Glossary danh xưng Hán–Việt

Glossary này đề xuất một lớp danh xưng văn chương cho những thành phần hư cấu trong SRD 5.2.1. Nó không thay thế tên tiếng Anh dùng để tra cứu, cũng không thay thế cách dịch trực tiếp trong phần quy tắc.

Mỗi thuật ngữ có ba lớp tên:

Tên văn chương: Hoàng Đồng Long
Tên tra cứu: Brass Dragon
Tên mô tả trực tiếp: rồng đồng thau
  • Tên văn chương dùng trong tiêu đề, lời dẫn truyện, lore, chú thích tranh và những đoạn cần sắc thái thần thoại.
  • Tên tra cứu giữ nguyên tiếng Anh để người đọc đối chiếu với SRD và các công cụ D&D.
  • Tên mô tả trực tiếp dùng khi cần giải thích chính xác đối tượng hoặc vật liệu ngoài đời.

Nguyên tắc biên tập

  1. Chỉ Hán–Việt hóa những thành phần thuộc lớp hư cấu; thuật ngữ cơ chế vẫn dùng tiếng Việt rõ ràng.
  2. Ưu tiên một danh xưng ngắn, có nhịp điệu và gợi đúng hình tượng hơn là chuyển từng từ một cách máy móc.
  3. Tên tiếng Anh luôn xuất hiện trong tiêu đề hoặc trường Tên tra cứu.
  4. Chữ Hán dùng dạng phồn thể để phù hợp phong cách cổ thư. Đây là phần giải nghĩa cấu tạo từ, không phải yêu cầu người đọc phải biết chữ Hán.
  5. Phải phân biệt nghĩa trực tiếp với lựa chọn văn chương. Khi danh xưng có thêm sắc thái không hiện diện trong tiếng Anh, chú giải phải nói rõ.
  6. Không gán danh xưng Hán–Việt cho tên riêng khi kết quả làm mất nhận diện, chẳng hạn Tarrasque, Aboleth, Balor hoặc Rakshasa.

Tính chất của danh xưng

Các tên dưới đây là đề xuất bản địa hóa văn chương cho dự án, không được trình bày như thuật ngữ Hán cổ có sẵn hoặc bản dịch chính thức của D&D. Chữ Hán giúp giải thích cấu tạo tên; tiếng Anh vẫn là khóa tra cứu chuẩn.

Mẫu biên mục

Mỗi mục nên dùng cấu trúc sau:

  • Tên văn chương: danh xưng ưu tiên trong lớp hư cấu.
  • Chữ Hán: dạng phồn thể và cách tách nghĩa.
  • Tên tra cứu: tên tiếng Anh chính thức.
  • Tên mô tả trực tiếp: bản dịch thuần nghĩa, dễ hiểu.
  • Phạm vi dùng: nơi nên sử dụng danh xưng.
  • Chú giải: lý do chọn tên, sắc thái bổ sung và những điểm có thể gây nhầm.

Quái vật và sinh vật huyền thoại

Hoàng Đồng Long

  • Tên văn chương: Hoàng Đồng Long
  • Chữ Hán: 黃銅龍 — Hoàng (黃, vàng) + Đồng (銅, đồng) + Long (龍, rồng)
  • Tên tra cứu: Brass Dragon
  • Tên mô tả trực tiếp: rồng đồng thau
  • Phạm vi dùng: tên loài rồng và tiêu đề các stat block Brass Dragon
  • Chú giải: Brass là đồng thau, hợp kim đồng–kẽm có màu vàng sáng. Hoàng Đồng vừa là cách gọi đúng vật liệu vừa phân biệt sinh vật này với Gold Dragon. Không rút gọn thành Hoàng Long, vì tên đó dễ bị hiểu là rồng vàng hoặc Gold Dragon.

