N201 — Không để men thuộc sở hữu mình được tìm thấy trong nhà trong lễ Vượt Qua
English: Not to have chametz found [in one’s possession during Pesach].
Hebrew (Maimonides): שלא יימצא חמץ
Nguồn Torah: Xuất Hành 12:19 — “Trong bảy ngày, không được tìm thấy men trong nhà các ngươi, vì ai ăn thứ có men sẽ bị khai trừ khỏi cộng đồng Israel, dù là ngoại kiều hay người bản xứ.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm לֹא יִמָּצֵא בְּבָתֵּיכֶם (lo yimatze beVateikhem (“không được tìm thấy trong nhà các ngươi”) bổ sung cho N200, “không được thấy nơi ngươi”. Talmud Pesachim 5b giải thích vì sao Torah cần cả hai: vế “không được thấy” có thể khiến người ta nghĩ rằng giấu men đi hay nhận giữ men cho người khác là được; vế “không được tìm thấy” đóng kẽ hở ấy. Mishneh Torah nói người giữ thực phẩm lên men (chametz) trong quyền sở hữu trong lễ vi phạm cả hai điều cấm, dù không ăn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Như ở N200, Maimonides phân biệt: người mua hay làm men trong lễ thì chịu hình phạt roi (malkot); người đã có men từ trước mà không loại bỏ thì vi phạm hai điều cấm nhưng không bị phạt theo Torah, “vì không làm hành động gì”, mà chỉ chịu roi kỷ luật. Việc Torah dùng hai cách diễn đạt — không được thấy, không được tìm thấy — tạo ra một phạm vi rộng: điều bị cấm là sở hữu, dù men ở chỗ kín hay chỗ hở. Hai điều cấm về sở hữu men, N200 và N201, là cơ sở của các tập quán lễ Vượt Qua nổi tiếng nhất: tìm men đêm 14 Nisan, đốt men buổi sáng, tuyên bố từ bỏ, và bán men cho người ngoài Do Thái. Vẫn được tuân thủ rộng rãi ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu “được tìm thấy” theo nghĩa phải có người phát hiện; điều cấm là sự hiện diện của men thuộc sở hữu mình, dù không ai biết. Và câu 12:19 nói rõ điều luật áp dụng “cho ngoại kiều cũng như người bản xứ”, tức người đã gia nhập cộng đồng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 12:15–20; Xuất Hành 13:7; Maimonides, danh mục mitzvah N201; Sefer HaMitzvot, điều cấm 201.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Leavened and Unleavened Bread 1:2–3; Talmud Babylon, Pesachim 5b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 12; Baruch M. Bokser, The Origins of the Seder (1984). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.