Bảng thuật ngữ Do Thái giáo
Bảng này giải thích các từ và khái niệm xuất hiện trong bài 613 điều răn. Mục tiêu không chỉ là chuyển tự tiếng Hebrew, mà còn chỉ ra những chỗ một từ tiếng Việt quen thuộc có thể khiến người đọc liên tưởng sai sang cơ cấu tôn giáo hoặc văn hóa Việt Nam.
Cách đọc bảng thuật ngữ
- Từ Hebrew được chuyển tự bằng chữ nghiêng. Dấu chấm dưới, dấu mũ và âm ḥ/kh giúp phân biệt âm trong nguyên ngữ; người đọc phổ thông không bắt buộc phải phát âm hoàn toàn chính xác.
- “Nghĩa trong Torah” và “cách dùng rabbi” có thể khác nhau. Khi có khác biệt, mục từ sẽ nói rõ thay vì trình bày cách hiểu muộn hơn như nghĩa duy nhất của văn bản cổ.
- “Không đồng nghĩa với…” dùng để ngăn những liên tưởng dễ phát sinh từ bối cảnh Công giáo, Phật giáo, tín ngưỡng dân gian hoặc cơ cấu nhà nước Việt Nam.
Văn bản và truyền thống giải thích
Torah — תּוֹרָה
Nghĩa cơ bản: “Sự chỉ dạy”, “giáo huấn” hoặc “luật”. Theo nghĩa hẹp, Torah là năm sách đầu của Kinh Thánh Hebrew: Sáng Thế, Xuất Hành, Lêvi, Dân Số và Phục Truyền Luật Lệ. Theo nghĩa rộng hơn trong truyền thống Do Thái, “Torah” có thể bao gồm cả Torah thành văn và truyền thống giải thích.
Điểm cần tránh: Dịch Torah chỉ là “luật pháp” dễ làm người đọc nghĩ đến một bộ luật nhà nước hiện đại. Torah chứa truyện kể, gia phả, thơ, thần học, ký ức cộng đồng và nghi lễ bên cạnh quy định pháp lý.
Tanakh — תַּנַ״ךְ
Tên gọi Kinh Thánh Hebrew, tạo từ chữ đầu của ba phần: Torah (Luật/Giáo huấn), Nevi’im (Các Ngôn sứ) và Ketuvim (Các Văn phẩm). Nội dung phần lớn tương ứng “Cựu Ước” trong Kitô giáo, nhưng thứ tự sách, cách phân nhóm và ý nghĩa thần học không hoàn toàn giống nhau. Khi viết về Do Thái giáo, “Tanakh” hoặc “Kinh Thánh Hebrew” trung tính và chính xác hơn việc mặc nhiên gọi là “Cựu Ước”.
Talmud — תַּלְמוּד
Một kho văn bản rabbi gồm Mishnah và các cuộc thảo luận gọi là Gemara. Có Talmud Jerusalem và Talmud Babylon; trong nhiều tài liệu, “Talmud” không kèm định ngữ thường ám chỉ bản Babylon có ảnh hưởng rộng hơn. Talmud không phải một cuốn sách do một người viết, cũng không phải phần nguyên văn của Torah.
Rabbi và truyền thống rabbi — רַבִּי
Rabbi nghĩa gần với “thầy của tôi”, về sau là danh xưng của người có thẩm quyền học thuật và pháp lý trong Do Thái giáo. Rabbi không hoàn toàn tương đương linh mục Công giáo: họ không nhất thiết thuộc một dòng dõi tư tế và chức năng chính gắn với học, dạy, giải thích Torah và hướng dẫn cộng đồng. “Truyền thống rabbi” chỉ nền văn hóa giải thích phát triển đặc biệt sau thời Đền Thờ thứ hai.
Halakhah — הֲלָכָה
Toàn bộ truyền thống pháp lý và thực hành Do Thái, bao gồm luật từ Torah, cách giải thích của các rabbi, án lệ, tập quán và phán quyết về sau. Từ này liên hệ với gốc “đi/bước đi”, gợi ý con đường phải sống. Halakhah không đơn giản là “luật tôn giáo” tách khỏi đời thường; nó có thể điều chỉnh nghi lễ, ăn uống, gia đình, thương mại, lịch, nông nghiệp và đạo đức.
Mitzvah / mitzvot — מִצְוָה / מִצְווֹת
Mitzvah là một điều răn; mitzvot là số nhiều. Trong lời nói hiện đại, mitzvah đôi khi được dùng rộng cho “việc tốt”, nhưng trong cụm “613 mitzvot” nó chỉ các nghĩa vụ và điều cấm được truyền thống nhận diện trong Torah. Một mitzvah không nhất thiết tương ứng với đúng một câu Kinh Thánh, và một câu có thể là cơ sở của nhiều mitzvot.
Sefer HaMitzvot — סֵפֶר הַמִּצְווֹת
“Sách các điều răn” của Maimonides, trình bày các nguyên tắc đếm và danh mục 248 điều phải làm cùng 365 điều cấm. Tác phẩm ban đầu được viết bằng tiếng Judeo-Arabic, tức tiếng Ả Rập được ghi chủ yếu bằng chữ Hebrew. Đây là một hệ thống đếm có ảnh hưởng lớn, không phải danh sách duy nhất từng tồn tại trong Do Thái giáo.
Mishneh Torah — מִשְׁנֵה תּוֹרָה
Bộ luật Do Thái quy mô lớn do Maimonides biên soạn bằng tiếng Hebrew. Không nên nhầm tên tác phẩm này với cụm mishneh haTorah trong Phục Truyền 17:18, nơi cụm từ có nghĩa gần với “bản sao của luật/Torah này”.
Con người, cộng đồng và danh xưng
Maimonides / Rambam — Moses ben Maimon
Học giả, nhà pháp lý, triết gia và thầy thuốc Do Thái (1138–1204), sinh tại Córdoba, sống qua Maroc và cuối cùng hoạt động tại Ai Cập. Rambam là chữ viết tắt từ Rabbi Moshe ben Maimon. Ông sống hơn hai thiên niên kỷ sau bối cảnh được các trình thuật Torah mô tả; vì vậy, phần giải thích của ông là một hệ thống hóa trung đại có thẩm quyền lớn, không phải lời chú giải đồng thời với mọi văn bản Torah.
Israel / con cái Israel — יִשְׂרָאֵל / בְּנֵי יִשְׂרָאֵל
Tùy ngữ cảnh, Israel có thể chỉ: tên mới của tổ phụ Jacob; hậu duệ của ông; dân Israel trong Kinh Thánh; vương quốc Israel cổ ở phía bắc; toàn thể cộng đồng Do Thái; hoặc Nhà nước Israel hiện đại thành lập năm 1948. Trong các câu Torah của bài 613 điều răn, “Israel” và “con cái Israel” thường chỉ cộng đồng giao ước cổ, không tự động có nghĩa công dân của Nhà nước Israel ngày nay.
Ger — גֵּר
Người cư trú không thuộc nhóm thân tộc bản địa, thường được dịch là “ngoại kiều”, “kiều dân” hoặc “người nhập cư”. Trong văn bản Kinh Thánh, ger thường sống giữa cộng đồng Israel và có vị thế dễ tổn thương cùng góa phụ, trẻ mồ côi. Không nên tự động đồng nhất mọi ger trong Torah với thuật ngữ rabbi muộn hơn ger tzedek, người cải đạo sang Do Thái giáo.
Kohen / kohanim — כֹּהֵן / כֹּהֲנִים
Kohen là tư tế; kohanim là số nhiều. Trong Torah, họ là nam giới thuộc dòng Aaron trong chi tộc Lêvi, đảm trách các nghi lễ đặc thù. “Tư tế” được dùng thay cho “linh mục” để tránh gợi rằng cơ cấu, bí tích hoặc đời sống của họ giống hàng giáo sĩ Công giáo. Rabbi không mặc nhiên là kohen, và kohen không mặc nhiên là rabbi.
Người Lêvi — לֵוִי
Thành viên chi tộc Levi. Các kohanim là một nhánh của người Lêvi, nhưng không phải mọi người Lêvi đều là kohen. Những người Lêvi khác phụ trách các công việc hỗ trợ Đền Thờ như vận chuyển, canh cửa, âm nhạc và phục vụ theo phiên, tùy thời kỳ.
Moses / Môsê — מֹשֶׁה
Nhân vật trung tâm của Xuất Hành và phần lớn Torah, người dẫn Israel khỏi Ai Cập và truyền Torah cho dân theo trình thuật Kinh Thánh. Bài này dùng “Moses” để nhất quán với tên Maimonides/Moses ben Maimon; độc giả tiếng Việt cũng thường gặp dạng “Môsê” trong bản dịch Công giáo và “Môi-se” trong truyền thống Tin Lành.
Aaron / Aharon — אַהֲרֹן
Anh của Moses và là tổ phụ biểu tượng của dòng tư tế trong Torah. “Các con của Aaron” trong văn bản tư tế không có nghĩa chung là mọi người Lêvi, mà chỉ dòng được dành cho chức vụ kohen.
Thiên Chúa, giao ước và đời sống tôn giáo
YHWH — יהוה
Bốn phụ âm của Tên riêng của Thiên Chúa trong Kinh Thánh Hebrew, thường gọi là Tetragrammaton. Truyền thống Do Thái không phát âm Tên này như cách viết; khi đọc thường thay bằng Adonai (“Chúa”) và trong lời nói thường dùng HaShem (“Danh”). Dạng “Yahweh” là một phục dựng học thuật, không phải cách đọc phụng vụ Do Thái. Bài giữ “YHWH” trong trích dẫn phân tích để người đọc nhận ra nơi nguyên văn dùng Tên riêng, chứ không khuyến khích phát âm Tên ấy.
