N186 — Không nấu thịt với sữa
English: Not to cook meat and milk [together].
Hebrew (Maimonides): שלא לבשל בשר בחלב
Nguồn Torah: Xuất Hành 23:19 — “… Đừng nấu dê con trong sữa mẹ nó”; lặp lại ở Xuất Hành 34:26 và Phục Truyền Luật Lệ 14:21.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah cụ thể đến mức gần như là một hình ảnh: לֹא תְבַשֵּׁל גְּדִי בַּחֲלֵב אִמּוֹ (lo tevashel gedi bachalev imo (“đừng nấu dê con trong sữa mẹ nó”). Mishneh Torah giải thích cách truyền thống mở rộng: chữ גְּדִי (gedi) bao gồm con non của bò, chiên và dê, “Torah chỉ nói theo trường hợp thường gặp”; và “sữa mẹ nó” không giới hạn ở chính con mẹ. Theo luật Torah, điều cấm áp dụng cho thịt và sữa của gia súc thanh sạch; người nấu một lượng bằng quả ô liu của cả hai thì chịu hình phạt roi (malkot), dù không ăn. Thịt và sữa đã nấu chung thì bị cấm cả hưởng lợi, và phải được chôn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Câu “đừng nấu dê con trong sữa mẹ nó” xuất hiện ba lần trong Torah. Talmud đọc ba lần lặp ấy thành ba điều cấm: nấu, ăn và hưởng lợi. Danh mục trong Mishneh Torah nói rõ: câu thứ hai “theo truyền khẩu, một cho lệnh cấm nấu và một cho lệnh cấm ăn”. Lý do không được Torah nêu. Maimonides, trong Sách Hướng dẫn cho người bối rối III:48, cho rằng thịt nấu với sữa là thức ăn nặng và có hại, và cũng đưa ra giả thuyết rằng đó từng là một tập quán nghi lễ ngoại giáo. Giới nghiên cứu hiện đại từng liên hệ nó với một văn bản Ugarit, nhưng cách đọc ấy về sau bị tranh cãi. Maimonides đặt ranh giới rõ: nấu thịt trong nước suối nóng Tiberias hay hun khói thì không bị phạt, vì không phải “nấu”. Thịt thú rừng hay gia cầm với sữa thì không bị cấm theo Torah và được phép nấu, nhưng các hiền sĩ cấm ăn để người ta không nhầm lẫn. Basar bechalav là nền của hệ thống tách bát đĩa, dụng cụ và bữa ăn thịt với bữa ăn sữa trong bếp kosher. Điều cấm này vẫn được tuân thủ ngày nay trong thực hành kashrut, và nó áp dụng cho người Do Thái, không phải một quy định cho các dân tộc khác.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nghĩ rằng Torah cấm mọi sự kết hợp thịt và sữa theo nghĩa đen của câu: phạm vi rộng hiện nay đến từ cách đọc của truyền thống và từ các hàng rào của các hiền sĩ. Cá và trứng thì không thuộc điều cấm và có thể ăn với sữa.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 23:19; Xuất Hành 34:26; Phục Truyền Luật Lệ 14:21; Maimonides, danh mục mitzvah N186; Sefer HaMitzvot, điều cấm 186.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Foods 9:1–7; Talmud Babylon, Chullin 115b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16 và Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, về luật máu, mỡ và thực phẩm; David C. Kraemer, Jewish Eating and Identity Through the Ages (2007). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.