N274 — Không nhận hối lộ

English: Not to accept bribes.

Hebrew (Maimonides): שלא ליקח שוחד

Nguồn Torah: Xuất Hành 23:8 — “Đừng nhận của hối lộ, vì của hối lộ làm mù mắt người sáng suốt và làm sai lời của người công chính.” Song song ở Phục Truyền Luật Lệ 16:19.

Ngữ nghĩa và cách dịch: שֹׁחַד (shochad) là quà tặng nhằm ảnh hưởng đến người xét xử. Câu Torah không nói “để bẻ cong công lý”, mà cấm nhận tuyệt đối. Rashi giải thích: cấm “ngay cả để xử đúng, huống chi để bẻ cong công lý”, vì việc bẻ cong công lý đã bị cấm ở chỗ khác. Hình ảnh “làm mù mắt người sáng suốt” nói rằng không ai tự tin mình miễn nhiễm với của hối lộ.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: nhận hối lộ, dù để tha người vô tội và kết tội người có tội, vẫn vi phạm điều cấm, và người ấy thuộc về lời nguyền “đáng nguyền rủa kẻ nhận hối lộ” (Phục Truyền 27:25); người ấy phải trả lại khi người đưa đòi. Người đưa hối lộ cũng vi phạm lệnh cấm đặt vật cản trước người mù. Truyền thống kinh sư (rabbi) mở rộng khái niệm hối lộ đến cả những ân huệ nhỏ: Talmud Ketubot 105b và Mishneh Torah kể những thẩm phán tự rút khỏi vụ xử vì một bên đã đỡ họ lên thuyền, hay phủi một chiếc lông chim trên áo họ. Maimonides gọi đó là שֹׁחַד דְּבָרִים (shochad devarim (“hối lộ bằng lời, bằng việc”). Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều cấm chỉ áp dụng khi phán quyết bị bẻ cong. Chính việc nhận quà từ một bên đã là vi phạm, dù thẩm phán tin rằng mình vẫn xử đúng.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N273 · Danh mục 613 điều răn · N275 →