N183 — Không ăn dây thần kinh tọa

English: Not to eat the displaced [sciatic] nerve.

Hebrew (Maimonides): שלא לאכול גיד הנשה

Nguồn Torah: Sáng Thế 32:33 — “Vì thế, cho đến ngày nay con cái Israel không ăn gân nằm ở khớp háng, vì người ấy đã chạm vào khớp háng của Jacob, vào gân ấy.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Đây là một trong số rất ít điều răn trong sách Sáng Thế, và nó gắn với một câu chuyện: Jacob vật lộn suốt đêm với một nhân vật bí ẩn tại Peniel, bị chạm vào khớp háng và đi khập khiễng; từ đó ông được gọi là Israel. Cụm גִּיד הַנָּשֶׁה (gid hanasheh) thường được dịch là “dây thần kinh tọa”, và nasheh có lẽ mang nghĩa “bị trật, bị lệch”. Mishneh Torah nói điều cấm áp dụng cho thú vật và thú rừng thanh sạch, ở cả hai chân, nhưng không áp dụng cho chim, “vì chim không có khớp háng tròn”. Người ăn phần gân bên trong nằm trên khớp háng thì chịu hình phạt roi (malkot); những phần khác và mỡ quanh gân thì bị cấm theo luật các hiền sĩ.

Bối cảnh và ý nghĩa: Câu Sáng Thế tự nói nó là một tập quán tưởng nhớ: “vì thế cho đến ngày nay”. Luật kinh sư (rabbi) biến tập quán ấy thành điều luật chính thức. Hệ quả thực tế ngày nay rất lớn: việc loại bỏ dây thần kinh tọa, nikkur, đòi kỹ năng chuyên môn cao, và vì thế ở nhiều cộng đồng Ashkenazi, phần thân sau của con vật thường không được bán như thịt kosher mà được bán ra thị trường chung. Mishneh Torah còn nói dây thần kinh tọa được phép dùng để hưởng lợi, nên có thể gửi một chiếc đùi còn nguyên gân cho người ngoài Do Thái. Điều cấm này vẫn được tuân thủ ngày nay trong thực hành kashrut, và nó áp dụng cho người Do Thái, không phải một quy định cho các dân tộc khác.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều luật như một quy tắc giải phẫu hay y học; nó là một điều răn gắn với câu chuyện và căn tính của Israel, như cái tên “Israel” được đặt ra trong chính câu chuyện ấy.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N182 · Danh mục 613 điều răn · N184 →