Nguyên tố Nước và được triệu hồi đến thế giới, nguyên tố nước như sóng cuộn qua đất. Nó nuốt chửng sinh vật chống lại.

Chồn (Weasel)

Rất nhỏ thú, không khuynh hướng

AC: 13.
HP: 1 (1d4 - 1).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
3 (-4)16 (+3)8 (-1)2 (-4)12 (+1)3 (-4)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +5.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 0 (10 XP).

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 1 sát thương xuyên.

Người sói (Werewolf)

Trung bình nhân dạng (human, kẻ đổi dạng), hỗn loạn ác

AC: 11 trong dạng nhân dạng, 12 (giáp tự nhiên) trong dạng sói hoặc lai.
HP: 58 (9d8 + 18).
Tốc độ: 30 feet (40 feet trong dạng sói).

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)13 (+1)14 (+2)10 (+0)11 (+0)10 (+0)

Kỹ năng: Nhận biết +4, Ẩn nấp +3.
Miễn nhiễm sát thương: đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật không dùng vũ khí phủ bạc.
Giác quan: Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: Common (không nói được trong dạng sói).
Thách thức: 3 (700 XP).

Đổi dạng (Shapechanger). Dùng hành động biến thành dạng lai sói-nhân dạng hoặc sói, hoặc trở về dạng thật là nhân dạng. Thông số ngoài AC không đổi giữa dạng. Trang bị đang mặc/mang không biến đổi. Chết thì về dạng thật.

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Hành động

Đa đòn (Multiattack; chỉ dạng nhân dạng hoặc lai). Hai đòn Giáo (nhân dạng) hoặc một Cắn và một Vuốt (lai).

Cắn (Bite; chỉ dạng sói hoặc lai). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d8 + 2) sát thương xuyên. Nếu là nhân dạng, phải thành công cứu nguy Thể chất DC 12 hoặc chịu lời nguyền hóa người sói (werewolf lycanthropy).

Vuốt (Claws; chỉ dạng lai). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 7 (2d4 + 2) sát thương chém.

Giáo (Spear; chỉ dạng nhân dạng). Tấn công vũ khí cận chiến hoặc tầm xa: +4 để trúng, tầm với 5 feet hoặc tầm 20/60 feet, một sinh vật. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương xuyên, hoặc 6 (1d8 + 2) nếu dùng hai tay tấn công cận chiến.

Người sói là thú săn mồi hoang dã xuất hiện dạng nhân dạng, sói hoặc dạng lai đáng sợ—thân nhân dạng cơ bắp, nhiều lông với đầu sói hung đói.

Wight (Wight)

Trung bình xác sống, trung lập ác

AC: 14 (giáp da đinh).
HP: 45 (6d8 + 18).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)14 (+2)16 (+3)10 (+0)13 (+1)15 (+2)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +4.
Kháng sát thương: hoại tử; đập, xuyên, và chém từ đòn tấn công không ma thuật không dùng vũ khí phủ bạc.
Miễn nhiễm sát thương: độc.
Miễn nhiễm trạng thái: kiệt sức, trúng độc.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: các ngôn ngữ từng biết khi sống.
Thách thức: 3 (700 XP).

Nhạy ánh nắng (Sunlight Sensitivity). Trong ánh nắng có bất lợi tung tấn công và kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nhìn.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn Kiếm dài hoặc hai Cung dài; có thể thay một Kiếm dài bằng Hút sự sống.

Hút sự sống (Life Drain). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương hoại tử. Mục tiêu phải thành công cứu nguy Thể chất DC 13 hoặc HP tối đa giảm bằng sát thương nhận, đến khi hoàn tất nghỉ dài. Chết nếu hiệu ứng giảm HP tối đa xuống 0.

Nhân dạng bị đòn này giết dựng dậy 24 giờ sau thành zombie dưới điều khiển wight, trừ khi được hồi sinh hoặc thân bị phá. Wight điều khiển tối đa mười hai zombie cùng lúc.

