Character Creation (Tạo Nhân Vật)
Choose a Character Sheet (Chọn Character Sheet)
Bạn sẽ ghi lại các thông tin chính của nhân vật trên một character sheet. Trong suốt chương này, chúng tôi dùng thuật ngữ “character sheet” để chỉ bất cứ thứ gì bạn dùng để theo dõi thông tin nhân vật của mình, dù đó là một character sheet in sẵn, một character sheet kỹ thuật số, hay chỉ là giấy trắng. Hãy chọn kiểu sheet phù hợp với bạn, rồi bắt tay vào tạo nhân vật!
Create Your Character (Tạo Nhân Vật Của Bạn)
Dưới đây là các bước để tạo một nhân vật; mỗi bước sẽ được trình bày chi tiết:
- Choose a Class. Mỗi adventurer đều là thành viên của một class. Một class mô tả khái quát nghề nghiệp, tài năng đặc biệt, và chiến thuật ưa thích của một nhân vật.
- Determine Origin. Nguồn gốc (origin) của một nhân vật bao gồm hai yếu tố: background và species. Nhân vật đã trải qua những năm tháng trước khi trở thành adventurer như thế nào? Tổ tiên của nhân vật là ai? Bạn cũng có thể chọn ngôn ngữ (languages) cho nhân vật của mình.
- Determine Ability Scores. Phần lớn những gì nhân vật của bạn làm được trong trò chơi phụ thuộc vào sáu ability của nhân vật.
- Choose an Alignment. Alignment là cách gọi ngắn gọn cho la bàn đạo đức của nhân vật bạn.
- Fill in Details. Dùng các lựa chọn bạn đã thực hiện, điền nốt các thông tin còn lại trên character sheet.
Step 1: Choose Class (Bước 1: Chọn Class)
Chọn một class, và viết nó lên character sheet của bạn. Bảng Class Overview tóm tắt các class. Xem “Classes” để biết chi tiết về các class.
Class Overview (Tổng Quan Class)
| Class | Likes … | Primary Ability | Complexity |
|---|---|---|---|
| Barbarian | Chiến trận | Strength | Average |
| Bard | Biểu diễn | Charisma | High |
| Cleric | Các vị thần | Wisdom | Average |
| Druid | Thiên nhiên | Wisdom | High |
| Fighter | Vũ khí | Strength hoặc Dexterity | Low |
| Monk | Cận chiến tay không | Dexterity và Wisdom | High |
| Paladin | Phòng thủ | Strength và Charisma | Average |
| Ranger | Sinh tồn | Dexterity và Wisdom | Average |
| Rogue | Lén lút | Dexterity | Low |
| Sorcerer | Sức mạnh | Charisma | High |
| Warlock | Tri thức huyền bí | Charisma | High |
| Wizard | Sách phép | Intelligence | Average |
Write Your Level. Viết level của nhân vật lên character sheet. Thông thường, một nhân vật bắt đầu ở level 1 và tăng level bằng cách đi phiêu lưu và nhận Experience Points (XP). Cũng ghi lại XP của bạn. Một nhân vật level 1 có 0 XP.
Starting at a Higher Level. GM của bạn có thể để bạn bắt đầu ở một level cao hơn. Nếu bạn bắt đầu ở level 3 trở lên, hãy viết subclass bạn chọn lên character sheet. Xem phần “Starting at Higher Levels” sau trong “Character Creation” để biết thêm thông tin.
Note Armor Training. Class của bạn có thể cho bạn khả năng sử dụng thành thạo một số loại armor nhất định. Ghi chú armor training của bạn lên character sheet. Armor training với một loại armor nghĩa là bạn có thể mặc loại armor đó hiệu quả, nhận được bonus phòng thủ từ nó. Các loại armor được mô tả trong “Equipment.”
Step 2: Character Origin (Bước 2: Nguồn Gốc Nhân Vật)
Xác định nguồn gốc của nhân vật bao gồm việc chọn một background, một species, và hai ngôn ngữ. Background của một nhân vật đại diện cho nơi chốn và nghề nghiệp có ảnh hưởng định hình nhất đối với nhân vật đó. Sự kết hợp giữa background, species, và ngôn ngữ tạo nền tảng phong phú cho trí tưởng tượng của bạn khi nghĩ về những ngày đầu đời của nhân vật.
Choose a Background. Chọn background cho nhân vật của bạn, và viết nó lên character sheet. Bạn có thể chọn bất kỳ background nào được trình bày chi tiết trong “Character Origins,” và GM của bạn có thể đưa ra thêm các background khác làm lựa chọn.
Background bạn chọn ảnh hưởng đến bước 3, khi bạn xác định ability score của nhân vật. Nếu bạn gặp khó khăn khi chọn, bảng Ability Scores and Backgrounds cho biết background nào có lợi cho ability score nào. Hãy tìm primary ability của class bạn trong bảng đó.
Ability Scores and Backgrounds (Ability Score và Background)
| Ability | Background |
|---|---|
| Strength | Soldier |
| Dexterity | Soldier |
| Constitution | Soldier |
| Intelligence | Acolyte |
| Wisdom | Acolyte |
| Charisma | Acolyte |
Record Your Feat. Một background cho bạn một feat, mang lại cho nhân vật của bạn những khả năng cụ thể. Feat được trình bày chi tiết trong “Feats.” Viết feat đó lên character sheet của bạn.
Note a Proficiencies. Background của bạn cho proficiency trong hai skill và với một tool. Ghi lại thông tin này lên character sheet. Class của bạn cũng cho các proficiency. Kiểm tra mô tả class của bạn trong “Classes” và ghi chú các proficiency lên character sheet.
Bảng feature trong mô tả class của bạn cho biết Proficiency Bonus của bạn (mô tả trong “Playing the Game”), là +2 đối với một nhân vật level 1. Ghi chú con số này lên character sheet. Bạn sẽ điền các con số khác liên quan đến những proficiency này ở bước 5.
Choose Starting Equipment. Background và class của bạn đều cung cấp trang bị khởi đầu. Bất kỳ đồng tiền nào bạn nhận được ở bước này có thể được dùng ngay để mua trang bị từ “Equipment.”
