Mục Lục (Table of Contents)
Bản dịch tiếng Việt của System Reference Document 5.2.1 (SRD 5.2.1), cấp phép theo Creative Commons Attribution 4.0 International License (CC-BY-4.0) của Wizards of the Coast LLC.
Bản dịch được thực hiện trên Claude Desktop với model Claude Sonnet 5
Playing the Game (Chơi Trò Chơi)
- Rhythm of Play (Nhịp Điệu Trò Chơi)
- The Six Abilities (Sáu Ability)
- D20 Tests (Kiểm Tra D20)
- Proficiency (Thành Thạo)
- Actions (Action)
- Social Interaction (Tương Tác Xã Hội)
- Exploration (Khám Phá)
- Combat (Chiến Đấu)
- Damage and Healing (Sát Thương và Hồi Phục)
- Hit Points (Điểm Sinh Lực)
- Damage Rolls (Tung Sát Thương)
- Critical Hits (Đòn Chí Mạng)
- Saving Throws and Damage (Cứu Nguy và Sát Thương)
- Damage Types (Loại Sát Thương)
- Resistance and Vulnerability (Kháng và Dễ Tổn Thương)
- Immunity (Miễn Nhiễm)
- Healing (Hồi Phục)
- Dropping to 0 Hit Points (Giảm Xuống 0 Điểm Sinh Lực)
- Temporary Hit Points (Điểm Sinh Lực Tạm Thời)
Character Creation (Tạo Nhân Vật)
- Choose a Character Sheet (Chọn Character Sheet)
- Create Your Character (Tạo Nhân Vật Của Bạn)
- Level Advancement (Tăng Level)
- Starting at Higher Levels (Bắt Đầu Ở Level Cao Hơn)
- Multiclassing (Đa Class)
- Trinkets (Trinket)
Classes (Class)
- Barbarian (Man Rợ)
- Bard (Thi Nhân)
- Cleric (Giáo Sĩ)
- Druid (Đạo Sĩ Thiên Nhiên)
- Fighter (Chiến Binh)
- Monk (Tu Sĩ)
- Paladin (Hiệp Sĩ Thánh)
- Ranger (Người Gác Rừng)
- Rogue (Đạo Tặc)
- Sorcerer (Pháp Sư Huyết Thống)
- Warlock (Pháp Sư Khế Ước)
- Wizard (Pháp Sư)
Character Origins (Nguồn Gốc Nhân Vật)
Feats (Feat)
- Feat Descriptions (Mô Tả Feat)
- Origin Feats (Origin Feat)
- General Feats (General Feat)
- Fighting Style Feats (Fighting Style Feat)
- Epic Boon Feats (Epic Boon Feat)
- Boon of Combat Prowess (Ân Sủng Tinh Thông Chiến Đấu)
- Boon of Dimensional Travel (Ân Sủng Du Hành Không Gian)
- Boon of Fate (Ân Sủng Số Mệnh)
- Boon of Irresistible Offense (Ân Sủng Công Kích Bất Khả Kháng)
- Boon of Spell Recall (Ân Sủng Hồi Phục Phép Thuật)
- Boon of the Night Spirit (Ân Sủng Linh Hồn Bóng Đêm)
- Boon of Truesight (Ân Sủng Chân Nhãn)
Equipment (Trang Bị)
- Coins (Tiền Xu)
- Weapons (Vũ Khí)
- Armor (Giáp)
- Tools (Công Cụ)
- Adventuring Gear (Trang Bị Phiêu Lưu)
- Mounts and Vehicles (Vật Cưỡi và Phương Tiện)
- Lifestyle Expenses (Chi Phí Sinh Hoạt)
- Food, Drink, and Lodging (Thức Ăn, Đồ Uống, và Chỗ Ở)
- Hirelings (Người Làm Thuê)
- Spellcasting (Dịch Vụ Phép Thuật)
- Magic Items (Vật Phẩm Phép Thuật)
- Crafting Nonmagical Items (Chế Tạo Vật Phẩm Phi Phép Thuật)
- Brewing Potions of Healing (Pha Chế Potion of Healing)
- Scribing Spell Scrolls (Chép Spell Scroll)
Spells (Phép Thuật)
- Gaining Spells (Nhận Phép Thuật)
- Casting Spells (Thi Triển Phép Thuật)
- Spell Descriptions (Mô Tả Phép Thuật)
Rules Glossary (Từ Điển Luật Chơi)
Gameplay Toolbox (Hộp Công Cụ Trò Chơi)
- Travel Pace (Tốc Độ Di Chuyển)
- Creating a Background (Tạo Background)
- Curses and Magical Contagions (Lời Nguyền và Bệnh Dịch Phép Thuật)
- Environmental Effects (Hiệu Ứng Môi Trường)
- Fear and Mental Stress (Sợ Hãi và Căng Thẳng Tinh Thần)
- Poison (Chất Độc)
- Traps (Bẫy)
- Combat Encounters (Cuộc Chạm Trán Chiến Đấu)
Magic Items (Vật Phẩm Phép Thuật)
- Magic Item Categories (Danh Mục Vật Phẩm Phép Thuật)
- Magic Item Rules (Quy Tắc Vật Phẩm Phép Thuật)
- Magic Item Rarity (Độ Hiếm Vật Phẩm Phép Thuật)
- Activating a Magic Item (Kích Hoạt Vật Phẩm Phép Thuật)
- Magic Item Resilience (Độ Bền Vật Phẩm Phép Thuật)
- Crafting Magic Items (Chế Tạo Vật Phẩm Phép Thuật)
- Sentient Magic Items (Vật Phẩm Phép Thuật Có Tri Giác)
- Magic Items A–Z (Vật Phẩm Phép Thuật A–Z)
Monsters (Quái Vật)
- Stat Block Overview (Tổng Quan Stat Block)
- Parts of a Stat Block (Các Phần Của Một Stat Block)
- Running Monsters (Điều Khiển Quái Vật)