N181 — Không ăn thịt con vật bị thương tổn chí tử (trefah)
English: Not to eat an animal with a mortal infliction (trefah).
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול טריפה
Nguồn Torah: Xuất Hành 22:30 — “Các ngươi phải là những người thánh cho Ta: thịt con vật bị xé xác ngoài đồng, các ngươi không được ăn; hãy ném nó cho chó.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Nghĩa gốc của con vật bị thương tổn không được ăn (trefah) là “con vật bị thú dữ xé”. Mishneh Torah nói trefah theo Torah là con vật bị “thú rừng như sư tử, báo” hay chim săn mồi vồ; nhưng truyền thống mở rộng khái niệm thành mọi con vật mang một thương tổn chí tử khiến nó sẽ chết, dù chưa chết. Maimonides đặt trefah đối xứng với xác động vật chết không qua giết mổ (nevelah) ở N180: “Torah cấm con vật đã chết, tức nevelah, và cấm con vật đang đi đến cái chết vì thương tích của nó, tức trefah.” Người ăn một lượng bằng quả ô liu thì chịu hình phạt roi (malkot). Ông còn nói thịt cắt từ một con vật đang sống cũng mang địa vị trefah.
Bối cảnh và ý nghĩa: Câu Torah mở đầu bằng lý do: וְאַנְשֵׁי קֹדֶשׁ תִּהְיוּן לִי (ve’anshei kodesh tihyun li (“các ngươi phải là những người thánh cho Ta”), và kết thúc bằng một hình ảnh bất ngờ: thịt ấy dành cho chó. Truyền thống kinh sư (rabbi) nổi tiếng với việc xác định danh mục các thương tổn làm con vật thành trefah — thủng các cơ quan nội tạng, gãy xương sống, phổi bị dính — và chính việc kiểm tra phổi sau khi giết mổ là nguồn gốc của thuật ngữ glatt, “trơn láng”, trong ngành kosher hiện đại. Từ trefah về sau đi vào tiếng Yiddish và tiếng Anh dưới dạng treyf, chỉ mọi thức ăn không kosher. Điều cấm này vẫn được tuân thủ ngày nay trong thực hành kashrut, và nó áp dụng cho người Do Thái, không phải một quy định cho các dân tộc khác.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu con vật bị thương tổn không được ăn (trefah) là “thịt hỏng”: con vật có thể trông khỏe mạnh bên ngoài. Và cách dùng thông tục treyf cho mọi thức ăn không kosher rộng hơn nghĩa pháp lý hẹp của điều cấm này.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 22:30; Maimonides, danh mục mitzvah N181; Sefer HaMitzvot, điều cấm 181.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Foods 4:6–10; Mishnah Chullin 3:1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16 và Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, về luật máu, mỡ và thực phẩm; David C. Kraemer, Jewish Eating and Identity Through the Ages (2007). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.