Giao ước — בְּרִית (berit)
Quan hệ cam kết có tính ràng buộc giữa Thiên Chúa và một cá nhân hay cộng đồng, với lời hứa, nghĩa vụ và dấu hiệu đi kèm. “Giao ước” trong Kinh Thánh có điểm tương đồng với hiệp ước và cam kết thân tộc của thế giới Cận Đông cổ đại, nhưng mang nội dung thần học riêng. Nó không đơn thuần là “hợp đồng”: các bên không nhất thiết ngang hàng và quan hệ bao gồm căn tính, lòng trung thành cùng ký ức cộng đồng.
Shema — שְׁמַע
Từ mở đầu Phục Truyền 6:4, nghĩa là “hãy nghe”, đồng thời có sắc thái lưu tâm và vâng theo. Shema cũng là tên phần kinh trung tâm gồm ba đoạn Torah (Phục Truyền 6:4–9; 11:13–21; Dân Số 15:37–41), được đọc sáng và tối. Nó không chỉ là một câu khẳng định độc thần mà còn là lời cam kết trung thành và ghi nhớ điều răn.
Kiddush HaShem / ḥillul HaShem — קִדּוּשׁ הַשֵּׁם / חִלּוּל הַשֵּׁם
Kiddush HaShem là “thánh hóa Danh”, tức sống hoặc hành động để sự thánh thiện của Thiên Chúa được công khai nhìn nhận. Ḥillul HaShem là “xúc phạm/làm ô uế Danh”, khi hành vi khiến Danh Thiên Chúa bị khinh miệt. Trong một số hoàn cảnh bách hại, kiddush HaShem bao gồm chấp nhận tử đạo thay vì phạm những điều cấm đặc biệt nghiêm trọng, nhưng thuật ngữ không chỉ có nghĩa tử đạo.
Imitatio Dei
Cụm Latin nghĩa là “noi theo Thiên Chúa”. Trong đạo đức Do Thái, nó chỉ việc con người noi theo những thuộc tính được quy cho Thiên Chúa như nhân từ, công chính và khoan dung. Không có nghĩa con người trở thành thần hoặc mô phỏng hình dáng vật chất của Thiên Chúa.
Shabbat / Sabbath — שַׁבָּת
Ngày nghỉ thánh hằng tuần, từ lúc mặt trời lặn tối thứ Sáu đến khi đêm xuống tối thứ Bảy theo cách tính ngày Do Thái. Shabbat tưởng nhớ công trình sáng tạo và cuộc giải phóng khỏi Ai Cập. Nó không đơn giản là “Chủ nhật của người Do Thái”: khác ngày trong tuần, nền tảng Kinh Thánh, nghi thức và các loại công việc bị cấm.
Tefillah / cầu nguyện — תְּפִלָּה
Tefillah là cầu nguyện; trong cách dùng hẹp, từ này có thể chỉ Amidah, chuỗi lời nguyện đứng ở trung tâm các buổi cầu nguyện hằng ngày. Cầu nguyện Do Thái có thời điểm, cấu trúc và văn bản cộng đồng, bên cạnh lời nguyện cá nhân tự phát. Maimonides xếp cầu nguyện vào P5 bằng cách giải thích mệnh lệnh “phụng sự” Thiên Chúa là sự phụng sự bằng tấm lòng. Vì vậy, “cầu nguyện” ở đây không chỉ mang nghĩa xin ơn.
Hanukkah — חֲנֻכָּה
Lễ kéo dài tám ngày tưởng niệm việc tái cung hiến Đền Thờ Jerusalem sau cuộc khởi nghĩa Maccabee vào thế kỷ II TCN. Nghi thức dễ nhận biết nhất là thắp thêm đèn mỗi tối bằng hanukkiah. Hanukkah là lễ do truyền thống hậu Torah thiết lập, nên Maimonides không đếm việc thắp đèn Hanukkah trong 613 mitzvot của Torah.
Vật dụng và thực hành
Tefillin — תְּפִלִּין
Một cặp hộp da nhỏ chứa các đoạn Torah viết trên da thuộc. Tefillin shel yad được buộc ở cánh tay; tefillin shel rosh được đặt trên đầu. Trong thực hành Chính thống phổ biến, nam giới trưởng thành đeo vào các buổi sáng ngày thường; tập quán về giới tính và cách thực hành khác nhau giữa các phong trào Do Thái. Từ “hộp kinh” chỉ giúp hình dung hình dạng, nhưng không nên liên tưởng đến bùa hộ mệnh dân gian như thể đó là toàn bộ ý nghĩa của vật này.
Tzitzit — צִיצִת
Các tua sợi được gắn vào bốn góc của y phục theo Dân Số 15 và Phục Truyền 22, nhằm nhắc người mặc nhớ các điều răn. Ngày nay chúng thường nằm trên tallit (khăn choàng cầu nguyện) hoặc tallit katan (áo nhỏ mặc bên trong). Tzitzit không chỉ là tua trang trí hay dấu hiệu dân tộc.
Tekhelet — תְּכֵלֶת
Màu xanh lam đến xanh tím quý được Torah yêu cầu dùng trong một sợi của tzitzit và trong một số vật liệu Đền Thờ. Thuốc nhuộm cổ thường được liên hệ với động vật thân mềm biển; kỹ thuật và nhận diện chính xác bị thất truyền trong nhiều thế kỷ. Một số cộng đồng hiện đại đã phục hồi sợi màu này, trong khi nhiều người vẫn dùng tzitzit toàn trắng do còn tranh luận về nguồn thuốc nhuộm.
Mezuzah / mezuzot — מְזוּזָה / מְזוּזוֹת
Trong Hebrew Kinh Thánh, mezuzah nghĩa là trụ cửa. Trong thực hành Do Thái, từ này chỉ mảnh da thuộc viết Phục Truyền 6:4–9 và 11:13–21 rồi gắn trên trụ cửa, thường đặt trong hộp bảo vệ; mezuzot là số nhiều. Hộp bên ngoài không phải phần chính của mitzvah. Mezuzah đánh dấu ngôi nhà bằng lời giao ước; không nên giản lược nó thành vật trang trí hoặc bùa cầu may.
Cuộn Torah — סֵפֶר תּוֹרָה (Sefer Torah)
Bản chép tay toàn bộ năm sách Torah trên da thuộc, do ký lục chuyên môn viết theo quy tắc nghiêm ngặt. Các tờ được khâu thành cuộn và được đọc công cộng trong hội đường. Nó không tương đương một quyển Kinh Thánh in thông thường về vật liệu, cách chế tác, cách sử dụng và địa vị nghi lễ.
Birkat HaMazon — בִּרְכַּת הַמָּזוֹן
Chuỗi lời chúc tụng đọc sau bữa ăn có bánh mì, phát triển từ Phục Truyền 8:10. Trọng tâm là cảm tạ Thiên Chúa về thức ăn, đất đai, giao ước và Jerusalem. Đây là lời nguyện sau bữa ăn; không nên nhầm với các lời chúc ngắn đọc trước khi ăn từng loại thực phẩm.
Birkat Kohanim / lời chúc tư tế — בִּרְכַּת כֹּהֲנִים
Công thức chúc phúc ba câu trong Dân Số 6:24–26, bắt đầu “Xin YHWH chúc phúc và gìn giữ ngươi”. Các kohanim đọc lời chúc với cử chỉ tay đặc trưng; Thiên Chúa, chứ không phải bản thân tư tế, được hiểu là nguồn ban phúc. Nghi thức vẫn tồn tại trong hội đường sau khi Đền Thờ bị phá hủy, nhưng tần suất khác nhau giữa truyền thống Sephardi, nhiều cộng đồng tại Israel và các cộng đồng Ashkenazi ở hải ngoại.
Mishmarot / các phiên tư tế — מִשְׁמָרוֹת
Các nhóm kohanim luân phiên phục vụ trong Đền Thờ theo lịch. Truyền thống mô tả hai mươi bốn phiên, mỗi phiên gồm nhiều gia đình và có thời gian trực riêng; vào các kỳ hành hương, việc phục vụ được mở rộng cho các tư tế khác theo quy định. Đây là cách tổ chức nhân lực của Đền Thờ, không phải “ca trực” của rabbi trong hội đường.
Tang chế Do Thái — אֲבֵלוּת (avelut)
Hệ thống nghĩa vụ và giai đoạn để tang sau khi thân nhân gần qua đời. Các thực hành có thể gồm lo chôn cất sớm, xé áo, ngồi shivah trong bảy ngày, các giai đoạn ba mươi ngày hoặc dài hơn và đọc Kaddish. Chi tiết thay đổi theo quan hệ, cộng đồng và hoàn cảnh. Ô uế do tiếp xúc người chết trong Torah là trạng thái nghi lễ, không phải dấu hiệu người chết hay người để tang có tội.
Leḥem HaPanim / bánh của Sự Hiện Diện — לֶחֶם הַפָּנִים
Mười hai ổ bánh được đặt trên bàn trong gian thánh và thay vào mỗi Shabbat, thường dịch là “bánh tiến”, “bánh trưng bày” hoặc tiếng Anh showbread. Nhũ hương được đặt cùng bánh và các tư tế ăn bánh cũ trong nơi thánh. Tên gọi không liên quan đến bánh chưng Việt Nam; “trưng bày” ở đây chỉ việc bánh thường xuyên hiện diện trước YHWH.
Ketoret / hương Đền Thờ — קְטֹרֶת
Hỗn hợp chất thơm được đốt trên bàn thờ hương trong Đền Thờ, vào buổi sáng và chạng vạng. Torah dành riêng công thức này cho nghi lễ và cấm sao chép để dùng cá nhân. Dịch là “hương” thuận tiếng Việt hơn, nhưng ketoret không phải que nhang cắm trong bát hương, không gắn với thờ cúng tổ tiên và không được thực hiện bởi mọi tín hữu tại nhà.
