N105 — Không đặt nhũ hương lên lễ ngũ cốc của người phụ nữ bị nghi ngoại tình
English: Not to place frankincense on such a sacrifice.
Hebrew (Maimonides): שלא ייתן עליו לבונה
Nguồn Torah: Dân Số 5:15 — vế: “… cũng không được đặt nhũ hương lên, vì đó là lễ ngũ cốc của sự ghen.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Như với N103, Maimonides đếm lệnh cấm nhũ hương riêng với lệnh cấm dầu, và Mishneh Torah xác định người vi phạm chịu hình phạt roi (malkot) cho mỗi thứ. Cụm מִנְחַת זִכָּרוֹן (minchat zikaron (“lễ ngũ cốc tưởng nhớ”) trong câu Torah là một lối chơi chữ đáng chú ý: ở nơi khác, phần lễ ngũ cốc được thiêu gọi là azkarah, “phần tưởng nhớ”, mang nghĩa tích cực là được Thiên Chúa nhớ đến; ở đây cùng gốc từ ấy lại mang nghĩa “gợi nhớ tội lỗi”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Việc tước nhũ hương có thể hiểu trong mạch nghi thức: lễ vật này không nhằm tôn vinh mà nhằm đặt một câu hỏi trước Thiên Chúa. Người phụ nữ trong nghi thức chưa bị kết tội; toàn bộ thủ tục dựa trên sự nghi ngờ. Truyền thống kinh sư (rabbi), trong khi giữ văn bản, đã khoanh lại mạnh mẽ những điều kiện áp dụng, và Mishneh Torah dành cả một phần luật cho những giới hạn ấy. Cần nói rõ bối cảnh: nghi thức người vợ bị nghi ngoại tình (sotah) ở Dân Số 5 đặt người phụ nữ bị chồng nghi ngờ vào một thử thách công khai, và đây là một trong những đoạn văn khó nhất đối với người đọc hiện đại vì tính bất đối xứng giới rõ ràng. Chính truyền thống rabbi đã thu hẹp nó rất mạnh, đòi những điều kiện trước như lời cảnh cáo trước nhân chứng, và Mishnah Sotah 9:9 ghi rằng Rabban Yochanan ben Zakkai đã chấm dứt nghi thức này khi những người đàn ông ngoại tình trở nên phổ biến. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N104, điều luật thuộc một nghi thức cổ đã chấm dứt và không phải cơ sở để phán xét bất kỳ ai ngày nay. Cặp song song N102–N105 cho thấy một nguyên tắc chung về lễ vật không có dầu và nhũ hương, không phải một phán xét riêng về phụ nữ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 5:15–26; Maimonides, danh mục mitzvah N105; Sefer HaMitzvot, điều cấm 105.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishnah Sotah 2:1 và 9:9; Mishneh Torah, Woman Suspected of Infidelity 3:13.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 5; Baruch A. Levine, Numbers 1–20, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.