Thanh Đồng Long

  • Tên văn chương: Thanh Đồng Long
  • Chữ Hán: 青銅龍 — Thanh (青, xanh theo phổ nghĩa cổ) + Đồng (銅) + Long (龍)
  • Tên tra cứu: Bronze Dragon
  • Tên mô tả trực tiếp: rồng đồng thiếc; rồng đồng điếu
  • Phạm vi dùng: tên loài rồng và tiêu đề các stat block Bronze Dragon
  • Chú giải: Thanh đồng là tên Hán–Việt quen thuộc của bronze. Chữ 青 có thể chỉ dải màu xanh lam–xanh lục trong cách phân loại màu cổ, gợi lớp patina xanh hình thành trên đồ đồng lâu năm. Danh xưng không có nghĩa con rồng được làm từ “đồng màu xanh” theo nghĩa hiện đại.

Xích Đồng Long

  • Tên văn chương: Xích Đồng Long
  • Chữ Hán: 赤銅龍 — Xích (赤, đỏ rực) + Đồng (銅) + Long (龍)
  • Tên tra cứu: Copper Dragon
  • Tên mô tả trực tiếp: rồng đồng đỏ; rồng đồng nguyên chất
  • Phạm vi dùng: tên loài rồng và tiêu đề các stat block Copper Dragon
  • Chú giải: Copper có màu đỏ hồng hoặc cam đỏ. Xích Đồng Long là lựa chọn văn chương nhấn mạnh màu đỏ và chất thần thoại. Đây không phải khẳng định rằng 赤銅 là tên kỹ thuật duy nhất của copper; trong ngữ cảnh vật liệu hiện đại còn gặp các cách gọi như hồng đồng hoặc tử đồng.

Kim Long

  • Tên văn chương: Kim Long
  • Chữ Hán: 金龍 — Kim (金, vàng/kim loại quý) + Long (龍)
  • Tên tra cứu: Gold Dragon
  • Tên mô tả trực tiếp: rồng vàng
  • Phạm vi dùng: tên loài rồng và tiêu đề các stat block Gold Dragon
  • Chú giải: Tên ngắn, cổ điển và dễ nhận diện. Trong ngữ cảnh này Kim mang nghĩa vàng, không phải nghĩa chung “kim loại”.

Ngân Long

  • Tên văn chương: Ngân Long
  • Chữ Hán: 銀龍 — Ngân (銀, bạc) + Long (龍)
  • Tên tra cứu: Silver Dragon
  • Tên mô tả trực tiếp: rồng bạc
  • Phạm vi dùng: tên loài rồng và tiêu đề các stat block Silver Dragon
  • Chú giải: Đây là phép chuyển tên trực tiếp, có âm hưởng cổ điển mà không làm thay đổi nghĩa vật liệu.

Hắc Long

  • Tên văn chương: Hắc Long
  • Chữ Hán: 黑龍 — Hắc (黑, đen) + Long (龍)
  • Tên tra cứu: Black Dragon
  • Tên mô tả trực tiếp: rồng đen
  • Phạm vi dùng: lore và tên loài; trong chỉ dẫn nhập môn có thể tiếp tục dùng “rồng đen”
  • Chú giải: Danh xưng giữ nguyên màu sắc và tạo nhịp tên đồng bộ với các long chủng khác.

Lam Long

  • Tên văn chương: Lam Long
  • Chữ Hán: 藍龍 — Lam (藍, xanh lam) + Long (龍)
  • Tên tra cứu: Blue Dragon
  • Tên mô tả trực tiếp: rồng xanh lam
  • Phạm vi dùng: lore và tên loài Blue Dragon
  • Chú giải: Dùng Lam thay vì Thanh để không trùng Thanh Đồng Long và để biểu đạt rõ màu xanh lam hiện đại.

Lục Long

  • Tên văn chương: Lục Long
  • Chữ Hán: 綠龍 — Lục (綠, xanh lục) + Long (龍)
  • Tên tra cứu: Green Dragon
  • Tên mô tả trực tiếp: rồng xanh lá
  • Phạm vi dùng: lore và tên loài Green Dragon
  • Chú giải: Lục xác định rõ màu xanh lá, tránh sự nhập nhằng của chữ Thanh trong hệ màu cổ.

Xích Long

  • Tên văn chương: Xích Long
  • Chữ Hán: 赤龍 — Xích (赤, đỏ) + Long (龍)
  • Tên tra cứu: Red Dragon
  • Tên mô tả trực tiếp: rồng đỏ
  • Phạm vi dùng: lore và tên loài Red Dragon
  • Chú giải: Dùng Xích Long thay vì “Hồng Long” để tạo sắc thái dữ dội, phù hợp hình tượng lửa và hủy diệt. Xích Long phải được phân biệt với Xích Đồng Long của Copper Dragon.

