P223 — Thực hiện thủ tục sotah theo luật Torah

English: To carry out the [procedure] prescribed for a sotah.

Hebrew (Maimonides): לעשות לסוטה כתורה

Nguồn Torah: Dân Số 5:11–31 mô tả thủ tục khi người chồng ghen tuông nghi vợ ngoại tình nhưng không có nhân chứng, gồm lời thề, lễ phẩm và “nước đắng” tại nơi thánh.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Sotah là người vợ thuộc một thủ tục pháp lý–nghi lễ có điều kiện chặt chẽ, không phải từ chung cho người phụ nữ bị nghi ngờ. Thủ tục không tương đương xét nghiệm pháp y và không được cá nhân tự tổ chức ngoài thiết chế Đền Thờ.

Bối cảnh và ý nghĩa: Văn bản phản ánh bất đối xứng giới và quan niệm danh dự gia đình cổ; Mishnah còn ghi nhận nghi thức bị đình chỉ khi ngoại tình lan rộng. Không có Đền Thờ nên thủ tục không được thực hiện ngày nay, và đoạn này không cho phép bạo lực, ép uống hay thử tội đối với người bị nghi ngoại tình.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.


← P222 · Danh mục 613 điều răn · P224 →