Mizbeach / bàn thờ — מִזְבֵּחַ
Cấu trúc dành cho lễ vật. Mishkan và Đền Thờ có bàn thờ lớn ngoài sân cho lễ vật động vật, ngũ cốc và rượu, cùng một bàn thờ hương nhỏ hơn trong gian thánh. “Bàn thờ” ở đây không giống bàn thờ gia tiên trong nhà Việt Nam: khác địa điểm, người được phép phục vụ, loại lễ vật và quan niệm về sự hiện diện thiêng.
Terumat HaDeshen — תְּרוּמַת הַדֶּשֶׁן
Nghi thức tư tế nhấc một phần tro khỏi bàn thờ lễ thiêu vào đầu chu kỳ phục vụ mỗi ngày. Nghĩa đen gần với “nhấc phần tro”, không chỉ là quét dọn. Phần tro còn lại cũng được dọn theo quy định, nhưng Maimonides phân biệt hành vi mitzvah mang tính nghi lễ với công việc duy trì bàn thờ nói chung.
Korban tamid / lễ vật thường xuyên — קָרְבַּן תָּמִיד
Lễ vật cộng đồng được dâng đều đặn mỗi sáng và chạng vạng tại Đền Thờ, gồm chiên cùng phần bột, dầu và rượu. Korban là vật được mang đến gần nơi thánh; tamid nghĩa là thường xuyên hoặc liên tục. Từ “hy sinh” trong tiếng Việt có thể gợi sự từ bỏ lợi ích cá nhân, nhưng korban ở đây trước hết là một phạm trù nghi lễ cụ thể.
Minchah — מִנְחָה
Trong luật lễ vật, minchah thường là lễ phẩm từ bột hoặc ngũ cốc, thường đi cùng dầu và đôi khi nhũ hương; không phải lễ vật động vật. Minchah cũng là tên buổi cầu nguyện chiều của Do Thái giáo, được liên hệ với thời điểm lễ vật chiều. Phải dựa vào ngữ cảnh để biết từ đang chỉ lễ phẩm hay buổi cầu nguyện.
Musaf / lễ vật bổ sung — מוּסָף
Lễ vật cộng đồng được thêm vào korban tamid trong Shabbat, đầu tháng và các lễ hội. Sau khi Đền Thờ bị phá hủy, tên Musaf tiếp tục được dùng cho một buổi cầu nguyện bổ sung vào các ngày ấy. Cầu nguyện Musaf tưởng niệm và tổ chức thời gian theo chế độ lễ vật cổ, nhưng không phải hiến tế động vật trong hội đường.
Lịch và các cuộc tập hợp
Shemittah — שְׁמִטָּה
Năm thứ bảy trong chu kỳ nông nghiệp của Torah, thường gọi là năm nghỉ của đất hay năm sabbatical. Đất tại vùng Israel được để nghỉ theo những quy định nhất định; sản vật có địa vị đặc biệt và Phục Truyền còn quy định việc xóa/giải phóng các khoản nợ. Chi tiết áp dụng hiện đại phức tạp và khác nhau giữa các thẩm quyền halakhah.
Rosh Chodesh — רֹאשׁ חֹדֶשׁ
Ngày đầu tháng trong lịch Hebrew âm–dương, nghĩa đen là “đầu tháng”. Tháng cổ được liên hệ với việc quan sát trăng mới và xác nhận của tòa án; lịch Do Thái hiện dùng hệ thống tính toán cố định. Rosh Chodesh được đánh dấu bằng các phần cầu nguyện và đọc Torah đặc biệt. Đây không phải lễ thờ Mặt Trăng.
Pesach / lễ Vượt Qua — פֶּסַח
Lễ mùa xuân tưởng nhớ cuộc Xuất Hành khỏi Ai Cập. Pesach có thể chỉ toàn mùa lễ, bữa ăn nghi lễ, hoặc lễ vật Pesach tùy câu; lễ Bánh Không Men bảy ngày gắn rất chặt với nó. Ngoài vùng Israel, nhiều cộng đồng giữ tám ngày lễ theo lịch hải ngoại. “Vượt Qua” diễn tả trình thuật YHWH bỏ qua/bảo vệ các nhà Israel, không phải hành động vượt biên giới địa lý.
Omer — עֹמֶר
Một đơn vị đo khô cổ và cũng là tên lượng lúa mạch đầu mùa được dâng tại Đền Thờ vào mùa Pesach. “Đếm Omer” là đếm bốn mươi chín ngày từ lễ phẩm này đến Shavuot. Một omer trong Kinh Thánh không phải “bó lúa” có kích thước cố định theo cách đo hiện đại; các quy đổi dung tích chỉ mang tính ước lượng.
Shavuot / lễ Các Tuần — שָׁבוּעוֹת
Lễ hành hương diễn ra sau bảy tuần đếm từ Omer, gắn với hoa quả đầu mùa và vụ lúa mì trong Torah. Truyền thống rabbi cũng cử hành đây là thời điểm ban Torah tại Sinai. Tên Atzeret thường được các rabbi dùng cho Shavuot, nhưng không nên nhầm với Shemini Atzeret, ngày lễ sau Sukkot.
Shtei HaLechem / hai ổ bánh Shavuot — שְׁתֵּי הַלֶּחֶם
Hai ổ bánh làm từ lúa mì mới, được nướng có men và trình tại Đền Thờ trong Shavuot cùng các lễ vật đi kèm. Chúng khác lễ phẩm Omer bằng lúa mạch và khác bánh không men của Pesach. “Lễ phẩm đưa qua lại” mô tả một động tác trình lễ phẩm theo nghi thức, không có nghĩa ném bánh.
Rosh Hashanah — רֹאשׁ הַשָּׁנָה
“Đầu năm”, ngày mồng một tháng Tishrei trong lịch Hebrew, được Torah mô tả là ngày nghỉ và tưởng niệm bằng tiếng kèn. Do Thái giáo dùng nhiều mốc đầu năm cho các chu kỳ khác nhau; vì vậy Tishrei là tháng thứ bảy khi đếm từ Nisan nhưng vẫn mở đầu năm dân sự/phụng vụ theo cách dùng phổ biến. Các chủ đề nổi bật về sau gồm vương quyền Thiên Chúa, phán xét, ghi nhớ và tiếng shofar.
Yom Kippur / Ngày Xá Tội — יוֹם כִּפּוּר
Ngày mồng mười tháng Tishrei, ngày trang nghiêm nhất của lịch Do Thái. Torah yêu cầu ngừng việc và “tự hạ mình”; halakhah cụ thể hóa thành kiêng ăn uống cùng một số tiện nghi thân thể. Trong thời Đền Thờ, Thượng tế thực hiện nghi lễ thanh tẩy đặc biệt. “Chuộc tội” không có nghĩa nghi thức tự động xóa mọi thiệt hại đối với người khác; truyền thống nhấn mạnh phải sửa sai và xin tha thứ.
Avodat Yom HaKippurim — עֲבוֹדַת יוֹם הַכִּפּוּרִים
Trình tự phục vụ đặc biệt của Thượng tế trong Lêvi 16: tắm và thay trang phục, dâng lễ vật, dùng hương, vào Nơi Cực Thánh, rảy máu, thanh tẩy nơi thánh và xử lý hai con dê. Nghi thức chỉ có thể thực hiện tại Đền Thờ. Phần Avodah trong kinh Yom Kippur ngày nay thuật lại và tưởng niệm trình tự này bằng lời.
Shemini Atzeret — שְׁמִינִי עֲצֶרֶת
Ngày lễ ngay sau bảy ngày Sukkot, nghĩa gần với “cuộc hội họp thứ tám”. Dù kề sát Sukkot, nó có địa vị lễ riêng trong nhiều phương diện halakhah. Tại vùng Israel, Simchat Torah được cử hành cùng ngày; ở nhiều cộng đồng hải ngoại, Simchat Torah rơi vào ngày tiếp theo.
Shalosh Regalim / ba kỳ hành hương — שָׁלֹשׁ רְגָלִים
Pesach, Shavuot và Sukkot, ba lễ mà Torah yêu cầu hành hương đến nơi YHWH chọn. Maimonides phân biệt ít nhất ba nghĩa vụ liên quan: dâng lễ vật lễ hội (chagigah), xuất hiện trước YHWH (re’iyah) và vui lễ (simchah). Sau khi Đền Thờ bị phá hủy, lễ vẫn được cử hành nhưng nghĩa vụ hành hương và lễ vật không thể thực hiện theo hình thức cổ.
Simchat Yom Tov / niềm vui ngày lễ — שִׂמְחַת יוֹם טוֹב
Nghĩa vụ biểu hiện niềm vui trong ngày lễ bằng các hình thức vật chất và cộng đồng. Trong thời Đền Thờ, nó gắn với lễ vật bình an; halakhah về sau nói đến ăn uống, trang phục và những điều phù hợp với từng thành viên gia đình. Torah đặc biệt kể cả người Lêvi, ngoại kiều, trẻ mồ côi và góa phụ, nên niềm vui lễ hội bao hàm việc chia sẻ với người dễ bị bỏ quên.
Korban Pesach / lễ vật Vượt Qua — קָרְבַּן פֶּסַח
Con chiên hoặc dê được giết vào chiều ngày 14 Nisan và ăn theo nhóm trong đêm mở đầu Pesach khi Đền Thờ còn hoạt động. Nó không phải mọi món thịt dùng trong bữa Seder và cũng không đồng nhất với toàn bộ lễ Pesach. Sau khi Đền Thờ bị phá hủy, người Do Thái không dâng korban Pesach; xương ống trên đĩa Seder chỉ mang tính tưởng niệm trong nhiều truyền thống.
Nisan — נִיסָן
Tháng mùa xuân được Torah gọi là “tháng thứ nhất”, thường rơi vào tháng Ba–Tư dương lịch. Pesach bắt đầu vào ngày 15 Nisan; lễ vật Pesach được giết chiều ngày 14. Tên Nisan có nguồn gốc Babylon và được dùng trong truyền thống Do Thái hậu lưu đày.
