N230 — Không đòi khoản nợ đã được xóa bởi năm Sabát

English: Not to demand the repayment of a loan after the seventh year has passed.

Hebrew (Maimonides): שלא יתבע הלוואה שעברה עליה שביעית

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 15:2 — “Đây là thể thức xóa nợ: mọi chủ nợ phải buông khoản mình cho người lân cận vay; đừng thúc ép người lân cận và anh em mình, vì việc xóa nợ cho YHWH đã được công bố.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ לֹא יִגֹּשׂ (lo yigos (“đừng thúc ép”) chỉ sự đòi nợ gây áp lực. Năm Sabát không chỉ cho đất nghỉ mà còn xóa nợ, xóa nợ năm thứ bảy (shemittat kesafim). Mishneh Torah nói việc xóa nợ là một điều răn tích cực, và “người đòi khoản nợ đã qua năm Sabát vi phạm điều cấm này”. Maimonides còn nêu một chi tiết đẹp: người vay tự nguyện trả khoản nợ đã được xóa thì “tinh thần của các hiền sĩ hài lòng với người ấy”; người cho vay phải nói “tôi xóa nợ cho anh”, và nếu người vay vẫn muốn trả thì có thể nhận.

Bối cảnh và ý nghĩa: Về lịch sử pháp lý, Mishneh Torah nói theo Torah, việc xóa nợ chỉ áp dụng khi Năm Toàn Xá còn vận hành; ngày nay nó áp dụng theo luật các hiền sĩ, “để luật xóa nợ không bị lãng quên”. Và chính luật này dẫn đến một trong những cải cách nổi tiếng nhất của luật kinh sư (rabbi): prosbul, được bàn ở N231. Ý tưởng xóa nợ định kỳ có song song ở Cận Đông cổ đại, như các sắc lệnh mīšarum của các vua Babylon, nhưng Torah biến nó thành một chu kỳ cố định thay vì một ân huệ của nhà vua.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều luật như sự bất công với người cho vay: mục đích của nó, theo Phục Truyền 15:4, là “để không có người nghèo giữa các ngươi”. Và luật chỉ áp dụng cho khoản vay, không cho nợ mua hàng hay tiền lương.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N229 · Danh mục 613 điều răn · N231 →