P102 — Xác định ô uế nghi lễ của tzaraat trên vải và da
English: For a garment afflicted with tzaraat to be ritually impure and to transmit impurity.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת בֶּגֶד מְנֻגָּע טָמֵא וּמְטַמֵּא
Nguồn Torah: Lêvi 13:47–59 quy định việc kiểm tra vết biến đổi trên đồ len, đồ lanh và vật bằng da, gồm cách ly, giặt, cắt bỏ phần bị ảnh hưởng hoặc thiêu vật.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Beged menugga là vật dệt hoặc da “bị tổn hại” thuộc phạm trù tzaraat. Việc cả quần áo và nhà cửa có thể mang tzaraat cho thấy dịch từ này thành “bệnh phong” theo nghĩa y học là không phù hợp.
Bối cảnh và ý nghĩa: Văn bản xử lý sự biến đổi của vật liệu bằng quan sát lặp lại và các bước có cấp độ, chứ không lập một lý thuyết vi sinh. P102 bao gồm cách xác định vật nào mang trạng thái và vật ấy ảnh hưởng nghi lễ ra sao.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 13:47–59; Maimonides, danh mục mitzvah P102.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Tzara’at of Garments 12–13; Mishnah Negaim 11.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 13; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.