Pesach Sheni / Pesach thứ hai — פֶּסַח שֵׁנִי
Cơ hội vào ngày 14 Iyar, muộn một tháng, dành cho người không thể dâng lễ vật Pesach đúng kỳ vì ô uế do xác chết hoặc ở xa. Đây không phải một tuần lễ Vượt Qua thứ hai và không lặp lại toàn bộ luật kiêng men của Pesach chính.
Matzah / bánh không men — מַצָּה
Bánh làm từ ngũ cốc và nước, được ngăn không cho lên men theo tiêu chuẩn thời gian và chế biến của halakhah. Matzah gắn với sự vội vã của cuộc Xuất Hành và được ăn trong Pesach. Nó không đơn giản là mọi loại bánh dẹt hoặc bánh không dùng men công nghiệp.
Maror / rau đắng — מָרוֹר
Rau có vị đắng dùng trong bữa Pesach để tưởng nhớ sự cay đắng của cảnh nô lệ. Truyền thống rabbi xác định một số loại rau hợp lệ; cải ngựa thường dùng tại châu Âu, còn rau diếp romaine có nền tảng cổ hơn trong danh sách rabbi. Maror không phải một món gia vị tùy ý.
Chatzotzrot / kèn bạc — חֲצוֹצְרוֹת
Hai kèn kim loại dài được Dân Số 10 giao cho các tư tế dùng để triệu tập, điều động, báo động và thổi trong nghi lễ lễ vật. Chúng khác shofar về vật liệu, hình dáng và chức năng. Hình ảnh kèn hiện đại kiểu châu Âu không nên được dùng để minh họa nếu không chú thích.
Shofar — שׁוֹפָר
Nhạc khí làm từ sừng động vật phù hợp, đặc biệt gắn với Rosh Hashanah và kết thúc Yom Kippur. Shofar không phải kèn bạc chatzotzrot. Tiếng Việt đều có thể gọi là “kèn”, nên bài giữ tên Hebrew để tránh nhập hai mitzvot và hai truyền thống nhạc cụ thành một.
Tamim — תָּמִים
Tính từ nghĩa là toàn vẹn, trọn vẹn hoặc không tì vết. Trong luật lễ vật, nó chỉ động vật không có các khuyết điểm bị Torah loại trừ. Đây là điều kiện nghi lễ đối với vật dâng, không phải thước đo phẩm giá của người khuyết tật.
Muối giao ước — מֶלַח בְּרִית
Muối đi cùng lễ vật và tượng trưng cho tính bền vững của giao ước, có thể liên hệ khả năng bảo quản và bữa ăn kết ước. Nó không phải loại muối riêng có quyền năng ma thuật và không tương đương tập tục rắc muối trừ tà.
Olah / lễ toàn thiêu — עֹלָה
Lễ vật động vật hoặc chim được đốt gần như toàn bộ trên bàn thờ; tên gọi bắt nguồn từ “đi lên”. Máu được xử lý tại bàn thờ và người dâng không ăn thịt. Thuật ngữ “toàn thiêu” trong nghi lễ này không nên bị nhập với Holocaust, tên một biến cố diệt chủng hiện đại.
Chatat / lễ vật thanh tẩy — חַטָּאת
Loại lễ vật thường gắn với vi phạm vô ý hoặc một số trạng thái thanh tẩy. Dịch truyền thống “lễ chuộc tội” dễ khiến độc giả nghĩ mọi tội đều được xử lý giống nhau; “lễ vật thanh tẩy” nhấn mạnh việc máu làm sạch nơi thánh khỏi hậu quả tích tụ của ô uế và vi phạm.
Asham / lễ vật đền lỗi — אָשָׁם
Asham có thể nghĩa lỗi, trách nhiệm hoặc lễ vật đền lỗi. Nó áp dụng cho những trường hợp cụ thể như xâm phạm vật thánh, tài sản hay trách nhiệm chưa chắc chắn. Khi có thiệt hại tài sản, lễ vật không thay thế nghĩa vụ hoàn trả và khoản bổ sung.
Shelamim / lễ vật bình an — שְׁלָמִים
Lễ vật trong đó một phần được đốt, một phần dành cho tư tế và phần còn lại được người dâng cùng nhóm ăn trong trạng thái thanh sạch. Tên liên hệ với shalom—sự trọn vẹn và an hòa. Nó có thể là lễ tạ ơn, tự nguyện hoặc hoàn thành lời khấn, không chỉ liên quan hòa bình sau chiến tranh.
Sanhedrin / tòa án tối cao — סַנְהֶדְרִין
Tên Hy Lạp được dùng trong truyền thống rabbi cho hội đồng pháp lý cấp cao. Maimonides liên hệ “mắt của hội chúng” trong Lêvi 4 với tòa án có thẩm quyền hướng dẫn luật cho cộng đồng. Không nên đồng nhất Sanhedrin cổ với quốc hội, nội các hay tòa án tối cao của Nhà nước Israel hiện đại.
Karet — כָּרֵת
Hình phạt “bị cắt khỏi” dành cho một số vi phạm nghiêm trọng trong Torah. Cách hiểu hậu quả chính xác được thảo luận trong truyền thống rabbi, nhưng đây là hình phạt thuộc quyền Thiên Chúa, không đồng nhất với án tử hình do tòa án hoặc khai trừ hội đường thông thường.
Asham talui / lễ vật đền lỗi chưa ngã ngũ — אָשָׁם תָּלוּי
Lễ vật dành cho trường hợp một người có nghi ngờ xác định rằng mình đã vô ý phạm điều vốn đòi chatat nếu biết chắc. Nó không dành cho cảm giác tội lỗi chung chung. Nếu sau đó hành vi được xác nhận, người ấy vẫn phải thực hiện nghĩa vụ chatat tương ứng.
Asham vadai / lễ vật đền lỗi xác định — אָשָׁם וַדַּאי
“Lễ vật đền lỗi chắc chắn”, đối lập với asham talui dành cho trường hợp còn nghi ngờ. Đây không phải một lễ vật chung cho mọi lỗi đã biết, mà là nhóm lễ vật áp dụng cho những trường hợp cụ thể được Torah quy định. Khi hành vi gây thiệt hại tài sản, người vi phạm vẫn phải hoàn trả và, trong những trường hợp luật định, nộp thêm một phần; lễ vật không xóa nghĩa vụ đối với nạn nhân.
Korban oleh ve-yored / lễ vật tùy khả năng — קָרְבָּן עוֹלֶה וְיוֹרֵד
Nghĩa đen là lễ vật “đi lên và đi xuống”: hình thức lễ vật thay đổi theo khả năng kinh tế của người dâng. Lêvi 5 cho phép lần lượt vật nuôi, chim, hoặc một lượng bột đối với một số vi phạm nhất định. Vì vậy, đây không phải mức phạt tăng giảm theo độ nặng của tội, mà là cơ chế để người nghèo vẫn có thể hoàn thành nghĩa vụ nghi lễ.
Vidui / xưng nhận — וִדּוּי
Sự thừa nhận bằng lời trước Thiên Chúa rằng mình đã phạm sai, một thành phần của teshuvah—quá trình quay trở lại và sửa đổi. Không nên hiểu vidui theo mô hình bí tích xưng tội với giáo sĩ: trong Do Thái giáo, rabbi không ban sự tha tội thay mặt Thiên Chúa. Với lỗi gây hại cho người khác, lời xưng nhận cũng không thay thế việc xin lỗi, hoàn trả và khắc phục hậu quả.
Zav và zavah — זָב / זָבָה
Các phạm trù nghi lễ trong Lêvi 15 dành cho người nam hoặc nữ có một số dạng tiết dịch sinh dục bất thường. Chúng tạo ra trạng thái ô uế nghi lễ trong một thời hạn, sau đó có thủ tục đếm ngày, tắm và—khi Đền Thờ hoạt động—dâng lễ vật. Đây không phải sự kết án đạo đức hay một chẩn đoán y khoa hiện đại; zavah cũng không hoàn toàn đồng nghĩa với niddah, trạng thái gắn với kinh nguyệt.
Tzaraat — צָרַעַת
Trạng thái nghi lễ được Lêvi 13–14 mô tả trên da người, quần áo và nhà cửa, do tư tế xem xét và tuyên bố tình trạng. Từ này thường từng được dịch là “phong cùi”, nhưng không đồng nhất với bệnh Hansen hiện đại: vật liệu và nhà cửa cũng có thể mang tzaraat theo văn bản. Tư tế thực hiện phân loại nghi lễ, không hành nghề chẩn đoán y khoa theo nghĩa hiện đại.
Korban yoledet / lễ vật của sản phụ — קָרְבַּן יוֹלֶדֶת
Lễ vật người mẹ dâng sau thời hạn hậu sản được quy định trong Lêvi 12. Văn bản cho phép phương án ít tốn kém hơn cho người không đủ khả năng dâng chiên. Sinh con không bị coi là một tội đạo đức; lễ vật thuộc hệ thống chuyển đổi trạng thái thanh sạch nghi lễ và tái tiếp cận nơi thánh.
Maaser behemah / thuế thập phân gia súc — מַעְשַׂר בְּהֵמָה
Con thứ mười trong số gia súc nhỏ hoặc lớn đủ điều kiện đi qua dưới gậy đếm được biệt riêng là thánh theo Lêvi 27. Nghĩa vụ này khác với thuế thập phân từ nông sản và không phải thuế thu nhập mười phần trăm theo nghĩa nhà nước hiện đại. Chủ đàn không được lựa con tốt hay xấu để thay đổi kết quả đếm.
