N122 — Không bẻ xương lễ Vượt Qua thứ hai

English: Not to break any of the bones of the Second Paschal sacrifice.

Hebrew (Maimonides): שלא לשבור עצם בפסח שני

Nguồn Torah: Dân Số 9:12 — “Họ không được để thừa gì đến sáng, và không được bẻ xương nào của nó; họ phải làm theo mọi quy định của lễ Vượt Qua.” Cần lưu ý: danh mục trong Mishneh Torah dẫn cho điều này câu gốc về lễ Vượt Qua thứ nhất, Xuất Hành 12:46, còn Sefer HaMitzvot dẫn câu Dân Số này, nơi lệnh cấm được nhắc lại cho lễ thứ hai.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Dân Số 9:12 lặp lại gần như nguyên văn lệnh cấm ở Xuất Hành 12:46, và Maimonides đếm nó thành một điều cấm riêng cho lễ Vượt Qua thứ hai. Mishneh Torah nêu cả hai trong cùng một luật Do Thái (halakhah): “và cũng nói trong lễ Vượt Qua thứ hai: đừng bẻ xương nó”. Việc đếm riêng không phải vì nội dung khác, mà vì Torah nêu riêng: theo nguyên tắc đếm của Maimonides, một lệnh cấm lặp lại cho một đối tượng khác có thể là một điều răn riêng.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah còn nêu một giới hạn rút từ truyền khẩu: lễ Vượt Qua được dâng trong tình trạng ô uế — điều có thể xảy ra khi phần lớn cộng đồng bị ô uế do xác chết — thì bẻ xương không bị phạt; lệnh cấm chỉ áp dụng cho lễ vật thanh sạch. Như đã thấy ở N119, lễ Vượt Qua thứ hai giống lễ thứ nhất ở những quy định gắn với chính lễ vật: nướng, ăn với bánh không men và rau đắng, không để thừa, không bẻ xương. Nó khác ở những quy định gắn với ngày lễ: không cấm men trong nhà, không kèm lễ vật hành hương (chagigah). Việc không bẻ xương thuộc nhóm thứ nhất. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N121, đây là quy định về lễ vật trong Đền Thờ. Không nên gắn nó với các tập quán ngày Pesach sheni hiện nay, như ăn một miếng bánh không men để tưởng nhớ, vốn là tập quán về sau.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N121 · Danh mục 613 điều răn · N123 →