Bạch Long

  • Tên văn chương: Bạch Long
  • Chữ Hán: 白龍 — Bạch (白, trắng) + Long (龍)
  • Tên tra cứu: White Dragon
  • Tên mô tả trực tiếp: rồng trắng
  • Phạm vi dùng: lore và tên loài White Dragon
  • Chú giải: Danh xưng trực tiếp, ngắn và phù hợp hệ thống tên màu Hắc–Lam–Lục–Xích–Bạch.

Bất Tử Pháp Sư

  • Tên văn chương: Bất Tử Pháp Sư
  • Chữ Hán: 不死法師 — Bất tử (不死, không chết) + Pháp sư (法師)
  • Tên tra cứu: Lich
  • Tên mô tả trực tiếp: pháp sư bất tử giữ linh hồn trong mệnh hạp
  • Phạm vi dùng: lời dẫn hoặc lần giới thiệu đầu tiên; tên Lich vẫn nên giữ kèm theo
  • Chú giải: Danh xưng giúp người đọc mới hiểu bản chất sinh vật nhưng không thể hiện đầy đủ khái niệm phylactery. Vì lich là tên fantasy đặc hữu và rất dễ tra cứu, không nên loại bỏ tên tiếng Anh khỏi tiêu đề.

U Minh Quỷ Hỏa

  • Tên văn chương: U Minh Quỷ Hỏa
  • Chữ Hán: 幽冥鬼火 — U minh (幽冥, cõi tối) + Quỷ hỏa (鬼火, lửa ma)
  • Tên tra cứu: Will-o’-Wisp
  • Tên mô tả trực tiếp: ma trơi
  • Phạm vi dùng: lore, chú thích tranh và lời kể dân gian trong thế giới trò chơi
  • Chú giải: “Ma trơi” là tên trực tiếp rất tốt và nên giữ trong luật. U Minh Quỷ Hỏa chỉ bổ sung sắc thái cổ dị khi sinh vật được nhắc như một điềm dữ hoặc thực thể siêu nhiên.

Mộng Yểm Ma

  • Tên văn chương: Mộng Yểm Ma
  • Chữ Hán: 夢魘魔 — Mộng yểm (夢魘, ác mộng) + Ma (魔)
  • Tên tra cứu: Nightmare
  • Tên mô tả trực tiếp: ác mã; ngựa ác mộng
  • Phạm vi dùng: lore và danh hiệu nghi lễ; không thay thế tên tra cứu trong stat block
  • Chú giải: Nightmare trong D&D là một chiến mã ma quỷ, không chỉ là “cơn ác mộng”. Danh xưng này chủ ý nhân cách hóa ác mộng thành ma vật; tên mô tả trực tiếp ác mã vẫn rõ hơn trong chiến đấu.

Phép mang sắc thái nghi lễ hoặc cổ thuật

Tinh Giới Xuất Hồn

  • Tên văn chương: Tinh Giới Xuất Hồn
  • Chữ Hán: 星界出魂 — Tinh giới (星界, cõi sao) + Xuất hồn (出魂, hồn rời thể xác)
  • Tên tra cứu: Astral Projection
  • Tên mô tả trực tiếp: xuất hồn Astral; phóng thể vía vào Cõi Astral
  • Phạm vi dùng: tên nghi lễ và lời dẫn cho phép
  • Chú giải: Danh xưng nói rõ cả điểm đến lẫn hành vi. Tinh giới là cách bản địa hóa văn chương của Astral Plane, không phải thuật ngữ cơ chế bắt buộc.

Thánh Vực

  • Tên văn chương: Thánh Vực
  • Chữ Hán: 聖域 — Thánh (聖, linh thiêng) + Vực (域, khu vực)
  • Tên tra cứu: Hallow
  • Tên mô tả trực tiếp: thánh hóa một khu vực
  • Phạm vi dùng: tên gọi vùng đất sau nghi lễ hoặc tên văn chương của phép
  • Chú giải: Hallow là hành vi làm cho một nơi trở nên thiêng và được bảo hộ. Thánh Vực nhấn vào kết quả tồn tại lâu dài hơn là hành động thi triển.

