N197 — Không ăn men trong lễ Vượt Qua

English: Not to partake of chametz on Pesach.

Hebrew (Maimonides): שלא לאכול חמץ בפסח

Nguồn Torah: Xuất Hành 13:3 — “Hãy nhớ ngày này, ngày các ngươi ra khỏi Ai Cập, khỏi nhà nô lệ … và không được ăn bánh có men.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Thực phẩm lên men (chametz) là thực phẩm làm từ năm loại ngũ cốc đã lên men. Mishneh Torah nói người cố ý ăn một lượng bằng quả ô liu men trong lễ Vượt Qua, từ tối ngày 15 đến hết ngày 21 Nisan, thì chịu hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet), như Xuất Hành 12:15 nói. Maimonides còn đọc cách diễn đạt לֹא יֵאָכֵל (lo ye’akhel (“sẽ không được ăn”), ở thể bị động, là lệnh cấm cả hưởng lợi: “không có sự cho phép ăn trong đó”. Vì vậy men trong lễ Vượt Qua không được bán, cho súc vật ăn hay dùng dưới hình thức nào.

Bối cảnh và ý nghĩa: Lễ Vượt Qua có một cụm điều cấm về thực phẩm lên men (chametz), men và thực phẩm lên men từ năm loại ngũ cốc: không ăn, không ăn hỗn hợp có men, không ăn sau trưa ngày 14 Nisan, và không sở hữu. Ý nghĩa được Torah gắn với ký ức: bánh không men là “bánh của sự khốn khổ”, vì “ngươi đã ra khỏi Ai Cập trong vội vã” (Phục Truyền 16:3). Đây là những điều luật vẫn được tuân thủ rộng rãi nhất trong đời sống Do Thái ngày nay, với việc dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng trước lễ. Lệnh cấm men có một mối liên kết đặc biệt với ký ức: Xuất Hành 13:3 mở đầu bằng זָכוֹר (zakhor (“hãy nhớ”), và việc không ăn bánh có men là cách thân thể ghi nhớ. Truyền thống về sau phát triển nhiều tầng giải thích biểu tượng, như men tượng trưng cho sự kiêu căng; đó là những lớp đọc về sau, không phải nội dung pháp lý.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Người đọc ngoài Do Thái giáo thường nghĩ lễ Vượt Qua chỉ cấm bánh mì. Thực ra thực phẩm lên men (chametz) bao gồm mọi thực phẩm có ngũ cốc lên men, như bia, mì, bánh ngọt. Còn việc nhiều cộng đồng Ashkenazi kiêng thêm gạo và đậu, kitniyot, là một tập quán riêng, không phải luật chametz.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N196 · Danh mục 613 điều răn · N198 →