N70 — Tư tế có khuyết tật vĩnh viễn không được phụng vụ
English: For a priest with a disqualifying physical deformity not to serve [in the Temple].
Hebrew (Maimonides): שלא יעבוד בעל מום
Nguồn Torah: Lêvi 21:17 — “Người nào trong dòng dõi ngươi, qua các thế hệ, có khuyết tật, thì không được đến gần để dâng bánh của Thiên Chúa mình.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm לֹא יִקְרַב לְהַקְרִיב (lo yikrav lehakriv (“không được đến gần để dâng”) chơi trên cùng một gốc k-r-v, “đến gần”, cũng là gốc của từ lễ vật (korban), của lễ. Maimonides giải thích trong Sefer HaMitzvot: “đến gần” ở đây nghĩa là đến gần để phụng vụ. Vì vậy N70 khác N69: N69 cấm đi vào khu vực, N70 cấm thực hiện nghi lễ. Tư tế ba’al mum mà vẫn phụng vụ thì chịu hình phạt roi (malkot), và việc phụng vụ bị vô hiệu.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah mở rộng phạm vi ra ngoài danh sách của Torah: “không chỉ những khuyết tật được viết trong Torah mới làm mất tư cách, mà mọi khuyết tật nhìn thấy trên thân thể”; những gì Torah liệt kê — mù, què, mũi tẹt, chi dài bất thường — chỉ là ví dụ. Ông ghi rằng có năm mươi loại khuyết tật chung cho người và súc vật, rồi liệt kê thêm những khuyết tật riêng của người. Cũng chính phần luật ấy nêu một danh sách mười tám loại người không được phụng vụ, từ người không phải tư tế, người ô uế, người say, đến người để tóc dài hay áo quần rách, cho thấy khuyết tật cơ thể chỉ là một trong nhiều điều kiện, bên cạnh trạng thái nghi lễ và hành vi. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này thuộc nhóm không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N69, cần nhớ Lêvi 21:22 bảo đảm tư tế có khuyết tật vẫn được ăn phần của lễ; điều luật giới hạn một chức năng chứ không tước bỏ địa vị. Không nên suy rộng sang các vai trò tôn giáo khác trong đời sống Do Thái sau thời Đền Thờ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 21:16–23; Maimonides, danh mục mitzvah N70; Sefer HaMitzvot, điều cấm 70.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Admission into the Sanctuary 6:1–4, 7:1 và 9:15.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16 và Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, về thần học thánh thiêng và ô uế của văn bản tư tế; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.