Nếu nói về “Hán–Việt” trong Việt Nam hiện đại, cần tách thành hai thứ khác nhau: từ Hán–Việt và chữ Hán/chữ Nôm. Hai thứ này hiện có tình trạng gần như trái ngược nhau: từ Hán–Việt vẫn sống rất mạnh, còn khả năng đọc chữ Hán/Nôm trong dân chúng thì đã trở thành kiến thức chuyên môn.

1. Từ Hán–Việt vẫn là một bộ phận rất lớn của tiếng Việt hiện đại

Hán–Việt không phải là một “ngôn ngữ cũ” đã biến mất. Nó là một lớp từ vựng cấu thành tiếng Việt hiện đại, đặc biệt mạnh trong các lĩnh vực trừu tượng, học thuật, hành chính, chính trị, pháp luật, khoa học và văn hóa.

Lĩnh vựcVí dụ Hán–Việt
Nhà nước – hành chínhchính phủ, quốc hội, hành chính, tư pháp, công chức
Giáo dụcgiáo dục, đại học, học sinh, nghiên cứu, khoa học
Kinh tếkinh tế, tài chính, đầu tư, sản xuất, tiêu dùng
Xã hộixã hội, văn hóa, dân tộc, cộng đồng
Tâm lý – triết họcý thức, tinh thần, tư tưởng, cảm xúc
Công nghệtrí tuệ nhân tạo, thông tin, dữ liệu, tự động hóa
Đời sống thường ngàygia đình, thời gian, công việc, điện thoại, bệnh viện

Chẳng hạn câu:

“Chính phủ công bố chính sách phát triển kinh tế và giáo dục.”

gần như toàn bộ các từ mang nội dung chính đều có nguồn gốc Hán.

Điều thú vị là người Việt hiện nay thường không cảm nhận chúng là từ ngoại lai. Những từ như gia đình, xã hội, kinh tế, giáo dục, bệnh viện đã được Việt hóa hoàn toàn về phát âm và ngữ pháp.


2. Nhưng người Việt ngày nay phần lớn không biết chữ Hán tương ứng

Ví dụ:

  • quốc gia → 國家
  • văn hóa → 文化
  • kinh tế → 經濟
  • giáo dục → 教育
  • tự do → 自由
  • độc lập → 獨立
  • xã hội → 社會

Một người Việt có thể sử dụng hàng nghìn từ như vậy rất thành thạo nhưng không nhận ra được chữ Hán bên dưới.

Đây là điểm rất khác với Nhật Bản.

Một người Nhật nói:

文化 — bunka

và đồng thời nhìn thấy hai chữ 文 + 化.

Người Việt nói:

văn hóa

nhưng thường chỉ biết dạng Latin “văn hóa”.

Vì vậy tiếng Việt hiện đại đã giữ lại âm đọc và từ vựng Hán, nhưng gần như tách chúng khỏi hệ chữ Hán.


3. Chữ Hán hiện nay ở Việt Nam gần như không còn chức năng chữ viết phổ thông

Trước thế kỷ XX, giới trí thức Việt Nam sử dụng:

  • chữ Hán cho hành chính, học thuật, văn chương chính thống;
  • chữ Nôm để ghi tiếng Việt;
  • về sau chữ Quốc ngữ ngày càng phổ biến.

Trong thế kỷ XX, chữ Quốc ngữ thay thế gần như hoàn toàn cả hai hệ chữ kia.

Ngày nay chữ Hán không còn được dùng để:

  • viết báo;
  • viết văn bản nhà nước;
  • dạy phổ thông;
  • giao tiếp thông thường.

Nó chủ yếu xuất hiện trong những môi trường như:

Hán Nôm học, lịch sử, văn bản cổ, thư pháp, đình/chùa/miếu, gia phả, câu đối, bia đá, nghiên cứu ngôn ngữ và Đông phương học.

Nói cách khác, chữ Hán ở Việt Nam hiện đại có trạng thái tương đối giống Latin cổ ở châu Âu: có ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ và lịch sử, nhưng không phải hệ chữ mà dân chúng sử dụng hàng ngày.


4. Chữ Nôm thậm chí còn chuyên biệt hơn

Chữ Nôm là hệ thống dùng chữ Hán và các chữ được người Việt tạo ra để ghi tiếng Việt.