Ghi lại trang bị bạn chọn lên character sheet. Trang bị được mô tả trong “Equipment,” nhưng hiện tại bạn chỉ cần viết ra tất cả và tra cứu chi tiết trong “Equipment” sau. Ghi chú số tiền còn lại sau khi mua trang bị.
Choose a Species. Chọn một species cho nhân vật của bạn. Các lựa chọn species sau được trình bày chi tiết trong “Character Origins”: Dragonborn, Dwarf, Elf, Gnome, Goliath, Halfling, Human, Orc, và Tiefling. Sau khi chọn species, hãy viết nó lên character sheet. Sau đó ghi lại các trait của species đó.
Kích thước (size) và Speed của nhân vật được xác định bởi species của nhân vật; hãy ghi những thông tin này vào những chỗ phù hợp trên character sheet (bạn có thể chỉ viết chữ cái đầu của size).
Imagine Your Past and Present. Hãy để background và species của nhân vật truyền cảm hứng cho cách bạn hình dung quá khứ của họ. Quá khứ đó nuôi dưỡng hiện tại của nhân vật. Với suy nghĩ đó, hãy cân nhắc trả lời các câu hỏi sau với tư cách nhân vật của bạn:
- Ai đã nuôi dưỡng bạn?
- Ai là người bạn thân thiết nhất thời thơ ấu của bạn?
- Bạn có lớn lên cùng một con vật nuôi không?
- Bạn đã từng yêu chưa? Nếu có, với ai?
- Bạn có gia nhập một tổ chức nào không, chẳng hạn một guild hay một tôn giáo? Nếu có, bạn còn là thành viên của tổ chức đó không?
- Điều gì trong quá khứ của bạn truyền cảm hứng để bạn đi phiêu lưu ngày nay?
Choose Languages. Nhân vật của bạn biết ít nhất ba ngôn ngữ: Common cộng thêm hai ngôn ngữ bạn tung xúc xắc hoặc chọn từ bảng Standard Languages. Biết một ngôn ngữ nghĩa là nhân vật của bạn có thể giao tiếp, đọc, và viết bằng ngôn ngữ đó. Class của bạn và các feature khác cũng có thể cho bạn thêm ngôn ngữ.
Bảng Standard Languages liệt kê các ngôn ngữ phổ biến trong bối cảnh trò chơi. Mọi player character đều biết Common. Các ngôn ngữ phổ biến khác bắt nguồn từ những thành viên đầu tiên của các species nổi bật nhất trong bối cảnh và từ đó lan rộng.
Standard Languages (Ngôn Ngữ Tiêu Chuẩn)
| 1d12 | Language |
|---|---|
| — | Common |
| 1 | Common Sign Language |
| 2 | Draconic |
| 3–4 | Dwarvish |
| 5–6 | Elvish |
| 7 | Giant |
| 8 | Gnomish |
| 9 | Goblin |
| 10–11 | Halfling |
| 12 | Orc |
Bảng Rare Languages liệt kê các ngôn ngữ bí mật hoặc bắt nguồn từ các plane tồn tại khác và do đó ít phổ biến hơn trong các thế giới của Material Plane. Một số feature cho phép nhân vật học một rare language.
Rare Languages (Ngôn Ngữ Hiếm)
| Language | Language |
|---|---|
| Abyssal | Primordial* |
| Celestial | Sylvan |
| Deep Speech | Thieves’ Cant |
| Druidic | Undercommon |
| Infernal |
*Primordial bao gồm các phương ngữ Aquan, Auran, Ignan, và Terran. Các creature biết một trong các phương ngữ này có thể giao tiếp với những creature biết phương ngữ khác.
Step 3: Ability Scores (Bước 3: Ability Score)
Để xác định ability score của nhân vật, trước tiên bạn tạo ra một bộ sáu con số bằng các hướng dẫn dưới đây rồi gán chúng vào sáu ability của bạn. “Playing the Game” giải thích ý nghĩa của mỗi ability.
Generate Your Scores. Xác định ability score của bạn bằng một trong các phương pháp sau. GM của bạn có thể muốn bạn dùng một phương pháp cụ thể.
- Standard Array (Bảng Số Tiêu Chuẩn). Dùng sáu con số sau cho các ability của bạn: 15, 14, 13, 12, 10, 8.
- Random Generation (Tạo Số Ngẫu Nhiên). Tung bốn viên d6 và ghi lại tổng của ba viên cao nhất. Lặp lại năm lần nữa, để có sáu con số.
- Point Cost (Mua Điểm). Bạn có 27 điểm để phân bổ vào ability score của mình. Chi phí của mỗi score được trình bày trong bảng Ability Score Point Costs. Ví dụ, một score 14 tốn 7 trong số 27 điểm của bạn.
Ability Score Point Costs (Chi Phí Điểm Ability Score)
| Score | Cost | Score | Cost |
|---|---|---|---|
| 8 | 0 | 12 | 4 |
| 9 | 1 | 13 | 5 |
| 10 | 2 | 14 | 7 |
| 11 | 3 | 15 | 9 |
Assign Ability Scores. Sau khi tạo ra sáu score, hãy gán chúng vào Strength, Dexterity, Constitution, Intelligence, Wisdom, và Charisma, lưu ý đến primary ability của class bạn. Điền cả các ability modifier.
Nếu bạn dùng phương pháp Standard Array, hãy tham khảo bảng Standard Array by Class để biết gợi ý về việc gán score cho class của nhân vật bạn. Bảng này đặt các score cao nhất vào các ability chính của một class. Nếu bạn dùng phương pháp khác để tạo score, bạn vẫn có thể dùng bảng này để định hướng nơi đặt các score cao nhất và thấp nhất của mình.
