P36 — Các tư tế phục vụ theo phiên và cùng phục vụ trong các kỳ lễ

English: For the priests to serve in assigned watches, and together during the festivals.

Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת הַכֹּהֲנִים עוֹבְדִין בַּמִּקְדָּשׁ מִשְׁמָרוֹת מִשְׁמָרוֹת; וּבַמּוֹעֲדִים עוֹבְדִין כְּאֶחָד

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 18:6–8 cho phép một người Lêvi từ bất kỳ thành nào đến nơi YHWH chọn và phục vụ nhân danh YHWH, đồng thời nhận phần ăn như anh em mình, ngoài tài sản gia đình.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Mishmarot là các phiên trực tư tế. Mỗi nhóm phục vụ theo lịch; vào các kỳ hành hương, các tư tế đủ điều kiện có thể tham gia những công việc và lễ vật gắn với kỳ lễ, thay vì mọi đặc quyền thuộc riêng phiên đang trực.

Bối cảnh và ý nghĩa: Khi số tư tế đông hơn nhu cầu hằng ngày, phân ca giúp duy trì việc phục vụ liên tục và phân phối trách nhiệm cùng phần lễ vật. Sách Sử Biên mô tả việc chia tư tế thành hai mươi bốn ban, còn halakhah về sau hệ thống hóa lịch phiên. Đây là cơ cấu lao động của Đền Thờ, không phải lịch trực của rabbi trong hội đường hiện đại.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.


← P35 · Danh mục 613 điều răn · P37 →