Ví dụ nổi tiếng nhất là:

Truyện Kiều

bản gốc được viết bằng chữ Nôm.

Nhưng khả năng đọc Nôm ngày nay rất hiếm. Ngay cả người biết tiếng Trung hiện đại cũng không tự động đọc được chữ Nôm, bởi Nôm có:

  • chữ tự tạo;
  • cách mượn âm;
  • cách mượn nghĩa;
  • nhiều dị thể;
  • quy ước thay đổi theo thời kỳ.

Do đó đọc văn bản Nôm là một chuyên môn riêng.


5. Một hiện tượng đáng chú ý: người Việt biết âm Hán–Việt nhưng mất khả năng nhìn thấy “hình thái từ”

Đây có lẽ là thay đổi ngôn ngữ quan trọng nhất.

Lấy từ:

đồng

Trong tiếng Việt hiện nay có rất nhiều từ “đồng”:

  • đồng ý — 同意
  • đồng thời — 同時
  • đồng học — 同學
  • đồng — 銅 (kim loại)
  • đồng — 童 (trẻ em, như nhi đồng)
  • đồng — 洞 trong một số tên/chữ cổ
  • đồng — 僮 hoặc các chữ khác trong văn bản lịch sử

Vì Quốc ngữ chỉ viết đồng, người đọc không còn trực tiếp nhìn thấy chữ gốc.

Tương tự:

minh

có thể liên quan đến:

  • 明 — sáng
  • 名 — tên (danh trong Hán Việt thường khác âm nhưng có vấn đề đồng âm ở các lớp vay mượn khác)
  • 冥 — tối
  • 盟 — thề/liên minh

hay:

kỳ

có thể là:

  • 期 — kỳ hạn
  • 奇 — kỳ lạ
  • 旗 — cờ
  • 棋 — cờ bàn
  • 其 — ấy
  • 機 — một số lớp đọc cổ/biến âm không tương ứng trực tiếp

Chữ Quốc ngữ làm tiếng Việt rất dễ học đọc, nhưng đổi lại làm mất một phần thông tin về nguồn gốc hình vị mà chữ Hán từng biểu hiện.


6. Vì thế một số từ Hán–Việt ngày nay bị “tái phân tích”

Khi người sử dụng không biết chữ gốc, họ thường hiểu từ thông qua ngữ cảnh tiếng Việt hiện tại, thay vì cấu tạo Hán cổ.

Ví dụ:

“khuyến mãi”

Thực tế từ này thường được giải thích qua:

勸買
khuyến mại — khuyến khích mua

Nhưng trong tiếng Việt hiện đại khuyến mãi đã trở thành cách nói cực kỳ phổ biến, đến mức nhiều người không còn quan tâm chữ Hán phía sau.

Hay:

“tham quan”

參觀

  • tham 參 = tham dự/tham gia
  • quan 觀 = xem

Nhưng với người Việt hiện đại, tham quan đơn giản được lưu trong đầu như một từ hoàn chỉnh nghĩa là “đi xem một nơi”.

Đây là dấu hiệu của việc từ Hán–Việt đã trở thành từ tiếng Việt thực thụ, chứ không còn được xử lý như “tiếng Hán vay mượn”.


7. Một lớp Hán–Việt mới vẫn tiếp tục được sinh ra

Đây là điều khá thú vị.

Hán–Việt không chỉ là di sản của thời phong kiến.

Khi xuất hiện khái niệm hiện đại, Việt Nam vẫn dùng các hình vị gốc Hán để tạo thuật ngữ:

  • artificial intelligence → trí tuệ nhân tạo
  • globalization → toàn cầu hóa
  • digitization → số hóa
  • automation → tự động hóa
  • ecosystem → hệ sinh thái
  • semiconductor → bán dẫn
  • quantum → lượng tử
  • biodiversity → đa dạng sinh học

Một phần các từ này được tạo trực tiếp trong tiếng Việt; một phần có quan hệ với hệ thuật ngữ Hán tự hiện đại của Trung Quốc hoặc Nhật Bản.

Do đó Hán–Việt vẫn là một bộ công cụ tạo từ cực kỳ năng suất.