Standard Array by Class (Standard Array theo Class)
| Class | Str. | Dex. | Con. | Int. | Wis. | Cha. |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Barbarian | 15 | 13 | 14 | 10 | 12 | 8 |
| Bard | 8 | 14 | 12 | 13 | 10 | 15 |
| Cleric | 14 | 8 | 13 | 10 | 15 | 12 |
| Druid | 8 | 12 | 14 | 13 | 15 | 10 |
| Fighter | 15 | 14 | 13 | 8 | 10 | 12 |
| Monk | 12 | 15 | 13 | 10 | 14 | 8 |
| Paladin | 15 | 10 | 13 | 8 | 12 | 14 |
| Ranger | 12 | 15 | 13 | 8 | 14 | 10 |
| Rogue | 12 | 15 | 13 | 14 | 10 | 8 |
| Sorcerer | 10 | 13 | 14 | 8 | 12 | 15 |
| Warlock | 8 | 14 | 13 | 12 | 10 | 15 |
| Wizard | 8 | 12 | 13 | 15 | 14 | 10 |
Adjust Ability Scores. Sau khi gán ability score, hãy điều chỉnh chúng theo background của bạn. Background của bạn liệt kê ba ability; tăng một trong các score đó thêm 2 và một score khác thêm 1, hoặc tăng cả ba thêm 1. Không có mức tăng nào trong số này có thể đưa một score vượt quá 20.
Một số người chơi thích tăng primary ability của class mình, trong khi những người khác thích tăng một score thấp.
Determine Ability Modifiers. Cuối cùng, xác định ability modifier của bạn bằng bảng Ability Scores and Modifiers. Viết modifier bên cạnh mỗi score của bạn.
Ability Scores and Modifiers (Ability Score và Modifier)
| Score | Modifier | Score | Modifier |
|---|---|---|---|
| 3 | −4 | 12–13 | +1 |
| 4–5 | −3 | 14–15 | +2 |
| 6–7 | −2 | 16–17 | +3 |
| 8–9 | −1 | 18–19 | +4 |
| 10–11 | +0 | 20 | +5 |
Step 4: Alignment (Bước 4: Alignment)
Chọn alignment của nhân vật bạn từ các lựa chọn dưới đây, và ghi chú nó lên character sheet.
Trò chơi giả định rằng player character không mang alignment evil. Hãy trao đổi với GM của bạn trước khi tạo một nhân vật evil.
The Nine Alignments (Chín Alignment). Alignment của một creature mô tả khái quát thái độ đạo đức và lý tưởng của nó. Alignment là sự kết hợp của hai yếu tố: một yếu tố xác định đạo đức (good, evil, hoặc neutral), và yếu tố còn lại mô tả thái độ đối với trật tự (lawful, chaotic, hoặc neutral).
Các bản tóm tắt alignment dưới đây mô tả hành vi điển hình của một creature mang alignment đó; các cá thể có thể khác với hành vi đó.
- Lawful Good (Luật Thiện) (LG). Creature Lawful Good cố gắng làm điều đúng đắn như xã hội mong đợi. Một người chiến đấu chống bất công và bảo vệ người vô tội mà không do dự có lẽ là Lawful Good.
- Neutral Good (Trung Lập Thiện) (NG). Creature Neutral Good làm những gì tốt nhất có thể, hoạt động trong khuôn khổ luật lệ nhưng không cảm thấy bị ràng buộc bởi chúng. Một người tốt bụng giúp đỡ người khác theo nhu cầu của họ có lẽ là Neutral Good.
- Chaotic Good (Hỗn Loạn Thiện) (CG). Creature Chaotic Good hành động theo lương tâm mách bảo, ít quan tâm đến những gì người khác mong đợi. Một kẻ nổi loạn chặn đường đánh cắp tiền thuế của một nam tước tàn nhẫn và dùng số tiền đó để giúp người nghèo có lẽ là Chaotic Good.
- Lawful Neutral (Luật Trung Lập) (LN). Cá thể Lawful Neutral hành động theo luật pháp, truyền thống, hoặc quy tắc cá nhân. Một người tuân theo một lối sống kỷ luật — và không bị lay chuyển bởi yêu cầu của những người cần giúp đỡ hay cám dỗ của cái ác — có lẽ là Lawful Neutral.
- Neutral (Trung Lập) (N). Neutral là alignment của những kẻ thích tránh các câu hỏi đạo đức và không đứng về phe nào, làm bất cứ điều gì có vẻ tốt nhất vào thời điểm đó. Một người cảm thấy chán ngán với các cuộc tranh luận đạo đức có lẽ là Neutral.
- Chaotic Neutral (Hỗn Loạn Trung Lập) (CN). Creature Chaotic Neutral làm theo ý thích của mình, coi trọng tự do cá nhân hơn tất cả. Một kẻ lang thang sống bằng trí khôn của mình có lẽ là Chaotic Neutral.
- Lawful Evil (Luật Ác) (LE). Creature Lawful Evil một cách có phương pháp lấy những gì chúng muốn trong giới hạn của một quy tắc về truyền thống, lòng trung thành, hoặc trật tự. Một quý tộc bóc lột dân chúng trong khi mưu cầu quyền lực có lẽ là Lawful Evil.
- Neutral Evil (Trung Lập Ác) (NE). Neutral Evil là alignment của những kẻ không bận tâm đến tổn hại mà chúng gây ra khi theo đuổi mong muốn của mình. Một tội phạm cướp bóc và giết người tùy thích có lẽ là Neutral Evil.
- Chaotic Evil (Hỗn Loạn Ác) (CE). Creature Chaotic Evil hành động với bạo lực tùy tiện, bị thúc đẩy bởi lòng thù hận hoặc khát máu. Một kẻ phản diện theo đuổi các âm mưu trả thù và tàn phá có lẽ là Chaotic Evil.
Unaligned Creatures (Creature Vô Định Hướng)
Hầu hết các creature thiếu khả năng tư duy lý trí không có alignment; chúng vô định hướng (unaligned). Ví dụ, cá mập là những kẻ săn mồi hung dữ, nhưng chúng không evil; chúng unaligned.
Step 5: Character Creation Details (Bước 5: Hoàn Thiện Chi Tiết)
Bây giờ hãy điền nốt phần còn lại của character sheet.
Record Class Features. Xem bảng feature của class bạn trong “Classes,” và viết ra các feature ở level 1. Các class feature cũng được trình bày chi tiết ở đó. Một số class feature đưa ra các lựa chọn. Hãy chắc chắn đọc tất cả các feature của bạn và thực hiện bất kỳ lựa chọn nào được đưa ra.
Fill In Numbers. Ghi chú các con số sau lên character sheet của bạn.
-
Saving Throws. Với các saving throw mà bạn có proficiency, cộng Proficiency Bonus vào ability modifier tương ứng và ghi chú tổng số. Một số người chơi cũng thích ghi chú modifier cho các saving throw mà họ không có proficiency, chỉ đơn giản là ability modifier liên quan.
