Chữ Hán không đồng nghĩa với “từ vựng do Trung Quốc tạo ra”.
Trong không gian văn hóa chữ Hán — thường gọi là Sinosphere / Đông Á Hán tự văn hóa quyển — Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản, Triều Tiên/Hàn Quốc đã từng dùng chung hoặc chịu ảnh hưởng sâu của một kho hình vị viết bằng Hán tự. Vì vậy, một từ viết hoàn toàn bằng chữ Hán có thể được tạo ra hoặc mang nghĩa hiện đại đầu tiên ở Nhật Bản, rồi được vay ngược trở lại Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc.
Ví dụ quan trọng nhất: 和製漢語 — wasei-kango
Đây là các từ hoặc nghĩa mới được người Nhật tạo/phát triển bằng vật liệu Hán tự, đặc biệt mạnh từ thời Minh Trị khi Nhật Bản phải dịch hàng loạt khái niệm phương Tây.
Một số trường hợp tiêu biểu:
| Chữ | Hán-Việt | Nhật | Mandarin | Khái niệm hiện đại |
|---|---|---|---|---|
| 哲學 / 哲学 | triết học | tetsugaku | zhéxué | philosophy |
| 科學 / 科学 | khoa học | kagaku | kēxué | science |
| 社會 / 社会 | xã hội | shakai | shèhuì | society |
| 電話 / 电话 | điện thoại | denwa | diànhuà | telephone |
| 美術 | mỹ thuật | bijutsu | měishù | fine arts |
| 心理 | tâm lý | shinri | xīnlǐ | psychology |
| 主義 | chủ nghĩa | shugi | zhǔyì | -ism |
| 社會主義 | chủ nghĩa xã hội | shakaishugi | shèhuì zhǔyì | socialism |
Điều rất hay là người Việt nhìn:
社會主義 → xã hội chủ nghĩa
người Trung Quốc đọc:
shèhuì zhǔyì
người Nhật đọc:
shakai shugi
người Hàn đọc:
사회주의 (sahoejuui)
Tức là cùng một “gói morpheme”:
社 + 會 + 主 + 義
được lưu thông xuyên quốc gia.
Nhưng lịch sử của từng từ có thể rất phức tạp.
Không phải cứ từ Nhật đưa vào là Nhật “phát minh ra chữ”
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Ví dụ:
經濟 — kinh tế
hai chữ 經濟 đã tồn tại trong tiếng Hán cổ, từ ý niệm như:
經世濟民
kinh thế tế dân
“quản trị thế gian, giúp đỡ dân chúng”
Nhưng Nhật Bản thời cận đại dùng 経済 (keizai) để dịch khái niệm Western economy/economics.
Sau đó nghĩa hiện đại này lan ngược sang Trung Quốc và các nước khác.
Vậy ta có ba lớp:
Trung Quốc cổ đại
經濟
↓
nghĩa cổ
Nhật Bản cận đại
経済 = economy
↓
tái định nghĩa / thuật ngữ hóa
Trung Quốc hiện đại
经济 = economy
Việt Nam
kinh tế = economyCho nên hỏi:
“經濟 có phải từ Trung Quốc hay từ Nhật?”
thì câu trả lời chính xác là:
Hình thức có gốc Hán cổ, nhưng nghĩa thuật ngữ hiện đại chịu ảnh hưởng rất lớn từ Nhật Bản cận đại.
Đây là lý do nghiên cứu lịch sử từ vựng thú vị hơn rất nhiều so với chỉ hỏi “chữ này của nước nào”.
Ta có thể hình dung Hán tự như một hệ sinh thái dùng chung
Không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật, nhưng về trực giác có thể tưởng tượng:
Classical Chinese
漢文
│
┌──────────────┼───────────────┐
↓ ↓ ↓
Việt Nam Nhật Bản Triều Tiên
Hán–Việt Sino-Japanese Sino-Korean
│ │ │
│ │ │
└──────↔───────┴──────↔────────┘
trao đổi từ vựngNhật Bản không chỉ tiếp nhận.
Hàn Quốc không chỉ tiếp nhận.
Việt Nam cũng không chỉ tiếp nhận.
Các nền văn hóa này đều có khả năng sử dụng vật liệu Hán tự để tạo cách dùng và thuật ngữ của riêng mình.
