P126 — Tách terumah gedolah và trao cho kohen
English: To separate the great terumah from produce and give it to a priest.
Hebrew (Maimonides): לְהַפְרִישׁ תְּרוּמָה גְּדוֹלָה לַכֹּהֵן
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 18:4 yêu cầu trao cho kohen phần đầu của ngũ cốc, rượu mới và dầu; Dân Số 18:12 mô tả những phần tốt nhất đầu mùa dành cho tư tế.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Terumah gedolah là phần sản vật được “nâng/tách riêng” cho kohen, khác bikkurim và các phần mười. Torah không ghi tỷ lệ cụ thể cho phần này; định lượng quen thuộc thuộc luật rabbi.
Bối cảnh và ý nghĩa: Kohanim không nhận phần đất canh tác như các chi tộc khác và sống nhờ những phần dành từ sản xuất nông nghiệp cùng lễ vật. Việc nhận terumah đi kèm hạn chế thanh sạch và quyền ăn, nên không đơn giản là lương hay thuế tiền mặt.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 18:1–5; Dân Số 18:8–12; Maimonides, danh mục mitzvah P126.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Heave Offerings 3; Mishnah Terumot 4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 18; Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 18. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.