-
Skills. Với các skill mà bạn có proficiency, cộng Proficiency Bonus vào ability modifier liên quan đến skill đó, và ghi chú tổng số. Bạn cũng có thể muốn ghi chú modifier cho các skill mà bạn không có proficiency, chỉ đơn giản là ability modifier liên quan.
-
Passive Perception. Đôi khi GM của bạn sẽ xác định xem nhân vật của bạn có nhận thấy điều gì đó hay không mà không yêu cầu bạn thực hiện một Wisdom (Perception) check; GM dùng Passive Perception của bạn thay vào đó. Passive Perception là một score phản ánh nhận thức chung về môi trường xung quanh của bạn khi bạn không chủ động tìm kiếm điều gì đó. Dùng công thức sau để xác định Passive Perception score của bạn:
Passive Perception = 10 + Wisdom (Perception) check modifier
Bao gồm tất cả các modifier áp dụng cho Wisdom (Perception) check của bạn. Ví dụ, nếu nhân vật của bạn có Wisdom 15 và proficiency trong skill Perception, bạn có Passive Perception là 14 (10 + 2 cho Wisdom modifier + 2 cho proficiency).
-
Hit Points. Class của bạn và Constitution modifier xác định Hit Point maximum của bạn ở level 1, như trong bảng Level 1 Hit Points by Class.
Level 1 Hit Points by Class (Hit Points Level 1 theo Class)
| Class | Hit Point Maximum |
|---|---|
| Barbarian | 12 + Con. modifier |
| Fighter, Paladin, hoặc Ranger | 10 + Con. modifier |
| Bard, Cleric, Druid, Monk, Rogue, hoặc Warlock | 8 + Con. modifier |
| Sorcerer hoặc Wizard | 6 + Con. modifier |
Character sheet có chỗ để ghi chú Hit Points hiện tại của bạn khi bạn nhận damage, cũng như bất kỳ Temporary Hit Points nào bạn có thể nhận. Cũng có chỗ để theo dõi Death Saving Throws.
-
Hit Point Dice. Mô tả class của bạn cho biết loại xúc xắc của Hit Point Dice (hay gọi tắt là Hit Dice) của nhân vật bạn; viết điều này lên character sheet. Ở level 1, nhân vật của bạn có 1 Hit Die. Bạn có thể dùng Hit Dice trong một Short Rest để phục hồi Hit Points. Character sheet cũng có chỗ để ghi chú bạn đã dùng bao nhiêu Hit Dice.
-
Initiative. Viết Dexterity modifier của bạn vào chỗ dành cho Initiative trên character sheet.
-
Armor Class. Không có armor hay shield, Armor Class cơ bản của bạn là 10 cộng với Dexterity modifier của bạn. Nếu trang bị khởi đầu của bạn bao gồm armor hoặc một Shield (hoặc cả hai), hãy tính AC bằng luật trong “Equipment.” Một class feature có thể cho bạn một cách khác để tính AC của bạn.
-
Attacks. Trong phần Weapons & Damage Cantrips của character sheet, viết các weapon khởi đầu của bạn. Attack roll bonus cho một weapon mà bạn có proficiency là một trong các công thức sau trừ khi thuộc tính của weapon nói khác:
Melee attack bonus = Strength modifier + Proficiency Bonus
Ranged attack bonus = Dexterity modifier + Proficiency Bonus
Tra cứu damage và thuộc tính của weapon của bạn trong “Equipment.” Bạn cộng cùng ability modifier dùng cho các cuộc tấn công với một weapon vào damage roll với weapon đó.
-
Spells. Ghi chú cả saving throw DC cho spell của bạn lẫn attack bonus cho các cuộc tấn công bạn thực hiện với chúng, bằng các công thức sau:
Spell save DC = 8 + spellcasting ability modifier + Proficiency Bonus
Spell attack bonus = spellcasting ability modifier + Proficiency Bonus
Spellcasting ability modifier của bạn cho một spell được xác định bởi Spell List, class feature, và feat cho bạn spell đó khả năng thi triển spell.
Nếu class của bạn cho bạn feature Spellcasting hoặc Pact Magic, bảng class feature của bạn cho biết số spell slot bạn có, bạn biết bao nhiêu cantrip, và bạn có thể chuẩn bị bao nhiêu spell. Hãy chọn cantrip và spell đã chuẩn bị của bạn, và ghi chú chúng — cùng với số spell slot của bạn — lên character sheet.
Level Advancement (Tăng Level)
Khi đi phiêu lưu, nhân vật của bạn tích lũy kinh nghiệm, được thể hiện bằng Experience Points (XP). Một nhân vật đạt đến một tổng Experience Point nhất định sẽ tăng khả năng. Sự tăng tiến này được gọi là lên level.
Bảng Character Advancement liệt kê XP cần thiết để lên một level và Proficiency Bonus cho một nhân vật ở level đó. Khi tổng XP của bạn bằng hoặc vượt một con số trong cột Experience Points, bạn đạt đến level tương ứng.
Character Advancement (Tăng Tiến Nhân Vật)
| Level | Experience Points | Proficiency Bonus |
|---|---|---|
| 1 | 0 | +2 |
| 2 | 300 | +2 |
| 3 | 900 | +2 |
| 4 | 2,700 | +2 |
| 5 | 6,500 | +3 |
| 6 | 14,000 | +3 |
| 7 | 23,000 | +3 |
| 8 | 34,000 | +3 |
| 9 | 48,000 | +4 |
| 10 | 64,000 | +4 |
| 11 | 85,000 | +4 |
| 12 | 100,000 | +4 |
| 13 | 120,000 | +5 |
| 14 | 140,000 | +5 |
| 15 | 165,000 | +5 |
| 16 | 195,000 | +5 |
| 17 | 225,000 | +6 |
| 18 | 265,000 | +6 |
| 19 | 305,000 | +6 |
| 20 | 355,000 | +6 |
Gaining a Level. Khi bạn lên level, hãy làm theo các bước sau:
- Choose a Class. Hầu hết các nhân vật lên level trong cùng một class. Tuy nhiên, bạn có thể quyết định lên level trong một class khác bằng luật trong phần “Multiclassing.”