Bechor behemah tehorah / con đầu lòng của gia súc thanh sạch — בְּכוֹר בְּהֵמָה טְהוֹרָה
Con đực đầu lòng mở dạ mẹ thuộc loài gia súc thích hợp để dâng lễ được biệt riêng cho Thiên Chúa. Khi không có khuyết tật, nó gắn với nghi lễ hiến dâng và phần ăn của tư tế; các quy tắc riêng áp dụng khi có khuyết tật. “Thanh sạch” ở đây là phân loại loài vật theo luật ăn uống và hiến tế, không phải nhận xét về vệ sinh.
Pidyon HaBen / chuộc con trai đầu lòng — פִּדְיוֹן הַבֵּן
Nghi thức chuộc một con trai đầu lòng đủ điều kiện bằng năm shekel bạc trao cho một kohen, dựa trên Dân Số 18. Không phải mọi con trai lớn nhất trong gia đình đều thuộc diện này: luật rabbi xét việc “mở dạ mẹ”, dòng dõi tư tế hoặc Lêvi của cha mẹ và một số hoàn cảnh sinh nở. Đây là nghi thức về địa vị giao ước, không phải mua bán đứa trẻ hay trả tiền để bảo đảm sức khỏe.
Peter chamor / lừa đực đầu lòng — פֶּטֶר חֲמוֹר
Nghĩa đen là con lừa “mở dạ mẹ”: con đực đầu tiên do lừa mẹ sinh ra, nếu đáp ứng các điều kiện pháp lý. Đây là trường hợp đặc biệt trong các loài vật không thanh sạch: con vật không thể được dâng trên bàn thờ nhưng phải được chuộc bằng một con chiên hoặc dê trao cho kohen. Nếu không chuộc, Torah quy định bẻ cổ nó; truyền thống rabbi ưu tiên việc chuộc.
Beit HaBechirah / Ngôi Nhà được chọn — בֵּית הַבְּחִירָה
Tên Maimonides thường dùng cho Đền Thờ Jerusalem, nghĩa đen là “Ngôi Nhà của sự tuyển chọn” hoặc “Ngôi Nhà được chọn”. Cách gọi dựa trên công thức của Phục Truyền về “nơi YHWH sẽ chọn”. Nó không chỉ bất kỳ hội đường nào và cũng không nên đọc ngược tên Jerusalem vào mọi câu Torah vốn chỉ nói đến một nơi sẽ được chọn.
Eretz Yisrael và chutz la-aretz — אֶרֶץ יִשְׂרָאֵל / חוּץ לָאָרֶץ
Eretz Yisrael là “Đất Israel” trong địa lý giao ước và luật Do Thái; chutz la-aretz nghĩa đen là “bên ngoài Xứ”, tức các vùng ngoài đó. “Diaspora” hoặc “cộng đồng hải ngoại” chỉ đời sống Do Thái phân tán ngoài Đất Israel. Các phạm trù cổ và rabbi này không tự động trùng với biên giới, quốc tịch hay yêu sách chủ quyền của Nhà nước Israel hiện đại.
Kodashim baalei mumim / vật thánh có khuyết tật — קָדָשִׁים בַּעֲלֵי מוּמִין
Những con vật đã được thánh hiến nhưng mang một mum—khuyết điểm thân thể khiến chúng không hợp lệ để dâng trên bàn thờ. Một số con có thể được định giá và chuộc, chuyển địa vị thánh sang tiền, rồi mới được dùng theo luật áp dụng. Đây là tiêu chuẩn nghi lễ đối với lễ vật, không phải phán xét phẩm giá của người hoặc động vật khuyết tật.
Temurah / vật đem thay lễ vật — תְּמוּרָה
Con vật mà chủ sở hữu tìm cách dùng để thay một con đã được thánh hiến. Torah cấm sự hoán đổi và quy định rằng nếu đã làm thì cả con ban đầu lẫn con thay thế đều mang địa vị thánh. Vì thế, temurah không phải một phương thức hợp lệ để “đổi trả” lễ vật; hậu quả cả hai đều thánh nhằm ngăn việc rút lại hoặc tráo vật dâng.
Shirei menachot / phần còn lại của lễ phẩm ngũ cốc — שִׁירֵי מְנָחוֹת
Phần của minchah còn lại sau khi tư tế lấy và đốt “phần tưởng niệm” trên bàn thờ. Phần này được phân cho các tư tế ăn theo quy định về địa điểm, thời hạn và thanh sạch. “Còn lại” không mang nghĩa thức ăn thừa hay phần kém chất lượng, mà là phần được nghi lễ chủ ý dành lại sau phần thuộc bàn thờ.
Notar / lễ vật còn quá hạn — נוֹתָר
Thịt hoặc phần ăn được của lễ vật vẫn còn sau thời hạn mà Torah cho phép ăn. Khi thời hạn hết, phần ấy phải bị thiêu. Notar khác vật thánh bị ô uế: nguyên nhân mất tư cách ở đây là thời gian, ngay cả khi thịt không tiếp xúc bất cứ nguồn ô uế nào. Không nên hiểu đơn giản là “đồ ăn thừa” có thể cất cho bữa sau.
Nazir / Nazirite — נָזִיר
Người nhận lời khấn được quy định trong Dân Số 6, gồm kiêng rượu và sản phẩm từ nho, không cắt tóc và tránh ô uế do người chết trong thời kỳ khấn. Cả nam lẫn nữ đều có thể nhận lời khấn. Nazir mang nghĩa người được biệt riêng hoặc kiêng giữ, không đồng nhất với tu sĩ sống độc thân, ẩn sĩ hay thành viên một dòng tu theo văn hóa Kitô giáo hoặc Phật giáo.
Neder và shevuah / lời khấn và lời thề — נֶדֶר / שְׁבוּעָה
Hai cơ chế lời nói có hiệu lực pháp lý nhưng không hoàn toàn giống nhau. Nói giản lược, neder thường đặt một vật hoặc lợi ích vào địa vị bị cấm hay được biệt riêng đối với người nói; shevuah ràng buộc chính người nói phải làm hoặc không làm. Bản dịch Việt thường gọi cả hai là “lời thề”, dễ che mất những điều kiện và thủ tục khác nhau của chúng.
Hafarat nedarim và hatarat nedarim — הֲפָרַת נְדָרִים / הַתָּרַת נְדָרִים
Hafarah là việc người có thẩm quyền gia đình vô hiệu một số lời khấn trong thời hạn và điều kiện của Dân Số 30. Hatarah là việc một học giả hoặc tòa gồm những người đủ tư cách tháo gỡ lời khấn dựa trên những căn cứ được luật rabbi công nhận. Hai thủ tục không phải giấy phép chung để thất hứa và cũng không tương đương hủy hợp đồng dân sự hiện đại.
Nevelah / xác động vật — נְבֵלָה
Trong luật thực phẩm và thanh sạch, đây là xác của một loài thú hoặc gia súc chết không qua cách giết mổ làm nó hợp lệ để ăn. Tiếp xúc, mang hoặc ăn có thể tạo những hậu quả nghi lễ khác nhau. Nevelah không chỉ mọi xác chết—xác người có hệ luật riêng—và trạng thái phát sinh không tự động là bệnh truyền nhiễm hay lỗi đạo đức.
Shemonah sheratzim / tám sinh vật bò sát — שְׁמוֹנָה שְׁרָצִים
Tám sinh vật được nêu tên trong Lêvi 11:29–30 mà xác chết của chúng truyền ô uế nghi lễ. Sheretz là phạm trù văn bản về sinh vật nhỏ chuyển động sát đất, không khớp gọn với một lớp sinh học hiện đại như côn trùng, bò sát hay gặm nhấm. Việc nhận diện chính xác một số tên Hebrew cổ vẫn có nhiều truyền thống và đề xuất khác nhau.
Ô uế nghi lễ của thực phẩm — טֻמְאַת אוֹכָלִין
Khả năng một số thực phẩm tiếp nhận và truyền trạng thái ô uế theo luật nghi lễ, đặc biệt sau khi đã tiếp xúc một trong các chất lỏng làm chúng “sẵn sàng” tiếp nhận ô uế. Phạm trù này khác với luật kosher, vốn xác định loài và cách chế biến được phép ăn, và cũng khác an toàn vệ sinh thực phẩm. Một món có thể kosher nhưng mang ô uế nghi lễ.
Niddah — נִדָּה
Trạng thái pháp lý–nghi lễ gắn trước hết với dòng máu kinh nguyệt trong Lêvi 15, kéo theo quy tắc về tiếp xúc, việc tiếp cận vật thánh và quan hệ vợ chồng. Luật rabbi về sau phát triển chi tiết thực hành, gồm việc đếm ngày và ngâm mikveh. Dịch niddah thành “người đàn bà dơ bẩn” là sai lệch: đây không phải phán xét vệ sinh, tội lỗi hay phẩm giá của người có kinh.
Shikhvat zera / tinh dịch — שִׁכְבַת זֶרַע
Cụm Hebrew Kinh Thánh chỉ tinh dịch hoặc sự xuất tinh, nghĩa đen gắn với “dòng/hạt giống giao hợp”. Lêvi 15 quy định việc xuất tinh tạo trạng thái ô uế nghi lễ tạm thời cho người và vật tiếp xúc. Trạng thái ấy không tự động là tội tình dục, bệnh lý hay nhận xét rằng quan hệ vợ chồng là dơ bẩn.
Tumat met / ô uế do người chết — טֻמְאַת מֵת
Trạng thái phát sinh do chạm xác người, xương hoặc mộ, và trong một số trường hợp do cùng ở dưới một mái hoặc “lều” với xác. Dân Số 19 quy định thời hạn bảy ngày và việc rảy nước tro bò đỏ. Đây là địa vị nghi lễ nghiêm trọng nhưng không phải tội: chăm sóc và mai táng người chết vẫn có thể là nghĩa vụ tôn giáo.
