P20 — Xây dựng nơi thánh được Thiên Chúa chọn
English: To build the chosen sanctuary.
Hebrew (Maimonides): לִבְנוֹת בֵּית הַבְּחִירָה
Nguồn Torah: Xuất Hành 25:8 — “Họ phải làm cho Ta một nơi thánh, để Ta ngự giữa họ.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: מִקְדָּשׁ (miqdash) là nơi được biệt riêng làm thánh. Câu Xuất Hành nằm trong chỉ thị dựng Mishkan, Lều Hội Ngộ có thể di chuyển trong hoang mạc. Maimonides hiểu nghĩa vụ qua sự tiếp nối từ Mishkan đến Đền Thờ cố định tại Jerusalem, “nơi được chọn”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong thế giới Cận Đông cổ đại, đền thờ là trung tâm nghi lễ, lễ vật, kho tàng và trật tự cộng đồng. Torah đồng thời dùng một cách nói đáng chú ý: nơi thánh được dựng để Thiên Chúa ngự “giữa họ”, không chỉ “trong nó”. Đền Thờ thứ nhất bị Babylon phá hủy năm 586 TCN; Đền Thờ thứ hai bị quân La Mã phá hủy năm 70 CN. Vì không có Đền Thờ hoạt động, phần lớn mitzvot phụ thuộc nghi lễ Đền Thờ hiện không thể được thực hiện theo hình thức Maimonides mô tả.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 25:8–9; Đệ Nhị Luật 12:5–14; Maimonides, danh mục mitzvah P20.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, The Chosen Temple 1; Mishnah Middot.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.