Nhật Bản là trường hợp đặc biệt quan trọng trong thời hiện đại
Khoảng thế kỷ XIX–đầu XX, Nhật Bản tiếp xúc mạnh với khoa học, chính trị, triết học phương Tây và phải dịch những khái niệm như:
- philosophy
- society
- science
- capitalism
- socialism
- individual
- objective
- subjective
- revolution
- democracy
Một chiến lược rất hiệu quả là dùng các morpheme Hán.
Ví dụ:
主義
主 = chủ
義 = nghĩa
→ Japanese shugi
được dùng tương ứng với hậu tố:
-ism
Vì thế:
socialism → 社会主義
communism → 共産主義
capitalism → 資本主義
Khi Trung Quốc hiện đại hóa, những cấu tạo này cực kỳ tiện:
社会主义
共产主义
资本主义
Và tiếng Việt:
chủ nghĩa xã hội
chủ nghĩa cộng sản
chủ nghĩa tư bản
Dù tiếng Việt đảo cấu trúc theo cú pháp Việt trong một số trường hợp, các morpheme cơ bản vẫn nhận ra được.
Còn Hán-Hàn thì sao?
Có khái niệm Sino-Korean vocabulary — 한자어 (漢字語).
Ví dụ:
文化
- Việt: văn hóa
- Hàn: 문화 — munhwa
- Nhật: 文化 — bunka
- Mandarin: 文化 — wénhuà
Hay:
大學 / 大学
- Việt: đại học
- Hàn: 대학 — daehak
- Nhật: 大学 — daigaku
- Mandarin: 大学 — dàxué
Hàn Quốc cũng có những cách tạo từ và cách dùng riêng, nhưng ảnh hưởng ngược của Hàn Quốc lên kho thuật ngữ Hán tự toàn Đông Á nhỏ hơn nhiều so với vai trò của Nhật Bản thời cận đại.
Ngày nay tiếng Hàn còn tiếp tục tạo các từ Hán-Hàn nội địa mà người Trung Quốc hay Nhật không nhất thiết dùng theo cùng nghĩa.
Vậy:
漢字語 ≠ “Chinese word”.
Nó có thể là một lexical item của tiếng Hàn, chỉ sử dụng các morpheme Hán.
Hán-Nhật cũng vậy
Một từ Kanji Nhật có thể thuộc ít nhất vài trường hợp:
1. Từ vay trực tiếp từ Hán
Ví dụ:
文化
2. Từ được Nhật tạo bằng morpheme Hán
電話 — điện thoại
3. Từ Hán cổ nhưng Nhật gán nghĩa hiện đại mới
Đây là nhóm cực kỳ quan trọng.
4. Từ chỉ tồn tại hoặc có nghĩa đặc biệt trong tiếng Nhật
Ví dụ nổi tiếng:
手紙
Trong tiếng Nhật:
tegami = thư
Nhưng trong Mandarin hiện đại:
手纸 shǒuzhǐ = giấy vệ sinh / giấy lau tay tùy ngữ cảnh.
Cùng chữ:
手紙
nhưng không phải cùng lexical item.
Đây là bằng chứng rất rõ rằng:
Hán tự ≠ tiếng Trung.
“Hán-Đài” thì nên hiểu cẩn thận hơn
Đây là chỗ tôi sẽ không đặt ngang hàng:
Hán-Việt / Hán-Nhật / Hán-Hàn / Hán-Đài
về mặt ngôn ngữ học.
Bởi Đài Loan hiện nay chủ yếu sử dụng Mandarin (國語 Guóyǔ) bằng chữ Phồn thể, cùng với Taiwanese Hokkien, Hakka và các ngôn ngữ bản địa.
Do đó không có một lớp từ vựng độc lập được định danh rộng rãi theo kiểu “Sino-Taiwanese/Hán-Đài” tương đương với:
- Sino-Vietnamese
- Sino-Japanese
- Sino-Korean.
Có những từ và cách dùng đặc trưng của Mandarin Đài Loan, tất nhiên.