Mei niddah / nước thanh tẩy bằng tro bò đỏ — מֵי נִדָּה
Nước từ nguồn được trộn với tro của parah adumah—bò cái đỏ—rồi rảy trong quá trình thanh tẩy ô uế do xác người. Trong Dân Số 19, nước này thanh tẩy đúng đối tượng nhưng việc chuẩn bị, rảy hoặc chạm nó có thể khiến người đang thanh sạch trở nên ô uế đến chiều. Không nên nhầm mei niddah với nước tắm kinh nguyệt hoặc một thứ “nước thánh” dùng cho mọi mục đích.
Mikveh / bể ngâm nghi lễ — מִקְוֶה
Một tập hợp nước đáp ứng các điều kiện của halakhah để người hoặc đồ vật ngâm toàn bộ nhằm chuyển khỏi một số trạng thái ô uế. Mikveh thường gắn với nước tự nhiên hoặc nước mưa được thu theo cách hợp lệ; nó không đơn giản là bồn tắm, hồ bơi hay nơi tắm công cộng. Việc ngâm nghi lễ không thay thế tắm rửa vệ sinh hoặc điều trị y khoa.
Nghi thức thanh tẩy tzaraat — טָהֳרַת צָרַעַת
Bước đầu được Lêvi 14 quy định bằng hai chim thanh sạch, gỗ tuyết tùng, ezov thường dịch là hyssop hoặc hương thảo, sợi nhuộm đỏ thẫm và “nước sống” từ nguồn. Một con chim được giết, con còn sống cùng các vật liệu được dùng trong nghi thức rảy rồi thả đi. Đây là nghi thức chuyển địa vị của người hoặc nhà đã được kohen xác định; không phải thuốc chữa bệnh da, phép trừ tà hay nghi lễ phóng sinh theo truyền thống Việt Nam.
Parah adumah / bò cái đỏ — פָּרָה אֲדֻמָּה
Con bò cái chưa mang ách, không tì vết và có màu được Hebrew gọi là adumah—đỏ hoặc nâu đỏ—trong Dân Số 19. Nó được giết và thiêu ngoài trại; tro được giữ để pha với nước nguồn cho nghi thức thanh tẩy ô uế do xác người. Đây không phải lễ vật thông thường trên bàn thờ, và một con bò có màu phù hợp ngày nay chưa đủ để tự động tái lập toàn bộ nghi lễ cổ.
Arakhin và hekdesh / định giá và tài sản thánh hiến — עֲרָכִין / הֶקְדֵּשׁ
Arakhin là hệ thống lời khấn định giá trong Lêvi 27: con người có các mức quy ước, còn động vật, nhà và ruộng theo những cơ chế định giá riêng. Hekdesh là tài sản được biệt cho mục đích thánh hoặc Đền Thờ. Các khoản này không phải giá thị trường của một con người, thuế tài sản thông thường hay việc tư tế sở hữu cá nhân mọi vật đã dâng.
Yovel / Năm Toàn Xá — יוֹבֵל
Năm thứ năm mươi sau bảy chu kỳ bảy năm theo Lêvi 25, được công bố bằng tiếng shofar vào Yom Kippur. Văn bản gắn năm này với ngừng canh tác, trả người Israel lệ thuộc về gia đình và hoàn trả một số đất tổ nghiệp. Yovel thường được dịch là Jubilee hoặc Năm Toàn Xá; nó không phải mọi lễ kỷ niệm năm mươi năm theo cách dùng hiện đại.
Meilah / xâm phạm vật thánh — מְעִילָה
Việc sử dụng, hưởng lợi hoặc làm giảm giá trị tài sản đã thánh hiến trái với địa vị của nó. Khi vô ý, Lêvi 5 quy định hoàn trả, phần bổ sung và lễ vật đền lỗi. Meilah không chỉ là trộm cắp thông thường: ngay cả người không định chiếm hữu vẫn có thể phải chịu trách nhiệm vì đã dùng vật dành cho nơi thánh.
Neta revai / hoa trái năm thứ tư — נֶטַע רְבָעִי
Hoa trái của cây trong năm thứ tư tính theo hệ thống luật nông nghiệp Do Thái. Ba năm đầu thuộc orlah và không được hưởng; sản phẩm năm thứ tư có địa vị thánh, được ăn tại Jerusalem trong điều kiện thích hợp hoặc được chuộc theo luật. Đây là niên kỳ nghi lễ của cây, không phải khuyến cáo rằng quả của mọi cây dưới bốn năm đều độc.
Peah / góc ruộng dành lại — פֵּאָה
Phần ở cạnh hoặc góc ruộng mà chủ không thu hoạch để người nghèo và ngoại kiều cư trú tự thu gom. Torah không nêu một tỷ lệ số học trong câu lệnh; Mishnah về sau quy định mức tối thiểu trong điều kiện thông thường và điều chỉnh theo ruộng, sản lượng và số người cần. Peah là quyền tiếp cận sản vật tại ruộng, không đồng nhất với thuế nhà nước hay tiền quyên góp tự nguyện.
Leket / bông lúa rơi khi gặt — לֶקֶט
Những bông hoặc thân lúa vô tình rơi khỏi tay người gặt trong thao tác thu hoạch, được để lại cho người nghèo. Luật rabbi xác định số lượng và hoàn cảnh nào tạo thành leket; nó không bao gồm mọi thất thoát trong vận chuyển hay chế biến. Chủ ruộng không thu gom phần này để tự chọn người nhận, vì quyền mót phát sinh ngay tại đồng.
Shikhecha / sản vật bị quên — שִׁכְחָה
Bó lúa hoặc, theo sự phát triển pháp lý, một số sản vật mà chủ hay người làm thực sự bỏ quên trong ruộng. Phục Truyền 24 cấm quay lại lấy và dành phần ấy cho ngoại kiều, trẻ mồ côi và góa phụ. Đây không phải một lễ vật tự nguyện; khi các điều kiện của “quên” đã hình thành, chủ mất quyền thu hồi.
Olelot / chùm nho không hoàn chỉnh — עוֹלְלוֹת
Những chùm nho thiếu cấu trúc phát triển đầy đủ theo tiêu chí của luật rabbi, được để lại cho người nghèo. Olelot khác peret, là các quả riêng lẻ rơi lúc hái, và khác lệnh chung không thu vét vườn. Dịch đơn giản thành “nho xấu” dễ làm người đọc tưởng chủ vườn chỉ cho phần hư hỏng.
Peret / quả nho rơi rời rạc — פֶּרֶט
Các quả nho riêng lẻ rơi khỏi tay người hái trong quá trình thu hoạch và phải được để lại cho người nghèo cùng ngoại kiều cư trú. Peret là quyền mót cụ thể trong vườn nho, không phải toàn bộ quả còn sót sau mùa và không đồng nhất với olelot.
Bikkurim / hoa trái đầu mùa — בִּכּוּרִים
Những quả chín đầu tiên được đánh dấu, đặt trong giỏ và mang đến Đền Thờ. Truyền thống rabbi gắn nghĩa vụ với bảy sản vật ca ngợi Đất Israel: lúa mì, lúa mạch, nho, vả, lựu, ôliu và chà là. Bikkurim không phải mọi sản phẩm đầu tiên của nghề nghiệp và khác phần sản vật đầu mùa trao trực tiếp cho kohen gọi là terumah.
Terumah gedolah / phần dâng lớn cho tư tế — תְּרוּמָה גְּדוֹלָה
Phần đầu của ngũ cốc, rượu và dầu được tách riêng và trao cho kohen. “Gedolah” phân biệt nó với terumat maaser, không nhất thiết nói đây là phần có khối lượng lớn; Torah không ấn định tỷ lệ, còn luật rabbi đưa ra các mức thông thường. Phần này mang địa vị thánh và có những hạn chế về người được ăn cùng trạng thái thanh sạch.
Maaser rishon / phần mười thứ nhất — מַעֲשֵׂר רִאשׁוֹן
Một phần mười sản vật được tách sau terumah gedolah và trao cho người Lêvi. Từ phần nhận được, người Lêvi tiếp tục tách terumat maaser cho kohen. Nó khác phần mười thứ hai được chủ ăn tại Jerusalem và phần mười dành cho người nghèo trong những năm nhất định.
Maaser sheni / phần mười thứ hai — מַעֲשֵׂר שֵׁנִי
Phần mười có địa vị thánh nhưng vẫn do chủ sở hữu dùng làm thực phẩm tại Jerusalem trong năm thứ nhất, thứ hai, thứ tư và thứ năm của chu kỳ nông nghiệp bảy năm. Khi đường xa, giá trị có thể được chuyển sang tiền rồi dùng mua thực phẩm tại Jerusalem theo luật. Đây không phải khoản trao cho người Lêvi hay thuế thu nhập hiện đại.
Terumat maaser / phần dâng từ phần mười — תְּרוּמַת מַעֲשֵׂר
Một phần mười của maaser rishon mà người Lêvi tách và trao cho kohen. Nó tương ứng một phần trăm của sản lượng ban đầu nếu tính đơn giản, nhưng địa vị pháp lý là “phần dâng từ phần mười”, không phải sắc thuế một phần trăm độc lập đánh trực tiếp lên chủ ruộng.
Maaser ani / phần mười cho người nghèo — מַעֲשֵׂר עָנִי
Phần mười dành cho người nghèo trong năm thứ ba và thứ sáu của chu kỳ bảy năm, thay cho maaser sheni của những năm ấy. Người Lêvi, ngoại kiều cư trú, trẻ mồ côi và góa phụ được nêu trong nhóm hưởng. Nó được phân phối tại địa phương, khác bữa ăn nghi lễ của phần mười thứ hai tại Jerusalem.
Vidui maaser / lời tuyên bố về phần mười — וִדּוּי מַעֲשֵׂר
Lời đọc trong Phục Truyền 26 xác nhận người nói đã lấy các phần thánh khỏi nhà, phân phối đúng cho người Lêvi, ngoại kiều, trẻ mồ côi và góa phụ, đồng thời không sử dụng sai quy định. Dù vidui thường có nghĩa xưng nhận lỗi, nội dung ở đây chủ yếu là lời khai đã tuân thủ. Nó không phải bản khai thuế hay lời xưng tội với giáo sĩ.
