N62 — Không thề một lời thề vô ích
English: Not to take an oath in vain.
Hebrew (Maimonides): שלא ישבע לשוא
Nguồn Torah: Xuất Hành 20:7 — “Đừng nêu Danh YHWH Thiên Chúa ngươi cách hư không, vì YHWH không để vô tội kẻ nêu Danh Ngài cách hư không”; song song ở Phục Truyền Luật Lệ 5:11.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Đây là một trong Mười Lời, thường được dịch là “đừng kêu tên Chúa vô cớ”. Động từ תִשָּׂא (tisa (“nêu lên, mang”) và từ לַשָּׁוְא (lashav (“cho điều hư không”) đều mơ hồ. Truyền thống kinh sư (rabbi) đọc câu này cụ thể như một điều luật về lời thề hư không. Mishneh Torah chia nó thành bốn loại: thề phủ nhận điều hiển nhiên, như nói cột đá là cột vàng hay đàn ông là đàn bà; thề điều ai cũng biết là đúng, như trời là trời, đá là đá; thề bỏ một điều răn, như không ngồi trong lều tạm (sukkah); và thề làm điều không thể, như ba ngày ba đêm liền không ngủ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Cách phân loại này cho thấy một lập luận tinh tế: lời thề khẳng định điều hiển nhiên đúng cũng bị cấm, dù không hề có sự dối trá. Lý do là nó dùng Danh Thiên Chúa cho một việc không cần — Danh bị “nêu lên cho điều hư không”. Còn lời thề bỏ một điều răn thì vô hiệu, vì lời thề không thể hủy bổn phận đã có từ Sinai. Mishnah Shevuot 3:8 ghi lại chính những ví dụ ấy, kèm một ví dụ khác: thề rằng mình đã thấy một con lạc đà bay. Bối cảnh trong Mười Lời cũng quan trọng: đứng ngay sau các lệnh cấm về thần khác và tượng thờ, câu này bảo vệ chính Danh của Đấng được thờ.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch quen thuộc “đừng kêu tên Chúa vô cớ” khiến nhiều người hiểu rằng mọi cách nhắc đến Thiên Chúa trong lời nói thường ngày đều bị cấm. Cách đọc rabbi hẹp và kỹ thuật hơn: nó nói về lời thề hư không. Việc nhiều người Do Thái tránh nói Danh trong đời thường là một tập quán tôn kính khác, không phải nội dung trực tiếp của N62.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 20:7; Phục Truyền Luật Lệ 5:11; Maimonides, danh mục mitzvah N62; Sefer HaMitzvot, điều cấm 62.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishnah Shevuot 3:8; Mishneh Torah, Oaths 1:4–7.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 20:7; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.