- Adjust Hit Points and Hit Point Dice. Mỗi lần bạn lên level, bạn nhận thêm một Hit Die. Tung xúc xắc đó, cộng Constitution modifier của bạn vào lượt tung, và cộng tổng số (tối thiểu 1) vào Hit Point maximum của bạn. Thay vì tung xúc xắc, bạn có thể dùng giá trị cố định trong bảng Fixed Hit Points by Class.
Fixed Hit Points by Class (Hit Points Cố Định theo Class)
| Class | Hit Points per Level |
|---|---|
| Barbarian | 7 + Con. modifier |
| Fighter, Paladin, hoặc Ranger | 6 + Con. modifier |
| Bard, Cleric, Druid, Monk, Rogue, hoặc Warlock | 5 + Con. modifier |
| Sorcerer hoặc Wizard | 4 + Con. modifier |
- Record New Class Features. Xem bảng feature class của bạn trong “Classes,” và ghi chú các feature bạn nhận được ở level mới trong class đó. Thực hiện bất kỳ lựa chọn nào được đưa ra bởi một feature mới.
- Adjust Proficiency Bonus. Proficiency Bonus của một nhân vật tăng ở một số level nhất định, như trong bảng Character Advancement và bảng class feature của bạn trong “Classes.” Khi Proficiency Bonus của bạn tăng, hãy tăng tất cả các con số trên character sheet của bạn có bao gồm Proficiency Bonus.
- Adjust Ability Modifiers. Nếu bạn chọn một feat làm tăng một hoặc nhiều ability score của bạn, ability modifier của bạn cũng thay đổi nếu score mới là một số chẵn. Khi điều đó xảy ra, hãy điều chỉnh tất cả các con số trên character sheet của bạn có sử dụng ability modifier đó. Khi Constitution modifier của bạn tăng thêm 1, Hit Point maximum của bạn tăng thêm 1 cho mỗi level bạn đã đạt được. Ví dụ, nếu một nhân vật đạt level 8 và tăng Constitution score của họ từ 17 lên 18, Constitution modifier tăng lên +4. Hit Point maximum của nhân vật sau đó tăng thêm 8, ngoài số Hit Points nhận được khi đạt level 8.
Tiers of Play (Các Tier Chơi)
Với mỗi level mới, các nhân vật có được những khả năng mới trang bị cho họ để đối phó với những thử thách lớn hơn. Khi các nhân vật lên level, tông của trò chơi cũng thay đổi, và mức độ rủi ro của chiến dịch tăng lên. Sẽ hữu ích khi nghĩ về hành trình của một nhân vật (và một chiến dịch) theo bốn tier of play, mô tả hành trình từ một nhân vật level 1 mới bắt đầu sự nghiệp phiêu lưu cho đến đỉnh cao sử thi của level 20. Các tier này không có bất kỳ quy tắc nào gắn liền với chúng; chúng chỉ ra thực tế rằng trải nghiệm chơi phát triển khi các nhân vật lên level.
Tier 1 (Levels 1–4). Ở tier 1, các nhân vật là những adventurer học việc, dù họ đã nổi bật so với đại chúng nhờ khả năng phi thường của mình. Họ học các class feature khởi đầu và chọn một subclass. Những mối đe dọa họ đối mặt thường gây nguy hiểm cho các trang trại hoặc làng mạc địa phương.
Tier 2 (Levels 5–10). Ở tier 2, các nhân vật là những adventurer trọn vẹn. Spellcaster có được những spell mang tính biểu tượng như Fireball, Lightning Bolt, và Raise Dead. Hầu hết các class thiên về vũ khí có được khả năng thực hiện nhiều cuộc tấn công trong một round. Các nhân vật giờ đây đối mặt với những nguy hiểm đe dọa các thành phố và vương quốc.
Tier 3 (Levels 11–16). Ở tier 3, các nhân vật đã đạt đến một mức độ sức mạnh khiến họ trở nên đặc biệt giữa các adventurer. Ở level 11, nhiều spellcaster học được các spell làm thay đổi thực tại. Các nhân vật khác có được các feature cho phép họ thực hiện nhiều cuộc tấn công hơn hoặc làm những điều ấn tượng hơn với các cuộc tấn công đó. Những adventurer này thường đối mặt với các mối đe dọa đối với toàn bộ vùng lãnh thổ.
Tier 4 (Levels 17–20). Ở tier 4, các nhân vật đạt đến đỉnh cao của các class feature, trở thành những nguyên mẫu anh hùng. Số phận của thế giới hoặc thậm chí trật tự của đa vũ trụ có thể phụ thuộc vào các cuộc phiêu lưu của họ.
Starting at Higher Levels (Bắt Đầu Ở Level Cao Hơn)
GM của bạn có thể để các nhân vật trong nhóm bạn bắt đầu ở một level cao hơn 1. Đặc biệt được khuyến nghị bắt đầu ở level 3 nếu nhóm của bạn gồm những người chơi D&D dày dạn kinh nghiệm.
Việc tạo một nhân vật level cao hơn sử dụng các bước tạo nhân vật giống như trình bày trong chương này và các luật cho việc lên level được nêu trong phần “Level Advancement.” Bạn bắt đầu với lượng XP tối thiểu cần thiết để đạt đến level khởi đầu của mình. Ví dụ, nếu GM cho bạn bắt đầu ở level 10, bạn có 64.000 XP.
Starting Equipment. GM quyết định liệu nhân vật của bạn có bắt đầu với nhiều hơn trang bị tiêu chuẩn của một nhân vật level 1 hay không, thậm chí có thể có một hoặc nhiều magic item. Bảng Starting Equipment at Higher Levels là một hướng dẫn cho GM.