Mikra bikkurim / lời đọc khi dâng hoa trái đầu mùa — מִקְרָא בִּכּוּרִים
Bản tuyên xưng Phục Truyền 26:5–10 được đọc khi mang bikkurim, kể từ tổ phụ, cuộc xuống Ai Cập, áp bức và Xuất Hành đến việc nhận đất. Câu mở đầu arami oved avi có thể được phân tích và diễn giải theo nhiều cách trong lịch sử; Haggadah Pesach nổi tiếng đọc nó theo hướng “người Aram tìm cách hủy diệt cha tôi”.
Challah / phần bột nhào được tách — חַלָּה
Trong Dân Số 15, challah là phần đầu của khối bột được tách làm terumah và trao cho kohen. Về sau từ này trở thành tên quen thuộc của bánh mì, đặc biệt bánh bện dùng trong Shabbat và lễ hội. Vì vậy mitzvah “tách challah” nói đến phần bột dâng, không ra lệnh phải nướng bánh bện theo một hình dáng nhất định.
Geullat ha-aretz / chuộc và hoàn trả đất — גְּאֻלַּת הָאָרֶץ
Cơ chế trong Lêvi 25 bảo vệ đất tổ nghiệp của gia tộc: thân nhân có thể chuộc đất đã chuyển nhượng, và một số quyền đất trở về trong Năm Toàn Xá. Giá được tính theo số vụ mùa còn lại, vì đất được trình bày là thuộc về Thiên Chúa và Israel là người cư trú. Cơ chế này không trùng với mua bán bất động sản sở hữu vĩnh viễn ngày nay.
Batei arei chomah / nhà trong thành có tường — בָּתֵּי עָרֵי חוֹמָה
Nhà ở trong thành thuộc loại “có tường” theo luật Lêvi 25 và các tiêu chí rabbi. Người bán có một năm để chuộc; sau thời hạn, quyền của người mua trở thành vĩnh viễn và nhà không trở lại trong Jubilee. Quy tắc khác nhà tại làng không tường và đất nông nghiệp, nên “nhà có hàng rào” theo nghĩa thông thường không đủ để thuộc loại này.
Shemittat kesafim / xóa nợ năm thứ bảy — שְׁמִטַּת כְּסָפִים
Việc chủ nợ buông quyền đòi các khoản vay thuộc phạm vi luật khi kết thúc năm shemittah. Phục Truyền 15 đồng thời cấm vì sắp đến năm xóa nợ mà khép tay trước người nghèo. Prozbul, do Hillel gắn với tòa án, là cơ chế rabbi nhằm tránh tình trạng chủ tiền ngừng cho vay; nó không đơn giản là tuyên bố cá nhân rằng nợ không còn được xóa.
Nokhri / người ngoài cộng đồng — נָכְרִי
Trong nhiều văn cảnh Torah, nokhri là người thuộc một dân hoặc cộng đồng bên ngoài Israel, phân biệt với ger đang cư trú giữa Israel và được nhiều luật bảo vệ. Phạm vi chính xác thay đổi theo văn cảnh. Dịch mọi trường hợp thành “dân ngoại” dễ mang sắc thái thần học về sau; thuật ngữ cổ cũng không tự động tương ứng với quốc tịch hoặc sắc tộc trong pháp luật hiện đại.
Zeroa, lechayayim ve-kevah / ba phần thịt dành cho kohen — זְרוֹעַ לְחָיַיִם וְקֵבָה
Chân trước, hai phần hàm hoặc má và kevah—dạ múi khế, ngăn cuối trong dạ dày động vật nhai lại—được trao cho kohen từ một số động vật giết mổ. Đây là quà tư tế từ thịt thông thường chứ không nhất thiết là phần lễ vật trên bàn thờ. “Dạ dày” là cách dịch khái quát nhưng thiếu độ chính xác giải phẫu của kevah.
Reishit hagez / phần lông xén đầu tiên — רֵאשִׁית הַגֵּז
Phần đầu của lông cừu khi xén được trao cho kohen theo Phục Truyền 18. Luật rabbi quy định loại vật nuôi, số lượng đàn và lượng trao. Đây là nguyên liệu dệt dành cho tư tế, không phải con cừu sinh đầu tiên, toàn bộ bộ lông hay mọi sản phẩm len đã qua công nghiệp.
Cherem / tài sản hiến định không thể chuộc — חֵרֶם
Trong Lêvi 27, một loại tuyên hiến tài sản có tính không thể bán hoặc chuộc, với các quy tắc xác định tài sản dành cho Thiên Chúa hay kohen. Cùng gốc từ cherem còn được dùng ở nơi khác cho việc hủy diệt dành riêng hoặc, trong lịch sử rabbi, sự khai trừ cộng đồng. Các nghĩa này không được nhập làm một nếu không xét văn cảnh.
Shechita / giết mổ theo halakhah — שְׁחִיטָה
Phương thức giết mổ thú hoặc chim được phép ăn bằng một đường cắt liên tục ở vùng cổ với con dao đáp ứng tiêu chuẩn, do người có kỹ năng thực hiện. Luật còn liên quan việc kiểm tra con vật và xử lý máu. Shechita không chỉ là đọc lời chúc trên thịt; lời chúc không thể biến cách giết mổ không hợp lệ thành kosher.
Kisui hadam / phủ máu — כִּסּוּי הַדָּם
Nghi thức dùng đất hoặc vật liệu tương đương phủ máu của thú hoang kosher và chim sau khi giết mổ. Nó không áp dụng giống vậy cho gia súc nuôi và cá. Trong Lêvi 17, luật nằm cạnh khẳng định sự sống ở trong máu và cấm ăn máu; mục đích nghi lễ không nên bị giản lược thành vệ sinh hoặc che giấu dấu vết.
Shiluach haken / xua chim mẹ khỏi tổ — שִׁלּוּחַ הַקֵּן
Khi gặp một tổ thuộc phạm vi luật với chim mẹ đang ở trên trứng hoặc chim non, người muốn lấy con phải thả hoặc xua chim mẹ đi trước. Đây là điều kiện giới hạn việc lấy tổ, không nhất thiết là nghĩa vụ chủ động đi tìm tổ chim. Các diễn giải nhấn mạnh lòng thương xót, kỷ luật ham muốn hoặc bảo tồn, nhưng văn bản không giải thích duy nhất một lý do.
Simanei kashrut / dấu hiệu phân loại thực phẩm — סִימָנֵי כַּשְׁרוּת
Các đặc điểm pháp lý dùng nhận diện loài được phép ăn: thú trên cạn cần nhai lại và móng chẻ hoàn toàn; cá cần vây và vảy; côn trùng và chim có hệ tiêu chí cùng truyền thống nhận diện riêng. Đây không phải bảng phân loại sinh học hiện đại. Loài hợp lệ mới là một bước—cách giết mổ, kiểm tra, lấy máu và chế biến vẫn có thể quyết định thực phẩm có kosher hay không.
Chagavim / châu chấu được phép ăn — חֲגָבִים
Nhóm côn trùng nhảy mà Lêvi 11 cho ngoại lệ khỏi lệnh cấm côn trùng có cánh, với dấu hiệu chân nhảy và các tên loài cổ. Nhiều cộng đồng không còn truyền thống chắc chắn nên tránh ăn; một số cộng đồng Yemen và Bắc Phi bảo tồn mesorah nhận diện. Không phải mọi châu chấu theo tên gọi dân gian hay mọi côn trùng có chân nhảy đều mặc nhiên kosher.
Kiddush hachodesh / thánh hóa tháng mới — קִדּוּשׁ הַחֹדֶשׁ
Thẩm quyền của tòa án Do Thái trong việc xác lập đầu tháng và điều chỉnh năm để lịch âm phù hợp mùa mặt trời. Thời cổ, thủ tục gắn với lời chứng nhìn thấy trăng mới; lịch Hebrew hiện hành dùng hệ tính toán cố định. Đây không phải thờ Mặt Trăng và cá nhân không tự tạo lịch tôn giáo riêng chỉ vì quan sát được trăng non.
Kiddush và Havdalah — קִדּוּשׁ / הַבְדָּלָה
Kiddush là lời thánh hóa đánh dấu Shabbat hoặc ngày lễ bắt đầu, thường đọc trên rượu tại bữa ăn. Havdalah là nghi thức “phân biệt” khi thời gian thánh kết thúc, thường có rượu, hương thơm và ánh lửa. Rượu và các vật dụng thuộc hình thức nghi lễ halakhah; cốt lõi Maimonides nhấn mạnh là ghi nhớ và phân biệt ngày bằng lời.
Chametz và seor / ngũ cốc lên men và bột gây men — חָמֵץ / שְׂאֹר
Chametz là sản phẩm từ năm loại ngũ cốc đã tiếp xúc nước và lên men theo tiêu chuẩn Pesach; seor là khối bột lên men dùng gây men. Khái niệm không đồng nhất với mọi thực phẩm có men vi sinh, bột nở hóa học hoặc đồ ăn “phồng”. Trong Pesach, các luật riêng điều chỉnh việc ăn, sở hữu, hưởng lợi và loại bỏ chametz.
Seder và Haggadah Pesach — סֵדֶר / הַגָּדָה
Seder, nghĩa là “thứ tự”, là bữa ăn nghi lễ đêm Pesach với việc kể Xuất Hành, câu hỏi, matzah, maror, rượu và các hành vi theo trình tự. Haggadah là sách hướng dẫn và văn bản đọc cho bữa ấy, gồm Kinh Thánh, Mishnah, midrash, lời chúc và bài ca từ nhiều thời kỳ. Haggadah không phải một sách riêng trong Torah và Seder không chỉ là bữa tối gia đình thông thường.
