N9 — Không thực hành nghi thức của yid’oni
English: Not to perform the deeds associated with a yid’oni.
Hebrew (Maimonides): שלא לעשות מעשה יידעוני
Nguồn Torah: Lêvi 19:31, cùng câu làm cơ sở cho N8; Torah luôn nêu hai hạn từ này thành một cặp.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Từ יִדְּעֹנִי (yid’oni) bắt nguồn từ gốc yada, “biết”, nên có thể hiểu là “kẻ biết” hoặc “vật cho biết”. Maimonides mô tả thao tác khác hẳn ov: người hành lễ đặt vào miệng xương của một loài chim tên là yadua, xông hương, rồi rơi vào trạng thái co giật và nói ra những điều được cho là sẽ xảy đến. Chính sự khác biệt về thao tác là lý do ông đếm thành hai điều cấm riêng thay vì một. Đây là ví dụ rõ cho nguyên tắc đếm của ông: hai hành vi khác nhau trong cùng một câu Torah có thể thành hai mitzvah, nếu mỗi hành vi có cấu thành riêng.
Bối cảnh và ý nghĩa: Về mặt lịch sử, các kỹ thuật tiên tri và cầu hỏi tương lai phổ biến khắp Cận Đông cổ đại, từ đọc gan súc vật ở Lưỡng Hà đến các hình thức nhập đồng. Torah không phủ nhận rằng những thực hành ấy tồn tại; nó cấm Israel dùng đến chúng và gắn chúng với sự ô uế. Cách mô tả chi tiết đến mức kỹ thuật trong Mishneh Torah khiến đoạn văn của Maimonides trở thành một nguồn thú vị cho lịch sử tiếp nhận: ông đang hệ thống hóa những mô tả có sẵn trong Talmud chứ không quan sát trực tiếp một nghi thức đang diễn ra ở thế kỷ XII. Cần đặt cặp ov–yid’oni vào danh sách rộng hơn ở Phục Truyền Luật Lệ 18:10–11, nơi Torah liệt kê liền một mạch nhiều hình thức bị cấm: cho con trai con gái đi qua lửa, bói toán, đoán điềm, phù chú, cùng việc tìm hỏi ov, yid’oni và việc cầu hỏi người chết. Danh sách ấy cho thấy những điều cấm nằm rời nhau trong danh mục của Maimonides vốn thuộc về một cụm chủ đề thống nhất trong chính văn bản Torah.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên coi ov và yid’oni là hai cách gọi của cùng một việc, cũng không nên dịch cả hai thành “đồng bóng” rồi coi như xong. Hai từ chỉ hai kỹ thuật khác nhau, và chính vì thế chúng đứng thành hai mục trong danh mục. Như với N8, việc đối chiếu sang các thực hành nhập đồng ở Việt Nam là một so sánh văn hóa cần lập luận riêng, không phải hệ quả trực tiếp của điều cấm.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:31; Maimonides, danh mục mitzvah N9; Sefer HaMitzvot, điều cấm 9.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishnah Sanhedrin 7:7; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 6:2.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 19–20; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, về bói toán trong thế giới Cận Đông cổ đại. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.