N317 — Không nguyền rủa người khác

English: Not to curse any other Jew.

Hebrew (Maimonides): שלא לקלל אחד משאר ישראל

Nguồn Torah: Lêvi 19:14 — “Đừng nguyền rủa người điếc, và đừng đặt vật cản trước người mù…”

Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תְקַלֵּל חֵרֵשׁ (lo tekallel cheresh), “đừng nguyền rủa người điếc”. Rashi, theo Sifra, hỏi: sao chỉ nói người điếc? Đáp: luật áp dụng cho mọi người, nhưng Torah nêu người điếc để dạy rằng dù người bị nguyền rủa không nghe thấy và không đau lòng, lời nguyền vẫn bị cấm; và vì người điếc còn sống, luật loại trừ việc nguyền rủa người đã chết.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: ai nguyền rủa một người Israel thì chịu hình phạt roi (malkot), và Torah nêu người điếc vì “dù người ấy không nghe và không đau vì lời nguyền, người nguyền vẫn chịu roi”. Maimonides thêm: người nguyền rủa chính mình cũng chịu roi. Như mọi lệnh cấm nguyền rủa, phải có dùng Danh Thiên Chúa hay danh xưng của Ngài. Lý do không nằm ở tổn hại cho người bị nguyền, mà ở tâm địa của người nguyền: thói quen nguyền rủa làm hỏng chính người nói. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Tiêu đề máy “người Do Thái khác” theo cụm “một người Israel” trong nguồn. Điều cấm là nguyền rủa bằng Danh Thiên Chúa; chửi mắng thông thường là sai theo luật khác, không theo điều cấm này. Xem lifnei iver cho nửa sau của câu.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N316 · Danh mục 613 điều răn · N318 →