N155 — Không chậm trễ dâng những lễ vật đã khấn hay đã hứa
English: Not to delay bringing sacrifices you have vowed to offer, or animals which you have pledged to bring as sacrifices.
Hebrew (Maimonides): שלא לאחר הנדרים והנדבות שנדר ושנדב
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 23:22 — “Khi ngươi khấn một điều với YHWH Thiên Chúa ngươi, đừng chậm trễ thực hiện, vì YHWH Thiên Chúa ngươi chắc chắn sẽ đòi điều ấy nơi ngươi, và ngươi sẽ mắc tội.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ לֹא תְאַחֵר (lo te’acher (“đừng chậm trễ”) cho ra tên gọi của điều cấm trong truyền thống: bal te’acher. Câu Torah không định nghĩa “chậm trễ” là bao lâu, và truyền thống đưa ra một thước đo gắn với lịch hành hương: người khấn không vi phạm cho đến khi ba kỳ lễ hành hương đã qua. Mishneh Torah nói điều răn tích cực là mang mọi thứ mình nợ — lễ khấn, lễ tự nguyện, lễ định giá, phần mười, phần cho người nghèo — vào kỳ lễ hành hương đầu tiên gặp phải; từ sau kỳ thứ ba, mỗi ngày trôi qua là một ngày vi phạm.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides nêu một số quy tắc thể hiện tinh thần của điều luật: của lễ bị chậm quá ba kỳ lễ không bị vô hiệu, vẫn được dâng và hợp lệ; và Đại Tòa án (Sanhedrin) có bổn phận buộc người ấy dâng ngay. Điều cấm áp dụng cho cả nam lẫn nữ, nhưng không áp dụng cho người thừa kế. Ý tưởng ẩn sau được Mishneh Torah diễn đạt ở chỗ khác: lời khấn không bắt buộc, nhưng khi đã khấn thì lời nói trở thành nghĩa vụ. Sách Giảng Viên 5:3–4 nói cùng tinh thần: “không khấn thì tốt hơn là khấn mà không trả”. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu bal te’acher (lời khấn (neder)) như sự thúc giục hãy khấn nhiều. Maimonides khuyên ngược lại: người ta không nên thường xuyên khấn. Điều luật chỉ nói rằng lời đã khấn thì phải thực hiện kịp thời.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 23:22–24; Giảng Viên 5:3–4; Maimonides, danh mục mitzvah N155; Sefer HaMitzvot, điều cấm 155.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sacrificial Procedure 14:13–15; Talmud Babylon, Rosh Hashanah 4a, về cách tính ba kỳ lễ.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 26:12–15 và 23:22–24. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.