N262 — Không khước từ thức ăn, quần áo và quyền chăn gối của nữ tỳ Hebrew đã được định làm vợ
English: Not to withhold from a Hebrew maidservant who has been designated as a bride living expenses, clothing, or conjugal rights.
Hebrew (Maimonides): שלא למנוע מאמה עברייה היעודה שאר כסות ועונה
Nguồn Torah: Xuất Hành 21:10 — “Nếu ông lấy thêm một người vợ khác, ông không được giảm thức ăn, quần áo và quyền vợ chồng của nàng.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Ba chữ שְׁאֵרָהּ כְּסוּתָהּ וְעֹנָתָהּ (she’erah kesutah ve-onatah) là nền của luật hôn nhân kinh sư (rabbi); xem she’er, kesut, onah. Talmud ghi hai cách đọc: phần đông hiểu she’er là thức ăn và onah là quan hệ vợ chồng; Rabbi Elazar hoán đổi hai nghĩa ấy. Maimonides theo cách đọc thứ nhất. Về văn cảnh, Rashi nói câu này nói về người nữ tỳ mà chủ đã định làm vợ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Danh mục của Maimonides kết thúc điều này bằng một câu quan trọng: וְהוּא הַדִּין לִשְׁאָר הַנָּשִׁים (ve-hu ha-din li-she’ar ha-nashim (“và luật ấy cũng áp dụng cho mọi người vợ khác”). Câu Torah về một cô gái bị bán vì nghèo trở thành nền cho quyền của mọi người vợ. Mishneh Torah xếp ba nghĩa vụ này vào mười nghĩa vụ của người chồng, ba từ Torah và bảy từ các hiền sĩ, như chữa bệnh, chuộc khi bị bắt, chôn cất. Maimonides viết: người chồng từ chối quan hệ với vợ để làm vợ đau khổ là vi phạm điều cấm này; nếu vì bệnh mà không thể, phải chờ sáu tháng, rồi hoặc được vợ đồng ý, hoặc phải ly dị và trả khế ước hôn nhân (ketubah). Điều này, áp dụng cho mọi hôn nhân, vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Onah trong luật rabbi là quyền của người vợ và nghĩa vụ của người chồng, không phải ngược lại. Cách hiểu “nghĩa vụ của vợ” là đọc ngược nguồn. Xem thêm lễ kết lập hôn nhân (kiddushin).
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 21:10; Maimonides, danh mục mitzvah N262; Sefer HaMitzvot, điều cấm 262.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Marriage 12.2; Mishneh Torah, Marriage 14.7; Talmud Babylon, Ketubot 47b; Rashi về Xuất Hành 21:10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải chương tương ứng; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.