Giới Vực Phược Linh

  • Tên văn chương: Giới Vực Phược Linh
  • Chữ Hán: 界域縛靈 — Giới vực (界域, cõi/miền) + Phược (縛, trói buộc) + Linh (靈, linh thể)
  • Tên tra cứu: Planar Binding
  • Tên mô tả trực tiếp: trói buộc sinh vật liên cõi
  • Phạm vi dùng: tên nghi lễ triệu hồi và trói buộc
  • Chú giải: Đây là cấu tạo văn chương nhằm biểu đạt cơ chế, không phải bản dịch từng chữ tuyệt đối. “Linh” ở đây bao quát thực thể siêu nhiên, nhưng trong luật phép có thể tác động nhiều loại sinh vật khác nhau.

Pháp Trận

  • Tên văn chương: Pháp Trận
  • Chữ Hán: 法陣 — Pháp (法, phép/pháp thuật) + Trận (陣, thế trận)
  • Tên tra cứu: Magic Circle
  • Tên mô tả trực tiếp: vòng tròn ma thuật
  • Phạm vi dùng: lời kể, nghi lễ và hình minh họa
  • Chú giải: Pháp Trận gợi một đồ hình nghi lễ có cấu trúc. Trong phần luật nên giữ “Vòng tròn ma thuật” để hình dạng vùng hiệu ứng không bị mơ hồ.

Giới Môn

  • Tên văn chương: Giới Môn
  • Chữ Hán: 界門 — Giới (界, cõi) + Môn (門, cửa)
  • Tên tra cứu: Gate
  • Tên mô tả trực tiếp: cổng nối giữa các cõi
  • Phạm vi dùng: tên văn chương của phép và cổng do phép tạo ra
  • Chú giải: Tên ngắn, biểu đạt đúng chức năng mở một lối qua biên giới cõi tồn tại. Trong dữ liệu tra cứu vẫn giữ Cổng cõi (Gate).

Sát Sinh Chân Ngôn

  • Tên văn chương: Sát Sinh Chân Ngôn
  • Chữ Hán: 殺生真言 — Sát sinh (殺生, giết sinh mệnh) + Chân ngôn (真言, lời có uy lực)
  • Tên tra cứu: Power Word Kill
  • Tên mô tả trực tiếp: quyền ngôn giết chết
  • Phạm vi dùng: lời niệm phép, lore và tiêu đề văn chương
  • Chú giải: “Chân ngôn” tạo sắc thái lời nói mang quyền năng tuyệt đối. Danh xưng không hàm ý cơ chế tôn giáo cụ thể; phần luật vẫn dùng tên trực tiếp để giữ quan hệ với nhóm Power Word.

Chân Phục Sinh

  • Tên văn chương: Chân Phục Sinh
  • Chữ Hán: 真復生 — Chân (真, đích thực) + Phục sinh (復生, sống lại)
  • Tên tra cứu: True Resurrection
  • Tên mô tả trực tiếp: phục sinh đích thực
  • Phạm vi dùng: nghi lễ, kinh văn và lời dẫn phép
  • Chú giải: Đây là dạng rút gọn có nhịp trang trọng, đồng thời vẫn giữ được sự phân biệt với Resurrection.

Đại Nguyện Thuật

  • Tên văn chương: Đại Nguyện Thuật
  • Chữ Hán: 大願術 — Đại nguyện (大願, nguyện vọng lớn) + Thuật (術, pháp thuật)
  • Tên tra cứu: Wish
  • Tên mô tả trực tiếp: phép ước nguyện
  • Phạm vi dùng: lore, truyền thuyết và tên nghi lễ
  • Chú giải: Wish là phép có khả năng viết lại thực tại. Chữ Đại biểu thị vị thế tối thượng của phép, là sắc thái bổ sung có chủ ý chứ không phải một từ hiện diện trong tên tiếng Anh.