Kiếm dài (Longsword). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d8 + 2) sát thương chém, hoặc 7 (1d10 + 2) nếu dùng hai tay.

Cung dài (Longbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +4 để trúng, tầm 150/600 feet, một mục tiêu. Trúng: 6 (1d8 + 2) sát thương xuyên.

Wight là nhân dạng xác sống thông minh giống thi thể có vũ khí và giáp. Chúng không mệt khi theo đuổi mục tiêu chiến tranh vĩnh viễn với người sống.

Sói mùa đông (Winter Wolf)

Lớn quái thể, trung lập ác

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 75 (10d10 + 20).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)13 (+1)14 (+2)7 (-2)12 (+1)8 (-1)

Kỹ năng: Nhận biết +5, Ẩn nấp +3.
Miễn nhiễm sát thương: lạnh.
Giác quan: Nhận biết thụ động 15.
Ngôn ngữ: Common, Giant, Winter Wolf.
Thách thức: 3 (700 XP).

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của sói trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Ngụy trang tuyết (Snow Camouflage). Có lợi thế kiểm tra Khéo léo (Ẩn nấp) để ẩn trong địa hình tuyết.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương xuyên. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 14 hoặc ngã sấp.

Hơi thở lạnh (Cold Breath; Hồi 5-6). Phun gió băng hình nón 15 feet. Mỗi sinh vật trong vùng cứu nguy Khéo léo DC 12, chịu 18 (4d8) sát thương lạnh khi thất bại, nửa khi thành công.

Sói mùa đông sống Bắc Cực là sinh vật ác thông minh, lông trắng tuyết và mắt xanh nhạt.

Sói (Wolf)

Trung bình thú, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 11 (2d8 + 2).
Tốc độ: 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
12 (+1)15 (+2)12 (+1)3 (-4)12 (+1)6 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của sói trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (2d4 + 2) sát thương xuyên. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 11 hoặc ngã sấp.

Worg (Worg)

Lớn quái thể, trung lập ác

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 26 (4d10 + 4).
Tốc độ: 50 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)13 (+1)13 (+1)7 (-2)11 (+0)8 (-1)

Kỹ năng: Nhận biết +4.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: Goblin, Worg.
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Thính giác và khứu giác nhạy (Keen Hearing and Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào nghe hoặc mùi.

Hành động

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương xuyên. Nếu là sinh vật, phải thành công cứu nguy Sức mạnh DC 13 hoặc ngã sấp.

Worg là thú săn mồi quái dị như sói thích săn và ăn sinh vật yếu hơn.

Wyvern (Wyvern)

Lớn rồng, không khuynh hướng

AC: 13 (giáp tự nhiên).
HP: 110 (13d10 + 39).
Tốc độ: 20 feet, bay 80 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)10 (+0)16 (+3)5 (-3)12 (+1)6 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +4.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 14.
Ngôn ngữ: —.
Thách thức: 6 (2,300 XP).

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn: một Cắn, một Ngòi chích. Khi bay, có thể thay một đòn khác bằng Vuốt.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 10 feet, một sinh vật. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương xuyên.

Vuốt (Claws). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 13 (2d8 + 4) sát thương chém.

Ngòi chích (Stinger). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 10 feet, một sinh vật. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương xuyên. Mục tiêu cứu nguy Thể chất DC 15, chịu 24 (7d6) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công.

Họ hàng rồng lớn, wyvern có hai chân vảy, cánh da và đuôi gân guốc với ngòi độc giết sinh vật trong vài giây.

Người tuyết Yeti (Yeti)

Lớn quái thể, hỗn loạn ác

AC: 12 (giáp tự nhiên).
HP: 51 (6d10 + 18).
Tốc độ: 40 feet, leo 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
18 (+4)13 (+1)16 (+3)8 (-1)12 (+1)7 (-2)

Kỹ năng: Nhận biết +3, Ẩn nấp +3.
Miễn nhiễm sát thương: lạnh.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: Yeti.
Thách thức: 3 (700 XP).