Starting Equipment at Higher Levels (Trang Bị Khởi Đầu Ở Level Cao Hơn)
| Starting Level | Equipment and Money |
|---|---|
| 2–4 | Trang bị khởi đầu bình thường |
| 5–10 | 500 GP cộng 1d10 × 25 GP cộng trang bị khởi đầu bình thường (Magic Items: 1 Common) |
| 11–16 | 5.000 GP cộng 1d10 × 250 GP cộng trang bị khởi đầu bình thường (Magic Items: 1 Common, 1 Uncommon) |
| 17–20 | 20.000 GP cộng 1d10 × 250 GP cộng trang bị khởi đầu bình thường (Magic Items: 2 Common, 3 Uncommon, 1 Rare) |
Cũng hãy trao đổi với GM về trang bị nào có sẵn để bạn mua bằng số tiền khởi đầu của mình. Ví dụ, các loại firearm được mô tả trong “Equipment” quá đắt đối với nhân vật level 1, nhưng chúng có thể có sẵn để mua nếu GM của bạn cho phép.
Bonus Feats at Level 20 (Bonus Feat Ở Level 20)
GM có thể dùng feat như một hình thức tăng tiến sau khi các nhân vật đạt level 20 để mang lại sức mạnh lớn hơn cho các nhân vật không còn level nào để lên nữa. Với cách tiếp cận này, mỗi nhân vật nhận một feat theo lựa chọn của họ cho mỗi 30.000 XP mà nhân vật kiếm được vượt trên 355.000 XP. Epic Boon feat đặc biệt phù hợp cho các bonus feat này, nhưng người chơi có thể chọn bất kỳ feat nào mà nhân vật level 20 của họ đủ điều kiện.
Multiclassing (Đa Class)
Multiclassing cho phép bạn lên level trong nhiều class. Với luật này, bạn có lựa chọn lên level trong một class mới bất cứ khi nào bạn lên level thay vì lên level trong class hiện tại của mình. Làm như vậy cho phép bạn kết hợp khả năng của các class đó để hiện thực hóa một ý tưởng nhân vật mà có thể không được thể hiện trong một class đơn lẻ.
Prerequisites. Để đủ điều kiện cho một class mới, bạn phải có score ít nhất 13 trong primary ability của class mới và của các class hiện tại của bạn. Ví dụ, một Barbarian quyết định multiclass sang class Druid phải có Strength và Wisdom score từ 13 trở lên, vì Strength là primary ability của Barbarian và Wisdom là primary ability của Druid.
Experience Points. Chi phí Experience Point để lên một level dựa trên tổng level nhân vật của bạn, không phải level của bạn trong một class cụ thể, như trong bảng Character Advancement trong “Character Creation.” Ví dụ, nếu bạn là một level 6 Cleric / level 1 Fighter, bạn phải nhận đủ XP để đạt level 8 trước khi bạn có thể lên level 2 Fighter hoặc level 7 Cleric.
Hit Points and Hit Point Dice. Bạn nhận Hit Points từ class mới của mình như mô tả cho các level sau level 1. Bạn chỉ nhận Hit Points level 1 cho một class khi tổng level nhân vật của bạn là 1.
Cộng lại các Hit Dice do tất cả các class của bạn cấp để tạo thành nhóm Hit Dice của bạn. Nếu các xúc xắc này cùng loại, bạn có thể gộp chúng lại. Ví dụ, cả Fighter và Paladin đều có Hit Die d10, vì vậy nếu bạn là level 5 Fighter / level 5 Paladin, bạn có mười Hit Dice d10. Nếu các class của bạn cho Hit Dice khác loại, hãy theo dõi chúng riêng biệt. Nếu bạn là level 5 Cleric / level 5 Paladin, ví dụ, bạn có năm Hit Dice d8 và năm Hit Dice d10.
Proficiency Bonus. Proficiency Bonus của bạn dựa trên tổng level nhân vật của bạn, không phải level của bạn trong một class cụ thể, như trong bảng Character Advancement. Ví dụ, nếu bạn là level 3 Fighter / level 2 Rogue, bạn có Proficiency Bonus của một nhân vật level 5, là +3.
Proficiencies. Khi bạn nhận level đầu tiên trong một class khác với class ban đầu của mình, bạn chỉ nhận một số proficiency khởi đầu của class mới, như trình bày chi tiết trong mô tả của mỗi class trong “Classes.”
Class Features. Khi bạn lên một level mới trong một class, bạn nhận các feature của level đó. Một vài feature có các quy tắc bổ sung khi bạn multiclass. Hãy kiểm tra thông tin về multiclass được đưa vào trong mô tả của mỗi class của bạn.
Các quy tắc đặc biệt áp dụng cho Extra Attack, Spellcasting, và các feature (chẳng hạn Unarmored Defense) cho bạn những cách khác để tính Armor Class.
Armor Class. Nếu bạn có nhiều cách để tính Armor Class, bạn chỉ có thể hưởng lợi từ một cách tại một thời điểm. Ví dụ, một Monk/Sorcerer với feature Unarmored Defense của Monk và feature Draconic Resilience của Sorcerer phải chọn chỉ một trong các feature đó làm cách tính Armor Class.
Extra Attack. Nếu bạn nhận feature Extra Attack từ nhiều hơn một class, các feature đó không cộng dồn. Bạn không thể thực hiện nhiều hơn hai cuộc tấn công với feature này trừ khi bạn có một feature nói rằng bạn có thể (chẳng hạn feature Two Extra Attacks của Fighter).
Tương tự, invocation Thirsting Blade của Warlock, cấp cho bạn feature Extra Attack với pact weapon của bạn, không cho bạn thêm cuộc tấn công nếu bạn cũng có Extra Attack.
Spellcasting. Khả năng thi triển spell của bạn phần nào phụ thuộc vào tổng các level của bạn trong tất cả các class spellcasting của bạn và phần nào phụ thuộc vào level riêng lẻ của bạn trong các class đó. Khi bạn có feature Spellcasting từ nhiều hơn một class, hãy dùng các quy tắc dưới đây. Nếu bạn multiclass nhưng chỉ có feature Spellcasting từ một class, hãy theo luật của class đó.
-
Spells Prepared. Bạn xác định spell nào bạn có thể chuẩn bị cho mỗi class riêng biệt, như thể bạn là một thành viên đơn class của class đó. Nếu bạn là level 4 Ranger / level 3 Sorcerer, ví dụ, bạn có thể chuẩn bị năm spell level 1 của Ranger, và bạn có thể chuẩn bị sáu spell của Sorcerer ở level 1 hoặc 2 (cũng như bốn cantrip của Sorcerer).