Thệ Ước Chú

  • Tên văn chương: Thệ Ước Chú
  • Chữ Hán: 誓約咒 — Thệ ước (誓約, lời thề/ràng buộc) + Chú (咒, lời chú)
  • Tên tra cứu: Geas
  • Tên mô tả trực tiếp: lời nguyền sai khiến
  • Phạm vi dùng: tên nghi lễ và giao ước ma thuật
  • Chú giải: Geas buộc mục tiêu phải thực hiện hoặc tránh một hành vi. Thệ Ước Chú nhấn mạnh ràng buộc bằng lời, nhưng không nên dùng để chỉ mọi lời thề thông thường.

Vật phẩm ma thuật nổi bật

Thánh Phạt Kiếm

  • Tên văn chương: Thánh Phạt Kiếm
  • Chữ Hán: 聖罰劍 — Thánh phạt (聖罰, sự trừng phạt thiêng) + Kiếm (劍)
  • Tên tra cứu: Holy Avenger
  • Tên mô tả trực tiếp: thánh kiếm báo thù
  • Phạm vi dùng: tên vật phẩm trong lore và truyền thuyết
  • Chú giải: Avenger có thể dịch là người hoặc vật báo thù. Thánh Phạt chuyển trọng tâm sang quyền lực trừng phạt tà ác, phù hợp công năng biểu tượng của thanh kiếm nhưng mang sắc thái diễn giải.

Tịch Diệt Cầu

  • Tên văn chương: Tịch Diệt Cầu
  • Chữ Hán: 寂滅球 — Tịch diệt (寂滅, tiêu tan hoàn toàn) + Cầu (球, hình cầu)
  • Tên tra cứu: Sphere of Annihilation
  • Tên mô tả trực tiếp: quả cầu hủy diệt
  • Phạm vi dùng: tên vật phẩm, lời cảnh báo và lore
  • Chú giải: Tịch diệt gợi sự xóa bỏ không để lại tàn tích. Đây là lựa chọn văn chương cho annihilation, không phải mô tả một trường phái phép hay loại sát thương mới.

Đại Pháp Sư Trượng

  • Tên văn chương: Đại Pháp Sư Trượng
  • Chữ Hán: 大法師杖 — Đại pháp sư (大法師) + Trượng (杖, gậy quyền năng)
  • Tên tra cứu: Staff of the Magi
  • Tên mô tả trực tiếp: gậy của các đại pháp sư
  • Phạm vi dùng: tên vật phẩm và truyền thừa pháp thuật
  • Chú giải: Trượng tạo cảm giác nghi trượng và quyền lực cao hơn từ “gậy”, trong khi phần trang bị vẫn có thể dùng Gậy pháp sư để tra cứu thuận tiện.

Tam Nguyện Chỉ Hoàn

  • Tên văn chương: Tam Nguyện Chỉ Hoàn
  • Chữ Hán: 三願指環 — Tam nguyện (三願, ba điều ước) + Chỉ hoàn (指環, nhẫn đeo ngón tay)
  • Tên tra cứu: Ring of Three Wishes
  • Tên mô tả trực tiếp: nhẫn ba điều ước
  • Phạm vi dùng: tên bảo vật trong truyền thuyết
  • Chú giải: Chỉ hoàn chính xác hơn chữ “giới” nếu mục tiêu là nói rõ một chiếc nhẫn, đồng thời tránh nhầm với giới luật hoặc cõi giới.

Thiết Bình

  • Tên văn chương: Thiết Bình
  • Chữ Hán: 鐵瓶 — Thiết (鐵, sắt) + Bình (瓶, bình chứa)
  • Tên tra cứu: Iron Flask
  • Tên mô tả trực tiếp: bình sắt
  • Phạm vi dùng: tên bảo vật và lời kể
  • Chú giải: Không dùng Huyền Thiết Bình, vì “huyền thiết” sẽ thêm một vật liệu huyền thoại không có trong tên hoặc mô tả gốc.