Sợ lửa (Fear of Fire). Nếu chịu sát thương lửa, có bất lợi tung tấn công/kiểm tra thuộc tính đến cuối lượt tiếp theo.

Khứu giác nhạy (Keen Smell). Có lợi thế kiểm tra Minh triết (Nhận biết) dựa vào mùi.

Ngụy trang tuyết (Snow Camouflage). Có lợi thế kiểm tra Khéo léo (Ẩn nấp) để ẩn trong địa hình tuyết.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Có thể dùng Ánh nhìn buốt lạnh và thực hiện hai đòn Vuốt.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +6 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 7 (1d6 + 4) sát thương chém cộng 3 (1d6) sát thương lạnh.

Ánh nhìn buốt lạnh (Chilling Gaze). Nhắm một sinh vật thấy trong 30 feet. Nếu thấy yeti, mục tiêu phải thành công cứu nguy Thể chất DC 13 chống ma thuật này hoặc chịu 10 (3d6) sát thương lạnh rồi tê liệt 1 phút, trừ khi miễn nhiễm sát thương lạnh. Cứu nguy lại cuối mỗi lượt, thành công chấm dứt hiệu ứng. Cứu nguy thành công hoặc hiệu ứng kết thúc khiến mục tiêu miễn nhiễm Ánh nhìn buốt lạnh của mọi yeti (nhưng không phải abominable yeti) 1 giờ.

Yeti là quái thể đồ sộ rình các đỉnh núi cao, săn thức ăn không ngừng. Lông trắng tuyết cho chúng di chuyển như ma giữa cảnh đông băng.

Rồng xanh lá non (Young Green Dragon)

Lớn rồng, trật tự ác

AC: 18 (giáp tự nhiên).
HP: 136 (16d10 + 48).
Tốc độ: 40 feet, bay 80 feet, bơi 40 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
19 (+4)12 (+1)17 (+3)16 (+3)13 (+1)15 (+2)

Cứu nguy: Dex +4, Con +6, Wis +4, Cha +5.
Kỹ năng: Lừa dối +5, Nhận biết +7, Ẩn nấp +4.
Miễn nhiễm sát thương: độc.
Miễn nhiễm trạng thái: trúng độc.
Giác quan: thị giác mù 30 feet, thị giác bóng tối 120 feet, Nhận biết thụ động 17.
Ngôn ngữ: Common, Draconic.
Thách thức: 8 (3,900 XP).

Lưỡng cư (Amphibious). Thở không khí và nước.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Ba đòn: một Cắn, hai Vuốt.

Cắn (Bite). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 10 feet, một mục tiêu. Trúng: 15 (2d10 + 4) sát thương xuyên cộng 7 (2d6) sát thương độc.

Vuốt (Claw). Tấn công vũ khí cận chiến: +7 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 11 (2d6 + 4) sát thương chém.

Hơi thở độc (Poison Breath; Hồi 5-6). Phun khí độc hình nón 30 feet. Mỗi sinh vật trong vùng cứu nguy Thể chất DC 14, chịu 42 (12d6) sát thương độc khi thất bại, nửa khi thành công.

Xảo quyệt và phản trắc nhất trong rồng thực thụ, rồng xanh lá dùng đánh lạc hướng và mưu mẹo chiếm ưu thế trước kẻ thù. Nhận ra nó bằng mào bắt đầu gần mắt, chạy dọc sống lưng, cao nhất ngay sau sọ.

