N249 — Không thề dối để chối nghĩa vụ tiền bạc với người khác
English: Not to swear falsely in denying a monetary [obligation to] a colleague.
Hebrew (Maimonides): שלא לישבע על כפירת ממון חברו
Nguồn Torah: Lêvi 19:11 — “…và đừng nói dối nhau.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: וְלֹא תְשַׁקְּרוּ אִישׁ בַּעֲמִיתוֹ (ve-lo teshakru ish ba-amito) nghĩa đen là “đừng nói dối, người này với người kia”. Câu không nhắc đến lời thề; chính Maimonides giải thích trong danh mục: “nghĩa là, đừng thề dối về tài sản của người khác đang ở trong tay ngươi”. Rashi lý giải: Lêvi 5:22–24 nêu hình phạt cho người “thề dối”, nên cần một câu làm lời cảnh cáo, và đó là câu này. Loại lời thề ấy được gọi là shevuat ha-pikadon.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah xếp đây là một trong bốn loại lời thề, bên cạnh shevuat bitui và shevuat shav và lời thề của nhân chứng. Người thề dối để chối một khoản tiền phải trả vốn, thêm một phần năm, và dâng lễ vật asham vadai, dù cố ý hay vô ý. Nhưng Maimonides cũng giới hạn: nếu người ấy thật sự quên rằng mình đang giữ tiền của người kia, hoặc không biết rằng thề như thế là bị cấm, thì được coi là bị ép buộc và không chịu gì. Việc dâng lễ vật chỉ còn khi có Đền Thờ; điều cấm tự nó vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều cấm này không trùng với lệnh cấm làm chứng dối (N285) hay thề vô ích: nó dành cho người thề để bảo vệ chính mình khỏi một nghĩa vụ tài sản.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:11; Lêvi 5:21–24; Maimonides, danh mục mitzvah N249; Sefer HaMitzvot, điều cấm 249.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Oaths 1.8; Mishneh Torah, Oaths 1.9; Mishneh Torah, Oaths 1.10; Rashi về Lêvi 19:11.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.