Đoạn Thủ Kiếm

  • Tên văn chương: Đoạn Thủ Kiếm
  • Chữ Hán: 斷首劍 — Đoạn thủ (斷首, chặt đầu) + Kiếm (劍)
  • Tên tra cứu: Vorpal Sword
  • Tên mô tả trực tiếp: kiếm Vorpal; kiếm có khả năng chém đầu
  • Phạm vi dùng: biệt danh trong thế giới và lời đồn về vật phẩm
  • Chú giải: Vorpal là từ fantasy đặc hữu, vì vậy Đoạn Thủ Kiếm diễn giải công năng nổi tiếng chứ không dịch nguồn gốc của từ. Tiêu đề tra cứu vẫn phải giữ Vorpal Sword.

Chí Thiện Phù

  • Tên văn chương: Chí Thiện Phù
  • Chữ Hán: 至善符 — Chí thiện (至善, điều thiện cao nhất) + Phù (符, phù vật)
  • Tên tra cứu: Talisman of Pure Good
  • Tên mô tả trực tiếp: bùa thiện thuần khiết
  • Phạm vi dùng: tên thánh vật trong lore
  • Chú giải: Chí thiện truyền đạt một cực đạo đức tuyệt đối. “Phù” ở đây chỉ vật mang quyền năng, không nhất thiết là lá bùa bằng giấy.

Địa danh, danh hiệu, phe phái và khái niệm vũ trụ

Vật Chất Giới

  • Tên văn chương: Vật Chất Giới
  • Chữ Hán: 物質界 — Vật chất (物質) + Giới (界, cõi)
  • Tên tra cứu: Material Plane
  • Tên mô tả trực tiếp: Cõi Vật chất
  • Phạm vi dùng: bản đồ vũ trụ, luận giải về các cõi
  • Chú giải: Danh xưng gần với tên trực tiếp và có thể dùng mà không gây khó hiểu. Trong luật vẫn ưu tiên “Cõi Vật chất”.

Tinh Giới

  • Tên văn chương: Tinh Giới
  • Chữ Hán: 星界 — Tinh (星, sao) + Giới (界)
  • Tên tra cứu: Astral Plane
  • Tên mô tả trực tiếp: Cõi Astral
  • Phạm vi dùng: lore, du hành liên cõi và phép nghi lễ
  • Chú giải: Tinh Giới gợi biển sao và không gian siêu hình. Astral trong D&D là tên riêng vũ trụ học, nên lần xuất hiện đầu tiên vẫn cần kèm tên tiếng Anh.

Linh Thể Giới

  • Tên văn chương: Linh Thể Giới
  • Chữ Hán: 靈體界 — Linh thể (靈體, thể dạng tinh linh) + Giới (界)
  • Tên tra cứu: Ethereal Plane
  • Tên mô tả trực tiếp: Cõi Ethereal
  • Phạm vi dùng: lore và mô tả trạng thái tồn tại phi vật chất
  • Chú giải: Linh Thể Giới diễn giải tính phi vật chất của cõi. Nó không khẳng định mọi cư dân nơi đây là linh hồn người chết.

Tiên Dã

  • Tên văn chương: Tiên Dã
  • Chữ Hán: 仙野 — Tiên (仙, thực thể siêu phàm) + (野, miền hoang dã)
  • Tên tra cứu: Feywild
  • Tên mô tả trực tiếp: miền hoang dã của Tiên; Feywild
  • Phạm vi dùng: thơ ca, truyền thuyết và địa danh trong thế giới
  • Chú giải: Đây là danh xưng văn chương rất cô đọng. “Tiên” của D&D không hoàn toàn tương đương tiên nhân trong Đạo giáo, nên Feywild phải được giữ ở lần giới thiệu đầu tiên.

Ảnh Giới

  • Tên văn chương: Ảnh Giới
  • Chữ Hán: 影界 — Ảnh (影, bóng) + Giới (界)
  • Tên tra cứu: Shadowfell
  • Tên mô tả trực tiếp: cõi bóng tối Shadowfell
  • Phạm vi dùng: lore, bản đồ cõi và tên địa danh
  • Chú giải: Ảnh Giới truyền đạt cảm giác một cõi phản chiếu tối tăm nhưng không chuyển hết sắc thái “fell” — hoang tàn, hiểm ác — trong tên tiếng Anh.

