N340 — Không quan hệ tính dục với cô ruột

English: Not to have intimate relations with one’s father’s sister.

Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אחות האב

Nguồn Torah: Lêvi 18:12 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của chị em gái cha ngươi; bà là máu thịt của cha ngươi.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: עֶרְוַת אֲחוֹת אָבִיךָ לֹא תְגַלֵּה (ervat achot avikha lo tegalleh). Lêvi 18 dùng lặp đi lặp lại công thức לֹא תְגַלֶּה עֶרְוָה (lo tegalleh ervah), “đừng phơi bày sự trần truồng”, một cách nói kín đáo cho quan hệ tính dục. Tiếng Việt có từ chính xác: “cô” là chị em gái của cha. Lý do trong câu, שְׁאֵר אָבִיךָ הִוא (she’er avikha hi), “bà là máu thịt của cha ngươi”, dùng chữ שְׁאֵר (she’er), “thịt”, chỉ họ hàng ruột.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: chị em gái của cha, dù cùng cha hay cùng mẹ với cha, trong hay ngoài hôn nhân, đều bị cấm. Hình phạt là hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet) (Lêvi 20:19). Kinh Thánh ghi rằng Amram, cha của MosesAaron, đã cưới Yocheved, “cô của mình” (Xuất Hành 6:20), cho thấy điều cấm này không có trước khi Torah được ban. Torah không cấm chú bác cưới cháu gái; Talmud Yevamot 62b còn khen người “cưới con gái của chị em mình”. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Luật Torah không đối xứng: cháu trai không được cưới cô, nhưng chú không bị Torah cấm cưới cháu gái. Luật hôn nhân Việt Nam hiện nay cấm cả hai.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N339 · Danh mục 613 điều răn · N341 →