N40 — Nam giới không dùng trang phục và đồ trang sức đặc trưng của nữ giới
English: For a man not to wear articles appropriate for women.
Hebrew (Maimonides): שלא יעדה איש עדי אישה
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 22:5 — vế thứ hai, “và đàn ông đừng mặc áo đàn bà”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Vế này dùng שִׂמְלַת אִשָּׁה (simlat ishah (“áo choàng của đàn bà”), một từ cụ thể hơn kli ở N39; nhưng công thức Maimonides lại dùng cùng một động từ יַעְדֶּה (ya’deh (“trang sức, khoác lên”) cho cả hai giới, cho thấy ông hiểu điều cấm là về trang sức và dáng vẻ nói chung, không chỉ về một loại áo. Ví dụ ông nêu: mặc y phục màu sặc sỡ và đeo trang sức vàng ở nơi mà chỉ phụ nữ mới mặc và đeo như vậy — một lần nữa, “tất cả theo tập quán của địa phương”. Ông còn áp điều cấm vào những việc tinh tế hơn: nhổ tóc bạc khỏi mái tóc hay bộ râu đen, hoặc nhuộm tóc bạc thành đen, được xem là tự trang điểm theo lối phụ nữ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah cũng cho thấy cách luật kinh sư (rabbi) xếp tầng các quy định: việc nam giới cạo lông ở một số vùng cơ thể không bị cấm bởi Torah mà bởi luật rabbi, chịu roi kỷ luật, và chỉ ở nơi mà duy nhất phụ nữ làm như vậy; ở nơi cả nam lẫn nữ đều làm thì không bị phạt. Nguyên tắc tập quán địa phương vì thế vận hành rất nhất quán: cùng một hành vi có thể bị cấm ở nơi này và được phép ở nơi khác. Talmud Nazir 59a diễn đạt vế này là “người nam không được tự trang điểm theo lối trang điểm của người nữ”. Việc Maimonides xếp điều cấm này vào chương cuối của phần luật về việc thờ thần khác (avodah zarah), cạnh các quy định về kiểu tóc và y phục đặc trưng của người thờ ngẫu tượng, cho thấy ông đọc nó trong mạch phân biệt với tập tục phụng tự ngoại giáo.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Trang này mô tả phạm vi mà các nguồn cổ điển xác định, không trả lời những câu hỏi đương đại về bản dạng giới hay về người chuyển giới — những câu hỏi đang được các phong trào Do Thái giáo bàn luận theo nhiều hướng khác nhau. Đáng chú ý là chính luật rabbi cổ điển đã nhận diện những con người không xếp vừa vào hai phạm trù: Mishneh Torah ghi rằng người tumtum và androginos không bị phạt nếu mặc theo lối của giới này hay giới kia. Không được dùng điều cấm này để biện minh cho sự miệt thị hay phân biệt đối xử với bất kỳ ai.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 22:5; Maimonides, danh mục mitzvah N40; Sefer HaMitzvot, điều cấm 40.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Talmud Babylon, Nazir 59a; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 12:9–10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 22:5; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.