Vô Để Uyên

  • Tên văn chương: Vô Để Uyên
  • Chữ Hán: 無底淵 — Vô để (無底, không đáy) + Uyên (淵, vực sâu)
  • Tên tra cứu: Abyss
  • Tên mô tả trực tiếp: Vực Thẳm; Abyss
  • Phạm vi dùng: kinh văn, lời nguyền và vũ trụ học
  • Chú giải: Tên nhấn mạnh tính vô đáy và vô tận của Abyss. Không nên rút gọn thành “Uyên” trong nội dung tra cứu vì quá chung.

Cửu Ngục

  • Tên văn chương: Cửu Ngục
  • Chữ Hán: 九獄 — Cửu (九, chín) + Ngục (獄, địa ngục/ngục giới)
  • Tên tra cứu: Nine Hells
  • Tên mô tả trực tiếp: Chín Tầng Địa Ngục
  • Phạm vi dùng: địa danh, giáo lý và lời thề
  • Chú giải: Danh xưng ngắn, giữ nguyên con số chín và tính chất địa ngục. Trong phần luật nên ghi Cửu Ngục (Nine Hells) ở lần đầu xuất hiện.

Nội Giới và Ngoại Giới

  • Tên văn chương: Nội Giới; Ngoại Giới
  • Chữ Hán: 內界; 外界 — Nội/Ngoại (內/外, trong/ngoài) + Giới (界)
  • Tên tra cứu: Inner Planes; Outer Planes
  • Tên mô tả trực tiếp: Các Cõi Nội; Các Cõi Ngoài
  • Phạm vi dùng: sơ đồ vũ trụ học và luận giải liên cõi
  • Chú giải: Hai tên phải được dùng thành cặp để giữ quan hệ đối xứng. “Ngoại giới” trong tiếng Việt có thể được hiểu chung là thế giới bên ngoài, nên cần ngữ cảnh D&D rõ ràng.

Năng lực đặc trưng

Hàn Băng Long Tức

  • Tên văn chương: Hàn Băng Long Tức
  • Chữ Hán: 寒冰龍息 — Hàn băng (寒冰, băng lạnh) + Long tức (龍息, hơi thở rồng)
  • Tên tra cứu: Cold Breath
  • Tên mô tả trực tiếp: hơi thở lạnh
  • Phạm vi dùng: tên năng lực của Bạch Long hoặc sinh vật mang long lực băng giá
  • Chú giải: Chỉ nên dùng khi nguồn năng lực là rồng hoặc có chủ ý mô phỏng rồng. Với sinh vật khác, “Hơi thở lạnh” chính xác và trung tính hơn.

Kinh Hồn Uy Nghi

  • Tên văn chương: Kinh Hồn Uy Nghi
  • Chữ Hán: 驚魂威儀 — Kinh hồn (驚魂, làm kinh hãi) + Uy nghi (威儀, khí thế trang nghiêm)
  • Tên tra cứu: Frightful Presence
  • Tên mô tả trực tiếp: hiện diện đáng sợ
  • Phạm vi dùng: tên năng lực đặc trưng của đại long hoặc sinh vật quân vương
  • Chú giải: Danh xưng nhấn mạnh nỗi sợ phát sinh từ khí thế chứ không phải một đòn tấn công vật lý. Không dùng cho mọi hiệu ứng gây Hoảng sợ.

Truyền Kỳ Kháng Tính

  • Tên văn chương: Truyền Kỳ Kháng Tính
  • Chữ Hán: 傳奇抗性 — Truyền kỳ (傳奇, huyền thoại) + Kháng tính (抗性, khả năng chống chịu)
  • Tên tra cứu: Legendary Resistance
  • Tên mô tả trực tiếp: kháng cự huyền thoại
  • Phạm vi dùng: tên lore hoặc nhãn phong cách; trong luật giữ “Kháng cự huyền thoại”
  • Chú giải: Đây là Hán–Việt hóa gần nghĩa, nhưng ít trực quan hơn tên cơ chế hiện tại. Không nên thay nhãn luật nếu người đọc cần tra cứu nhanh.

