N269 — Không làm ngơ trước đồ thất lạc
English: Not to ignore a lost object.
Hebrew (Maimonides): שלא יתעלם מן האבידה
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 22:1–3 — “…với bất cứ vật gì anh em ngươi đánh mất mà ngươi tìm thấy, ngươi cũng làm như vậy; ngươi không được làm ngơ.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תוּכַל לְהִתְעַלֵּם (lo tukhal le-hit’allem) nghĩa đen là “ngươi không thể giấu mình đi”, tức không thể nhắm mắt làm như không thấy. Động từ phản thân הִתְעַלֵּם (hit’allem) tả chính hành vi tránh mặt. Câu 1 dùng cùng động từ: “đừng thấy bò hay cừu của anh em ngươi đi lạc mà làm ngơ”. Rashi ghi rằng các kinh sư (rabbi) hiểu có trường hợp được phép làm ngơ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: trả đồ thất lạc là một mệnh lệnh tích cực (hashavat aveidah), và người thấy mà bỏ qua thì vi phạm điều cấm này; người nhặt lên mà không trả thì vi phạm thêm lệnh cấm cướp. Ngoại lệ mà Rashi nhắc là trường hợp một người cao tuổi hay được kính trọng, không quen mang loại đồ ấy: người ấy không bắt buộc phải nhặt, trừ khi với đồ của chính mình người ấy cũng sẽ nhặt. Maimonides cũng viết một luật khắc nghiệt về đồ thất lạc của עוֹבֵד עֲבוֹדָה זָרָה (oved avodah zarah, người thờ ngẫu tượng): không bắt buộc trả, nhưng trả để làm vinh danh Thiên Chúa là đáng khen, và nơi nào việc không trả gây ra ô danh thì bắt buộc phải trả. Phạm trù ấy là của Maimonides cho người thờ ngẫu tượng thời ông, không thể áp cho một dân tộc nào ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên dịch là “không được giữ đồ nhặt được”: điều cấm nhắm vào việc làm ngơ, còn việc giữ lại đã bị cấm như tội cướp. Người tìm được phải bảo quản và tìm chủ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 22:1–3; Maimonides, danh mục mitzvah N269; Sefer HaMitzvot, điều cấm 269.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Robbery and Lost Property 11.1; Mishneh Torah, Robbery and Lost Property 11.2; Mishneh Torah, Robbery and Lost Property 11.3; Mishneh Torah, Robbery and Lost Property 11.13; Rashi về Phục Truyền 22:1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Social Justice in Ancient Israel and in the Ancient Near East (1995). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.