P97 — Xác định ô uế nghi lễ từ tám loài sinh vật bò sát được nêu tên
English: For the carcasses of the eight specified creeping creatures to impart ritual impurity.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת שְׁמוֹנָה שְׁרָצִים מְטַמְאִין
Nguồn Torah: Lêvi 11:29–31 liệt kê tám loại sheretz mà xác chết của chúng truyền ô uế cho người chạm vào.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Shemonah sheratzim là một danh mục pháp lý tám loài trong văn bản Hebrew. Việc đồng nhất từng tên cổ với loài động vật hiện đại còn có điểm bất định, nên không nên ép cả nhóm thành “côn trùng” hay “bò sát” theo phân loại sinh học hiện nay.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật còn mô tả cách xác của chúng ảnh hưởng đến đồ dùng, lò và nguồn nước. Đây là bản đồ ranh giới nghi lễ của thế giới vật chất, không phải giáo trình động vật học hay khuyến cáo y tế về loài có độc.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 11:29–31; Maimonides, danh mục mitzvah P97.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Other Sources of Defilement 4; Mishnah Kelim 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 11; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.