8. Có một nghịch lý thú vị giữa Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc

Quốc giaTừ gốc HánChữ Hán trong đời sống
Trung Quốccực nhiềuhệ chữ chính
Nhật Bảncực nhiềudùng Kanji hằng ngày
Hàn Quốccực nhiềuHanja rất hạn chế
Việt Namcực nhiềugần như không dùng

Việt Nam và Hàn Quốc khá giống nhau ở một điểm:

giữ một lượng từ Hán rất lớn nhưng chuyển sang hệ chữ khác.

Tuy nhiên Hangul vẫn đôi lúc dùng Hanja để giải nghĩa hoặc phân biệt từ đồng âm, trong khi ở Việt Nam việc ghi thêm chữ Hán gần như chỉ xuất hiện trong nghiên cứu.


9. Việc dạy Hán–Việt trong trường phổ thông hiện nay chủ yếu là “nghĩa”, không phải chữ

Học sinh Việt Nam thường gặp các khái niệm:

  • yếu tố Hán–Việt;
  • từ ghép Hán–Việt;
  • đẳng lập/chính phụ;
  • giải nghĩa các yếu tố như:
    • quốc = nước
    • gia = nhà
    • sơn = núi
    • thủy = nước
    • thiên = trời.

Nhưng thường không học:

國 家 山 水 天

Do đó học sinh học hình vị Hán–Việt thông qua Quốc ngữ, chứ không học Hán tự.


10. Có nên dạy thêm chữ Hán cho người Việt?

Đây là một cuộc tranh luận ngôn ngữ – giáo dục thú vị.

Học một lượng chữ Hán cơ bản có thể giúp người học nhận ra cấu tạo của rất nhiều từ:

民主

dân chủ:

  • 民 dân
  • 主 chủ

共和

cộng hòa:

  • 共 cùng
  • 和 hòa

文化

văn hóa:

  • 文 văn
  • 化 hóa/biến đổi

哲學

triết học:

  • 哲 triết
  • 學 học.

Nhưng để hiểu từ Hán–Việt tốt hơn không nhất thiết phải học hàng nghìn Hán tự. Chỉ cần học theo hình vị và từ nguyên cũng đem lại phần lớn lợi ích.

Ví dụ học:

vô- = không
hữu- = có
đa- = nhiều
độc- = một
tự- = bản thân
tha- = người khác
nội- = trong
ngoại- = ngoài

thì lập tức có thể phân tích:

  • vô hạn
  • hữu hạn
  • đa phương
  • độc quyền
  • tự trị
  • tha hóa
  • nội sinh
  • ngoại sinh.

Đó thực chất là cách mà các tiền tố Latin/Greek hoạt động trong tiếng Anh:

bio-, geo-, auto-, micro-, macro-, anti-, poly-…


Vì vậy, có thể tóm tắt hiện trạng như thế này

Chữ Hán đã gần như biến mất khỏi đời sống Việt Nam, nhưng “hệ thống Hán–Việt” thì hoàn toàn không biến mất.

Ngược lại, nó nằm rất sâu trong tiếng Việt hiện đại.

Có thể hình dung tiếng Việt ngày nay gồm hai tầng lớn:

tầng Việt bản địa: ăn, uống, đi, đứng, mẹ, cha, trời, đất, cây, nước…

và

tầng Hán–Việt: thực phẩm, ẩm thực, di chuyển, phụ mẫu, thiên địa, thực vật, thủy…

Trong đời sống hàng ngày, tầng thuần Việt thường chiếm ưu thế; càng đi vào học thuật, hành chính, triết học, khoa học và tư duy trừu tượng, mật độ Hán–Việt càng tăng.

Điểm đặc biệt nhất của Việt Nam hiện đại vì vậy là: người Việt vẫn đang sử dụng một lượng rất lớn “morpheme” Hán mỗi ngày, nhưng hệ chữ đã từng giúp nhìn thấy cấu trúc của những morpheme đó thì gần như đã bị loại khỏi literacy phổ thông.

Nếu nhìn theo lịch sử ngôn ngữ, đây là một thí nghiệm tự nhiên khá hiếm và rất thú vị: một ngôn ngữ giữ lại phần lớn tầng từ vựng bác học của một hệ chữ, trong khi gần như loại bỏ hoàn toàn chính hệ chữ ấy.