P18 — Nhà vua phải viết một cuộn Torah thứ hai
English: For the king to write a second Torah scroll for himself.
Hebrew (Maimonides): לִכְתֹּב הַמֶּלֶךְ סֵפֶר תּוֹרָה לְעַצְמוֹ יָתֵר עַל הָאֶחָד שֶׁל כָּל אָדָם, עַד שֶׁיִּהְיֶה לוֹ שְׁתֵּי תּוֹרוֹת
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 17:18–20 — khi lên ngôi, nhà vua phải viết một bản Torah, giữ bên mình và đọc suốt đời để học kính sợ YHWH, không tự cao hơn đồng bào và không lệch khỏi điều răn.
Ngữ nghĩa và cách dịch: מִשְׁנֵה הַתּוֹרָה (mishneh haTorah) trong câu có thể được hiểu là “một bản sao của luật này”. Trong hệ thống Maimonides, đây là cuộn thứ hai ngoài cuộn mà nhà vua đã có theo P17.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật này đặt nhà vua dưới Torah thay vì để ý muốn của vua tự trở thành luật tối cao. Bối cảnh rộng hơn của Phục Truyền 17 còn hạn chế việc vua tích lũy ngựa, vợ và bạc vàng. Bản Torah bên vua vì thế vừa là công cụ học tập vừa là biểu tượng kiểm soát quyền lực: vua vẫn là một thành viên của giao ước và “không được nâng lòng mình lên trên anh em”.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 17:14–20; Maimonides, danh mục mitzvah P18.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 3:1; Talmud, Sanhedrin 21b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.