Ma Huyết Hoàn Sinh

  • Tên văn chương: Ma Huyết Hoàn Sinh
  • Chữ Hán: 魔血還生 — Ma huyết (魔血, máu quỷ) + Hoàn sinh (還生, trở lại sự sống)
  • Tên tra cứu: Demonic Restoration
  • Tên mô tả trực tiếp: phục sinh quỷ dữ
  • Phạm vi dùng: năng lực tái sinh của Demon trong lore
  • Chú giải: Tên dựa trên hình ảnh cơ thể Demon tan thành máu quỷ trong nhiều stat block. Không dùng cho Devil, vì cơ chế và hình ảnh phục sinh của hai nhóm khác nhau.

Luyện Ngục Hoàn Sinh

  • Tên văn chương: Luyện Ngục Hoàn Sinh
  • Chữ Hán: 煉獄還生 — Luyện ngục (煉獄) + Hoàn sinh (還生)
  • Tên tra cứu: Diabolical Restoration; Hellish Restoration
  • Tên mô tả trực tiếp: phục sinh ma quỷ; phục sinh địa ngục
  • Phạm vi dùng: năng lực trở lại Nine Hells của Devil
  • Chú giải: Danh xưng gom hình tượng tái tạo thân xác tại địa ngục. Khi hai năng lực có cơ chế khác nhau, phần luật vẫn phải giữ tên tiếng Anh riêng để tránh nhập nhằng.

Mạt Mệnh Bạo Liệt

  • Tên văn chương: Mạt Mệnh Bạo Liệt
  • Chữ Hán: 末命爆裂 — Mạt mệnh (末命, cuối sinh mệnh) + Bạo liệt (爆裂, nổ tung)
  • Tên tra cứu: Death Throes
  • Tên mô tả trực tiếp: cơn hấp hối; phát nổ khi chết
  • Phạm vi dùng: tên năng lực đặc trưng của sinh vật phát nổ lúc chết
  • Chú giải: Đây là một sáng tạo văn chương mô tả hiệu ứng, không phải thành ngữ Hán–Việt truyền thống. Chỉ dùng khi vụ nổ lúc chết là dấu ấn quan trọng của sinh vật.

Vạn Tướng Biến Hóa

  • Tên văn chương: Vạn Tướng Biến Hóa
  • Chữ Hán: 萬相變化 — Vạn tướng (萬相, muôn hình) + Biến hóa (變化)
  • Tên tra cứu: Shape-Shift
  • Tên mô tả trực tiếp: biến hình
  • Phạm vi dùng: danh hiệu cho năng lực biến đổi nhiều hình thái của sinh vật huyền thoại
  • Chú giải: Không nên thay mọi năng lực Shape-Shift bằng tên này. Vạn Tướng chỉ phù hợp khi sinh vật có nhiều dạng hoặc việc biến hóa là bản sắc trung tâm.

Cách áp dụng vào tài liệu

Trước khi thay đổi hàng loạt, nên thử nghiệm trên một nhóm khép kín, chẳng hạn các loài rồng:

### Hoàng Đồng Long trưởng thành (Adult Brass Dragon)
 
> **Tên mô tả trực tiếp:** rồng đồng thau trưởng thành

Trong phần luật, câu văn vẫn nên trực tiếp:

Hoàng Đồng Long thực hiện ba đòn Xé. Hơi thở lửa của nó yêu cầu cứu nguy Khéo léo DC 18.

Không nên viết:

Hoàng Đồng Long thi triển tam liên liệt trảo, khiến mục tiêu tiến hành Mẫn Tiệp kháng định.

Câu thứ hai Hán–Việt hóa cả cơ chế, làm giảm khả năng đọc và tra cứu mà không bổ sung ý nghĩa hư cấu.

Trạng thái biên tập

Các danh xưng trong file này đang ở trạng thái đề xuất. Một tên chỉ nên trở thành quy ước chính thức sau khi được kiểm tra theo bốn tiêu chí:

  1. Người đọc có đoán được đối tượng mà không cần mở chú giải không?
  2. Tên có phân biệt rõ với các đối tượng gần nghĩa không?
  3. Cấu tạo Hán–Việt có giải thích được minh bạch không?
  4. Danh xưng có làm mất khả năng tra cứu tên tiếng Anh hay không?

Khi một tên được chấp thuận, nên ghi trạng thái đã duyệt, phạm vi áp dụng và mọi ngoại lệ ngay trong mục tương ứng.