Thây ma (Zombie)

Trung bình xác sống, trung lập ác

AC: 8.
HP: 22 (3d8 + 9).
Tốc độ: 20 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
13 (+1)6 (-2)16 (+3)3 (-4)6 (-2)5 (-3)

Cứu nguy: Wis +0.
Miễn nhiễm sát thương: độc.
Miễn nhiễm trạng thái: trúng độc.
Giác quan: thị giác bóng tối 60 feet, Nhận biết thụ động 8.
Ngôn ngữ: hiểu các ngôn ngữ từng biết khi sống nhưng không nói được.
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Sức bền xác sống (Undead Fortitude). Nếu sát thương giảm xuống 0 HP, zombie cứu nguy Thể chất DC 5 + sát thương nhận, trừ khi sát thương là quang năng hoặc do chí mạng. Thành công: xuống 1 HP thay thế.

Hành động

Đập (Slam). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương đập.

Zombie xác sống đi giật cục, không đều. Chúng mặc đồ mốc từng mặc khi an táng và mang mùi thối rữa.

Nhân vật không phải người chơi (Nonplayer Characters)

Đội trưởng điều phối nhiều nhân vật trong quảng trường thị trấn

Các khối thông số NPC giúp DM nhanh chóng đưa đồng minh, đối thủ và cư dân vào cuộc chơi. Minh họa nguyên bản tạo bằng OpenAI ImageGen cho bản dịch này.

Phần này chứa thông số các nhân vật không phải người chơi (NPC) nhân dạng mà nhà phiêu lưu có thể gặp trong chiến dịch D&D. Khối thông số dùng được cho NPC con người và các chủng khác.

Tùy chỉnh NPC (Customizing NPCs)

Có nhiều cách dễ dàng tùy chỉnh NPC trong phụ lục này cho chiến dịch tại nhà.

Đặc tính chủng tộc. Có thể thêm đặc tính chủng cho NPC. Ví dụ, tu sĩ halfling có thể có tốc độ 25 feet và May mắn (Lucky). Thêm đặc tính chủng không đổi mức thách thức. Xem Chương 2.

Thay phép. Một cách tùy chỉnh NPC thi triển phép là thay một hoặc nhiều phép. Có thể thay bất kỳ phép nào trong danh sách NPC bằng phép khác cùng bậc, cùng danh sách phép. Thay theo cách này không đổi mức thách thức.

Thay giáp và vũ khí. Có thể nâng/hạ giáp hoặc thêm/đổi vũ khí. Điều chỉnh AC và sát thương có thể đổi mức thách thức.

Vật phẩm ma thuật. NPC càng mạnh càng có khả năng sở hữu một hoặc nhiều vật phẩm ma thuật. Ví dụ, mage có thể có trượng/đũa ma thuật cùng một hoặc nhiều thuốc, cuộn phép. Cho NPC vật phẩm ma thuật gây sát thương mạnh có thể đổi mức thách thức. Một số vật phẩm được mô tả ở Chương 14.

Tu sinh (Acolyte)

Trung bình nhân dạng (bất kỳ chủng tộc nào), bất kỳ khuynh hướng nào

AC: 10.
HP: 9 (2d8).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
10 (+0)10 (+0)10 (+0)10 (+0)14 (+2)11 (+0)

Kỹ năng: Y học +4, Tôn giáo +2.
Giác quan: Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: một ngôn ngữ bất kỳ (thường là Common).
Thách thức: 1/4 (50 XP).

Thi triển phép (Spellcasting). Người thi triển cấp 1, dùng Minh triết (DC cứu nguy phép 12, +4 để trúng bằng tấn công phép). Chuẩn bị phép giáo sĩ:

  • Sơ cấp (tùy ý): Ánh sáng (light), Lửa thiêng (sacred flame), Hiển phép (thaumaturgy).
  • Bậc 1 (3 ô): Ban phước (bless), Chữa vết thương (cure wounds), Nơi trú an toàn (sanctuary).

Hành động

Chùy (Club). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 2 (1d4) sát thương đập.

Tu sinh là thành viên cấp thấp hàng giáo sĩ, thường chịu trách nhiệm trước tu sĩ. Họ làm nhiều việc trong đền và được thần ban quyền thi triển phép nhỏ.