Ví dụ Trung Quốc đại lục và Đài Loan đôi khi dùng từ khác nhau cho cùng khái niệm:
| Khái niệm | Đài Loan | Trung Quốc đại lục |
|---|---|---|
| software | 軟體 | 软件 |
| information | 資訊 | 信息 |
| taxi | 計程車 | 出租车 |
| video | 影片 / 視訊 tùy nghĩa | 视频 |
Nhưng đó nên được hiểu là:
Taiwan Mandarin vocabulary
hơn là một hệ “Hán-Đài” tương đương Hán-Việt.
Việt Nam cũng từng tạo ra cách dùng riêng
Đây là phần thường bị bỏ qua.
Người Việt không đơn giản lấy một dictionary Trung Quốc rồi phiên âm sang Hán-Việt.
Sau hơn một nghìn năm, chúng ta có những từ/cách kết hợp Hán-Việt:
được lexicalize trong tiếng Việt,
nhưng người Mandarin hiện đại không nhất thiết dùng cùng cấu trúc hoặc cùng nghĩa.
Một khi một morpheme Hán đi vào tiếng Việt:
tâm
lý
tình
cảm
độc
lập
tự
chủ…
người Việt có thể tiếp tục kết hợp chúng theo quy luật tiếng Việt.
Lúc đó sản phẩm mới là:
từ tiếng Việt có thành tố Hán
chứ không nhất thiết là “một từ tiếng Trung”.
Đây dẫn tới một distinction rất hữu ích
Thay vì nghĩ:
漢字 → Chinese
hãy tách ba thứ:
1. Character — chữ
學
là một Hán tự.
2. Morpheme — hình vị
Nó có một mạng nghĩa liên quan đến “học”.
Các ngôn ngữ tiếp nhận hình vị này:
Việt: học
Nhật: gaku
Hàn: hak
Mandarin: xué
3. Word — từ
Các ngôn ngữ có thể lấy các morpheme đó và tạo từ riêng.
Đây chính là điều rất giống Latin/Greek ở châu Âu.
So sánh với Latin sẽ dễ thấy ngay
Morpheme Hy Lạp:
bio-
xuất hiện trong:
- biology
- biotechnology
- biodiversity
Nhưng ta không nói:
“biology là từ tiếng Hy Lạp hiện đại.”
Tương tự:
社 + 會
có thể tạo thành một lexical item ở Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam với lịch sử sử dụng riêng.
Do đó chữ Hán trong East Asia có thể được xem phần nào giống:
Latin + Greek morphemes trong khoa học châu Âu
nhưng ở mức độ sâu hơn rất nhiều, vì nó từng đồng thời là hệ thống chữ viết chung.
Và đây là lý do học Hán tự theo hướng bạn đang định học rất thú vị
Nếu chỉ học:
Chinese → Mandarin
bạn sẽ nhìn:
哲學 = zhéxué = philosophy.
Nhưng nếu học theo Sinosphere, bạn có thể nhìn một object:
哲學
và thấy:
哲學
"philosophy"
│
┌────────┼────────┐
↓ ↓ ↓
Việt Nam Nhật Hàn
triết học tetsugaku cheolhak
│
↓
Mandarin
zhéxuéRồi hỏi thêm một câu quan trọng hơn:
Ai tạo từ này? Khi nào? Hai chữ này trước đó nghĩa là gì? Vì sao nó được chọn để dịch “philosophy”?
Đến lúc đó bạn không còn đơn thuần “học tiếng Trung”.
Bạn đang học lịch sử của mạng lưới từ vựng Đông Á.
Và đúng như điều bạn nhận ra: hướng lưu chuyển không phải lúc nào cũng Trung Quốc → các nước khác. Đặc biệt từ cuối thế kỷ XIX, một lượng rất quan trọng thuật ngữ hiện đại đã đi theo hướng phương Tây → Nhật Bản → Hán tự hóa → Trung Quốc/Korea/Việt Nam.
Thậm chí đây là một trong những lý do tôi nghĩ nếu mục tiêu của bạn là hiểu Hán-Việt, học thêm lịch sử 和製漢語 (Wasei-kango) có thể đem lại nhiều giá trị hơn việc chỉ học Mandarin vocabulary thuần túy.
(Đoạn này có vẻ không liên quan, là vì trước đó tôi có một vài câu hỏi về ý tưởng học chữ Hán để hiểu từ Hán-Việt)