N199 — Không ăn thực phẩm lên men (chametz) sau trưa ngày 14 tháng Nisan

English: Not to eat chametz after noontime on the fourteenth [of Nisan].

Hebrew (Maimonides): שלא לאכול חמץ אחר חצות יום ארבעה עשר

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 16:3 — “Ngươi không được ăn bánh có men cùng với nó; trong bảy ngày ngươi sẽ ăn cùng với nó bánh không men, bánh của sự khốn khổ …”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm לֹא תֹאכַל עָלָיו חָמֵץ (lo tokhal alav chametz) (“đừng ăn men cùng với nó”) được truyền khẩu đọc với chữ “nó” chỉ lễ vật Vượt Qua (korban Pesach): đừng ăn men từ lúc được phép sát tế lễ Vượt Qua, tức từ “giữa hai buổi chiều”, đầu giờ thứ bảy của ngày 14 Nisan. Mishneh Torah nói người ăn thực phẩm lên men (chametz) từ trưa ngày 14 chịu hình phạt roi (malkot) theo Torah. Như vậy điều cấm có hiệu lực trước khi lễ chính thức bắt đầu vào tối.

Bối cảnh và ý nghĩa: Lễ Vượt Qua có một cụm điều cấm về thực phẩm lên men (chametz), men và thực phẩm lên men từ năm loại ngũ cốc: không ăn, không ăn hỗn hợp có men, không ăn sau trưa ngày 14 Nisan, và không sở hữu. Ý nghĩa được Torah gắn với ký ức: bánh không men là “bánh của sự khốn khổ”, vì “ngươi đã ra khỏi Ai Cập trong vội vã” (Phục Truyền 16:3). Đây là những điều luật vẫn được tuân thủ rộng rãi nhất trong đời sống Do Thái ngày nay, với việc dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng trước lễ. Mishneh Torah mô tả thêm các hàng rào của các hiền sĩ: men bị cấm ăn và hưởng lợi từ đầu giờ thứ sáu; và trong giờ thứ năm cũng không được ăn, “vì ngày nhiều mây, người ta có thể nhầm giờ thứ năm với giờ thứ sáu”, nhưng vẫn được hưởng lợi. Chi tiết về “ngày nhiều mây” cho thấy thời gian được đo bằng mặt trời, và các hiền sĩ lo rằng người ta có thể đoán sai. Tập quán đốt chametz vào buổi sáng ngày 14 ngày nay xuất phát từ những thời điểm này.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nghĩ lệnh cấm men chỉ bắt đầu khi lễ bắt đầu buổi tối; theo luật Torah nó bắt đầu từ trưa ngày hôm trước. Và giờ ở đây là “giờ theo thời gian”, chia khoảng sáng ra mười hai phần, không phải giờ đồng hồ.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N198 · Danh mục 613 điều răn · N200 →