N118 — Không để thịt lễ vật hành hương ngày mười bốn (chagigah) còn thừa đến ngày thứ ba
English: Not to allow the meat of the Chaggigah sacrifice to remain until the third day.
Hebrew (Maimonides): שלא להותיר מחגיגת ארבעה עשר ליום השלישי
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 16:4 — “… và thịt ngươi sát tế chiều ngày thứ nhất không được để qua đêm đến sáng.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Đọc theo mặt chữ, câu Phục Truyền dường như nói về chính lễ Vượt Qua. Nhưng truyền thống kinh sư (rabbi) đọc nó như lời cảnh báo cho một lễ vật khác: lễ vật hành hương (chagigah) (chagigat arba’ah asar) (“lễ chagigah ngày mười bốn”). Mishneh Torah giải thích: khi dâng lễ Vượt Qua, người ta dâng kèm một lễ bình an từ đàn bò hay đàn chiên, và lễ này là tự nguyện. Nó được ăn trong hai ngày và một đêm như mọi lễ bình an. Truyền khẩu đọc chữ “đến sáng” là “đến sáng của ngày thứ hai”, tức không được để sang ngày 16 Nisan.
Bối cảnh và ý nghĩa: Đây là một ví dụ rõ về việc truyền thống rabbi gán một câu Torah cho một đối tượng khác với cách đọc hiển nhiên, và Maimonides minh bạch rằng mình dựa vào “truyền khẩu”. Chính Sefer HaMitzvot dẫn Talmud Pesachim 71a cho cách đọc ấy. Talmud Pesachim 70a nêu chức năng thực tế của nó: lễ chagigah được ăn trước, “để lễ Vượt Qua được ăn khi đã no”; cũng tại đó, Ben Teima giữ ý kiến thiểu số rằng lễ chagigah đi kèm phải được ăn trong một ngày một đêm như chính lễ Vượt Qua. Mishneh Torah cũng ghi rằng nó không được dâng cùng lễ Vượt Qua thứ hai. Một nguyên tắc kỹ thuật quan trọng xuất hiện ở đây: người vi phạm không chịu hình phạt roi (malkot), vì điều cấm “được nối với một điều răn tích cực” — Torah tự quy định cách sửa lỗi: “phần còn thừa đến sáng thì phải đốt trong lửa” (Xuất Hành 12:10), và Maimonides nói phần thừa của chagigah “bị đốt như mọi phần thừa khác”. Theo phương pháp rabbi, một lệnh cấm có sẵn biện pháp khắc phục như vậy, lav hanitak la’aseh, không bị phạt roi. Phần thịt thừa trở thành phần lễ vật quá hạn (notar) và phải bị đốt.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm lễ chagigah ngày mười bốn với lễ chagigah mà mọi người hành hương dâng trong kỳ lễ; đó là một lễ vật khác, được bàn ở phần luật về lễ hội. Cũng lưu ý bản tiếng Anh gọi chung “Chaggigah sacrifice”, dễ gây nhầm lẫn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 16:1–8; Maimonides, danh mục mitzvah N118; Sefer HaMitzvot, điều cấm 118.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Paschal Offering 10:12–13; Talmud Babylon, Pesachim 70a và 71a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 16:1–8; Baruch M. Bokser, The Origins of the Seder (1984). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.