Kẻ cướp (Bandit)

Trung bình nhân dạng (bất kỳ chủng tộc nào), bất kỳ khuynh hướng không trật tự nào

AC: 12 (giáp da).
HP: 11 (2d8 + 2).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
11 (+0)12 (+1)12 (+1)10 (+0)10 (+0)10 (+0)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: một ngôn ngữ bất kỳ (thường là Common).
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Hành động

Đao cong (Scimitar). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương chém.

Nỏ nhẹ (Light Crossbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +3 để trúng, tầm 80/320 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d8 + 1) sát thương xuyên.

Kẻ cướp đi thành băng, đôi khi do NPC mạnh hơn, gồm người thi triển phép, dẫn đầu. Không phải tất cả đều ác. Áp bức, hạn, bệnh hoặc đói thường đẩy người vốn lương thiện vào cướp bóc.

Chiến binh cuồng nộ (Berserker)

Trung bình nhân dạng (bất kỳ chủng tộc nào), bất kỳ khuynh hướng hỗn loạn nào

AC: 13 (giáp da thú).
HP: 67 (9d8 + 27).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)12 (+1)17 (+3)9 (-1)11 (+0)9 (-1)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: một ngôn ngữ bất kỳ (thường là Common).
Thách thức: 2 (450 XP).

Liều lĩnh (Reckless). Đầu lượt có thể nhận lợi thế mọi tung tấn công vũ khí cận chiến trong lượt, nhưng tung tấn công vào mình có lợi thế đến đầu lượt tiếp theo.

Hành động

Rìu lớn (Greataxe). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 9 (1d12 + 3) sát thương chém.

Đến từ vùng chưa văn minh, berserker khó đoán tập hợp thành toán chiến và tìm xung đột khắp nơi.

Thường dân (Commoner)

Trung bình nhân dạng (bất kỳ chủng tộc nào), bất kỳ khuynh hướng nào

AC: 10.
HP: 4 (1d8).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
10 (+0)10 (+0)10 (+0)10 (+0)10 (+0)10 (+0)

Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: một ngôn ngữ bất kỳ (thường là Common).
Thách thức: 0 (10 XP).

Hành động

Chùy (Club). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 2 (1d4) sát thương đập.

Thường dân gồm nông dân, nông nô, nô lệ, người hầu, người hành hương, thương nhân, thợ thủ công và ẩn sĩ.

Tín đồ tà giáo (Cultist)

Trung bình nhân dạng (bất kỳ chủng tộc nào), bất kỳ khuynh hướng không thiện nào

AC: 12 (giáp da).
HP: 9 (2d8).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
11 (+0)12 (+1)10 (+0)10 (+0)11 (+0)10 (+0)

Kỹ năng: Lừa dối +2, Tôn giáo +2.
Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: một ngôn ngữ bất kỳ (thường là Common).
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Sùng kính bóng tối (Dark Devotion). Có lợi thế cứu nguy chống mê hoặc/hoảng sợ.

Hành động

Đao cong (Scimitar). Tấn công vũ khí cận chiến: +3 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương chém.

Tín đồ tà giáo thề trung thành quyền năng tối tăm, thường thể hiện dấu hiệu điên trong tín ngưỡng và thực hành.

Lính gác (Guard)

Trung bình nhân dạng (bất kỳ chủng tộc nào), bất kỳ khuynh hướng nào

AC: 16 (áo xích, khiên).
HP: 11 (2d8 + 2).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
13 (+1)12 (+1)12 (+1)10 (+0)11 (+0)10 (+0)

Kỹ năng: Nhận biết +2.
Giác quan: Nhận biết thụ động 12.
Ngôn ngữ: một ngôn ngữ bất kỳ (thường là Common).
Thách thức: 1/8 (25 XP).

