N299 — Không làm người không biết lầm đường
English: Not to mislead an unsuspecting person.
Hebrew (Maimonides): שלא להכשיל תם בדרך
Nguồn Torah: Lêvi 19:14 — “Đừng nguyền rủa người điếc, và đừng đặt vật cản trước người mù; hãy kính sợ Thiên Chúa của ngươi. Ta là YHWH.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: וְלִפְנֵי עִוֵּר לֹא תִתֵּן מִכְשֹׁל (ve-lifnei iver lo titen mikhshol). Rashi, theo Sifra, đọc theo nghĩa bóng: đừng cho người “mù trong việc ấy” một lời khuyên không hợp với họ, như khuyên bán ruộng mua lừa, rồi chính mình mua lại ruộng. Danh mục của Maimonides viết שֶׁלֹּא לְהַכְשִׁיל תָּם בַּדֶּרֶךְ (she-lo lehakhshil tam ba-derekh), “không làm người ngay thật vấp ngã trên đường”. Xem lifnei iver.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: ai làm người “mù” vấp ngã, cho lời khuyên không hợp, hay tiếp tay cho người phạm tội, là vi phạm điều cấm này, và kết thúc: “ai đến xin ngươi lời khuyên, hãy cho họ lời khuyên hợp với họ”. Maimonides áp dụng cho việc bán vũ khí cho kẻ cướp. Nguyên tắc này trở thành một trong những nguyên tắc rộng nhất của luật Do Thái: trách nhiệm của người góp phần vào lỗi của người khác, như đưa ly rượu cho một người đã thề làm người khấn biệt mình (nazir). Cụm “hãy kính sợ Thiên Chúa” nhắc rằng chỉ người khuyên biết mình có ý gì. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Nghĩa bóng không xóa nghĩa đen: đặt vật cản trước người khiếm thị thật sự vẫn bị cấm. Tiêu đề máy “làm người thiếu hiểu biết lầm đường” hơi hẹp, vì điều cấm còn gồm việc tiếp tay cho người khác phạm tội.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:14; Maimonides, danh mục mitzvah N299; Sefer HaMitzvot, điều cấm 299.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Murderer and the Preservation of Life 12.14; Rashi về Lêvi 19:14, theo Sifra.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.