N109 — Không bán con vật thuộc phần mười của đàn gia súc
English: Not to sell the tithe of cattle.
Hebrew (Maimonides): שלא למכור מעשר בהמה
Nguồn Torah: Lêvi 27:32–33 — “Mọi phần mười của đàn bò và đàn chiên, mọi con thứ mười đi qua dưới gậy, sẽ thuộc về YHWH … Nó không được chuộc lại.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Hình ảnh trong câu Torah rất cụ thể: đàn gia súc đi qua dưới cây gậy của người chăn, và הָעֲשִׂירִי (ha’asiri (“con thứ mười”) được đánh dấu là thánh, bất kể nó tốt hay xấu. Đó là ma’aser behemah, phần mười gia súc. Câu 27:33 kết bằng לֹא יִגָּאֵל (lo yiga’el (“nó không được chuộc lại”). Mishneh Torah nói truyền khẩu đọc chữ ấy rộng hơn: nó bao gồm cả lệnh cấm bán, “vì nó không được chuộc và không được bán chút nào”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides thêm một nhận định cá nhân, mở đầu bằng “theo tôi thấy”: người bán phần mười gia súc không làm được gì cả, và người mua không có được quyền sở hữu; vì vậy người bán không bị phạt hình phạt roi (malkot), giống như trường hợp bán vật biệt hiến cho tư tế. Đây là một nguyên tắc pháp lý tinh tế: khi một giao dịch bị luật coi là vô hiệu, hành vi bán không đạt tới mức vi phạm có thể phạt. Luật kinh sư (rabbi) còn thêm một hàng rào: cấm bán phần mười có khuyết tật, kể cả đã giết thịt, vì sợ người ta bán con còn sống; do đó người ta không cân thịt của nó theo lối mua bán. Trái với con đầu lòng thuộc về tư tế, phần mười gia súc được chủ nhân ăn tại Jerusalem như một lễ vật bình an. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm phần mười gia súc với phần mười thứ nhất (ma’aser rishon) trao cho người Lêvi, hay với tập quán dâng một phần mười thu nhập làm từ thiện trong cộng đồng Do Thái về sau. Đây là một hệ luật riêng, gắn với lễ vật tại Đền Thờ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 27:32–33; Maimonides, danh mục mitzvah N109; Sefer HaMitzvot, điều cấm 109.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Firstlings 6:5–6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 27 về luật biệt hiến và chuộc lại; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.