Hành động

Giáo (Spear). Tấn công vũ khí cận chiến hoặc tầm xa: +3 để trúng, tầm với 5 feet hoặc tầm 20/60 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d6 + 1) sát thương xuyên, hoặc 5 (1d8 + 1) nếu dùng hai tay tấn công cận chiến.

Lính gác gồm đội tuần thành, lính canh thành trì/thị trấn phòng thủ, và vệ sĩ thương nhân/quý tộc.

Hiệp sĩ (Knight)

Trung bình nhân dạng (bất kỳ chủng tộc nào), bất kỳ khuynh hướng nào

AC: 18 (giáp tấm).
HP: 52 (8d8 + 16).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
16 (+3)11 (+0)14 (+2)11 (+0)11 (+0)15 (+2)

Cứu nguy: Con +4, Wis +2.
Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: một ngôn ngữ bất kỳ (thường là Common).
Thách thức: 3 (700 XP).

Can đảm (Brave). Có lợi thế cứu nguy chống hoảng sợ.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn cận chiến.

Kiếm lớn (Greatsword). Tấn công vũ khí cận chiến: +5 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 10 (2d6 + 3) sát thương chém.

Nỏ nặng (Heavy Crossbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +2 để trúng, tầm 100/400 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d10) sát thương xuyên.

Lãnh đạo (Leadership; hồi sau nghỉ ngắn hoặc dài). Trong 1 phút, có thể nói mệnh lệnh/cảnh báo đặc biệt mỗi khi sinh vật không thù địch thấy trong 30 feet tung tấn công hoặc cứu nguy. Sinh vật cộng d4 nếu nghe và hiểu hiệp sĩ. Mỗi lần chỉ hưởng một xúc xắc Lãnh đạo. Hiệu ứng kết thúc nếu hiệp sĩ mất năng lực hành động.

Phản ứng

Đỡ đòn (Parry). Cộng 2 AC chống một đòn cận chiến lẽ ra trúng. Phải thấy kẻ tấn công và cầm vũ khí cận chiến.

Hiệp sĩ là chiến binh thề phục vụ người cai trị, dòng tu hoặc lý tưởng cao quý. Khuynh hướng quyết định mức độ giữ lời thề.

Pháp sư (Mage)

Trung bình nhân dạng (bất kỳ chủng tộc nào), bất kỳ khuynh hướng nào

AC: 12 (15 khi có mage armor).
HP: 40 (9d8).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
9 (-1)14 (+2)11 (+0)17 (+3)12 (+1)11 (+0)

Cứu nguy: Int +6, Wis +4.
Kỹ năng: Huyền thuật +6, Lịch sử +6.
Giác quan: Nhận biết thụ động 11.
Ngôn ngữ: bốn ngôn ngữ bất kỳ.
Thách thức: 6 (2,300 XP).

Thi triển phép (Spellcasting). Người thi triển cấp 9, dùng Trí tuệ (DC cứu nguy phép 14, +6 để trúng bằng tấn công phép). Chuẩn bị phép pháp sư:

  • Sơ cấp (tùy ý): Tia lửa (fire bolt), Ánh sáng (light), Bàn tay pháp sư (mage hand), Tiểu xảo ma thuật (prestidigitation).
  • Bậc 1 (4 ô): Phát hiện ma thuật (detect magic), Giáp pháp sư (mage armor), Phi tiêu ma thuật (magic missile), Khiên (shield).
  • Bậc 2 (3 ô): Bước sương (misty step), Gợi ý (suggestion).
  • Bậc 3 (3 ô): Phản phép (counterspell), Quả cầu lửa (fireball), Bay (fly).
  • Bậc 4 (3 ô): Vô hình cao cấp (greater invisibility), Bão băng (ice storm).
  • Bậc 5 (1 ô): Nón băng giá (cone of cold).

Hành động

Dao găm (Dagger). Tấn công vũ khí cận chiến hoặc tầm xa: +5 để trúng, tầm với 5 feet hoặc tầm 20/60 feet, một mục tiêu. Trúng: 4 (1d4 + 2) sát thương xuyên.

