P140 — Đếm các năm shemittah và Yovel
English: To count the sabbatical and Jubilee years.
Hebrew (Maimonides): לִמְנוֹת שְׁנֵי יוֹבֵל שָׁנִים וּשְׁמִטִּים
Nguồn Torah: Lêvi 25:8 yêu cầu đếm bảy “Shabbat của năm”, tức bảy lần bảy năm, tổng cộng bốn mươi chín năm trước Jubilee.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Đây là phép đếm chu kỳ năm do thiết chế cộng đồng thực hiện, không phải nghĩa vụ mỗi cá nhân đọc số hằng ngày như đếm Omer. Bảy chu kỳ shemittah cấu thành khung thời gian dẫn đến Yovel.
Bối cảnh và ý nghĩa: Việc đếm điều phối nghỉ đất, nợ, lao động lệ thuộc và hoàn trả đất trên quy mô nhiều thế hệ. Trong truyền thống Maimonides, hiệu lực đầy đủ của Jubilee phụ thuộc điều kiện dân Israel cư trú theo các chi tộc, nên việc quy đổi thẳng một năm hiện đại thành Jubilee Kinh Thánh cần thận trọng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 25:8–10; Maimonides, danh mục mitzvah P140.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbatical Year and the Jubilee 10; Sifra, Behar 2.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 25; Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.