N46 — Không bao giờ định cư tại Ai Cập

English: Not to ever dwell in the land of Egypt.

Hebrew (Maimonides): שלא לשכון בארץ מצריים לעולם

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 17:16 — trong luật về nhà vua: “… và đừng đưa dân trở lại Ai Cập để có thêm ngựa, vì YHWH đã phán với các ngươi: các ngươi đừng bao giờ trở lại con đường ấy nữa.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm לֹא תֹסִפוּן לָשׁוּב (lo tosifun lashuv (“đừng trở lại nữa”) đứng trong đoạn giới hạn quyền lực của nhà vua, bên cạnh lệnh không được có quá nhiều ngựa, vợ và vàng bạc. Maimonides đọc nó thành một điều cấm độc lập cho mọi người Israel. Mishneh Torah nói Torah cảnh báo điều này ở ba chỗ, và thu hẹp phạm vi rõ ràng: được phép trở lại Ai Cập để buôn bán hay đi qua, điều bị cấm chỉ là định cư lâu dài. Vì lúc vào thì hợp pháp và ý định ở lại không kèm hành vi, nên ông ghi rằng điều cấm này không bị phạt hình phạt roi (malkot).

Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides còn nêu một nhận định riêng, mở đầu bằng “theo tôi thấy”: nếu một vua Israel chinh phục Ai Cập theo quyết định của tòa thì việc định cư ở đó được phép; điều Torah cấm là cá nhân trở lại sống ở Ai Cập khi xứ ấy nằm trong tay những người mà ông cho rằng có “lối sống làm hư hỏng”. Chi tiết tiểu sử khiến điều này trở nên nổi tiếng: chính Maimonides sống phần lớn cuộc đời trưởng thành ở Fustat, Ai Cập, làm thầy thuốc triều đình và lãnh đạo cộng đồng, và qua đời ở đó. Các nhà chú giải đời sau đã đề xuất nhiều lời giải thích cho sự căng thẳng này, và không có lời giải nào được chấp nhận thống nhất.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc N46 như thái độ thù địch đối với người Ai Cập: Torah còn có điều răn không được ghét bỏ người Ai Cập “vì ngươi đã từng là ngoại kiều trong xứ họ” (xem N55). Cũng cần phân biệt “Ai Cập” trong văn bản với nhà nước Ai Cập hiện đại. Và hãy lưu ý giới hạn Maimonides tự nêu: đi lại, buôn bán, học tập không thuộc điều cấm.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N45 · Danh mục 613 điều răn · N47 →