P78 — Tách phần mười của đàn gia súc
English: To tithe cattle and flock animals.
Hebrew (Maimonides): לְעַשֵּׂר הַבְּהֵמָה
Nguồn Torah: Lêvi 27:32–33 — con thứ mười đi dưới gậy chăn được biệt làm thánh, không phân biệt tốt xấu và không được đổi.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Maaser behemah là phần mười gia súc, khác phần mười nông sản. Việc đếm theo con đi qua không cho chủ chọn con kém nhất.
Bối cảnh và ý nghĩa: Đây là nghĩa vụ gắn với đàn vật và Đền Thờ, không phải thuế thu nhập mười phần trăm theo nghĩa hiện đại. Con vật có địa vị lễ vật và được xử lý theo luật ăn của vật thánh.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 27:32–33; Maimonides, danh mục mitzvah P78.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Firstlings 6–8; Mishnah Bekhorot 9.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.