N355 — Không để có kedeishah trong dân Israel

English: For there not to be a kedeishah - i.e., a woman who engages in intimate relations without a marriage contract and a marriage ceremony - [among the Jewish people].

Hebrew (Maimonides): שלא תהיה קדשה, והיא הנבעלת בלא כתובה וקידושין

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 23:18 — “Trong các con gái Israel không được có kedeishah, và trong các con trai Israel không được có kadesh.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תִהְיֶה קְדֵשָׁה מִבְּנוֹת יִשְׂרָאֵל (lo tihyeh kedeishah mi-benot Yisrael). קְדֵשָׁה (kedeishah) cùng gốc với קָדוֹשׁ (kadosh (“thánh”), nên nhiều bản dịch hiện đại dịch là “gái điếm ở đền thờ”. Giới nghiên cứu ngày nay tranh luận liệu “mại dâm thiêng” có thật sự tồn tại ở Cận Đông cổ hay không. Rashi hiểu kedeishah là người phụ nữ מְזֻמֶּנֶת לִזְנוּת (mezummenet li-znut), sẵn sàng cho quan hệ tình dục bừa bãi. Xem người phụ nữ bán dâm nghi lễ (kedeishah).

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah đưa ra một cách đọc rất rộng: trước khi Torah được ban, một người đàn ông có thể gặp một phụ nữ ngoài chợ, trả tiền và quan hệ với bà; đó là kedeishah. Sau khi Torah được ban, việc ấy bị cấm, “vì vậy ai quan hệ với một phụ nữ vì dục mà không có kiddushin thì bị phạt roi theo luật Torah”. Ra’avad, trong lời bình về chỗ này, không đồng ý: ông cho rằng kedeishah chỉ là người phụ nữ sẵn sàng với mọi người, còn người phụ nữ gắn bó với một người đàn ông mà không có kiddushin, tức פִּילֶגֶשׁ (pilegesh, vợ lẽ), thì không bị cấm theo điều này. Tranh luận ấy còn tiếp diễn trong luật Do Thái về sau.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Cách đọc của Maimonides, rằng mọi quan hệ ngoài lễ kết lập hôn nhân (kiddushin) là vi phạm Torah, không phải là quan điểm duy nhất trong truyền thống; Ra’avad và những người khác đọc hẹp hơn.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N354 · Danh mục 613 điều răn · N356 →