N336 — Không quan hệ tính dục với con gái mình
English: Not to have intimate relations with one’s daughter.
Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות הבת; ולמה לא נתפרשה בתורה, מפני שאסר בת הבת שתק מן הבת, ומפי השמועה למדו שאיסור הבת מגופי תורה, כשאר עריות
Nguồn Torah: Không có câu Torah nói trực tiếp. Maimonides suy từ Lêvi 18:10, câu cấm cháu gái, và Lêvi 18:17, câu cấm “một người phụ nữ và con gái của bà”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Danh mục của Maimonides nêu thẳng câu hỏi: וְלָמָּה לֹא נִתְפָּרְשָׁה בַּתּוֹרָה (ve-lamah lo nitparshah ba-Torah), “tại sao điều này không được nói rõ trong Torah?”, và trả lời: “vì Torah đã cấm cháu gái, nên im lặng về con gái”. Ông nhấn mạnh rằng điều cấm này, theo truyền khẩu, là מִגּוּפֵי תּוֹרָה (mi-gufei Torah), thuộc chính thân của Torah, không phải luật của các hiền sĩ. Talmud Sanhedrin 76a thảo luận cách suy ra điều cấm này.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: con gái sinh ra từ một quan hệ ngoài hôn nhân vẫn bị cấm, “vì con gái”, dù Torah không viết “đừng phơi bày sự trần truồng của con gái ngươi”. Nếu người con gái sinh ra từ vợ mình, người cha vi phạm hai điều cấm: vì là con gái, và vì “một người phụ nữ và con gái của bà” (N337). Hình phạt là án thiêu. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Sự im lặng của Torah không có nghĩa điều này bị coi nhẹ: Maimonides và Talmud coi nó là luật Torah trọn vẹn. Đây là một ví dụ về vai trò của truyền khẩu trong việc đọc Torah.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:10; Lêvi 18:17; Maimonides, danh mục mitzvah N336; Sefer HaMitzvot, điều cấm 336.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 2.6; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 1.5; Talmud Babylon, Sanhedrin 76a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.