P170 — Nghe tiếng shofar vào Rosh Hashanah
English: To hear the sound of the shofar on Rosh HaShanah.
Hebrew (Maimonides): לשמוע קול שופר בראש השנה
Nguồn Torah: Dân Số 29:1 gọi ngày đầu tháng thứ bảy là יוֹם תְּרוּעָה (yom teruah), “ngày tiếng teruah”; Lêvi 23:24 gọi đó là một cuộc tưởng niệm bằng teruah.
Ngữ nghĩa và cách dịch: תְּרוּעָה (teruah) là một tiếng hiệu hoặc kiểu âm thanh bẻ đoạn; bản thân hai câu không ghi rõ nhạc cụ. Truyền thống rabbi đọc chúng cùng luật năm Jubilee ở Lêvi 25:9, nơi shofar được nói rõ, và xác định mitzvah là nghe tiếng shofar. Vì thế “nghe shofar” là diễn đạt pháp lý của Maimonides, không phải bản dịch từng chữ của Dân Số 29:1.
Bối cảnh và ý nghĩa: Shofar thường là sừng cừu hoặc sừng động vật kosher thích hợp, không phải kèn kim loại. Các chuỗi tekiah, shevarim và teruah trong phụng vụ phản ánh nỗ lực rabbi bảo tồn các khả năng về âm hình được Torah gọi là teruah.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 23:24; Dân Số 29:1; Maimonides, danh mục mitzvah P170.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Shofar, Sukkah and Lulav 1; Mishnah Rosh Hashanah 4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.