P248 — Xét xử việc phân chia thừa kế
English: To render judgment [in questions] regarding inheritances.
Hebrew (Maimonides): לדון בדיני נחלות
Nguồn Torah: Dân Số 27:5–11, sau vụ các con gái Zelophehad, đặt thứ tự thừa kế khi một người chết không có con trai; Dân Số 36 bổ sung vấn đề đất tổ nghiệp giữa các chi tộc.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Nachalot là hệ luật thừa kế tài sản và đất gia sản. Trật tự Torah ưu tiên con trai và quyền con trưởng, nhưng câu chuyện các con gái Zelophehad mở một nhánh thừa kế khi không có con trai; đây không phải chế độ chia đều mặc định như nhiều luật dân sự hiện đại.
Bối cảnh và ý nghĩa: Thừa kế bảo toàn đất và tên trong gia tộc–chi tộc của Israel cổ, nên giới tính và địa vị dòng họ có vai trò lớn. Di chúc, quyền vợ chồng và luật quốc gia hiện đại tạo những cấu trúc khác; mô tả hệ cổ không tự động quyết định cách phân chia tài sản dân sự ngày nay.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 27:5–11, sau vụ các con gái Zelophehad, đặt thứ tự thừa kế khi một người chết không có con trai; Dân Số 36 bổ sung vấn đề đất tổ nghiệp giữa các chi tộc. Maimonides, danh mục mitzvah P248.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Inheritances 1; Mishnah Bava Batra 8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 27 và 36; Baruch A. Levine, Numbers 21–36, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.