-
Cantrips. Mỗi spell bạn chuẩn bị được gắn với một trong các class của bạn, và bạn dùng spellcasting ability của class đó khi thi triển spell. Nếu một cantrip của bạn tăng sức mạnh ở level cao hơn, sự tăng này dựa trên tổng level nhân vật của bạn, không phải level của bạn trong một class cụ thể, trừ khi spell nói khác.
-
Spell Slots. Bạn xác định spell slot khả dụng của mình bằng cách cộng những điều sau:
- Tất cả level của bạn trong các class Bard, Cleric, Druid, Sorcerer, và Wizard
- Một nửa level của bạn (làm tròn lên) trong các class Paladin và Ranger
Sau đó tra cứu tổng level này trong cột Level của bảng Multiclass Spellcaster. Bạn dùng slot cho level đó để thi triển spell ở level phù hợp từ bất kỳ class nào mà bạn có feature Spellcasting.
Bảng này có thể cho bạn spell slot ở level cao hơn spell mà bạn chuẩn bị. Bạn có thể dùng các slot đó nhưng chỉ để thi triển các spell level thấp hơn của bạn. Nếu một spell level thấp hơn mà bạn thi triển, như Burning Hands, có hiệu ứng tăng cường khi thi triển ở level cao hơn, bạn có thể dùng hiệu ứng tăng cường đó như bình thường.
Ví dụ, nếu bạn là level 4 Ranger / level 3 Sorcerer, bạn được tính là một nhân vật level 5 khi xác định spell slot của mình, tính tất cả level Sorcerer của bạn và một nửa level Ranger của bạn. Như trong bảng Multiclass Spellcaster, bạn có bốn spell slot level 1, ba slot level 2, và hai slot level 3. Tuy nhiên, bạn không thể chuẩn bị bất kỳ spell level 3 nào, cũng không thể chuẩn bị bất kỳ spell level 2 nào của Ranger. Bạn có thể dùng spell slot của các level đó để thi triển các spell bạn có thể chuẩn bị — và có khả năng tăng cường hiệu ứng của chúng.
-
Pact Magic. Nếu bạn có feature Pact Magic từ class Warlock và feature Spellcasting, bạn có thể dùng spell slot bạn nhận từ Pact Magic để thi triển spell bạn đã chuẩn bị từ các class có feature Spellcasting, và bạn có thể dùng spell slot bạn nhận từ feature Spellcasting để thi triển spell bạn đã chuẩn bị từ Warlock.
Multiclass Spellcaster: Spell Slots per Spell Level (Spellcaster Đa Class: Spell Slot theo Spell Level)
| Level | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2 | 3 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3 | 4 | 2 | — | — | — | — | — | — | — |
| 4 | 4 | 3 | — | — | — | — | — | — | — |
| 5 | 4 | 3 | 2 | — | — | — | — | — | — |
| 6 | 4 | 3 | 3 | — | — | — | — | — | — |
| 7 | 4 | 3 | 3 | 1 | — | — | — | — | — |
| 8 | 4 | 3 | 3 | 2 | — | — | — | — | — |
| 9 | 4 | 3 | 3 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | — | — | — | — |
| 11 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | — | — | — |
| 12 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | — | — | — |
| 13 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | — | — |
| 14 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | — | — |
| 15 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | — |
| 16 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | — |
| 17 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 18 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 19 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 20 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 |
Trinkets (Trinket)
Khi tạo nhân vật, bạn có thể tung một lần trên bảng Trinkets để nhận một trinket kích thước Tiny, một vật phẩm đơn giản mang chút nét bí ẩn. GM cũng có thể dùng bảng này. Nó có thể giúp trang trí một căn phòng trong dungeon hoặc lấp đầy túi của một creature.
Trinkets (Trinket)
| 1d100 | Trinket |
|---|---|
| 01 | Một bàn tay goblin đã được ướp xác |
| 02 | Một viên pha lê phát sáng mờ ảo dưới ánh trăng |
| 03 | Một đồng tiền vàng đúc ở một vùng đất chưa ai biết |
| 04 | Một cuốn nhật ký viết bằng ngôn ngữ bạn không biết |
| 05 | Một chiếc nhẫn đồng thau không bao giờ xỉn màu |
| 06 | Một quân cờ vua cổ làm từ thủy tinh |
| 07 | Một đôi xúc xắc xương khớp, mỗi viên có hình đầu lâu ở mặt lẽ ra hiện sáu chấm |
| 08 | Một tượng nhỏ mô tả một sinh vật ác mộng khiến bạn có giấc mơ khó chịu khi ngủ gần nó |
| 09 | Một lọn tóc của ai đó |
| 10 | Giấy chứng nhận quyền sở hữu một mảnh đất ở một vương quốc bạn không biết |
| 11 | Một khối 1-ounce làm từ vật liệu không xác định |
| 12 | Một con búp bê vải nhỏ bị cắm đầy kim |
| 13 | Một chiếc răng của một con thú không xác định |
| 14 | Một chiếc vảy khổng lồ, có lẽ từ một con rồng |
| 15 | Một chiếc lông vũ màu xanh lá sáng |
| 16 | Một lá bài bói toán cổ mang hình ảnh giống bạn |
| 17 | Một quả cầu thủy tinh chứa đầy khói chuyển động |
| 18 | Một quả trứng nặng 1 pound với vỏ màu đỏ tươi |
| 19 | Một cái tẩu thổi ra bong bóng |
| 20 | Một lọ thủy tinh chứa một mẩu thịt trôi trong dung dịch ngâm |
