N73 — Người say không được vào nơi thánh hay ra phán quyết về luật Do Thái (halakhah)
English: For a person who is intoxicated not to enter the Temple nor to render a halachic decision.
Hebrew (Maimonides): שלא יכנס למקדש ולא יורה בתורה שתוי יין
Nguồn Torah: Lêvi 10:9–11 — “Rượu và men say, ngươi và các con ngươi đừng uống khi vào Lều Hội Ngộ, kẻo các ngươi chết … để phân biệt giữa thánh và phàm, giữa ô uế và thanh sạch, và để dạy con cái Israel mọi luật lệ.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Maimonides ghép hai câu liền nhau trong Sefer HaMitzvot: câu 10:9 cấm uống rượu khi vào nơi thánh, và câu 10:11 “để dạy con cái Israel” nằm ngay sau. Từ sự kề cận ấy, truyền thống rút ra hai lệnh cấm trong một: không phụng vụ khi say, và không ra phán quyết pháp lý (hora’ah) khi say. Mishneh Torah định nghĩa rất kỹ thuật cho vế phụng vụ: tư tế chịu “chết bởi trời” khi uống một revi’it rượu chưa pha nước trong một lần, rượu đã để ít nhất bốn mươi ngày; uống ít hơn, uống ngắt quãng hay pha nước thì không chịu án ấy. Say vì thức uống khác thì chịu hình phạt roi (malkot) nhưng việc phụng vụ vẫn hợp lệ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Vế thứ hai của điều cấm rộng hơn nhiều và còn giá trị đến nay: Mishneh Torah nói mọi người, tư tế hay không, đều không được ra phán quyết về luật Do Thái (halakhah) khi đã uống rượu, và thêm một chi tiết đáng chú ý: “ngay cả người ăn chà là hay uống sữa mà trí óc hơi rối loạn” cũng không được ra phán quyết. Tiêu chí vì thế không phải loại thức uống mà là sự minh mẫn của phán đoán. Bối cảnh trong Lêvi cũng quan trọng: đoạn văn đứng ngay sau cái chết của Nadab và Abihu, và truyền thống kinh sư (rabbi) từ lâu đã liên hệ việc hai người dâng “lửa lạ” với việc họ đã uống rượu — một cách đọc được gợi ra từ sự kề cận ấy chứ không phải điều văn bản nói thẳng.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch “người say không vào Đền Thánh” che mất vế về phán quyết, vốn là vế duy nhất còn áp dụng hiện nay. Cũng cần lưu ý đây không phải lệnh cấm uống rượu: rượu có vai trò trong nhiều nghi lễ Do Thái như kiddush. Điều bị cấm là phụng vụ hay phán xử trong trạng thái phán đoán bị suy giảm.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 10:1–11; Maimonides, danh mục mitzvah N73; Sefer HaMitzvot, điều cấm 73.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Admission into the Sanctuary 1:1–3; Talmud Babylon, Keritot 13b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16 và Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, về thần học thánh thiêng và ô uế của văn bản tư tế; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.