Sukkot / lễ Lều Tạm — סֻכּוֹת
Lễ hành hương kéo dài bảy ngày vào mùa thu, theo sau bởi ngày lễ Shemini Atzeret. Người Do Thái cư ngụ hoặc dùng bữa trong sukkah, một căn lều tạm, để tưởng nhớ hành trình trong hoang mạc và cử hành mùa thu hoạch. “Lều Tạm” không phải lều thờ cúng tổ tiên hay am miếu theo văn hóa Việt.
Hakhel — הַקְהֵל
“Hãy tập hợp”. Nghi lễ Phục Truyền 31 yêu cầu tập hợp nam giới, phụ nữ, trẻ em và ngoại kiều vào Sukkot sau năm shemittah để nghe đọc Torah. Theo cách hệ thống hóa của Maimonides, nhà vua đọc tại Đền Thờ. Các lễ tập hợp mang tên Hakhel ngày nay có tính tưởng niệm hoặc phục dựng, không hoàn toàn tương đương nghi thức Đền Thờ cổ.
Nơi thánh và nghi lễ Đền Thờ
Mishkan / Lều Hội Ngộ — מִשְׁכָּן
Nơi thánh di động được mô tả trong Xuất Hành, dựng bằng khung, vải và da để đồng hành cùng Israel trong hoang mạc. Mishkan nghĩa gần với “nơi cư ngụ”. Nó là tiền thân văn chương và nghi lễ của Đền Thờ Jerusalem, nhưng không phải cùng một tòa nhà.
Shekhinah / Sự Hiện Diện — שְׁכִינָה
Thuật ngữ rabbi chỉ sự hiện diện ngự trị của Thiên Chúa, từ gốc Hebrew mang nghĩa “ở/ngự”. Từ Shekhinah không xuất hiện như một danh từ riêng trong Torah, dù được xây dựng từ ngôn ngữ Kinh Thánh về việc YHWH ngự giữa Israel. Nó không phải một nữ thần độc lập hay một vật thể nằm trong Đền Thờ.
Đền Thờ Jerusalem / Đền Thánh — בֵּית הַמִּקְדָּשׁ
Trung tâm hiến tế và tư tế của Israel/Do Thái giáo cổ tại Jerusalem. Theo cách phân kỳ thông dụng, Đền Thờ thứ nhất bị Babylon phá hủy năm 586 TCN; Đền Thờ thứ hai, được xây lại rồi mở rộng dưới Herod, bị La Mã phá hủy năm 70 CN. Đền Thờ không đồng nghĩa với hội đường (synagogue), nơi cầu nguyện, học và đọc Torah. Không có Đền Thờ hoạt động ngày nay, nên nhiều mitzvot về lễ vật và tư tế không thể được thực hiện theo hình thức cổ.
Núi Đền — הַר הַבַּיִת (Har HaBayit)
Khu nền cao tại Jerusalem nơi các Đền Thờ từng tọa lạc theo truyền thống Do Thái. Đây cũng là địa điểm thánh thiêng hàng đầu của Hồi giáo với Mái vòm Đá và thánh đường al-Aqsa. Vì tầm quan trọng tôn giáo, khảo cổ và chính trị hiện đại, mọi phát biểu về quyền tiếp cận hoặc chủ quyền tại đây cần phân biệt mô tả lịch sử với lập trường chính trị.
Thanh sạch và ô uế nghi lễ — טָהֳרָה / טֻמְאָה
Trạng thái pháp lý–nghi lễ ảnh hưởng đến việc tiếp cận nơi thánh, lễ vật hoặc một số hoạt động. Ô uế nghi lễ có thể phát sinh từ những sự kiện bình thường như sinh nở, kinh nguyệt, xuất tinh, tiếp xúc xác chết hoặc một số bệnh trạng. Nó không tự động có nghĩa bẩn về vệ sinh, phạm tội đạo đức hay bị Thiên Chúa ghét bỏ. Nước và thời gian có vai trò trong nhiều quy trình chuyển trạng thái.
Kohen Gadol / Thượng tế — כֹּהֵן גָּדוֹל
Người đứng đầu hàng tư tế, theo nghĩa đen là “tư tế lớn”. Thượng tế có phẩm phục, quy định hôn nhân và nhiệm vụ riêng; chỉ ông được vào Nơi Cực Thánh trong nghi lễ Yom Kippur thời Đền Thờ. Chức vụ này không tương đương giáo hoàng: không đứng đầu mọi cộng đồng Do Thái toàn cầu theo mô hình tập quyền và không phải nguồn duy nhất của việc giải thích Torah.
Bigdei Kehunah / phẩm phục tư tế — בִּגְדֵי כְהֻנָּה
Trang phục bắt buộc khi kohanim phục vụ trong Đền Thờ. Tư tế thông thường có áo dài, quần, đai và khăn đội đầu; Thượng tế có thêm áo choàng, ephod, túi ngực và tấm vàng trên trán theo mô tả Xuất Hành 28. Chúng không phải trang phục hằng ngày của rabbi và cũng không phải áo lễ Công giáo.
Aron HaBrit / Hòm Giao Ước — אֲרוֹן הַבְּרִית
Chiếc hòm bọc vàng được mô tả trong Xuất Hành, chứa các bảng chứng ước và được đặt trong Nơi Cực Thánh. Hòm được khiêng bằng đòn, không được chạm trực tiếp trong lúc vận chuyển. Không nên nhầm với aron kodesh, tủ giữ các cuộn Torah trong hội đường. Không có đồng thuận lịch sử hay khảo cổ về nơi Hòm Giao Ước đã đi sau thời Đền Thờ thứ nhất.
Mashiach / người được xức dầu — מָשִׁיחַ
Mashiach nghĩa đen là người được xức dầu để nhận chức vụ, đặc biệt là vua và đôi khi là tư tế. Từ này đi qua tiếng Hy Lạp thành Christos và tiếng Việt Kitô giáo thành “Đấng Kitô”. Trong Tanakh, không phải mọi người được gọi là mashiach đều là nhân vật cứu thế thời cuối cùng; chẳng hạn Cyrus của Ba Tư được gọi là người được YHWH xức dầu trong Isaiah 45:1. Khái niệm Đấng Messiah tương lai phát triển từ nhiều văn bản và truyền thống về sau.
Shemen HaMishchah / dầu xức thánh — שֶׁמֶן הַמִּשְׁחָה
Dầu thơm có công thức được nêu trong Xuất Hành 30, dùng để thánh hiến Mishkan, vật dụng, Aaron và các tư tế; truyền thống cũng liên hệ nó với việc tấn phong vua. Torah cấm pha cùng công thức để dùng thông thường. Đây không phải mọi loại dầu được dùng trong cầu nguyện hay chăm sóc cơ thể, và việc một người hiện đại được xức dầu không tự động trao cho họ vương quyền hay chức tư tế Kinh Thánh.
Văn bản Masoretic
Dạng văn bản Hebrew của Tanakh được các học giả Masorete truyền lại, chuẩn hóa hệ thống nguyên âm và dấu đọc trong thời trung đại. Đây là nền tảng của nhiều ấn bản Kinh Thánh Hebrew hiện nay. Các bản thảo cổ hơn như bản thảo Biển Chết hoặc hai phiến bạc Ketef Hinnom đôi khi khác về chính tả hay câu chữ; khác biệt không tự động có nghĩa một bên là giả mạo.
Menorah — מְנוֹרָה
Cây đèn bảy nhánh của Mishkan và Đền Thờ, được mô tả trong Xuất Hành. Sau năm 70 CN, hình menorah trở thành biểu tượng nổi bật của căn tính và ký ức Do Thái; ngày nay nó xuất hiện trên quốc huy Nhà nước Israel. Menorah Đền Thờ có bảy nhánh và không phải loại đèn chín vị trí dùng trong Hanukkah.
Hanukkiah — חֲנֻכִּיָּה
Đèn dùng trong lễ Hanukkah, có tám vị trí tương ứng tám ngày và một đèn phụ gọi là shamash, tổng cộng chín vị trí. Trong tiếng Anh nó thường cũng bị gọi chung là “Hanukkah menorah”, nhưng bài này dùng hanukkiah để tránh nhầm với menorah bảy nhánh của Đền Thờ.
Jerusalem
Thành phố trung tâm của đời sống Đền Thờ và ký ức Do Thái, đồng thời linh thiêng đối với Kitô giáo và Hồi giáo. Khi Torah nói “nơi YHWH sẽ chọn”, Phục Truyền không gọi đích danh Jerusalem trong từng câu; truyền thống về sau nhận diện nơi được chọn với Đền Thờ Jerusalem. Cần phân biệt Jerusalem trong văn bản cổ, thành phố qua các thời kỳ lịch sử và các tranh chấp chính trị hiện đại.
Qumran và các bản thảo Biển Chết
Qumran là địa điểm gần bờ tây bắc Biển Chết, cạnh các hang nơi nhiều bản thảo Do Thái cổ được phát hiện từ năm 1947. Tư liệu có niên đại chủ yếu từ vài thế kỷ trước và thế kỷ I CN, gồm bản Kinh Thánh, luật, kinh nguyện, văn bản cộng đồng, tefillin và mezuzot. Chúng cho biết sự đa dạng của Do Thái giáo thời Đền Thờ thứ hai; không nên coi một thực hành riêng tại Qumran là đại diện chắc chắn cho mọi cộng đồng Do Thái cùng thời.
Quy ước thời gian
TCN và CN
TCN là “trước Công nguyên”, tương đương BCE; CN là “Công nguyên”, tương đương CE. Đây là quy ước định niên đại, không phải khẳng định rằng mọi cộng đồng được nói tới dùng lịch Công giáo. Năm 70 CN là năm quân La Mã phá hủy Đền Thờ thứ hai; năm 586 TCN là niên đại thường dùng cho việc Babylon phá hủy Đền Thờ thứ nhất.