P6 — Gắn bó với Thiên Chúa
English: To cleave to God.
Hebrew (Maimonides): לְדָבְקָה בּוֹ
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 10:20 — “Ngươi phải kính sợ YHWH, Thiên Chúa của ngươi; phụng sự Người, gắn bó với Người và nhân danh Người mà thề.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ דָּבַק (davaq) có nghĩa là bám chặt, gắn bó hoặc trung thành. Đây cũng là động từ được dùng trong Sáng Thế 2:24 khi một người nam “gắn bó” với vợ mình. Nó diễn tả một quan hệ bền chặt, không chỉ một trạng thái cảm xúc thoáng qua.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong Phục Truyền, gắn bó với YHWH đối lập với việc đi theo các thần khác. Vì Thiên Chúa không phải một vật thể mà con người có thể bám lấy theo nghĩa đen, truyền thống rabbi giải thích nghĩa vụ này qua việc gần gũi người khôn ngoan, học từ họ và noi theo đường lối của Thiên Chúa. Đó là một bước diễn giải: câu Torah nói về lòng trung thành với YHWH; halakhah xác định những hành vi giúp hiện thực hóa lòng trung thành ấy.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 10:20; Maimonides, danh mục mitzvah P6.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Human Dispositions 6:2; Talmud, Ketubot 111b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.