P27 — Đặt bánh tiến và nhũ hương trước YHWH mỗi Sabbath
English: To arrange the showbread and frankincense before God every Sabbath.
Hebrew (Maimonides): לְהַסְדִּיר לֶחֶם וּלְבוֹנָה לִפְנֵי יְיָ בְּכָל שַׁבָּת
Nguồn Torah: Xuất Hành 25:30 truyền phải luôn đặt “bánh của Sự Hiện Diện” trên bàn trước YHWH; Lêvi 24:5–9 quy định mười hai ổ bánh, nhũ hương và việc thay bánh mỗi Sabbath.
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֶחֶם הַפָּנִים (leḥem haPanim) có nghĩa đen gần với “bánh của khuôn mặt/sự hiện diện”, thường được gọi là bánh tiến hoặc bánh Trưng Bày. לְבוֹנָה (levonah) là nhũ hương, một loại nhựa thơm được đốt, không phải men bánh.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mười hai ổ bánh thường được liên hệ với mười hai chi tộc Israel và được đặt trong gian thánh như một lễ vật thường trực. Sau một tuần, các tư tế ăn bánh trong khu vực thánh. “Bánh cho thần” trong nhiều đền thờ cổ có thể gợi ý thức nuôi dưỡng thần linh; Torah và cách giải thích Do Thái không xem YHWH cần thức ăn để tồn tại. Bánh hoạt động trong hệ thống lễ vật, ký ức và sự hiện diện giao ước.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 25:23–30; Lêvi 24:5–9; Maimonides, danh mục mitzvah P27.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 5; Mishnah Menachot 11.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.