Pháp sư dành cả đời nghiên cứu và thực hành ma thuật.

Tu sĩ (Priest)

Trung bình nhân dạng (bất kỳ chủng tộc nào), bất kỳ khuynh hướng nào

AC: 13 (áo xích).
HP: 27 (5d8 + 5).
Tốc độ: 25 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
10 (+0)10 (+0)12 (+1)13 (+1)16 (+3)13 (+1)

Kỹ năng: Y học +7, Thuyết phục +3, Tôn giáo +4.
Giác quan: Nhận biết thụ động 13.
Ngôn ngữ: hai ngôn ngữ bất kỳ.
Thách thức: 2 (450 XP).

Thần uy (Divine Eminence). Dùng hành động phụ tiêu hao ô phép để đòn tấn công vũ khí cận chiến gây thêm bằng ma thuật 10 (3d6) sát thương quang năng khi trúng. Lợi ích đến cuối lượt. Nếu dùng ô bậc 2 trở lên, sát thương thêm tăng 1d6 mỗi bậc vượt bậc 1.

Thi triển phép (Spellcasting). Người thi triển cấp 5, dùng Minh triết (DC cứu nguy phép 13, +5 để trúng bằng tấn công phép). Chuẩn bị phép giáo sĩ:

  • Sơ cấp (tùy ý): Ánh sáng (light), Lửa thiêng (sacred flame), Hiển phép (thaumaturgy).
  • Bậc 1 (4 ô): Chữa vết thương (cure wounds), Tia dẫn đường (guiding bolt), Nơi trú an toàn (sanctuary).
  • Bậc 2 (3 ô): Phục hồi cơ bản (lesser restoration), Vũ khí linh thể (spiritual weapon).
  • Bậc 3 (2 ô): Giải trừ ma thuật (dispel magic), Linh thể hộ vệ (spirit guardians).

Hành động

Chùy đầu kim loại (Mace). Tấn công vũ khí cận chiến: +2 để trúng, tầm với 5 feet, một mục tiêu. Trúng: 3 (1d6) sát thương đập.

Tu sĩ là lãnh đạo tinh thần của đền và miếu.

Côn đồ (Thug)

Trung bình nhân dạng (bất kỳ chủng tộc nào), bất kỳ khuynh hướng không thiện nào

AC: 11 (giáp da).
HP: 32 (5d8 + 10).
Tốc độ: 30 feet.

STRDEXCONINTWISCHA
15 (+2)11 (+0)14 (+2)10 (+0)10 (+0)11 (+0)

Kỹ năng: Đe dọa +2.
Giác quan: Nhận biết thụ động 10.
Ngôn ngữ: một ngôn ngữ bất kỳ (thường là Common).
Thách thức: 1/2 (100 XP).

Chiến thuật bầy đàn (Pack Tactics). Có lợi thế tung tấn công sinh vật nếu ít nhất một đồng minh của côn đồ trong 5 feet của sinh vật đó và không mất năng lực hành động.

Hành động

Đa đòn (Multiattack). Hai đòn cận chiến.

Chùy đầu kim loại (Mace). Tấn công vũ khí cận chiến: +4 để trúng, tầm với 5 feet, một sinh vật. Trúng: 5 (1d6 + 2) sát thương đập.

Nỏ nặng (Heavy Crossbow). Tấn công vũ khí tầm xa: +2 để trúng, tầm 100/400 feet, một mục tiêu. Trúng: 5 (1d10) sát thương xuyên.

Côn đồ là kẻ cưỡng chế tàn nhẫn giỏi đe dọa và bạo lực. Chúng làm vì tiền, ít đắn đo đạo đức.


Tên họa sĩ ghi trong nguồn: Richard Whitters (trang 164).

Thông báo sử dụng trong bản gốc: Không được bán lại. Được phép in và sao chụp tài liệu này chỉ để sử dụng cá nhân.