| 21 | Một hộp nhạc do gnome chế tác chơi một bài hát bạn mơ hồ nhớ từ thời thơ ấu |
| 22 | Một bức tượng gỗ nhỏ hình một halfling vênh váo |
| 23 | Một quả cầu đồng thau khắc những rune kỳ lạ |
| 24 | Một đĩa đá nhiều màu |
| 25 | Một biểu tượng bạc hình con quạ |
| 26 | Một túi chứa bốn mươi bảy chiếc răng, một trong số đó bị sâu |
| 27 | Một mảnh obsidian luôn có cảm giác ấm khi chạm vào |
| 28 | Một móng vuốt rồng xâu trên một sợi dây da |
| 29 | Một đôi tất cũ |
| 30 | Một cuốn sách trắng mà các trang từ chối lưu lại mực, phấn, than chì, hay bất kỳ dấu vết nào khác |
| 31 | Một huy hiệu bạc hình ngôi sao năm cánh |
| 32 | Một con dao từng thuộc về một người họ hàng |
| 33 | Một lọ thủy tinh chứa đầy móng tay cắt |
| 34 | Một thiết bị kim loại hình chữ nhật với hai chiếc cốc kim loại nhỏ ở một đầu, phát ra tia lửa khi ướt |
| 35 | Một chiếc găng tay trắng đính cườm, kích cỡ vừa với người |
| 36 | Một chiếc áo gi-lê với một trăm túi nhỏ |
| 37 | Một hòn đá không trọng lượng |
| 38 | Một bản phác họa một con goblin |
| 39 | Một lọ thủy tinh rỗng có mùi nước hoa |
| 40 | Một viên đá quý trông như cục than khi bất kỳ ai khác ngoài bạn nhìn vào |
| 41 | Một mảnh vải từ một lá cờ cũ |
| 42 | Một huy hiệu cấp bậc của một lính lê dương đã mất tích |
| 43 | Một cái chuông bạc không có quả lắc |
| 44 | Một con chim hoàng yến cơ khí bên trong một chiếc đèn |
| 45 | Một chiếc rương thu nhỏ được chạm khắc trông như có nhiều chân ở đáy |
| 46 | Một con tiên đã chết bên trong một chai thủy tinh trong suốt |
| 47 | Một hộp kim loại không có lỗ mở nhưng nghe như chứa đầy chất lỏng, cát, nhện, hoặc thủy tinh vỡ (tùy bạn chọn) |
| 48 | Một quả cầu thủy tinh chứa nước, trong đó có một con cá vàng cơ khí bơi lội |
| 49 | Một chiếc thìa bạc khắc chữ M trên cán |
| 50 | Một chiếc còi làm từ gỗ màu vàng |
| 51 | Một con bọ cánh cứng chết to bằng bàn tay bạn |
| 52 | Hai người lính đồ chơi, một người bị mất đầu |
| 53 | Một hộp nhỏ chứa các nút áo kích cỡ khác nhau |
| 54 | Một cây nến không thể thắp sáng |
| 55 | Một chiếc lồng thu nhỏ không có cửa |
| 56 | Một chiếc chìa khóa cũ |
| 57 | Một tấm bản đồ kho báu không thể giải mã |
| 58 | Chuôi của một thanh kiếm gãy |
| 59 | Một chân thỏ |
| 60 | Một con mắt thủy tinh |
| 61 | Một tấm cameo khắc hình một người xấu xí |
| 62 | Một đầu lâu bạc bằng kích cỡ một đồng xu |
| 63 | Một chiếc mặt nạ thạch cao tuyết hoa |
| 64 | Một khối nhang màu đen dính, có mùi hôi |
| 65 | Một chiếc mũ ngủ mang lại giấc mơ đẹp khi bạn đội nó |
| 66 | Một chiếc caltrop đơn làm từ xương |
| 67 | Một khung kính một mắt bằng vàng không có mắt kính |
| 68 | Một khối lập phương 1-inch, mỗi mặt một màu khác nhau |
| 69 | Một quả nắm cửa bằng pha lê |
| 70 | Một gói bột màu hồng |
| 71 | Một mảnh của một bài hát tuyệt đẹp, được viết dưới dạng nốt nhạc trên hai tờ giấy da |
| 72 | Một chiếc hoa tai giọt lệ bạc chứa một giọt nước mắt thật |
| 73 | Một vỏ trứng được vẽ cảnh khổ đau chi tiết đến rợn người |
| 74 | Một chiếc quạt mà khi mở ra cho thấy hình một con mèo đang ngủ |
| 75 | Một bộ sáo xương |
| 76 | Một cây cỏ bốn lá ép trong một cuốn sách nói về phép tắc và nghi thức |
| 77 | Một tờ giấy da vẽ một cỗ máy cơ khí |
| 78 | Một bao kiếm trang trí công phu không vừa với bất kỳ lưỡi kiếm nào bạn tìm thấy |
| 79 | Một tấm thiệp mời đến một bữa tiệc nơi từng xảy ra một vụ giết người |
| 80 | Một ngôi sao năm cánh bằng đồng khắc hình đầu chuột ở giữa |
| 81 | Một chiếc khăn tay màu tím thêu tên một archmage |
| 82 | Một nửa bản vẽ sơ đồ tầng của một ngôi đền, lâu đài, hoặc công trình khác |
| 83 | Một mảnh vải gấp mà khi mở ra biến thành một chiếc mũ thời trang |
| 84 | Một biên lai gửi tiền tại một ngân hàng ở thành phố xa xôi |
| 85 | Một cuốn nhật ký bị mất bảy trang |
| 86 | Một hộp đựng thuốc lá bạc rỗng khắc dòng chữ “những giấc mơ” trên nắp |
| 87 | Một biểu tượng thiêng liêng bằng sắt dành cho một vị thần không rõ |
| 88 | Một cuốn sách kể về sự trỗi dậy và sụp đổ của một anh hùng huyền thoại, thiếu mất chương cuối |
| 89 | Một lọ máu rồng |
| 90 | Một mũi tên cổ mang thiết kế của elf |
| 91 | Một cây kim không bao giờ bị cong |
| 92 | Một chiếc trâm cài trang trí công phu theo phong cách dwarf |
| 93 | Một chai rượu rỗng mang nhãn đẹp ghi “The Wizard of Wines Winery, Red Dragon Crush, 331422-W” |
| 94 | Một viên gạch khảm với bề mặt tráng men nhiều màu |
| 95 | Một con chuột đã hóa đá |
| 96 | Một lá cờ cướp biển màu đen trang trí hình đầu lâu rồng và xương chéo |
| 97 | Một con cua hoặc nhện cơ khí nhỏ di chuyển khi không bị quan sát |
| 98 | Một lọ thủy tinh chứa mỡ với nhãn ghi “Mỡ Griffon” |
| 99 | Một hộp gỗ với đáy gốm chứa một con sâu sống có đầu ở cả hai đầu thân |
| 00 | Một chiếc bình kim loại chứa tro cốt của một anh hùng |