N32 — Không định ngày giờ tốt xấu theo lối onen
English: Not to practice divination.
Hebrew (Maimonides): שלא לעונן
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11 — “… kẻ định giờ”; lệnh cấm được lặp ở Lêvi 19:26, “đừng định giờ”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Nghĩa gốc của עוֹנֵן (onen) không rõ; các giả thuyết nối nó với anan (“mây”, tức đọc điềm từ mây) hoặc với onah (“thời điểm”). Maimonides chọn hướng thứ hai rất rõ: מְעוֹנֵן (me’onen) là “kẻ định thời”, những người nói theo chiêm tinh rằng ngày nọ tốt, ngày kia xấu, ngày nọ thích hợp cho việc này, năm nọ hay tháng kia không may cho việc kia. Ông nói thêm một chi tiết pháp lý hiếm có: việc này bị cấm ngay cả khi không kèm hành vi, chỉ riêng việc công bố những điều ấy đã là vi phạm; còn ai sắp xếp công việc hay chuyến đi theo thời điểm mà chiêm tinh định ra thì chịu hình phạt roi (malkot).
Bối cảnh và ý nghĩa: Định nghĩa của Maimonides đặt ông vào thế đối lập với một tri thức rất có uy tín trong thế giới Hồi giáo và Kitô giáo trung đại: chiêm tinh học từng được giảng dạy như một khoa học và được triều đình sử dụng. Trong một bức thư nổi tiếng gửi các học giả ở miền nam nước Pháp, ông bác bỏ chiêm tinh là không có cơ sở, một lập trường không phải ai trong giới kinh sư (rabbi) đương thời cũng đồng tình. Maimonides khép chương luật này bằng một nhận định thẳng thắn: mọi điều ấy đều là “lời dối và hư ảo”, những thứ người thờ ngẫu tượng thời xưa dùng để dẫn dắt các dân, và không xứng để Israel — những người ông gọi là “khôn ngoan con của khôn ngoan” — bị cuốn theo hay tin rằng chúng có ích. Ông dẫn Dân Số 23:23, “không có bói điềm nơi Jacob, không có thuật bói nơi Israel”. Lập trường này, coi bói toán là vô hiệu chứ không phải một sức mạnh nguy hiểm, không được mọi thẩm quyền kinh sư (rabbi) chia sẻ.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Người đọc Việt sẽ nhận ra ngay mô tả của Maimonides rất gần với tập quán xem ngày tốt xấu, chọn giờ hoàng đạo hay tránh tháng kỵ. Sự tương đồng ấy là có thật ở cấp mô tả, nhưng điều cấm là quy định dành cho người Do Thái trong hệ thống của Maimonides; trang này không phán xét tập quán văn hóa Việt Nam. Cũng cần tách onen khỏi N31 và N33: ba thuật ngữ chỉ ba kỹ thuật khác nhau.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11; Lêvi 19:26; Maimonides, danh mục mitzvah N32; Sefer HaMitzvot, điều cấm 32.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 11:8–9; Talmud Babylon, Sanhedrin 66a; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 11:16.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 18:9–14 và phụ lục về bói toán; Frederick H. Cryer, Divination in Ancient Israel and Its Near Eastern Environment, về bối cảnh so sánh. Về lập trường của Maimonides với chiêm tinh, xem Isadore Twersky, A Maimonides Reader, phần “Letter on Astrology”. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.