P106 — Xác định khả năng truyền ô uế của zavah
English: For a zavah to impart ritual impurity.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת זָבָה מְטַמְאָה
Nguồn Torah: Lêvi 15:25–30 quy định dòng máu ngoài kỳ kinh thông thường hoặc kéo dài quá kỳ, tác động lên giường, chỗ ngồi và người tiếp xúc, cùng thủ tục sau khi dòng máu chấm dứt.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Zavah khác niddah trong cấu trúc của Lêvi, dù luật rabbi về sau liên kết hai phạm trù trong thực hành. “Truyền ô uế” không đồng nghĩa người nữ nguy hiểm hay đáng tránh về mặt xã hội.
Bối cảnh và ý nghĩa: Sau khi hết dòng máu, văn bản yêu cầu đếm bảy ngày rồi dâng chim vào ngày thứ tám khi Đền Thờ hoạt động. P106 xác định trạng thái và tiếp xúc; P75 đã tính riêng lễ vật kết thúc quá trình.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 15:25–30; Maimonides, danh mục mitzvah P106.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Those Who Defile Bed or Seat 4–6; Mishnah Niddah 4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 15; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.