P42 — Dâng lễ vật bổ sung vào đầu mỗi tháng
English: To offer an additional sacrifice on every new moon.
Hebrew (Maimonides): לְהוֹסִיף קָרְבָּן בְּכָל רֹאשׁ חֹדֶשׁ וְחֹדֶשׁ
Nguồn Torah: Dân Số 28:11–15 quy định lễ vật cộng đồng “vào những ngày đầu tháng”, gồm bò, chiên, dê và các lễ phẩm đi kèm.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Rosh Chodesh nghĩa đen là “đầu tháng”, gắn với trăng mới trong lịch Hebrew âm–dương. “Mỗi trăng mới” không có nghĩa một lễ hội dân gian thờ Mặt Trăng: thiên thể dùng để xác định lịch, còn lễ vật được dâng cho YHWH.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trước lịch tính toán cố định, tháng mới được xác lập qua quan sát và quyết định của tòa án, vì vậy lịch tôn giáo cũng là một thiết chế cộng đồng. Rosh Chodesh vẫn được đánh dấu bằng kinh nguyện và đọc Torah đặc biệt dù lễ vật Đền Thờ không còn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 28:11–15; Maimonides, danh mục mitzvah P42.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 7; Mishnah Rosh Hashanah 2.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.